|
16.8349667,106.57917
Name: Hướng Việt / Type: village |
|
12.454916,109.10562
Name: Thị xă Ninh Ḥa / Type: county |
|
15.0478688,108.12293
Name: Nam Trà My / Type: county |
|
15.0196289,108.06007
Name: Nam Trà My / Type: county |
|
15.2564029,107.82976
Name: Xă Phước Lộc / Type: city |
|
15.0484644,108.21682
Name: Nam Trà My / Type: county |
|
15.0481031,108.21875
Name: Nam Trà My / Type: county |
|
15.2585909,107.82882
Name: Xă Phước Lộc / Type: city |
|
15.4610209,107.79826
Name: Khâm Đức / Type: town |
|
15.2538802,107.83184
Name: Xă Phước Lộc / Type: city |
|
15.2564902,107.83220
Name: Xă Phước Lộc / Type: city |
|
15.2336486,107.83468
Name: Xă Phước Lộc / Type: city |
|
15.4609084,107.80075
Name: Khâm Đức / Type: town |
|
15.4626456,107.80088
Name: Khâm Đức / Type: town |
|
15.4603073,107.80350
Name: Khâm Đức / Type: town |
|
17.7163315,105.96582
Name: Minh Hóa / Type: county |
|
17.6520901,106.21720
Name: Bố Trạch / Type: county |
|
22.4326373,102.30486
Name: Long San / Type: hamlet |
|
22.4241246,102.32311
Name: Tả Khoa Pá / Type: hamlet |
|
22.4947332,102.29745
Name: Tả Ló San / Type: hamlet |
|
22.4757558,102.42624
Name: Ma U / Type: hamlet |
|
20.8958195,105.71976
Name: Huyện Chương Mỹ / Type: city_district |
|
20.2995739,105.88368
Name: xă Gia Tiến / Type: hamlet |
|
20.8808767,105.72268
Name: Huyện Chương Mỹ / Type: city_district |
|
20.8893819,105.72620
Name: Huyện Chương Mỹ / Type: city_district |
|
20.8872845,105.73402
Name: Huyện Chương Mỹ / Type: city_district |
|
20.9697176,105.79534
Name: Yên Xá / Type: hamlet |
|
21.0084822,105.92313
Name: Huyện Gia Lâm / Type: city_district |
|
21.0888802,106.05217
Name: Thôn Nghĩa Chỉ - Minh Đạo / Type: hamlet |
|
20.6493995,106.55179
Name: Lôi Mía / Type: hamlet |
|
21.3805308,105.90579
Name: Xóm Rùa / Type: hamlet |
|
22.5258077,102.47844
Name: Xă Mù Cả / Type: city |
|
8.7000286,106.63064
Name: Đất Dốc / Type: hamlet |
|
8.6827082,106.56265
Name: Băi Dài / Type: hamlet |
|
8.6939344,106.57462
Name: Băi Ông Câu / Type: hamlet |
|
10.4402718,107.13655
Name: Thôn 9 / Type: hamlet |
|
10.4564094,107.06601
Name: Thôn 3 / Type: hamlet |
|
10.4755108,107.06068
Name: Bến Đá / Type: hamlet |
|
10.4923419,107.09529
Name: Cát Hải / Type: hamlet |
|
10.5328659,107.11095
Name: Phước Thành / Type: hamlet |
|
10.5190431,107.09540
Name: Phước Tấn / Type: hamlet |
|
10.5302778,107.16833
Name: Phước Tân 4 / Type: hamlet |
|
10.5115286,107.22131
Name: Phước Hữu / Type: hamlet |
|
10.5424896,107.17380
Name: Phước Tân 5 / Type: hamlet |
|
10.5190295,107.16472
Name: Phước Tân 1 / Type: hamlet |
|
10.5234775,107.16566
Name: Phước Tân 2 / Type: hamlet |
|
10.435,107.2775
Name: Mỹ Thuận / Type: hamlet |
|
10.5280556,107.16555
Name: Phước Tân 3 / Type: hamlet |
|
10.4316667,107.26083
Name: Mỹ Hoà / Type: hamlet |
|
10.456346,107.26865
Name: Phước Lộc / Type: hamlet |
|
10.4441667,107.27444
Name: Mỹ An / Type: hamlet |
|
10.451588,107.30132
Name: xóm Bưng / Type: hamlet |
|
10.4522573,107.31835
Name: An Điền / Type: hamlet |
|
10.454149,107.32663
Name: An Hoà / Type: hamlet |
|
10.4902394,107.29238
Name: Phước Trung / Type: hamlet |
|
10.5021168,107.31595
Name: Tường Thành / Type: hamlet |
|
10.5018425,107.28783
Name: Phước Thới / Type: hamlet |
|
10.5317852,107.23922
Name: Ấp Đông / Type: hamlet |
|
10.5378064,107.23215
Name: Ấp Bắc / Type: hamlet |
|
10.4913889,107.35361
Name: An B́nh / Type: hamlet |
|
10.5408333,107.27888
Name: Tân Hoà / Type: hamlet |
|
10.4714729,107.37131
Name: Bến Cát / Type: hamlet |
|
10.519976,107.37517
Name: G̣ Cát / Type: hamlet |
|
10.5029782,107.38113
Name: Ông Tô / Type: hamlet |
|
10.5192792,107.39806
Name: Xóm Rẫy / Type: hamlet |
|
10.4641453,107.33719
Name: An Hải / Type: hamlet |
|
10.4919479,107.32300
Name: Ấp Láng Dài / Type: hamlet |
|
10.5208685,107.31815
Name: Phước Sơn / Type: hamlet |
|
10.4752337,107.43554
Name: Hồ Tràm / Type: hamlet |
|
10.4992571,107.40815
Name: G̣ Cà / Type: hamlet |
|
10.5305559,107.36187
Name: G̣ Sầm / Type: hamlet |
|
10.6350216,107.05013
Name: Phước Lập / Type: hamlet |
|
10.6118168,107.06108
Name: Mỹ Thạnh / Type: hamlet |
|
10.64637,107.04864
Name: Phước Lập / Type: hamlet |
|
10.6540553,107.04277
Name: Phước Hưng / Type: hamlet |
|
10.5772222,107.12055
Name: Ấp 4 / Type: hamlet |
|
10.6224147,107.05263
Name: Bến Đ́nh / Type: hamlet |
|
10.6066353,107.09238
Name: Ấp 6 / Type: hamlet |
|
10.62443,107.08609
Name: Ấp 5 / Type: hamlet |
|
10.5816667,107.15611
Name: Suối Tre / Type: hamlet |
|
10.6346617,107.08939
Name: Suối Nhum / Type: hamlet |
|
10.5924245,107.12632
Name: Ấp 3 / Type: hamlet |
|
10.5958333,107.13694
Name: Tân Tiến / Type: hamlet |
|
10.6058603,107.12501
Name: Ấp 2 / Type: hamlet |
|
10.6164388,107.11997
Name: Ấp 1 / Type: hamlet |
|
10.5675,107.15277
Name: Tân Sơn / Type: hamlet |
|
10.5475,107.1675
Name: Tân Châu / Type: hamlet |
|
10.5636111,107.16638
Name: Tân Trung / Type: hamlet |
|
10.5759064,107.15510
Name: Tân Lễ B / Type: hamlet |
|
10.5852778,107.14666
Name: Tân Long / Type: hamlet |
|
10.5886111,107.14111
Name: Tân Ninh / Type: hamlet |
|
10.5897612,107.14781
Name: Tân Phú / Type: hamlet |
|
10.5694444,107.16138
Name: Tân Lễ A / Type: hamlet |
|
10.6436995,107.08737
Name: Trảng Cát / Type: hamlet |
|
10.5812121,107.22082
Name: Quảng Thành 1 / Type: hamlet |
|
10.5675463,107.20811
Name: Sông Cầu / Type: hamlet |
|
10.6013889,107.14583
Name: Tân Ro / Type: hamlet |
|
10.6061111,107.1475
Name: Tân Hà / Type: hamlet |
|
10.5589039,107.22466
Name: Phong Phú / Type: hamlet |
|
10.6127778,107.14583
Name: Bàu Phượng / Type: hamlet |
|
10.5699623,107.20210
Name: Trung Nghĩa / Type: hamlet |
|
10.5940076,107.17618
Name: Quảng Tây / Type: hamlet |
|
10.639246,107.14345
Name: Cầu Mới / Type: hamlet |
|
10.6517575,107.14082
Name: Cầu Ri / Type: hamlet |
|
10.5897902,107.19332
Name: Hữu Phước / Type: hamlet |
|
10.6482506,107.17403
Name: Sông Xoài 3 / Type: hamlet |
|
10.5962561,107.21554
Name: Ấp Suối Nghệ / Type: hamlet |
|
10.5728346,107.21366
Name: Quảng Thành 2 / Type: hamlet |
|
10.5946475,107.22499
Name: Đức Mỹ / Type: hamlet |
|
10.6683333,107.14111
Name: Ấp 3 / Type: hamlet |
|
10.6325,107.19361
Name: Suối Lúp / Type: hamlet |
|
10.6741667,107.15472
Name: Sông Xoài 2 / Type: hamlet |
|
10.6391825,107.18700
Name: Cây Me / Type: hamlet |
|
10.6428308,107.19430
Name: Lư Sơn / Type: hamlet |
|
10.6489169,107.22617
Name: Kim Giao / Type: hamlet |
|
10.6590264,107.20173
Name: Tân Giao / Type: hamlet |
|
10.6753266,107.18291
Name: Sông Xoài 2 / Type: hamlet |
|
10.6792591,107.16973
Name: Sông Xoài 1 / Type: hamlet |
|
10.7031381,107.14901
Name: Sông Xoài 1 / Type: hamlet |
|
10.6852778,107.195
Name: Tân B́nh / Type: hamlet |
|
10.6916667,107.1975
Name: Tân Long / Type: hamlet |
|
10.6816667,107.20805
Name: Tân Hưng / Type: hamlet |
|
10.6966667,107.22333
Name: Hiệp Long / Type: hamlet |
|
10.7038727,107.19569
Name: Liên Đức / Type: hamlet |
|
10.7047222,107.20638
Name: Hoa Long / Type: hamlet |
|
10.5516667,107.255
Name: Tân Hiệp / Type: hamlet |
|
10.5770257,107.23998
Name: Quảng Phú / Type: hamlet |
|
10.5861111,107.25527
Name: Phước An / Type: hamlet |
|
10.6273936,107.27861
Name: Ruộng Tre / Type: hamlet |
|
10.5608333,107.27777
Name: Tân Thuận / Type: hamlet |
|
10.5842666,107.27284
Name: Phước Trung / Type: hamlet |
|
10.6216667,107.30916
Name: Xuân Thọ / Type: hamlet |
|
10.5961111,107.33
Name: Thôn 2 / Type: hamlet |
|
10.5847934,107.28691
Name: Bàu Điển / Type: hamlet |
|
10.5825,107.31444
Name: Thôn 1 / Type: hamlet |
|
10.5936111,107.33777
Name: Thôn 3 / Type: hamlet |
|
10.6211863,107.33524
Name: Xuân Trường / Type: hamlet |
|
10.5808937,107.33232
Name: Thôn 4 / Type: hamlet |
|
10.6075257,107.23044
Name: B́nh Mỹ / Type: hamlet |
|
10.5730556,107.35833
Name: Tân Rú / Type: hamlet |
|
10.5975,107.26083
Name: B́nh Sơn / Type: hamlet |
|
10.6140859,107.25316
Name: Nhân Hoà / Type: hamlet |
|
10.6691904,107.29028
Name: Nhân Thành / Type: hamlet |
|
10.6220691,107.25626
Name: Lồ Ồ / Type: hamlet |
|
10.595,107.2725
Name: Phú Sơn / Type: hamlet |
|
10.6567797,107.23479
Name: Hoàng Giao / Type: hamlet |
|
10.6813063,107.23229
Name: Tân Hiệp / Type: hamlet |
|
10.6047665,107.29748
Name: Sơn Hoà / Type: hamlet |
|
10.6784947,107.26158
Name: Tân Châu / Type: hamlet |
|
10.6802677,107.25290
Name: Tân Xuân / Type: hamlet |
|
10.7173276,107.29397
Name: Hiệp Thành / Type: hamlet |
|
10.688018,107.27023
Name: Kim B́nh / Type: hamlet |
|
10.6919444,107.25944
Name: Tân Hoà / Type: hamlet |
|
10.6466667,107.3775
Name: Ấp 4A / Type: hamlet |
|
10.5883333,107.43166
Name: Ấp 1 / Type: hamlet |
|
10.7216467,107.22823
Name: Tam Long / Type: hamlet |
|
10.5500635,107.45116
Name: Trang Trí / Type: hamlet |
|
10.655637,107.38006
Name: Ấp 3 / Type: hamlet |
|
10.7129633,107.26029
Name: Hậu Cần / Type: hamlet |
|
10.6641667,107.38166
Name: Ấp 1 / Type: hamlet |
|
10.5561111,107.44777
Name: Trang Hoàng / Type: hamlet |
|
10.7216667,107.26027
Name: Bông Sen / Type: hamlet |
|
10.5552778,107.45666
Name: Trang Nghiêm / Type: hamlet |
|
10.6658333,107.38555
Name: Ấp 2 / Type: hamlet |
|
10.6923954,107.27339
Name: Đạt Thành / Type: hamlet |
|
10.6610402,107.39533
Name: Đội 4 / Type: hamlet |
|
10.5497104,107.46042
Name: Trang Hùng / Type: hamlet |
|
10.6949046,107.27646
Name: Tiến Thành / Type: hamlet |
|
10.697635,107.27483
Name: Công Thành / Type: hamlet |
|
10.6852778,107.37027
Name: Ấp 2 Tây / Type: hamlet |
|
10.5515453,107.46907
Name: Trang Định / Type: hamlet |
|
10.5519444,107.47972
Name: Ấp 1 / Type: hamlet |
|
10.6861111,107.38166
Name: Ấp 2 Đông / Type: hamlet |
|
10.6941667,107.38805
Name: Ấp 1 / Type: hamlet |
|
10.5516667,107.48722
Name: Ấp 3 / Type: hamlet |
|
10.6954633,107.28020
Name: Trung Thành / Type: hamlet |
|
10.5575,107.48555
Name: Ấp 2 / Type: hamlet |
|
10.7219444,107.38305
Name: Suối Lê / Type: hamlet |
|
10.6992797,107.29466
Name: Tân Thành / Type: hamlet |
|
10.7190458,107.39984
Name: Ấp 4B / Type: hamlet |
|
10.6205556,107.55166
Name: B́nh Thắng / Type: hamlet |
|
10.5734592,107.54996
Name: B́nh Tiến / Type: hamlet |
|
10.6194444,107.43027
Name: Ấp 2 / Type: hamlet |
|
10.6158333,107.4375
Name: Ấp 3 / Type: hamlet |
|
10.6602116,107.43917
Name: Ấp 7 / Type: hamlet |
|
10.6273986,107.43077
Name: Ấp 6 / Type: hamlet |
|
10.6322222,107.44416
Name: Ấp 4 / Type: hamlet |
|
10.5825644,107.55801
Name: Khu 1 / Type: hamlet |
|
10.6563889,107.46
Name: Ấp 5 / Type: hamlet |
|
10.6731625,107.47477
Name: Phú Quư / Type: hamlet |
|
10.5508333,107.49777
Name: Ấp 4 / Type: hamlet |
|
10.5469444,107.53944
Name: B́nh Trung / Type: hamlet |
|
10.6983333,107.43444
Name: Bàu Hàm / Type: hamlet |
|
10.7202778,107.43361
Name: Bàu Ngứa / Type: hamlet |
|
10.6805556,107.44888
Name: Ấp 3B / Type: hamlet |
|
10.6788671,107.48089
Name: Phú Tài / Type: hamlet |
|
10.6843659,107.48719
Name: Phú Lộc / Type: hamlet |
|
10.6799423,107.52803
Name: Bàu Ma / Type: hamlet |
|
10.6825,107.52694
Name: Phú Sơn / Type: hamlet |
|
10.6719244,107.53668
Name: Phú Lâm / Type: hamlet |
|
10.7385516,107.25960
Name: Bàu Sen / Type: hamlet |
|
10.7280556,107.40555
Name: Bàu Chiêm / Type: hamlet |
|
10.744934,107.24266
Name: Liên Lộc / Type: hamlet |
|
10.7561805,107.23908
Name: Liên Sơn / Type: hamlet |
|
10.7358546,107.29422
Name: Tân Bang / Type: hamlet |
|
10.7419444,107.38333
Name: Bàu Sôi / Type: hamlet |
|
11.1739181,107.69066
Name: Thôn 4 / Type: hamlet |
|
16.4791667,106.69111
Name: A Môr / Type: hamlet |
|
16.4847222,106.69666
Name: A Máy / Type: hamlet |
|
16.4864399,106.69357
Name: A Rông / Type: hamlet |
|
16.4708333,106.70638
Name: A Cha / Type: hamlet |
|
16.4730556,106.71
Name: Ra Hang / Type: hamlet |
|
16.4788169,106.70880
Name: A Sói / Type: hamlet |
|
16.4728802,106.71760
Name: Tăng Cô / Type: hamlet |
|
16.4672215,106.72638
Name: A Xóc Ĺa / Type: hamlet |
|
16.4707611,106.72359
Name: Kỳ Nơi / Type: hamlet |
|
16.4776338,106.72146
Name: Ba Linh / Type: hamlet |
|
16.4778704,106.73596
Name: A Sau / Type: hamlet |
|
16.4872222,106.70166
Name: Tăng Quan / Type: hamlet |
|
16.4930556,106.70444
Name: Ki Ri / Type: hamlet |
|
16.5252778,106.65861
Name: Thuận Hoà / Type: hamlet |
|
16.5189567,106.81083
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
16.6919463,106.60783
Name: Xă Hướng Phùng / Type: village |
|
16.6942534,106.60366
Name: Xă Hướng Phùng / Type: village |
|
16.6979889,106.60267
Name: Xă Hướng Phùng / Type: village |
|
16.6978039,106.65329
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
16.6578013,106.69030
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
16.6590887,106.69021
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
16.6066667,106.7125
Name: Cheng / Type: hamlet |
|
16.5240894,106.81719
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
16.6213889,106.71611
Name: Tân Hà / Type: hamlet |
|
16.6225,106.7075
Name: Tân Hiệp / Type: hamlet |
|
16.6236111,106.71472
Name: Vân Hoà / Type: hamlet |
|
16.536167,106.80994
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
16.6233333,106.71611
Name: Tân Hào / Type: hamlet |
|
16.6216667,106.70333
Name: Tân Hoà / Type: hamlet |
|
16.63,106.71555
Name: Đại Thuỷ / Type: hamlet |
|
16.6313889,106.71305
Name: Thôn C7 / Type: hamlet |
|
16.6183333,106.71055
Name: Tân Tiến / Type: hamlet |
|
16.6180556,106.71472
Name: Tân Hữu / Type: hamlet |
|
16.6557738,106.70211
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
16.6556248,106.70929
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
16.6481058,106.70996
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
16.6531116,106.71892
Name: Khe Sanh / Type: town |
|
16.6219444,106.71194
Name: Hoà Hiệp / Type: hamlet |
|
16.6188889,106.71611
Name: Duy Hoà / Type: hamlet |
|
16.6680359,106.70611
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
16.723971,106.61103
Name: Phùng Lâm / Type: hamlet |
|
16.676474,106.71246
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
16.7098167,106.56206
Name: Xă Hướng Phùng / Type: village |
|
16.6695956,106.74079
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
16.7423625,106.59234
Name: Doa Củ / Type: hamlet |
|
16.7143637,106.56393
Name: Bản Cheng / Type: hamlet |
|
16.7063889,106.57333
Name: Tân Pun / Type: hamlet |
|
16.7378636,106.59908
Name: Cổ Nhổi / Type: hamlet |
|
16.7630378,106.56507
Name: A Roong / Type: hamlet |
|
16.7036111,106.58004
Name: Ma Lai / Type: hamlet |
|
16.7027211,106.58416
Name: Hướng Độ 2 / Type: hamlet |
|
16.7676568,106.57155
Name: Chênh Vênh / Type: hamlet |
|
16.7040344,106.63479
Name: Hướng Choa / Type: hamlet |
|
16.7278678,106.63404
Name: Cợp / Type: hamlet |
|
16.720272,106.57103
Name: Hướng Độ / Type: hamlet |
|
16.7138705,106.58268
Name: Hải Lăng / Type: hamlet |
|
16.7261391,106.57062
Name: Hướng Đại / Type: hamlet |
|
16.7626835,106.63803
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
16.7655701,106.64822
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
16.7355556,106.57083
Name: Hướng Hải / Type: hamlet |
|
16.735474,106.58251
Name: Bụt Việt / Type: hamlet |
|
16.8251686,106.55626
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
12.606871,108.13670
Name: Trung Ḥa / Type: hamlet |
|
12.563242,108.17379
Name: Kim Châu / Type: hamlet |
|
11.7449715,108.35250
Name: Nghĩa Hiệp / Type: hamlet |
|
11.76351,108.35495
Name: An Tĩnh / Type: hamlet |
|
11.7649082,108.37687
Name: An Hiệp / Type: hamlet |
|
11.7682995,108.36561
Name: An B́nh / Type: hamlet |
|
11.7719966,108.37044
Name: An Ninh / Type: hamlet |
|
11.7642299,108.40041
Name: Phú Thạnh / Type: hamlet |
|
11.7724103,108.38786
Name: Tân Hiệp / Type: hamlet |
|
11.784042,108.41203
Name: Phi Nôm / Type: hamlet |
|
11.783865,108.36819
Name: Gân Reo / Type: hamlet |
|
11.792941,108.42737
Name: Quảng Hiệp / Type: hamlet |
|
11.8411736,108.46474
Name: K'Rèn / Type: hamlet |
|
11.6737686,109.03316
Name: G̣ Sạn / Type: hamlet |
|
11.68086,109.03776
Name: Ba Tháp / Type: hamlet |
|
12.2502713,108.35742
Name: Cil Liang / Type: hamlet |
|
12.7414871,108.12328
Name: Đạt Lư / Type: hamlet |
|
12.7106007,108.21831
Name: Tân B́nh / Type: hamlet |
|
12.8480274,108.25273
Name: Quyết Tiến / Type: hamlet |
|
13.2105108,108.00530
Name: Tơ Yoa / Type: hamlet |
|
13.6494016,107.71633
Name: Làng Gong / Type: hamlet |
|
13.6781615,107.76388
Name: Chư Có / Type: hamlet |
|
13.6755163,107.80542
Name: Làng Inao / Type: hamlet |
|
13.9078028,107.77584
Name: De Lùng 2 / Type: hamlet |
|
13.9011422,107.97630
Name: plei Nu / Type: hamlet |
|
13.873406,107.77750
Name: plei Gôn / Type: hamlet |
|
12.6603365,108.62283
Name: M' Trong (2) / Type: hamlet |
|
12.7612543,108.81845
Name: Thôn 18 / Type: hamlet |
|
13.2442347,108.61141
Name: Krông Pa / Type: county |
|
13.2060399,108.65874
Name: Buôn HLiên / Type: hamlet |
|
13.3363192,108.62107
Name: Chư Yú / Type: hamlet |
|
13.0615713,108.73110
Name: Buôn Tang / Type: hamlet |
|
13.2289544,108.73004
Name: Dù A / Type: hamlet |
|
13.0902049,108.74557
Name: Buôn Jú / Type: hamlet |
|
13.3398729,108.66219
Name: Thong Rong / Type: hamlet |
|
13.3441334,108.66594
Name: Krông Pa / Type: county |
|
13.1723531,108.66711
Name: Buôn BLái / Type: hamlet |
|
13.3415436,108.68876
Name: Krông Pa / Type: county |
|
15.2666189,108.03575
Name: Thôn 1 / Type: village |
|
13.914657,108.56272
Name: Đắk Yang / Type: village |
|
13.9427883,108.58138
Name: Đak Pơ / Type: county |
|
13.9664002,108.56497
Name: Đak Pơ / Type: town |
|
15.2641633,108.02373
Name: Thôn 1 / Type: village |
|
13.6153742,108.50100
Name: H'Ngải / Type: hamlet |
|
13.6510841,108.50930
Name: Cà Lung / Type: hamlet |
|
13.6622042,108.55795
Name: Kông Chro / Type: county |
|
13.9876891,108.55154
Name: Đak Pơ / Type: town |
|
13.6624516,108.62443
Name: Kông Chro / Type: county |
|
13.6738486,108.55875
Name: Ya Mao / Type: hamlet |
|
13.687415,108.62219
Name: Nhang Lớn / Type: hamlet |
|
13.6527065,108.64039
Name: Kông Chro / Type: county |
|
13.6531256,108.66247
Name: Kông Chro / Type: county |
|
13.6307219,108.71688
Name: Hà Ôn / Type: hamlet |
|
15.2675893,108.04081
Name: Thôn 1 / Type: village |
|
13.6945983,108.65848
Name: Làng Quen / Type: village |
|
13.7042132,108.65622
Name: Kông Chro / Type: county |
|
13.711522,108.51848
Name: Tờ Pôn 2 / Type: hamlet |
|
13.7776445,108.46546
Name: thông Trong 1 / Type: hamlet |
|
13.7933952,108.51768
Name: Ha Le / Type: hamlet |
|
13.7130786,108.61705
Name: Hà Tiên / Type: hamlet |
|
13.7580868,108.55538
Name: Tờ Nùng / Type: hamlet |
|
13.8181531,108.58945
Name: Làng Goi / Type: hamlet |
|
13.8429172,108.62216
Name: Kông Chro / Type: county |
|
13.4620272,109.08650
Name: Long Nguyên / Type: hamlet |
|
14.2002132,107.83735
Name: plei Mũn / Type: hamlet |
|
14.1352167,107.88975
Name: Kanh Chop / Type: hamlet |
|
14.1844048,107.84787
Name: plei Kép / Type: hamlet |
|
14.3378542,107.81528
Name: Làng Trang / Type: hamlet |
|
14.3123052,108.09260
Name: Kon Bah / Type: hamlet |
|
14.4286503,107.58391
Name: Xóm Mới / Type: hamlet |
|
14.4363838,107.74230
Name: Thôn 2 / Type: hamlet |
|
14.4864172,108.19079
Name: Thôn 3 / Type: hamlet |
|
14.4881078,108.23257
Name: Kon Brap Ju / Type: hamlet |
|
14.7466021,107.99414
Name: Thôn 12 / Type: hamlet |
|
14.7031339,108.10746
Name: Đak Kreng / Type: hamlet |
|
14.7846944,107.98101
Name: Đắk Kon Ling / Type: hamlet |
|
14.9404135,108.23215
Name: Làng Đắk Sao / Type: hamlet |
|
15.0394049,108.21378
Name: Nam Trà My / Type: county |
|
15.1019627,108.23347
Name: Nam Trà My / Type: county |
|
15.2746014,107.85419
Name: Thôn 1 / Type: hamlet |
|
15.2915537,107.84291
Name: Xă Phước Lộc / Type: city |
|
15.2844076,107.85698
Name: Phước Lộc / Type: village |
|
15.2607736,107.91649
Name: Phước Sơn / Type: county |
|
15.4366351,107.76943
Name: Khâm Đức / Type: town |
|
15.2625746,107.83604
Name: Thôn 2 / Type: hamlet |
|
15.2640469,107.83533
Name: Xă Phước Lộc / Type: city |
|
15.4566041,107.75782
Name: Phước Sơn / Type: county |
|
15.325766,107.79164
Name: Phước Sơn / Type: county |
|
15.2458683,107.86571
Name: Thôn 3 / Type: hamlet |
|
15.1807799,108.07577
Name: Trà Tập, Nam Trà My, Quảng Nam, Vietnam / Type: hamlet |
|
15.2746087,108.04616
Name: Nóc Ông Đề (bị sạt lở) / Type: hamlet |
|
15.2305556,107.97444
Name: Thôn 4 / Type: hamlet |
|
15.2757088,108.04978
Name: Xă Trà Leng / Type: city |
|
15.2640236,107.98097
Name: Xă Trà Leng / Type: city |
|
15.2761771,108.05711
Name: Xă Trà Leng / Type: city |
|
15.2652224,108.01096
Name: Thôn 4 / Type: hamlet |
|
15.2684147,108.01135
Name: Trà Leng / Type: village |
|
15.1787893,108.10577
Name: Nam Trà My / Type: county |
|
15.2715223,107.97680
Name: Xă Trà Leng / Type: city |
|
15.1794882,108.12893
Name: Trà Mai, Nam Trà My, Quảng Nam, Vietnam / Type: hamlet |
|
15.2809364,108.00145
Name: Thôn 2A / Type: hamlet |
|
15.1995077,108.10649
Name: Nam Trà My / Type: county |
|
15.2764077,108.00714
Name: Thôn 2B / Type: hamlet |
|
15.2338812,108.10822
Name: Nam Trà My / Type: county |
|
15.2428845,108.11474
Name: Nam Trà My / Type: county |
|
15.2731526,108.01555
Name: Thôn 3 / Type: hamlet |
|
15.2458114,108.11262
Name: Nam Trà My / Type: county |
|
15.2468128,108.11575
Name: Bắc Trà My / Type: county |
|
15.2285551,108.09592
Name: Nam Trà My / Type: county |
|
15.4393172,107.96260
Name: Phước Sơn / Type: county |
|
14.4486935,108.45008
Name: plei Kon Lênh Tê / Type: hamlet |
|
14.5395089,108.38418
Name: Kông Hiet / Type: hamlet |
|
14.5263905,108.39959
Name: plei Kim Trang / Type: hamlet |
|
14.6446749,108.85817
Name: Thôn 5 / Type: hamlet |
|
15.8168901,107.31049
Name: Ga'nil / Type: hamlet |
|
15.787567,107.31540
Name: Agriih / Type: hamlet |
|
15.7995008,107.56071
Name: Bhađúh / Type: hamlet |
|
15.7843933,107.35545
Name: Ariêu / Type: hamlet |
|
15.7998415,107.55956
Name: K'tiếc / Type: hamlet |
|
15.7997873,107.57350
Name: K'la / Type: hamlet |
|
15.8132611,107.36939
Name: Voong / Type: hamlet |
|
15.8508209,107.47571
Name: Pơrning / Type: hamlet |
|
15.8700781,107.48225
Name: A róh / Type: hamlet |
|
15.8860243,107.48978
Name: A Grồng / Type: hamlet |
|
15.9028203,107.45766
Name: Tr’lêê / Type: hamlet |
|
15.8377458,107.55822
Name: A Đầu / Type: hamlet |
|
15.8361046,107.27400
Name: T'râm / Type: hamlet |
|
16.0768003,107.36597
Name: Paris Kavin / Type: village |
|
15.8452494,107.56168
Name: P'Tưr / Type: hamlet |
|
16.0805064,107.38949
Name: A Lưới / Type: county |
|
15.8330649,107.28298
Name: Ki'nonh / Type: hamlet |
|
15.8567701,107.56145
Name: A Rui / Type: hamlet |
|
15.8274756,107.30543
Name: Arâng / Type: hamlet |
|
15.8762982,107.50938
Name: Ra'bhượp 1 / Type: hamlet |
|
16.1103618,107.33439
Name: Đông Sơn / Type: village |
|
15.8794663,107.52268
Name: Labang / Type: hamlet |
|
15.8348236,107.30715
Name: Ariing / Type: hamlet |
|
15.8816282,107.51595
Name: Ra'bhượp 2 / Type: hamlet |
|
16.1244207,107.34272
Name: A Lưới / Type: county |
|
15.8428154,107.30440
Name: A Xan / Type: village |
|
15.9003672,107.56743
Name: Apát / Type: hamlet |
|
15.9095163,107.49671
Name: Ahu / Type: hamlet |
|
15.8261742,107.35461
Name: Achua / Type: hamlet |
|
15.8345882,107.35188
Name: Abaanh I / Type: hamlet |
|
15.8458867,107.34911
Name: Abaanh II / Type: hamlet |
|
16.0861197,107.38427
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.0998092,107.38490
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.0953973,107.38615
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.1021027,107.38222
Name: A Lưới / Type: county |
|
15.5286282,107.82987
Name: Phước Sơn / Type: county |
|
15.9275078,107.53496
Name: Azứt / Type: hamlet |
|
15.9120509,107.55926
Name: Apát 3 / Type: hamlet |
|
16.1013503,107.38723
Name: A Lưới / Type: county |
|
15.558038,107.86178
Name: Phước Hảo / Type: town |
|
15.9143834,107.56844
Name: L'gôm / Type: hamlet |
|
16.1055301,107.38634
Name: A Lưới / Type: county |
|
15.92286,107.57302
Name: T'Ghêy / Type: hamlet |
|
16.1046282,107.39224
Name: A Lưới / Type: county |
|
15.9352351,107.53859
Name: Tà Làng / Type: hamlet |
|
16.1077875,107.38909
Name: A Lưới / Type: county |
|
15.9431658,107.56064
Name: Bhlố / Type: hamlet |
|
16.1136318,107.39840
Name: A Lưới / Type: county |
|
15.8016171,107.58146
Name: A Lua / Type: hamlet |
|
15.9432767,107.56800
Name: Ga'lâu / Type: hamlet |
|
15.9513992,107.57704
Name: A Réc 2 / Type: hamlet |
|
16.1422378,107.33394
Name: A Lưới / Type: county |
|
15.9883176,107.50806
Name: Atep / Type: hamlet |
|
16.1407254,107.33666
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.1109107,107.40913
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.1120342,107.40880
Name: A Lưới / Type: county |
|
15.4887072,107.72579
Name: Phước Sơn / Type: county |
|
15.5218882,107.74047
Name: Phước Sơn / Type: county |
|
15.7384803,107.84979
Name: Làng Thanh niên lập nghiệp Thạnh Mỹ / Type: hamlet |
|
15.8796366,107.87733
Name: An Điềm / Type: hamlet |
|
15.8365123,107.58971
Name: Ka Xeng / Type: hamlet |
|
15.8511737,107.59791
Name: A Li / Type: hamlet |
|
15.8395833,107.67887
Name: A Bông / Type: hamlet |
|
15.8536058,107.70418
Name: Tà Rèng / Type: hamlet |
|
15.9493877,107.58211
Name: A Réc 1 / Type: hamlet |
|
15.936985,107.60732
Name: Cr'toonh / Type: hamlet |
|
15.9406667,107.62383
Name: Prao / Type: town |
|
15.9802876,107.59352
Name: A'Ur / Type: hamlet |
|
15.8809626,107.83606
Name: A chôm 2 / Type: hamlet |
|
16.3448933,107.03555
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.3168831,107.08759
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.3310625,107.08628
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.3620419,107.01189
Name: A Đeng / Type: village |
|
16.3692735,107.03049
Name: Thôn 6 / Type: village |
|
16.3680562,107.04018
Name: Thôn 6 / Type: village |
|
16.2882691,107.35777
Name: A Rom / Type: village |
|
16.3716385,107.02703
Name: A Ṛng Trên / Type: village |
|
16.3717286,107.03373
Name: Đakrông / Type: county |
|
16.3721918,107.04323
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.3736252,107.04361
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.3805322,107.04301
Name: Đakrông / Type: county |
|
16.3798798,107.04418
Name: Đakrông / Type: county |
|
16.3773978,107.04704
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.3812784,107.04978
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.3878493,107.05878
Name: Đakrông / Type: county |
|
16.3963421,107.05239
Name: Đakrông / Type: county |
|
16.3935708,107.06881
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.3947391,107.06808
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.5507379,107.38641
Name: Phong Điền / Type: county |
|
16.5382832,107.39150
Name: Phong Điền / Type: county |
|
16.5483815,107.39593
Name: Phong Điền / Type: county |
|
16.6184614,107.27095
Name: Tân Lý / Type: hamlet |
|
16.6624009,107.46288
Name: Thế Chí Tây / Type: town |
|
16.2870244,107.82839
Name: Thôn Bạch Thạch / Type: hamlet |
|
16.2706984,107.92779
Name: Lộc Thuỷ / Type: hamlet |
|
16.2696094,107.89803
Name: Trung Phước / Type: hamlet |
|
16.2202228,108.04829
Name: Hói Mít / Type: hamlet |
|
16.2269622,108.04459
Name: An Cư Tây / Type: hamlet |
|
16.2208812,108.06756
Name: Hói Dừa / Type: hamlet |
|
16.2706481,107.98546
Name: Suối Voi / Type: hamlet |
|
16.2706445,107.99173
Name: Thừa Lưu / Type: hamlet |
|
15.9220353,108.28671
Name: Hà Bản / Type: hamlet |
|
15.9027147,108.33602
Name: Trà Quế / Type: hamlet |
|
15.9115966,108.30565
Name: Hà My Tây / Type: hamlet |
|
15.9271891,108.30647
Name: Hà My Trung / Type: hamlet |
|
15.9235423,108.31460
Name: Hà My Đông A / Type: hamlet |
|
15.9367087,108.30464
Name: Hà Quảng Đông / Type: hamlet |
|
17.3754631,106.72182
Name: Tân Định / Type: hamlet |
|
17.3552448,106.73941
Name: Cừa Thôn / Type: hamlet |
|
17.3492889,106.74866
Name: Tân Hải / Type: hamlet |
|
17.3692136,106.72928
Name: Hiển Trung / Type: hamlet |
|
17.3635232,106.73415
Name: Xuân Hải / Type: hamlet |
|
19.5323534,104.64330
Name: Tương Dương / Type: county |
|
19.083178,104.82119
Name: Bản Lam Khê / Type: hamlet |
|
19.0814858,104.91773
Name: Kẻ Sùng / Type: hamlet |
|
19.0907279,104.89888
Name: Kẻ Nóc / Type: hamlet |
|
19.0805727,104.92871
Name: Kẻ Tràng / Type: hamlet |
|
19.0694557,104.97065
Name: Đồng Tâm / Type: hamlet |
|
19.0776657,104.94430
Name: Kẻ Mẻ / Type: hamlet |
|
19.4434766,104.48556
Name: Tương Dương / Type: county |
|
19.482287,104.48219
Name: Tương Dương / Type: county |
|
19.4966559,104.57446
Name: Tương Dương / Type: county |
|
19.5127747,104.57845
Name: Tương Dương / Type: county |
|
18.6775025,105.52586
Name: Hùng Tiến / Type: hamlet |
|
18.6475776,105.56877
Name: Nam Cát / Type: hamlet |
|
18.640917,105.64363
Name: Hưng Tân / Type: hamlet |
|
18.6756324,105.56345
Name: Kim Liên / Type: hamlet |
|
18.6892921,105.59324
Name: Nam Giang / Type: hamlet |
|
18.6774212,105.60705
Name: Hưng Đạo / Type: hamlet |
|
19.672408,105.79427
Name: Ngưu Trung / Type: hamlet |
|
20.9287949,103.31526
Name: Bản Liềng / Type: hamlet |
|
22.4008603,102.21227
Name: Pờ Nhù Kḥ / Type: hamlet |
|
22.3761312,102.25490
Name: Tả Kố Khừ / Type: hamlet |
|
22.4181821,102.18187
Name: Tá Miếu / Type: hamlet |
|
22.391018,102.23008
Name: A Pa Chải / Type: hamlet |
|
22.4100298,102.23937
Name: Tả Cố Ki / Type: hamlet |
|
22.1719064,102.48457
Name: Nậm Pố 1 / Type: hamlet |
|
22.1866848,102.50224
Name: Huổi Chạ 2 / Type: hamlet |
|
22.4454118,102.28244
Name: Chiếu Sừng / Type: hamlet |
|
22.1905343,102.51057
Name: Huổi Chạ 1 / Type: hamlet |
|
22.1980146,102.52246
Name: Bản Nậm V́ / Type: hamlet |
|
22.2093385,102.53340
Name: Huổi Lúm / Type: hamlet |
|
22.2345458,102.54593
Name: Huổi Lúm / Type: hamlet |
|
22.1845709,102.46068
Name: Bản Mường Nhé / Type: hamlet |
|
22.1988889,102.42222
Name: Nậm Là / Type: hamlet |
|
22.3146417,102.49888
Name: Khu tái định cư Xé Ma / Type: hamlet |
|
22.2217808,102.40337
Name: Nậm San 2 / Type: hamlet |
|
22.2342697,102.40283
Name: Nậm San / Type: hamlet |
|
22.2971577,102.62732
Name: Cao Chải / Type: hamlet |
|
22.3644357,102.31956
Name: Tá Sú Ĺnh / Type: hamlet |
|
22.3553913,102.33936
Name: Bản Leng Su Śn / Type: hamlet |
|
22.1969875,102.44808
Name: Nà Pán / Type: hamlet |
|
22.3092968,102.41508
Name: Cây Muỗm / Type: hamlet |
|
22.338929,102.36898
Name: Suối Voi / Type: hamlet |
|
22.3155995,102.42135
Name: Si Ma / Type: hamlet |
|
22.1655079,102.48763
Name: Nậm Pố 3 / Type: hamlet |
|
22.344633,102.38305
Name: Gia Chứ / Type: hamlet |
|
22.3630841,102.37968
Name: Á Di / Type: hamlet |
|
22.3747795,102.30599
Name: Lỳ Mà Tá / Type: hamlet |
|
22.1625668,102.49233
Name: Nậm Pố 4 / Type: hamlet |
|
22.1605795,102.49880
Name: Huổi Cọ / Type: hamlet |
|
22.1532861,102.50578
Name: Co Lót / Type: hamlet |
|
22.3363617,102.41307
Name: Cà Là Pá 1 / Type: hamlet |
|
22.1537333,102.51408
Name: Huổi Ban / Type: hamlet |
|
22.3482302,102.39833
Name: Phứ Ma / Type: hamlet |
|
21.2233153,102.92168
Name: Cửa khẩu Tây Trang / Type: hamlet |
|
22.4322228,102.37443
Name: Pa Ma / Type: hamlet |
|
22.4538444,102.43769
Name: Tè Xá / Type: hamlet |
|
22.3322993,102.55691
Name: A Mé / Type: hamlet |
|
22.3668246,102.62142
Name: Cô Lô Hồ / Type: hamlet |
|
22.4584904,102.63859
Name: Nậm Hản / Type: hamlet |
|
22.4862239,102.62321
Name: Bản Bó / Type: hamlet |
|
22.4998047,102.62626
Name: Bản Giẳng / Type: hamlet |
|
21.7907481,103.66215
Name: Quỳnh Nhai / Type: county |
|
21.7669057,103.67204
Name: Quỳnh Nhai / Type: county |
|
22.0342873,103.12788
Name: Hua Nậm Cản / Type: hamlet |
|
22.0034099,103.11688
Name: Hua Huổi Luông / Type: hamlet |
|
22.2574295,102.68790
Name: Nậm Khung / Type: hamlet |
|
21.9754131,103.14248
Name: Bản Lẻ / Type: hamlet |
|
21.974986,103.15025
Name: Bản Ló 1 / Type: hamlet |
|
21.9773209,103.14930
Name: Bản Ló 2 / Type: hamlet |
|
21.9916743,103.14426
Name: Tạo Sen / Type: hamlet |
|
21.9877158,103.15156
Name: Ho Luông / Type: hamlet |
|
21.9761407,103.16591
Name: Huổi Luân / Type: hamlet |
|
21.9958134,103.14688
Name: Ho Cang / Type: hamlet |
|
21.9688889,103.15222
Name: Bản Huổi Luân / Type: hamlet |
|
22.2466611,102.73904
Name: U Na / Type: hamlet |
|
22.192756,102.65928
Name: Pa Tết / Type: hamlet |
|
22.2553151,102.85878
Name: Bản Nậm Lọ A / Type: hamlet |
|
22.394791,102.80930
Name: Nậm Cấu / Type: hamlet |
|
22.4171927,102.78251
Name: Pá Thoóng / Type: hamlet |
|
22.2653088,102.86014
Name: Nậm Lọ B / Type: hamlet |
|
22.4402082,102.83034
Name: Phí Chi B / Type: hamlet |
|
22.4364884,102.65797
Name: Huổi Tát / Type: hamlet |
|
22.4163294,102.73270
Name: Ph́n Kḥ / Type: hamlet |
|
22.3625979,102.84631
Name: Nà Phầy / Type: hamlet |
|
22.3194009,102.92842
Name: Sang Sui / Type: hamlet |
|
22.3347243,102.89462
Name: Pắc Pạ / Type: hamlet |
|
22.4191172,102.72274
Name: Tà Ph́n Dưới / Type: hamlet |
|
22.310612,102.95688
Name: Nậm Sẻ / Type: hamlet |
|
22.3252664,102.90445
Name: Xă Vàng San / Type: city |
|
22.3176938,102.94227
Name: Huổi Cuổng / Type: hamlet |
|
22.427917,102.74006
Name: Chà D́ / Type: hamlet |
|
22.3245866,102.72678
Name: Xă Tà Tổng / Type: city |
|
22.4740365,102.67180
Name: Nậm Ph́n / Type: hamlet |
|
22.3726683,102.84565
Name: Nà Hẻ / Type: hamlet |
|
22.3669444,102.71194
Name: Giàng Ly Cha / Type: hamlet |
|
22.3762252,102.69000
Name: Ngà Chồ / Type: hamlet |
|
22.3797569,102.83673
Name: Nà Lang / Type: hamlet |
|
22.3109924,103.35684
Name: Nậm Ḷ / Type: hamlet |
|
22.4106664,102.67181
Name: Bản Nậm Khao / Type: hamlet |
|
22.3960864,103.12459
Name: Nậm Ô / Type: hamlet |
|
22.3846627,102.91733
Name: Phiêng Khăm / Type: hamlet |
|
22.3856151,103.16516
Name: Trung Chải 1 / Type: hamlet |
|
22.4095804,102.67595
Name: Nậm Pục / Type: hamlet |
|
22.4039484,103.17782
Name: Trung Chải 2 / Type: hamlet |
|
22.3306753,102.96274
Name: Nậm Cuổng / Type: hamlet |
|
22.3834581,102.71611
Name: Pô Lếch / Type: hamlet |
|
22.3954271,102.93343
Name: Pa Mu / Type: hamlet |
|
22.4880528,103.07887
Name: Lùng Thàng / Type: hamlet |
|
22.3836154,102.71906
Name: Nậm Luồng / Type: hamlet |
|
22.4422422,103.18111
Name: Nậm Sảo / Type: hamlet |
|
22.4089853,103.00094
Name: Pa Cheo / Type: hamlet |
|
22.3898534,102.78452
Name: Pa Thoóng 2 / Type: hamlet |
|
22.4155308,102.84930
Name: Nậm Củm / Type: hamlet |
|
22.464607,103.12033
Name: Nậm Tần Sá / Type: hamlet |
|
22.3933681,102.75909
Name: Nậm Xả / Type: hamlet |
|
22.466661,103.14929
Name: Nậm Tiến 1 / Type: hamlet |
|
22.4744601,103.17327
Name: Bản Pho 2 / Type: hamlet |
|
22.4452688,102.84296
Name: Phí Chi A / Type: hamlet |
|
22.4096774,102.75713
Name: Đầu Nậm Xả / Type: hamlet |
|
22.4461341,102.84671
Name: A Mại / Type: hamlet |
|
22.3915325,102.77518
Name: Huổi Han / Type: hamlet |
|
22.4437897,102.86186
Name: Pá Củm / Type: hamlet |
|
22.4855556,103.14083
Name: Nậm Tiến 2 / Type: hamlet |
|
22.4825,103.18055
Name: Bản Pho 1 / Type: hamlet |
|
22.4815582,102.84477
Name: Khoang Thèn / Type: hamlet |
|
22.4932403,102.85124
Name: Seo Thèn B / Type: hamlet |
|
22.4851199,102.86047
Name: Pá Hạ / Type: hamlet |
|
21.8460392,103.65484
Name: Quỳnh Nhai / Type: county |
|
22.4982047,102.87160
Name: Chà Gá / Type: hamlet |
|
21.878418,103.65871
Name: Quỳnh Nhai / Type: county |
|
22.4243106,102.96172
Name: Nậm Nghẹ / Type: hamlet |
|
21.8828035,103.65930
Name: Quỳnh Nhai / Type: county |
|
22.4221331,103.18410
Name: Nậm Sảo 2 / Type: hamlet |
|
21.8970353,103.63996
Name: Quỳnh Nhai / Type: county |
|
22.4243485,103.19287
Name: Nậm Sảo 1 / Type: hamlet |
|
22.4439686,103.19389
Name: An Tần / Type: hamlet |
|
21.8680093,103.75919
Name: Than Uyên / Type: county |
|
22.211474,103.51096
Name: Nậm Béo / Type: hamlet |
|
22.2298185,103.50393
Name: Hồ Ś Páng 1 / Type: hamlet |
|
22.292988,103.59369
Name: Bản Chăn Nuôi / Type: hamlet |
|
22.2302753,103.50925
Name: Hồ Ś Páng 2 / Type: hamlet |
|
22.2490444,103.39526
Name: Nậm Ngập / Type: hamlet |
|
22.255792,103.39867
Name: Nậm Ngập 1 / Type: hamlet |
|
22.279007,103.39046
Name: Bản Pậu / Type: hamlet |
|
22.284262,103.61497
Name: Bản Nà Cà / Type: hamlet |
|
22.283333,103.58333
Name: Sang Soui / Type: hamlet |
|
22.2562435,103.43131
Name: Nậm Mống / Type: hamlet |
|
22.292472,103.61607
Name: Bản Na Hum / Type: hamlet |
|
22.2624195,103.41673
Name: Hua Ná / Type: hamlet |
|
22.299162,103.61836
Name: Bản Pa Pe / Type: hamlet |
|
22.2627124,103.41675
Name: Hua Lá / Type: hamlet |
|
22.303947,103.61826
Name: Tân B́nh / Type: hamlet |
|
22.272855,103.63941
Name: Bản Cóc Cuông / Type: hamlet |
|
22.2738442,103.41673
Name: Nà Tăm 2 / Type: hamlet |
|
22.284053,103.62862
Name: Bản Nà Tăm Hai / Type: hamlet |
|
22.2816707,103.40101
Name: Phiêng Lót / Type: hamlet |
|
22.267513,103.64744
Name: Bản Nà Kiêng / Type: hamlet |
|
22.273629,103.64716
Name: Bản Phiêng Giăng / Type: hamlet |
|
22.3,103.63333
Name: Na Hui / Type: hamlet |
|
22.27214,103.65368
Name: Bản Nà Luông / Type: hamlet |
|
22.2999254,103.38622
Name: Pá Khôm 1 / Type: hamlet |
|
22.289295,103.64643
Name: Bản Nà Ít / Type: hamlet |
|
22.2998202,103.38997
Name: Pá Khôm 2 / Type: hamlet |
|
22.2994934,103.40205
Name: Nậm Kinh / Type: hamlet |
|
22.2721132,103.65968
Name: Bản Nà Hiềng / Type: hamlet |
|
22.4080358,103.39932
Name: Bản Tả Gia Khâu 1 / Type: hamlet |
|
22.3104144,103.36787
Name: Tả Tủ 2 / Type: hamlet |
|
22.3694048,103.44336
Name: Sáy Sang 3 / Type: hamlet |
|
22.3120813,103.36986
Name: Tả Tủ 1 / Type: hamlet |
|
22.2818942,103.40495
Name: Phiêng Chá / Type: hamlet |
|
22.3724405,103.42708
Name: Chỉnh Chu Chải / Type: hamlet |
|
22.3691566,103.44559
Name: Bản Nùng Nàng / Type: hamlet |
|
22.2372718,103.45088
Name: Phiêng Phai / Type: hamlet |
|
22.4119942,103.41265
Name: Tả Gia Khâu 2 / Type: hamlet |
|
22.2387366,103.45679
Name: Phiêng Én / Type: hamlet |
|
22.4108508,103.42199
Name: Lùng Thàng / Type: hamlet |
|
22.40213,103.43004
Name: Nậm Loỏng 1 / Type: hamlet |
|
22.2520184,103.44951
Name: Phi Hồ / Type: hamlet |
|
22.2417555,103.47965
Name: Nà Phân / Type: hamlet |
|
22.4077084,103.42596
Name: Nậm Loỏng 2 / Type: hamlet |
|
22.3161781,103.46037
Name: Nà Tăm 3 / Type: hamlet |
|
22.4104121,103.42939
Name: Nậm Loỏng 3 / Type: hamlet |
|
22.3205652,103.50614
Name: Suối Thầu / Type: hamlet |
|
22.4035316,103.43716
Name: Xéo Làn Than / Type: hamlet |
|
22.3099602,103.52449
Name: Nà Cơ / Type: hamlet |
|
22.3423708,103.48095
Name: X́ Miền Khang / Type: hamlet |
|
22.3119735,103.53271
Name: Tẩn Phủ Nhiêu / Type: hamlet |
|
22.3417355,103.49954
Name: Coóc Pa / Type: hamlet |
|
22.3270334,103.51719
Name: Nà Sài / Type: hamlet |
|
22.3665777,103.50693
Name: Phan Ĺn / Type: hamlet |
|
22.3341388,103.52252
Name: Hà Giang / Type: hamlet |
|
22.3694246,103.45002
Name: Sáy Sang 1 / Type: hamlet |
|
22.3280902,103.52549
Name: Bản Giang / Type: hamlet |
|
22.3696527,103.45760
Name: Lao Tỷ Phùng / Type: hamlet |
|
22.3445038,103.51933
Name: Nà Bo / Type: hamlet |
|
22.3775298,103.46547
Name: Phan Chu Hoa / Type: hamlet |
|
22.3422025,103.59392
Name: Đội 4 / Type: hamlet |
|
22.3778895,103.49937
Name: Séo Xin Chải / Type: hamlet |
|
22.3917258,103.51378
Name: San Thàng 2 / Type: hamlet |
|
22.3411295,103.61574
Name: Tác T́nh / Type: hamlet |
|
22.3938288,103.51941
Name: Băi Bằng / Type: hamlet |
|
22.3744742,103.50729
Name: Ḷ Suối Tủng / Type: hamlet |
|
22.3562399,103.61697
Name: Tề Suối Ngài / Type: hamlet |
|
22.3805952,103.49385
Name: Tả Sin Chải 2 / Type: hamlet |
|
22.3907139,103.52630
Name: Giàng Tả / Type: hamlet |
|
22.3616269,103.60167
Name: Ś Thâu Chải / Type: hamlet |
|
22.3995339,103.53208
Name: Mào Phô / Type: hamlet |
|
22.4191266,103.42146
Name: Huổi Lùng / Type: hamlet |
|
22.382587,103.49413
Name: Tả Xin Chải / Type: hamlet |
|
22.3893152,103.54419
Name: Ph́n Chải / Type: hamlet |
|
22.3826644,103.50137
Name: Thành Công / Type: hamlet |
|
22.4161514,103.42541
Name: Sùng Chô / Type: hamlet |
|
22.383869,103.55374
Name: Sin Câu / Type: hamlet |
|
22.4209028,103.43602
Name: Tả Chải / Type: hamlet |
|
22.418512,103.44298
Name: Trung Chải / Type: hamlet |
|
22.3074308,103.87340
Name: Xă Hoàng Liên / Type: city |
|
22.3100152,103.87622
Name: Lao Chai / Type: hamlet |
|
22.4384823,103.44376
Name: Căn Câu / Type: hamlet |
|
22.3770635,103.57093
Name: Nhiều Sang / Type: hamlet |
|
22.445278,103.42637
Name: Sin Chải / Type: hamlet |
|
22.3812223,103.56375
Name: Sử Thàng / Type: hamlet |
|
22.4481353,103.43058
Name: Sùng Phài / Type: hamlet |
|
22.3222295,103.88021
Name: Phường Sa Pa / Type: town |
|
22.3836211,103.56994
Name: Tả Chải / Type: hamlet |
|
22.3938889,103.5475
Name: Bản Giang Ma / Type: hamlet |
|
22.4169444,103.45083
Name: Suối Thầu / Type: hamlet |
|
22.4172222,103.45638
Name: Làng Giảng / Type: hamlet |
|
22.3906147,103.55661
Name: Śn Chải / Type: hamlet |
|
22.4234477,103.48040
Name: Lùng Than / Type: hamlet |
|
22.3015887,103.89091
Name: Tả Van / Type: hamlet |
|
22.4030687,103.54425
Name: Ph́n Hồ / Type: hamlet |
|
22.3334838,103.54700
Name: Bản Hon / Type: hamlet |
|
22.370992,103.58139
Name: Bản Phô / Type: hamlet |
|
22.3536877,103.57618
Name: Chù Ĺn / Type: hamlet |
|
22.2936565,103.92284
Name: Su Pan / Type: hamlet |
|
22.3756348,103.58783
Name: Bản Hồ Thầu / Type: hamlet |
|
22.3636508,103.57874
Name: Khèo Thầu / Type: hamlet |
|
22.3675092,103.57474
Name: Rừng Ổi / Type: hamlet |
|
22.3041452,103.90782
Name: Hau Thao / Type: hamlet |
|
22.4584111,104.00689
Name: Giang Đông / Type: hamlet |
|
22.4798361,104.06061
Name: Làng Chung / Type: hamlet |
|
20.6512272,105.07171
Name: Bản Lác / Type: hamlet |
|
20.6616718,105.06504
Name: Bản Nhót / Type: hamlet |
|
20.4540427,105.14109
Name: Bản Bắc Hà / Type: hamlet |
|
21.06837,105.41747
Name: Muồng Phú Vang / Type: hamlet |
|
21.0397764,105.44938
Name: Quảng Phúc / Type: hamlet |
|
21.0539449,105.43895
Name: Thôn Muỗi / Type: hamlet |
|
21.0550163,105.44903
Name: Phú Yên / Type: hamlet |
|
21.0596396,105.40470
Name: Muồng Cháu / Type: hamlet |
|
21.0656668,105.41092
Name: Muồng Voi / Type: hamlet |
|
21.0770822,105.43509
Name: Việt Hoà / Type: hamlet |
|
21.0787634,105.42607
Name: Thôn Bận / Type: hamlet |
|
21.0823263,105.42929
Name: Đồng Chau / Type: hamlet |
|
21.0862704,105.42927
Name: Mỏ Đồi / Type: hamlet |
|
19.7642624,105.84462
Name: Phú Viên / Type: hamlet |
|
19.695829,105.84614
Name: Điền Thượng / Type: hamlet |
|
19.7504847,105.86629
Name: Thọ Đài / Type: hamlet |
|
19.9792375,105.86241
Name: B́nh Lâm / Type: hamlet |
|
20.566252,106.07803
Name: Cầu Không / Type: hamlet |
|
20.7112436,105.99345
Name: Đức Phú / Type: hamlet |
|
20.7190979,105.98799
Name: Trung Khu / Type: hamlet |
|
20.7214059,105.99321
Name: Đức Trung / Type: hamlet |
|
20.7171743,106.00758
Name: Tả Hà / Type: hamlet |
|
20.7267845,105.99155
Name: Đức Quang / Type: hamlet |
|
20.719382,106.01719
Name: Phương Ṭng / Type: hamlet |
|
20.7183785,106.03475
Name: Duyên Yên / Type: hamlet |
|
20.7299152,105.99389
Name: Đức An / Type: hamlet |
|
20.7251219,106.00114
Name: Phục Lễ / Type: hamlet |
|
20.5848041,106.06995
Name: Thọ Lăo / Type: hamlet |
|
20.7228541,106.00649
Name: Lai Hạ / Type: hamlet |
|
20.692178,106.06144
Name: Triều Tiên / Type: hamlet |
|
20.5796616,106.07485
Name: Quan Nhân / Type: hamlet |
|
20.6966927,106.06786
Name: Trại Nam / Type: hamlet |
|
20.7281523,106.00904
Name: Đống Long / Type: hamlet |
|
20.5848361,106.07836
Name: Đồng Vũ / Type: hamlet |
|
20.7309419,106.01475
Name: Ninh Phúc / Type: hamlet |
|
20.7172314,106.00037
Name: Đức Ninh / Type: hamlet |
|
20.5993247,106.06172
Name: Thôn Sàng / Type: hamlet |
|
20.7203655,106.02363
Name: Ngọc Đồng / Type: hamlet |
|
20.5932423,106.06785
Name: Thọ Chương / Type: hamlet |
|
20.7399471,106.02607
Name: Hoàng Độc / Type: hamlet |
|
20.8059722,105.64444
Name: Tân Lập / Type: hamlet |
|
20.5991439,106.06902
Name: Thôn Lưu / Type: hamlet |
|
20.6989704,106.05812
Name: Thôn Cao / Type: hamlet |
|
20.5962516,106.07774
Name: An Đồng / Type: hamlet |
|
20.7063974,106.05714
Name: Đoàn Kết / Type: hamlet |
|
20.7120162,106.04854
Name: Phượng Lâu / Type: hamlet |
|
20.713903,106.06032
Name: Trà Lâm / Type: hamlet |
|
20.7068693,106.06989
Name: Trại Bắc / Type: hamlet |
|
20.7006871,106.07369
Name: Lương Xá / Type: hamlet |
|
20.7110843,106.06698
Name: Đống Lương / Type: hamlet |
|
20.7212686,106.04442
Name: Thanh Cù / Type: hamlet |
|
20.7206177,106.05468
Name: Tiên Cầu / Type: hamlet |
|
20.735314,106.05065
Name: Mai Xá / Type: hamlet |
|
20.8028987,105.70413
Name: Phù Yên / Type: hamlet |
|
20.8023545,105.67639
Name: Thôn Hoành / Type: hamlet |
|
20.8138094,105.64548
Name: Miếu Môn / Type: hamlet |
|
20.8029159,105.71272
Name: Phù Yên / Type: hamlet |
|
20.8088265,105.73885
Name: Lợi Hà / Type: hamlet |
|
20.80528,105.72309
Name: Viên Ngoại / Type: hamlet |
|
20.8137998,105.69346
Name: Thọ An / Type: hamlet |
|
20.8151647,105.74003
Name: Phú Đức / Type: hamlet |
|
20.8170901,105.74917
Name: Mỗ Xá / Type: hamlet |
|
20.8885916,105.69964
Name: Thôn 4 / Type: hamlet |
|
20.8743003,105.64782
Name: Yên Trinh / Type: hamlet |
|
20.8940082,105.68599
Name: Yên Khê / Type: hamlet |
|
20.8927659,105.72276
Name: An Hiền / Type: hamlet |
|
20.8976326,105.69809
Name: Thôn 3 / Type: hamlet |
|
20.9047288,105.69686
Name: Thôn 2 / Type: hamlet |
|
20.9075351,105.69861
Name: Thôn 1 / Type: hamlet |
|
20.9986048,105.57147
Name: Trúc Động / Type: hamlet |
|
20.9715437,105.47018
Name: Thôn 1 / Type: hamlet |
|
21.0454238,105.69874
Name: Xóm Đ́nh / Type: hamlet |
|
20.9987551,105.57347
Name: Xóm Đông / Type: hamlet |
|
21.047907,105.69556
Name: Trại Đồng Sa / Type: hamlet |
|
21.0411982,105.70051
Name: Xóm Gạch / Type: hamlet |
|
21.043321,105.69982
Name: Xóm Thượng / Type: hamlet |
|
21.0484647,105.70741
Name: Yên Bệ / Type: hamlet |
|
20.7540506,105.97385
Name: Phú Khê / Type: hamlet |
|
20.7531076,105.98996
Name: Bắc Nam Phú / Type: hamlet |
|
20.7538334,105.98275
Name: Tây Thịnh / Type: hamlet |
|
20.7673311,105.92430
Name: Nhân Vực / Type: hamlet |
|
20.7568231,105.98676
Name: Quang Tiến / Type: hamlet |
|
20.7769147,105.90884
Name: Vạn Điểm / Type: hamlet |
|
20.7773588,105.91942
Name: Văn Minh / Type: hamlet |
|
20.7745499,105.93681
Name: Thuỵ Phú / Type: hamlet |
|
20.7530063,106.07150
Name: Dưỡng Phú / Type: hamlet |
|
20.7523862,105.99760
Name: Đông Hưng / Type: hamlet |
|
20.7700801,106.04777
Name: Cốc Ngang / Type: hamlet |
|
20.8012064,106.05393
Name: Đào Xá / Type: hamlet |
|
20.7521043,106.00548
Name: Thái Hoà / Type: hamlet |
|
20.8114934,106.04681
Name: Đào Lâm / Type: hamlet |
|
20.7719639,106.05857
Name: Cốc Khê / Type: hamlet |
|
20.7430745,106.01666
Name: Công Luận / Type: hamlet |
|
20.7806597,106.05871
Name: Phú Cốc / Type: hamlet |
|
20.7482316,106.01138
Name: Thanh Sầm / Type: hamlet |
|
20.7944958,106.03982
Name: Nghĩa Giang / Type: hamlet |
|
20.7571407,106.01565
Name: Bùi Xá / Type: hamlet |
|
20.7896613,106.04248
Name: Trường Xá / Type: hamlet |
|
20.7434299,106.03676
Name: Miêu Nha / Type: hamlet |
|
20.7905546,106.05380
Name: Thổ Cầu / Type: hamlet |
|
20.7523994,106.03483
Name: Phán Thuỷ / Type: hamlet |
|
20.792691,106.05259
Name: Trúc Cầu / Type: hamlet |
|
20.7532681,106.02299
Name: Vĩnh Tiền / Type: hamlet |
|
20.7610934,106.02275
Name: Vĩnh Đồng / Type: hamlet |
|
20.7694791,106.02349
Name: Vĩnh Hậu / Type: hamlet |
|
20.7847865,106.02165
Name: Ngô Xá / Type: hamlet |
|
20.7829208,106.02566
Name: Đào Xá / Type: hamlet |
|
20.783944,106.03995
Name: An Xá / Type: hamlet |
|
20.745065,106.05215
Name: Mai Viên / Type: hamlet |
|
20.9450919,105.85008
Name: Cương Ngô / Type: hamlet |
|
20.7585537,106.04025
Name: Tiên Quán / Type: hamlet |
|
20.7576591,106.05428
Name: Tạ Thượng / Type: hamlet |
|
20.9486147,105.84893
Name: Văn Điển / Type: hamlet |
|
20.9458434,105.85347
Name: Cổ Điển B / Type: hamlet |
|
20.7492291,106.06463
Name: Tạ Trung / Type: hamlet |
|
20.9412407,105.85448
Name: Cổ Điển A / Type: hamlet |
|
20.9420061,105.86270
Name: Đồng Tŕ / Type: hamlet |
|
21.0012101,105.90169
Name: Độc Lập / Type: hamlet |
|
20.9830954,105.93107
Name: Thôn Khoan Tế / Type: hamlet |
|
20.9808094,105.94053
Name: Thôn Ngọc Động / Type: hamlet |
|
20.986871,105.93585
Name: Thôn Lê Xá / Type: hamlet |
|
20.9893966,105.93182
Name: Thôn Đào Xuyên / Type: hamlet |
|
20.9726874,105.97315
Name: Thôn Ngọc Loan / Type: hamlet |
|
21.0083462,105.88985
Name: Xóm Băi / Type: hamlet |
|
20.9836502,105.97368
Name: Thôn Ngọc Đà / Type: hamlet |
|
20.9772634,105.97638
Name: Thôn B́nh Lương / Type: hamlet |
|
20.9821167,105.97662
Name: Khu Phố Dầu / Type: hamlet |
|
21.0240806,105.87803
Name: Thạch Cầu / Type: hamlet |
|
21.0141488,105.89672
Name: Thống Nhất / Type: hamlet |
|
21.0076831,105.90507
Name: Tự Do / Type: hamlet |
|
21.0160058,105.92555
Name: An Lạc / Type: hamlet |
|
21.01996,105.94105
Name: Voi Phục / Type: hamlet |
|
21.0083124,105.95060
Name: Kiên Thành / Type: hamlet |
|
21.019688,105.94204
Name: B́nh Minh / Type: hamlet |
|
21.0231246,105.95942
Name: Kim Âu / Type: hamlet |
|
21.0283522,105.93978
Name: Cơ Khí / Type: hamlet |
|
21.0350675,105.93807
Name: Thôn Vàng / Type: hamlet |
|
21.0302857,105.95460
Name: Thôn Đặng / Type: hamlet |
|
21.0290942,105.94397
Name: Thôn Cam / Type: hamlet |
|
21.0328765,105.94587
Name: Thôn Hội / Type: hamlet |
|
21.0255098,105.95995
Name: An Đà / Type: hamlet |
|
21.027976,105.95653
Name: Cự Đà / Type: hamlet |
|
21.0186783,105.97332
Name: Trân Tảo / Type: hamlet |
|
21.0254299,105.96518
Name: Nhân Lễ / Type: hamlet |
|
21.0312914,105.96213
Name: Hoàng Long / Type: hamlet |
|
21.0266757,105.97753
Name: Đại Bản / Type: hamlet |
|
21.0337048,105.95228
Name: Thôn Lở / Type: hamlet |
|
21.0708251,105.93013
Name: Thôn Trung / Type: hamlet |
|
21.0628757,105.93319
Name: Thôn Hạ / Type: hamlet |
|
21.0365851,105.95680
Name: Thôn Lời / Type: hamlet |
|
21.0751299,105.92977
Name: Thôn Thượng / Type: hamlet |
|
21.0354374,105.95999
Name: Đổng Xuyên / Type: hamlet |
|
21.0284013,105.96378
Name: Viên Ngoại / Type: hamlet |
|
21.0294306,105.96794
Name: Tô Khê / Type: hamlet |
|
21.0293086,105.97010
Name: Hàn Lạc / Type: hamlet |
|
21.7886613,104.30235
Name: Chao / Type: hamlet |
|
21.1484349,105.45354
Name: Thăng Thắc / Type: hamlet |
|
21.1582407,105.44782
Name: Quỳnh Lâm / Type: hamlet |
|
21.210279,105.37545
Name: Quy Mông / Type: hamlet |
|
21.1515768,105.44411
Name: Văn Minh / Type: hamlet |
|
21.166667,105.43333
Name: Vị Nhuế / Type: hamlet |
|
21.209392,105.41641
Name: Xóm Chùa / Type: hamlet |
|
21.21498,105.36837
Name: Yên Kỳ / Type: hamlet |
|
21.179468,105.43563
Name: Thanh Lững / Type: hamlet |
|
21.21938,105.37860
Name: Phú Hữu / Type: hamlet |
|
21.190713,105.44131
Name: Quang Húc / Type: hamlet |
|
21.1614712,105.45443
Name: Cam Đà / Type: hamlet |
|
21.195519,105.44433
Name: Chu Quyến / Type: hamlet |
|
21.1613911,105.46267
Name: Cốc Thôn / Type: hamlet |
|
21.200163,105.44258
Name: Vân Hông / Type: hamlet |
|
21.1639698,105.45997
Name: Cam Cao / Type: hamlet |
|
21.1851324,105.45438
Name: Cao Cương / Type: hamlet |
|
21.21172,105.39090
Name: Yên Bồ / Type: hamlet |
|
21.164239,105.46534
Name: Nam An / Type: hamlet |
|
21.1974863,105.45886
Name: Chu Châu / Type: hamlet |
|
21.1757286,105.45097
Name: Hoà B́nh / Type: hamlet |
|
21.1730722,105.45396
Name: Trại Giống / Type: hamlet |
|
21.2051991,105.45849
Name: Chu Chàng / Type: hamlet |
|
21.1772492,105.45670
Name: Đông Viên / Type: hamlet |
|
21.3317942,105.19668
Name: Quán Giang / Type: hamlet |
|
21.1740992,105.46223
Name: Bài Nha / Type: hamlet |
|
21.176185,105.46356
Name: Thịnh Thôn / Type: hamlet |
|
21.3417077,105.20462
Name: Quán Lương / Type: hamlet |
|
21.3595543,105.20795
Name: Mậu Phổ / Type: hamlet |
|
21.281397,105.26887
Name: Hữu Bổ Thượng / Type: hamlet |
|
21.296192,105.27161
Name: Làng Thi / Type: hamlet |
|
21.30355,105.27739
Name: Làng Hồ / Type: hamlet |
|
21.3537789,105.20954
Name: Bộ Đầu / Type: hamlet |
|
21.0986744,105.53694
Name: Trạch Lôi / Type: hamlet |
|
21.2504157,105.56265
Name: Trung Nguyên / Type: hamlet |
|
21.2594588,105.58179
Name: B́nh Định / Type: hamlet |
|
21.243084,105.69463
Name: Đạm Xuyên / Type: hamlet |
|
21.2756118,105.48952
Name: Thượng Lập / Type: hamlet |
|
21.2776953,105.52265
Name: xóm Sau / Type: hamlet |
|
21.2773714,105.58969
Name: Đồng Cương / Type: hamlet |
|
21.2916072,105.58900
Name: Đồng Tâm / Type: hamlet |
|
21.4967986,105.54537
Name: Đạo Trù Thượng / Type: hamlet |
|
21.4946823,105.54812
Name: Đạo Trù Hạ / Type: hamlet |
|
21.2418174,106.20605
Name: Tân Mỹ / Type: hamlet |
|
21.0980638,106.35143
Name: Trại Mới / Type: hamlet |
|
21.7938889,106.705
Name: Bản Nà Pùng / Type: hamlet |
|
22.445541,105.80233
Name: Nà Tảo / Type: hamlet |
|
22.448337,105.80355
Name: Nà Thi / Type: hamlet |
|
22.453691,105.80990
Name: Vằng Quan / Type: hamlet |
|
22.483333,105.76666
Name: Bành Trạch / Type: hamlet |
|
21.8958333,106.67472
Name: Thôn C̣n Kẹn / Type: hamlet |
|
21.8913889,106.69666
Name: Thôn Nà Lại / Type: hamlet |
|
22.433938,105.82045
Name: Khuổi Luội / Type: hamlet |
|
22.433333,105.83333
Name: Coue Zueuil / Type: hamlet |
|
21.9038889,106.68611
Name: Thôn Nà Sĺn / Type: hamlet |
|
21.8016667,106.70944
Name: Bản Kḥn Thia / Type: hamlet |
|
21.9022222,106.69388
Name: Bản Cốc Cháu / Type: hamlet |
|
21.9083333,106.68194
Name: Thôn Lộc Hồ / Type: hamlet |
|
21.8091667,106.71916
Name: Bản Pác Cáp / Type: hamlet |
|
21.9111111,106.68638
Name: Bản C̣n Chang / Type: hamlet |
|
21.8152357,106.72145
Name: Bản Khuôn Nhà / Type: hamlet |
|
21.9163889,106.67972
Name: Thôn Pác Lùng / Type: hamlet |
|
21.8163889,106.72388
Name: Bản Phiêng Cù / Type: hamlet |
|
21.9147222,106.68694
Name: Bản C̣n Chủ / Type: hamlet |
|
21.8163889,106.72444
Name: Bản Pác Mọng / Type: hamlet |
|
21.9158333,106.69694
Name: Thôn C̣n Pheo / Type: hamlet |
|
21.9275,106.69555
Name: Xă Phú Xá / Type: village |
|
22.433234,105.84879
Name: Thôm Lạnh / Type: hamlet |
|
22.433333,105.85
Name: Hạ Hiệu / Type: hamlet |
|
21.8220839,106.71346
Name: Bản Khuôn Nghiều / Type: hamlet |
|
21.9388111,106.68695
Name: Bản Nà Lầm / Type: hamlet |
|
21.8364266,106.71639
Name: Bản Khau Puồng / Type: hamlet |
|
22.43837,105.83829
Name: Nà Dài / Type: hamlet |
|
21.8233798,106.72987
Name: Bản Cao Kiệt / Type: hamlet |
|
22.445243,105.82147
Name: Phiêng Dàn / Type: hamlet |
|
22.448079,105.82533
Name: Nà Khao / Type: hamlet |
|
21.8209429,106.73693
Name: Bản Khuôn Slác / Type: hamlet |
|
22.437915,105.84818
Name: Nà Vài / Type: hamlet |
|
21.8289785,106.73554
Name: Bản Nà Poọng / Type: hamlet |
|
22.44172,105.84935
Name: Bản Mới / Type: hamlet |
|
21.8346216,106.72546
Name: Bản Khau Dài / Type: hamlet |
|
22.434236,105.85526
Name: Cốc Lót / Type: hamlet |
|
22.451917,105.84557
Name: Khuổi Thốc / Type: hamlet |
|
21.8336111,106.72694
Name: Bản Loỏng / Type: hamlet |
|
22.459383,105.82949
Name: Bản Luộc / Type: hamlet |
|
21.8252557,106.76480
Name: Mai Pha Commune / Type: city_district |
|
22.460305,105.84050
Name: Keo Tèn / Type: hamlet |
|
21.8552778,106.71055
Name: Bản Phai Yên / Type: hamlet |
|
22.462764,105.83347
Name: Nà Đuỗn / Type: hamlet |
|
22.466667,105.83333
Name: Tien Dien / Type: hamlet |
|
21.856587,106.72104
Name: Bản Nà Quang / Type: hamlet |
|
21.8298561,106.78842
Name: Mai Pha Commune / Type: city_district |
|
21.8354893,106.78965
Name: Mai Pha Commune / Type: city_district |
|
22.467345,105.82933
Name: Phiêng Điểm / Type: hamlet |
|
21.8491625,106.72876
Name: Thôn Nà Me / Type: hamlet |
|
22.46898,105.83299
Name: Nà Hỏi / Type: hamlet |
|
21.845849,106.73491
Name: Bản Nà Pàn / Type: hamlet |
|
21.8692144,106.71568
Name: Bản Nhầng / Type: hamlet |
|
21.8973604,106.71431
Name: Co Lài / Type: hamlet |
|
21.8802469,106.71958
Name: Hoàng Đồng / Type: suburb |
|
21.9047222,106.71805
Name: Thôn Nà Pàn / Type: hamlet |
|
21.863871,106.73032
Name: Bản Áng / Type: hamlet |
|
21.8950369,106.72404
Name: 瑞雄社 / Type: village |
|
21.8902171,106.73624
Name: Hoàng Đồng / Type: suburb |
|
21.8700996,106.72124
Name: Bản Khuổi Khuốc / Type: hamlet |
|
21.8947611,106.73988
Name: 观湖 / Type: hamlet |
|
21.8662704,106.73816
Name: Thôn Nà Sèn - Tổng Huồng / Type: hamlet |
|
21.8984822,106.73935
Name: Hoàng Đồng / Type: suburb |
|
21.8812983,106.74268
Name: Hoàng Đồng / Type: suburb |
|
21.9130556,106.7075
Name: Bản C̣n Coọng / Type: hamlet |
|
22.038151,106.6115
Name: Khuôn Pinh / Type: hamlet |
|
22.0440526,106.62523
Name: Thâm Sam / Type: hamlet |
|
21.9133333,106.71861
Name: Bản Phai Lẹng / Type: hamlet |
|
21.9166667,106.71777
Name: Thôn P̣ Nghiều / Type: hamlet |
|
21.9197222,106.71861
Name: 瑞雄社 / Type: village |
|
21.9225,106.71833
Name: 瑞雄社 / Type: village |
|
21.9252778,106.71305
Name: 瑞雄社 / Type: village |
|
21.9075,106.72916
Name: 瑞雄社 / Type: village |
|
21.9105738,106.73139
Name: 瑞雄社 / Type: village |
|
21.9127778,106.72166
Name: 瑞雄社 / Type: village |
|
21.9169444,106.72361
Name: 三龙 / Type: hamlet |
|
21.9150199,106.73948
Name: Hoàng Đồng / Type: suburb |
|
21.8852212,106.74850
Name: Hoàng Đồng / Type: suburb |
|
21.8931214,106.74766
Name: Hoàng Đồng / Type: suburb |
|
21.8906602,106.75855
Name: Thôn Lục Khoang / Type: hamlet |
|
21.8998765,106.74540
Name: Hoàng Đồng / Type: suburb |
|
21.9311111,106.7
Name: Xă Phú Xá / Type: village |
|
22.035645,106.60920
Name: Nà Phai / Type: hamlet |
|
22.0385521,106.60797
Name: Tềnh Đồn / Type: hamlet |
|
22.4742223,106.57646
Name: Pò Tập / Type: hamlet |
|
21.3295327,106.93337
Name: Thac village (Thôn Thác) / Type: hamlet |
|
21.3425542,106.94072
Name: Dong Bay village (Thôn Đông Bảy) / Type: hamlet |
|
21.3475707,106.95661
Name: Na O village (Thôn Nà Ó) / Type: hamlet |
|
21.3546726,106.95473
Name: Moi village (Thôn Mới) / Type: hamlet |
|
21.355756,106.95870
Name: Co Nooc village (Thôn Cô Nooc) / Type: hamlet |
|
21.3603508,106.98083
Name: Na Trang village (Thôn Nà Trang) / Type: hamlet |
|
21.1656434,107.54184
Name: Vân Đồn / Type: county |
|
21.7400622,106.93041
Name: Tú Đoạn / Type: village |
|
21.7480556,106.92333
Name: Xă Lục Thôn / Type: village |
|
21.7616667,106.90916
Name: Xă Lục Thôn / Type: village |
|
21.7444444,106.94416
Name: Thôn P̣ Coóc / Type: hamlet |
|
21.7494444,106.97083
Name: Thôn Rinh Chùa / Type: hamlet |
|
21.7744444,106.90611
Name: Bản Kḥn Miện / Type: hamlet |
|
21.7516667,106.97833
Name: Bản Quấn / Type: hamlet |
|
21.7494444,106.94611
Name: Bản Hoi / Type: hamlet |
|
21.7430556,106.95444
Name: Bản Tấu / Type: hamlet |
|
21.7563889,106.88388
Name: Bản Khuổi Thút / Type: hamlet |
|
21.725,107.0075
Name: Bản Nà Già / Type: hamlet |
|
21.7732114,106.89608
Name: Thôn Phiêng Quăn / Type: hamlet |
|
21.7805556,106.89916
Name: Bản Lăng Xè / Type: hamlet |
|
21.7322222,107.00805
Name: Bản Thồng Mạ / Type: hamlet |
|
21.7848025,106.90456
Name: Thôn P̣ Vèn / Type: hamlet |
|
21.7608333,106.97166
Name: Bản P̣ Qua / Type: hamlet |
|
21.7821596,106.91415
Name: Bản Háng Cáu / Type: hamlet |
|
21.7530556,106.98
Name: Bản Quyến / Type: hamlet |
|
21.79,106.89916
Name: Bản P̣ Mần / Type: hamlet |
|
21.7552778,106.98277
Name: Bản Poọng Cáu / Type: hamlet |
|
21.7913889,106.905
Name: Bản Kḥn Quắc / Type: hamlet |
|
21.7597222,106.97555
Name: Bản Ś Nghiều / Type: hamlet |
|
21.7555631,106.91982
Name: Xă Lục Thôn / Type: village |
|
21.7630556,106.97722
Name: Bản P̣ Khưa / Type: hamlet |
|
21.7688889,106.97916
Name: Bản P̣ Ngoà / Type: hamlet |
|
21.7611111,106.9875
Name: Bản Kḥn Mới / Type: hamlet |
|
21.7692994,106.92096
Name: 禄平市镇 / Type: town |
|
21.7889211,106.97852
Name: Bản Khoai / Type: hamlet |
|
21.7552778,106.95083
Name: Bản Pắc Khiếng / Type: hamlet |
|
21.7820194,106.98739
Name: Thôn Nà Tàu / Type: hamlet |
|
21.782718,107.00377
Name: Bản Pác Mạ / Type: hamlet |
|
21.760732,106.94623
Name: Hữu Khánh / Type: village |
|
21.7616667,106.94444
Name: Bản Tằm Lốc / Type: hamlet |
|
21.7555556,106.96055
Name: Bản Kḥn Trang / Type: hamlet |
|
21.7583333,106.96083
Name: Bản P̣ Mới / Type: hamlet |
|
21.77,106.95027
Name: Bản Nà Lẹp / Type: hamlet |
|
21.7794444,106.93055
Name: Bản Quang / Type: hamlet |
|
21.7761111,106.94305
Name: Bản Rỵ / Type: hamlet |
|
21.7805556,106.94777
Name: Bản Kḥn Thống / Type: hamlet |
|
21.7838889,106.95722
Name: Bản Phiêng Phấy / Type: hamlet |
|
21.7825,106.95916
Name: Bản Khiếng / Type: hamlet |
|
21.7338889,106.98194
Name: Bản Mới A / Type: hamlet |
|
21.7513889,106.96388
Name: Bản Phai Sen / Type: hamlet |
|
21.614724,107.28067
Name: Pac Cát / Type: hamlet |
|
21.5912534,107.88591
Name: Lục Phủ / Type: hamlet |
|
21.6163069,107.88690
Name: Ph́nh Hồ / Type: hamlet |
|
21.6417572,107.76264
Name: P̣ Hèn / Type: hamlet |
|
21.6417991,107.76688
Name: Xóm Họ Đặng / Type: hamlet |
|
21.6244574,107.87491
Name: Pẹc Nả / Type: hamlet |
|
21.6512258,107.78475
Name: Lục Chắn / Type: hamlet |
|
21.6498284,107.85531
Name: Thán Phún / Type: hamlet |
|
21.655389,107.80830
Name: Thán Phún Xă / Type: hamlet |
|
21.6240299,107.71957
Name: Bắc Phong Sinh / Type: hamlet |
|
21.5408748,108.02322
Name: Đồi Ma / Type: hamlet |
|
21.5435546,107.99990
Name: Bến Lục Lầm / Type: hamlet |
|
21.8405556,106.89805
Name: Bản Khuổi Tẳng / Type: hamlet |
|
21.8037383,107.03807
Name: Thôn Nà Phát / Type: hamlet |
|
21.7977663,106.92239
Name: Bản Khôn Van / Type: hamlet |
|
21.797549,106.92774
Name: Bản Thâm Seo / Type: hamlet |
|
21.8227778,106.99638
Name: Bản Long Đầu / Type: hamlet |
|
21.9237431,106.94451
Name: Co Sâu / Type: hamlet |
|
22.5814844,102.51297
Name: Là Ú C̣ / Type: hamlet |
|
22.5530088,102.53175
Name: Nậm Pặm / Type: hamlet |
|
22.5794294,102.62060
Name: Pha Bu / Type: hamlet |
|
22.5867026,102.65279
Name: Thăm Pa / Type: hamlet |
|
22.5879036,102.48660
Name: Hà Kho / Type: hamlet |
|
22.6032944,102.50877
Name: Nhù Te / Type: hamlet |
|
22.6937522,102.45745
Name: G̣ Khà / Type: hamlet |
|
22.7059692,102.45805
Name: Thu Lũm 2 / Type: hamlet |
|
22.6188627,102.51584
Name: Nhù Cả / Type: hamlet |
|
22.5091487,102.45589
Name: Mù Su / Type: hamlet |
|
22.6315843,102.55693
Name: Là Pê / Type: hamlet |
|
22.7250747,102.47641
Name: Ló Na / Type: hamlet |
|
22.6600678,102.48796
Name: Ló Mé / Type: hamlet |
|
22.663992,102.49547
Name: Lè Giàng / Type: hamlet |
|
22.7192011,102.51661
Name: Là Si / Type: hamlet |
|
22.6680925,102.59392
Name: Tá Pạ / Type: hamlet |
|
22.7322195,102.48468
Name: Kọng Khà / Type: hamlet |
|
22.6844107,102.43747
Name: Pa Thắng / Type: hamlet |
|
22.6091891,102.46515
Name: Tù Nạ / Type: hamlet |
|
22.7562266,102.50719
Name: U Ma Tu Khọng / Type: hamlet |
|
22.6980401,102.60218
Name: Pạ Phù / Type: hamlet |
|
22.6559116,102.40777
Name: A Chè / Type: hamlet |
|
22.6391628,102.45929
Name: Ḷ Ma / Type: hamlet |
|
22.6541506,102.47026
Name: Ka Lăng / Type: hamlet |
|
22.5311962,102.50575
Name: Xi Nế / Type: hamlet |
|
22.5653639,102.51500
Name: Tó Kḥ / Type: hamlet |
|
22.5422093,102.85481
Name: Sín Chải A / Type: hamlet |
|
22.5590694,102.86415
Name: Sín Chải B / Type: hamlet |
|
22.5022222,103.11166
Name: Nậm Tần Mông 2 / Type: hamlet |
|
22.5125,103.10861
Name: Nậm Tần Mông 1 / Type: hamlet |
|
22.538012,102.66304
Name: Mô Chi / Type: hamlet |
|
22.5035835,103.15001
Name: Nậm Le 2 / Type: hamlet |
|
22.5022538,103.15707
Name: Nậm Le 1 / Type: hamlet |
|
22.5177585,103.17333
Name: Bản Huổi Luông 2 / Type: hamlet |
|
22.5630067,102.68004
Name: Bản Pa Ủ / Type: hamlet |
|
22.569599,102.66330
Name: Tân Biên / Type: hamlet |
|
22.5403453,103.17329
Name: Bản Hồ Thầu 2 / Type: hamlet |
|
22.5427708,103.18089
Name: Bản Hồ Thầu 1 / Type: hamlet |
|
22.5497526,102.83067
Name: Sín Chải C / Type: hamlet |
|
22.6027976,103.16723
Name: Pa Nậm Cúm / Type: hamlet |
|
22.6347433,102.70348
Name: Xă Pa Ủ / Type: city |
|
22.5043998,102.85288
Name: Seo Thèn A / Type: hamlet |
|
22.5140175,102.85305
Name: Tḥ Ma / Type: hamlet |
|
22.5275161,102.84643
Name: Sà Ph́n / Type: hamlet |
|
22.6287408,103.17775
Name: Bản Hùng Pèng / Type: hamlet |
|
22.596854,103.32709
Name: Bản Lèng Suôi Chin / Type: hamlet |
|
22.5042065,103.18745
Name: Xă Huổi Luông / Type: city |
|
22.5359225,103.35589
Name: Bản Cang / Type: hamlet |
|
22.5423079,103.35111
Name: Bản Chi Bú / Type: hamlet |
|
22.6052175,103.35512
Name: Bản Tả Lèng Sung / Type: hamlet |
|
22.5163889,103.21555
Name: Bản Hoàng Chú Sảo / Type: hamlet |
|
22.6151292,103.33220
Name: Bản Sin Chải / Type: hamlet |
|
22.5322622,103.18710
Name: Bản Huổi Luông 1 / Type: hamlet |
|
22.5473014,103.27694
Name: Thèn Nưa / Type: hamlet |
|
22.6253971,103.32628
Name: Bản Tả Lèng / Type: hamlet |
|
22.5319444,103.22694
Name: Bản Làng Vây 1 / Type: hamlet |
|
22.6260928,103.35425
Name: Bản Má Tiến / Type: hamlet |
|
22.5369444,103.22305
Name: Bản Nhiều Sáng / Type: hamlet |
|
22.642868,103.27809
Name: Bản Tả Tê / Type: hamlet |
|
22.5451908,103.27754
Name: Thèn Chồ / Type: hamlet |
|
22.5088303,103.26697
Name: Nậm Pậy / Type: hamlet |
|
22.5486986,103.27773
Name: Chiềng Na / Type: hamlet |
|
22.6487216,103.28851
Name: Bản Cang Chu Dao / Type: hamlet |
|
22.5270651,103.26504
Name: Bản Làng Vây 2 / Type: hamlet |
|
22.6339647,103.30344
Name: Bản Sàng Cải / Type: hamlet |
|
22.5520148,103.19039
Name: Bản Pô Tô / Type: hamlet |
|
22.5608262,103.30624
Name: Bản Nậm Và / Type: hamlet |
|
22.6514301,103.29620
Name: Bản Khoa San / Type: hamlet |
|
22.6510335,103.30524
Name: Bản Sin Chải / Type: hamlet |
|
22.5814483,103.28386
Name: Bản Mồ Ś Câu / Type: hamlet |
|
22.5607184,103.20699
Name: Bản Can Thàng / Type: hamlet |
|
22.5544058,103.33488
Name: Bản Co Muông / Type: hamlet |
|
22.655833,103.28194
Name: Mù Sang / Type: hamlet |
|
22.5675796,103.18625
Name: Bản Ma Lù Thàng 1 / Type: hamlet |
|
22.667076,103.27222
Name: Bản Sàng Sang 2 / Type: hamlet |
|
22.5567067,103.33110
Name: Bản Huổi Luông / Type: hamlet |
|
22.575,103.18694
Name: Bản Ma Lù Thàng 2 / Type: hamlet |
|
22.546628,103.34658
Name: Bản Đớ / Type: hamlet |
|
22.6664523,103.27847
Name: Bản Sàng Sang / Type: hamlet |
|
22.5858639,103.19862
Name: Bản Chang Hỏng 1 / Type: hamlet |
|
22.6560666,103.29887
Name: Bản Hán Sung / Type: hamlet |
|
22.6420461,103.34137
Name: Bản Dền Sang / Type: hamlet |
|
22.5508333,103.34
Name: Bản Huổi Nả / Type: hamlet |
|
22.5856856,103.21056
Name: Bản Chang Hỏng 2 / Type: hamlet |
|
22.5524228,103.33811
Name: Bản Huổi Phặc / Type: hamlet |
|
22.6600017,103.33179
Name: Bản Si Phài / Type: hamlet |
|
22.5535028,103.24500
Name: Bản Ngài Chồ / Type: hamlet |
|
22.6701118,103.33923
Name: Bản Cao Sín Chải / Type: hamlet |
|
22.5696331,103.32624
Name: Bản Séo Lẻn / Type: hamlet |
|
22.5495039,103.24982
Name: Bản Làng Vây 3 / Type: hamlet |
|
22.5692059,103.34812
Name: Bản Nậm Khay / Type: hamlet |
|
22.6754057,103.34587
Name: Bản Lèng Chư / Type: hamlet |
|
22.5211111,103.34
Name: Bản Phiêng Đanh / Type: hamlet |
|
22.5854169,103.34507
Name: Bản Ho Sao Chải / Type: hamlet |
|
22.5174703,103.34364
Name: Bản Nậm Cung / Type: hamlet |
|
22.5861111,103.35777
Name: Bản Má Nghé / Type: hamlet |
|
22.5225821,103.32775
Name: Vàng Khon / Type: hamlet |
|
22.5969854,103.18665
Name: Bản Thèn Thầu / Type: hamlet |
|
22.5274811,103.32750
Name: Thẩm Bú / Type: hamlet |
|
22.5388202,103.31701
Name: Vàng Bó / Type: hamlet |
|
22.6064547,103.21478
Name: Sơn B́nh / Type: hamlet |
|
22.5268066,103.35584
Name: Bản Vàng Pheo / Type: hamlet |
|
22.5993962,103.22517
Name: Bản U Gia / Type: hamlet |
|
22.725,103.3575
Name: Chung Chải / Type: hamlet |
|
22.6043361,103.22327
Name: Bản La Vân / Type: hamlet |
|
22.6137615,103.21387
Name: Bản Ṣn Thầu 2 / Type: hamlet |
|
22.7447002,103.32147
Name: Bản Phố Vây / Type: hamlet |
|
22.5930252,103.26109
Name: Bản Nậm Cáy / Type: hamlet |
|
22.6158496,103.25533
Name: Bản Ṣn Thầu 1 / Type: hamlet |
|
22.7568448,103.31562
Name: Bản Sín Chải / Type: hamlet |
|
22.6280787,103.26029
Name: Bản Pờ Ma Hồ / Type: hamlet |
|
22.6354612,103.20676
Name: Bản Ma Ly Pho / Type: hamlet |
|
22.6767383,103.29046
Name: Bản Lùng Than / Type: hamlet |
|
22.6919259,103.30344
Name: Bản Tả Chu Phùng / Type: hamlet |
|
22.6319444,103.24805
Name: Bản Thèn Xin / Type: hamlet |
|
22.6476208,103.25686
Name: Bản Tung Chung Vang / Type: hamlet |
|
22.6458473,103.26318
Name: Bản Lảng Than / Type: hamlet |
|
22.6955871,103.29805
Name: Bản Tả Ô / Type: hamlet |
|
22.6969444,103.30444
Name: Bản Khoa San / Type: hamlet |
|
22.6767015,103.35651
Name: Bản Xin Chải / Type: hamlet |
|
22.7036111,103.31888
Name: Bản Ś Choang / Type: hamlet |
|
22.649704,103.27013
Name: Bản Mù Sang / Type: hamlet |
|
22.6252981,103.28034
Name: Bản Tả Ph́n / Type: hamlet |
|
22.766341,103.32487
Name: Bản Gia Khâu / Type: hamlet |
|
22.6128494,103.30158
Name: Bản Hoang Thèn / Type: hamlet |
|
22.7683333,103.33204
Name: Bản Lao Chải / Type: hamlet |
|
22.7121259,103.32602
Name: Bản Nhóm 2 / Type: hamlet |
|
22.7741057,103.34927
Name: Bản Lả Nh́ Thàng / Type: hamlet |
|
22.7113704,103.33184
Name: Bản Nhóm 3 / Type: hamlet |
|
22.7731915,103.35392
Name: Bản Nh́ Thàng / Type: hamlet |
|
22.7148239,103.33973
Name: Bản Nhóm 1 / Type: hamlet |
|
22.7284245,103.30123
Name: Bản Mới / Type: hamlet |
|
22.7309853,103.29823
Name: Bản Tỷ Phùng / Type: hamlet |
|
22.7351315,103.29962
Name: Bản Tả Chải / Type: hamlet |
|
22.7394481,103.29917
Name: Bản Sin Chải / Type: hamlet |
|
22.7520449,103.31214
Name: Bản Thà Giàng / Type: hamlet |
|
22.5208333,103.36972
Name: Bản Nà Củng / Type: hamlet |
|
22.5184729,103.39088
Name: Bản Vàng Bầu / Type: hamlet |
|
22.5263889,103.37694
Name: Bản Huổi Én / Type: hamlet |
|
22.5302778,103.37083
Name: Bản Huổi Bảo / Type: hamlet |
|
22.5414998,103.36411
Name: Bản Huổi Luông / Type: hamlet |
|
22.5427398,103.37454
Name: Bản Huổi Sen / Type: hamlet |
|
22.5460748,103.36488
Name: Bản Phai Cát / Type: hamlet |
|
22.575021,103.36588
Name: Bản Nà Vàng / Type: hamlet |
|
22.5863889,103.40083
Name: Bản Thèn Thầu / Type: hamlet |
|
22.5737399,103.40817
Name: Bản Sàng Giang / Type: hamlet |
|
22.5883333,103.37444
Name: Bản Lang 2 / Type: hamlet |
|
22.5925,103.37944
Name: Bản Lang 1 / Type: hamlet |
|
22.6075,103.37027
Name: Bản Nậm Lùng / Type: hamlet |
|
22.6002437,103.37823
Name: Bản Nà Cúng 2 / Type: hamlet |
|
22.5957373,103.38437
Name: Bản Nà Cúng 1 / Type: hamlet |
|
22.6181903,103.37560
Name: Bản Dao Chản / Type: hamlet |
|
22.5324447,103.66647
Name: Ky Quan San / Type: hamlet |
|
22.6258383,103.37031
Name: Bản Pho / Type: hamlet |
|
22.6152786,103.40070
Name: Bản Nậm Lùng / Type: hamlet |
|
22.5953134,103.40802
Name: Bản Nà Giang / Type: hamlet |
|
22.6037401,103.41604
Name: Bản Nà Đoong / Type: hamlet |
|
22.6532943,103.39471
Name: Bản San Tra / Type: hamlet |
|
22.6163383,103.55526
Name: Bản Hồng Ngài / Type: hamlet |
|
22.6589556,103.35969
Name: Bản Dền Thàng A / Type: hamlet |
|
22.637001,103.57810
Name: Bản Xím San 1 / Type: hamlet |
|
22.664078,103.36033
Name: Bản Dền Thàng B / Type: hamlet |
|
22.6622239,103.37193
Name: Bản Sín Sáng B / Type: hamlet |
|
22.6525814,103.59298
Name: Bản Sín Chải 1 / Type: hamlet |
|
22.6514428,103.59904
Name: Bản Sín Chải 2 / Type: hamlet |
|
22.6674423,103.38058
Name: Bản Sín Sáng A / Type: hamlet |
|
22.6509081,103.60383
Name: Bản Lao Chải 2 / Type: hamlet |
|
22.6375,103.40861
Name: Bản Ma Can / Type: hamlet |
|
22.6562052,103.60466
Name: Bản Lao Chải / Type: hamlet |
|
22.6573423,103.61371
Name: Ngải Chô / Type: hamlet |
|
22.6768682,103.35939
Name: Bản Hợp 3 / Type: hamlet |
|
22.6764879,103.36240
Name: Bản Hợp 2 / Type: hamlet |
|
22.6803396,103.35959
Name: Bản Hợp 1 / Type: hamlet |
|
22.6814798,103.36435
Name: Bản Hà Nh́ / Type: hamlet |
|
22.6422785,104.28285
Name: Si Ma Cai / Type: county |
|
22.70869,104.21957
Name: Si Ma Cai / Type: county |
|
22.5740726,104.72369
Name: giang ha / Type: hamlet |
|
22.7921467,104.52041
Name: Xín Mần / Type: county |
|
22.8199774,104.90866
Name: Khuổi My / Type: hamlet |
|
22.8129164,104.93631
Name: Nà Thác / Type: hamlet |
|
22.8305187,104.89870
Name: Lùng Vài / Type: hamlet |
|
22.7591667,104.95722
Name: Gia Vài / Type: hamlet |
|
22.7760288,104.97107
Name: Chiến Thắng / Type: hamlet |
|
22.8366667,105.03416
Name: Nặm Tài / Type: hamlet |
|
22.7608348,105.24805
Name: Bắc Mê / Type: county |
|
22.757741,105.25662
Name: Bản Loong / Type: hamlet |
|
22.87,104.9325
Name: Nà Rang / Type: hamlet |
|
22.8858333,104.92138
Name: Lùng Châu / Type: hamlet |
|
22.8891667,104.93527
Name: Lùng Vài / Type: hamlet |
|
22.8680556,104.95666
Name: Lùng Càng / Type: hamlet |
|
22.9305416,104.85714
Name: Pha Hán / Type: hamlet |
|
22.8975,104.90805
Name: Lùng Giàng B / Type: hamlet |
|
22.9022787,104.91299
Name: Lùng Giàng A / Type: hamlet |
|
22.8594444,104.98027
Name: Lũng Pục / Type: hamlet |
|
22.8827778,104.94333
Name: Bản Mán / Type: hamlet |
|
22.8577778,105.01944
Name: Bản Cưởm 1 / Type: hamlet |
|
22.980684,105.12936
Name: Lũng Hậu / Type: hamlet |
|
22.974253,105.15476
Name: Oửa Oải / Type: hamlet |
|
22.9166667,104.99527
Name: Mịch B / Type: hamlet |
|
22.9069444,105.00444
Name: Mịch A / Type: hamlet |
|
23.1091667,105.14972
Name: Khau Lư / Type: hamlet |
|
23.1022222,105.10944
Name: Phiêng Trà / Type: hamlet |
|
22.8586111,105.03833
Name: Nà Báu / Type: hamlet |
|
23.1213889,105.12888
Name: Đầu Cầu / Type: hamlet |
|
23.1316667,105.12388
Name: Bục Bản / Type: hamlet |
|
23.1213889,105.10666
Name: Chang / Type: hamlet |
|
23.2030556,105.17388
Name: Chúng Pả A / Type: hamlet |
|
23.1897186,105.19516
Name: Sủa Pả A / Type: hamlet |
|
23.1959266,105.19040
Name: Tsu Sio Loung / Type: hamlet |
|
23.1982194,105.18576
Name: Oi Tio Tai / Type: hamlet |
|
23.1984616,105.18527
Name: Sủa Pả / Type: hamlet |
|
23.1818984,105.22130
Name: Giàng Giao Lủng / Type: hamlet |
|
23.2341667,105.13611
Name: Suối Thầu / Type: hamlet |
|
23.2536486,105.18966
Name: Phố Trồ / Type: hamlet |
|
23.2272222,105.15166
Name: Sảng Pả / Type: hamlet |
|
23.2394444,105.14138
Name: Tá Ṭ / Type: hamlet |
|
23.2627869,105.19118
Name: Thị trấn Phố Bảng / Type: town |
|
23.2069444,105.16416
Name: Chúng Pả / Type: hamlet |
|
23.2105556,105.17305
Name: Séo Lủng / Type: hamlet |
|
23.2678324,105.19037
Name: Thị trấn Phố Bảng / Type: town |
|
23.2166667,105.16666
Name: Chúng Pả B / Type: hamlet |
|
23.2180556,105.17916
Name: Trá Phúng B / Type: hamlet |
|
23.2600063,105.19876
Name: Sủng Là Dưới / Type: hamlet |
|
23.2122222,105.18361
Name: Trá Phúng A / Type: hamlet |
|
23.2039093,105.19434
Name: Há Súng B / Type: hamlet |
|
23.2069062,105.20123
Name: Há Súng A / Type: hamlet |
|
23.2693993,105.17390
Name: Xă Phố Là / Type: village |
|
23.2482368,105.26694
Name: Sà Ph́n B / Type: hamlet |
|
23.2782304,105.17435
Name: Tả Lủng / Type: hamlet |
|
23.2177778,105.19638
Name: Lán X́ / Type: hamlet |
|
23.2163832,105.20245
Name: Xă Phố Cáo / Type: village |
|
23.2550286,105.26218
Name: Sà Ph́n A / Type: hamlet |
|
23.2263889,105.16222
Name: Hầu Chúa Ván / Type: hamlet |
|
23.2618094,105.25031
Name: Lũng Hoà B / Type: hamlet |
|
23.2258777,105.20344
Name: Lũng Cẩm Trên / Type: hamlet |
|
23.2866667,105.17138
Name: Chúng Lía / Type: hamlet |
|
23.2594444,105.27083
Name: Sà Ph́n C / Type: hamlet |
|
23.2462953,105.18542
Name: Xóm Mới / Type: hamlet |
|
23.2653565,105.26052
Name: Xă Lũng Táo / Type: city |
|
23.2438008,105.19111
Name: Phiến Ngài / Type: hamlet |
|
23.2715285,105.18647
Name: Phín Tủng / Type: hamlet |
|
23.2483551,105.28269
Name: Thài Ph́n Tủng / Type: hamlet |
|
23.2496694,105.12516
Name: Kho Chư / Type: hamlet |
|
23.2576684,105.14581
Name: Sán Trồ / Type: hamlet |
|
23.2727802,105.19313
Name: Tả Kha / Type: hamlet |
|
23.2584739,105.27197
Name: Ph́n Tủng / Type: hamlet |
|
23.2701092,105.20486
Name: Sủng Là Trên / Type: hamlet |
|
23.2540789,105.16081
Name: Cổng Tráng / Type: hamlet |
|
23.2588656,105.15508
Name: Chúng Trải / Type: hamlet |
|
23.2594287,105.28040
Name: Mua Súa / Type: hamlet |
|
23.266906,105.15913
Name: Bản Phố Là / Type: hamlet |
|
23.2649843,105.28095
Name: Xă Thài Ph́n Tùng / Type: village |
|
23.2616667,105.28555
Name: Pù Đáng / Type: hamlet |
|
23.264147,105.17609
Name: Mao Só Tủng / Type: hamlet |
|
23.2667162,105.17456
Name: Xă Phố Là / Type: village |
|
23.2683105,105.28852
Name: Xă Thài Ph́n Tùng / Type: village |
|
23.2689955,105.28946
Name: Xă Thài Ph́n Tùng / Type: village |
|
23.2123011,105.21766
Name: Xă Sảng Tủng / Type: village |
|
23.2707992,105.26909
Name: Cầu Ph́n Lủng / Type: hamlet |
|
23.2792751,105.26823
Name: Sà Lủng / Type: hamlet |
|
23.2183599,105.21167
Name: Xă Sủng Là / Type: village |
|
23.2770674,105.27622
Name: Tua Ninh / Type: hamlet |
|
23.2719521,105.29253
Name: Xă Thài Ph́n Tùng / Type: village |
|
23.2229991,105.22750
Name: Xă Sảng Tủng / Type: village |
|
23.2270115,105.21566
Name: Lũng Cẩm Dưới / Type: hamlet |
|
23.2311622,105.21053
Name: Đoàn Kết / Type: hamlet |
|
23.2940278,105.25840
Name: Mă Là Trên / Type: hamlet |
|
23.2920668,105.26533
Name: Mă Là Dưới / Type: hamlet |
|
23.3085424,105.26240
Name: Ǵ Thàng / Type: hamlet |
|
23.2916923,105.28164
Name: Tia Súng / Type: hamlet |
|
23.2919681,105.28172
Name: Lũng Táo / Type: village |
|
23.2401385,105.21413
Name: Pù Trừ Lủng / Type: hamlet |
|
23.3003344,105.29050
Name: Mă Sồ / Type: hamlet |
|
23.3072134,105.27481
Name: Mă Lầu B / Type: hamlet |
|
23.2417996,105.22585
Name: Sáng Ngài / Type: hamlet |
|
23.233479,105.24342
Name: Seo Lủng / Type: hamlet |
|
23.3146512,105.26557
Name: Hạ Chá Lủng / Type: hamlet |
|
23.2395716,105.23916
Name: Sảng Tủng / Type: hamlet |
|
23.291239,105.24732
Name: Nhù Sang / Type: hamlet |
|
23.2440856,105.26150
Name: Thanh Ma Tung / Type: hamlet |
|
23.2549892,105.20668
Name: Lao Sa / Type: hamlet |
|
23.2407448,105.32263
Name: Tả Ph́n B / Type: hamlet |
|
23.257414,105.21970
Name: Xùa Tủng / Type: hamlet |
|
23.2611111,105.22372
Name: Mo Phỏ Ph́n / Type: hamlet |
|
23.2528994,105.31335
Name: Tả Tủng Chứa / Type: hamlet |
|
23.267044,105.30582
Name: Xă Thài Ph́n Tùng / Type: village |
|
23.2483502,105.2291
Name: Pó Ṭ / Type: hamlet |
|
23.2666596,105.30756
Name: Xă Thài Ph́n Tùng / Type: village |
|
23.2504055,105.32478
Name: D́nh Nhủng / Type: hamlet |
|
23.25429,105.23525
Name: Há Hơ / Type: hamlet |
|
23.268937,105.31647
Name: Xă Thài Ph́n Tùng / Type: village |
|
23.3552778,105.29088
Name: Thèn Ván / Type: hamlet |
|
23.2643482,105.32372
Name: Mà Lủng / Type: hamlet |
|
23.2570396,105.23430
Name: Xă Sà Ph́n / Type: village |
|
23.2696904,105.29893
Name: Xă Thài Ph́n Tùng / Type: village |
|
23.2724351,105.29851
Name: Xă Thài Ph́n Tùng / Type: village |
|
23.2520918,105.23994
Name: Xă Sà Ph́n / Type: village |
|
23.2715605,105.30833
Name: Khia Lía / Type: village |
|
23.2842813,105.30525
Name: Xă Lũng Táo / Type: city |
|
23.2492822,105.24476
Name: Lỳ Chúc Tủng / Type: hamlet |
|
23.2860936,105.30599
Name: Xă Lũng Táo / Type: city |
|
23.2413461,105.31586
Name: Tả Ph́n A / Type: hamlet |
|
23.2564308,105.24167
Name: Xă Sà Ph́n / Type: village |
|
23.2866565,105.31181
Name: Thị trấn Đồng Văn / Type: town |
|
23.2729525,105.31564
Name: Khia Lía / Type: village |
|
23.2542304,105.24578
Name: Xă Sà Ph́n / Type: village |
|
23.2753673,105.32474
Name: Giàng X́ Tủng / Type: hamlet |
|
23.2901058,105.36715
Name: Pố Lố / Type: hamlet |
|
23.2593358,105.23049
Name: Xă Sà Ph́n / Type: village |
|
23.2800438,105.33550
Name: Chúng Mùng / Type: hamlet |
|
23.2855233,105.33004
Name: Đậu Chúa / Type: hamlet |
|
23.2434953,105.40920
Name: Mèo Vạc / Type: county |
|
23.2886078,105.33203
Name: Sảng Ma Sao / Type: hamlet |
|
23.2730956,105.38234
Name: Th́nh Lũng / Type: hamlet |
|
23.2775307,105.38444
Name: Ś Phài / Type: hamlet |
|
23.2586365,105.24593
Name: Lũng Hoà A / Type: hamlet |
|
23.2590552,105.35164
Name: Tả Lủng / Type: village |
|
23.2842914,105.38693
Name: Ma Pẳng / Type: hamlet |
|
23.2507431,105.37014
Name: Mèo Vạc / Type: county |
|
23.2892484,105.38504
Name: Má Lũ / Type: hamlet |
|
23.268734,105.24132
Name: Lũng Thầu / Type: hamlet |
|
23.2507234,105.38009
Name: Mèo Vạc / Type: county |
|
23.282212,105.39266
Name: Mồ / Type: hamlet |
|
23.2615095,105.36600
Name: Mèo Vạc / Type: county |
|
23.2619752,105.44919
Name: Mèo Vạc / Type: county |
|
23.2592178,105.37507
Name: Mèo Vạc / Type: county |
|
23.2938986,105.29723
Name: Xă Lũng Táo / Type: city |
|
23.2626627,105.37454
Name: Mèo Vạc / Type: county |
|
23.2966194,105.29309
Name: Xă Lũng Táo / Type: city |
|
23.2776686,105.34184
Name: Quán Xín Ngài / Type: hamlet |
|
23.3006891,105.29449
Name: Xă Ma Lé / Type: village |
|
23.288864,105.34167
Name: Má Ú / Type: hamlet |
|
23.2872084,105.35070
Name: Lùng Lú / Type: hamlet |
|
23.3103937,105.30809
Name: Lèng Xảng / Type: hamlet |
|
23.2723515,105.36441
Name: Đồng Tâm / Type: hamlet |
|
23.3096755,105.33144
Name: Khai Hoang / Type: hamlet |
|
23.3616407,105.32966
Name: Xáy Xà Ph́n / Type: hamlet |
|
23.3237735,105.30494
Name: Thùng Chứ Ph́n / Type: hamlet |
|
23.328676,105.31289
Name: Tắc Tằng / Type: hamlet |
|
23.297053,105.38233
Name: Lái C̣ / Type: hamlet |
|
23.3132718,105.31781
Name: Ngài Trồ / Type: hamlet |
|
23.3009355,105.35817
Name: Hấu Để / Type: hamlet |
|
23.2825864,105.24203
Name: Mà Lủng / Type: hamlet |
|
23.3026205,105.35128
Name: Hấu Để / Type: hamlet |
|
23.3054681,105.35187
Name: Khai Hoang / Type: hamlet |
|
23.3007384,105.36802
Name: Má T́a / Type: hamlet |
|
23.2974275,105.37390
Name: Má Pẳng / Type: hamlet |
|
23.3249372,105.35210
Name: Má Xí / Type: hamlet |
|
23.3373293,105.29337
Name: Sán Chồ / Type: hamlet |
|
23.3492201,105.30553
Name: Ś Mần Khan / Type: hamlet |
|
23.3548051,105.31641
Name: Thèn Pả / Type: hamlet |
|
23.3547854,105.33681
Name: Tá Gia Khâu / Type: hamlet |
|
23.3709444,105.30603
Name: Séo Lủng / Type: hamlet |
|
22.8020892,105.77860
Name: Mán Cốc / Type: hamlet |
|
22.5613142,105.86635
Name: Phja Đén / Type: hamlet |
|
22.746564,105.83391
Name: Lũng Sùng / Type: hamlet |
|
22.7481251,106.05541
Name: Ḥa An / Type: county |
|
22.9502034,105.76792
Name: Bảo Lạc / Type: county |
|
22.9466319,105.77312
Name: Bảo Lạc / Type: county |
|
22.9650417,105.78388
Name: Bảo Lạc / Type: county |
|
22.9816366,105.78598
Name: Bảo Lạc / Type: county |
|
22.9180451,105.57753
Name: Bảo Lâm / Type: county |
|
23.0673541,105.58639
Name: Bảo Lạc / Type: county |
|
22.8948351,106.06761
Name: Xuân Ḥa / Type: town |
|
22.5949792,106.71540
Name: Hạ Lang / Type: county |
|
22.6997075,106.36886
Name: Phja Tháp / Type: hamlet |
|
10.8343879,105.66556
Name: Thị trấn Tân Hưng / Type: town |
|
13.9087879,108.92317
Name: Phú Phong / Type: town |
|
16.7683870,107.16244
Name: Triệu Phong / Type: county |
|
16.6880430,107.24910
Name: Hải Lăng / Type: county |
|
16.8117553,107.00046
Name: Cam Lộ / Type: county |
|
18.0090142,106.43878
Name: Khu tái định cư Kỳ Phương / Type: town |
|
17.6589007,106.22441
Name: Tây Gát / Type: town |
|
18.0134433,106.42729
Name: Hồng Sơn / Type: town |
|
18.0081448,106.45045
Name: Kỳ Phương / Type: town |
|
18.0293985,106.39439
Name: Kỳ Long / Type: town |
|
18.0021289,106.45712
Name: Xóm Ngâm / Type: town |
|
18.0172629,106.41266
Name: Kỳ Liên / Type: town |
|
22.3829,102.814
Name: Thị trấn Mường Tè / Type: town |
|
17.0199344,107.10533
Name: Vĩnh Linh / Type: county |
|
23.1653644,105.40864
Name: Mèo Vạc / Type: county |
|
8.9394566,105.01610
Name: Thị trấn Cái Nước / Type: town |
|
8.6267641,105.01828
Name: Rạch Gốc / Type: town |
|
8.7601166,104.99357
Name: Năm Căn / Type: town |
|
8.8588252,104.80630
Name: Thị trấn Cái Đôi Vàm / Type: town |
|
9.0732159,104.96683
Name: Thị trấn Trần Văn Thời / Type: town |
|
9.0380202,104.82227
Name: Thị trấn Sông Đốc / Type: town |
|
8.9946933,105.19744
Name: Thị trấn Đầm Dơi / Type: town |
|
9.0269956,105.42053
Name: Thị trấn Gành Hào / Type: town |
|
9.4095695,104.96884
Name: Thị trấn U Minh / Type: town |
|
9.3468929,105.09041
Name: Thị trấn Thới B́nh / Type: town |
|
9.2376931,105.45625
Name: Thị xă Giá Rai / Type: town |
|
9.4364984,105.46381
Name: Thị trấn Phước Long / Type: town |
|
9.5083835,105.25734
Name: Thị trấn Vĩnh Thuận / Type: town |
|
9.8141827,105.06214
Name: Thị trấn Thứ Ba / Type: town |
|
9.6119253,104.94451
Name: Thị trấn Thứ Mười Một / Type: town |
|
9.5664363,105.44809
Name: Ngan Dừa / Type: town |
|
9.6651059,105.46423
Name: Thị trấn Vĩnh Viễn / Type: town |
|
9.7280636,105.27663
Name: Thị trấn G̣ Quao / Type: town |
|
8.6832187,106.60631
Name: Côn Đảo / Type: town |
|
9.2843942,105.62787
Name: Thị trấn Ḥa B́nh / Type: town |
|
9.3441541,105.71665
Name: Thị trấn Châu Hưng / Type: town |
|
9.4276727,105.73616
Name: Thị trấn Phú Lộc / Type: town |
|
9.4193035,105.69302
Name: Thị trấn Hưng Lợi / Type: town |
|
9.6366098,105.81042
Name: Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa / Type: town |
|
9.7514446,105.53239
Name: Thị trấn Nàng Mau / Type: town |
|
9.6819201,105.56950
Name: Thị xă Long Mỹ / Type: town |
|
9.3238559,105.98057
Name: Thị xă Vĩnh Châu / Type: town |
|
9.488641,106.14668
Name: Thị trấn Lịch Hội Thượng / Type: town |
|
9.5655517,105.59745
Name: Ngă Năm / Type: town |
|
9.8115513,105.64807
Name: Thị trấn Kinh Cùng / Type: town |
|
9.7118669,105.77760
Name: Thị trấn Búng Tàu / Type: town |
|
9.7790688,105.73473
Name: Thị trấn Cây Dương / Type: town |
|
9.5602955,105.98937
Name: Thị trấn Mỹ Xuyên / Type: town |
|
9.6086221,106.12563
Name: Thị trấn Long Phú / Type: town |
|
9.7682895,105.98503
Name: Thị trấn Kế Sách / Type: town |
|
9.7316412,106.07164
Name: Thị trấn Đại Ngăi / Type: town |
|
9.7040035,105.89960
Name: Thị trấn Châu Thành / Type: town |
|
9.671509,106.15298
Name: Thị trấn Cù Lao Dung / Type: town |
|
9.6373988,106.49633
Name: Thị xă Duyên Hải / Type: town |
|
9.6864538,106.25970
Name: Thị trấn Trà Cú / Type: town |
|
9.7706664,106.12091
Name: Thị trấn Cầu Quan / Type: town |
|
9.8176711,106.19230
Name: Thị trấn Tiểu Cần / Type: town |
|
9.5227345,106.19719
Name: Thị trấn Trần Đề / Type: town |
|
9.6170122,106.28872
Name: Thị trấn Định An / Type: town |
|
9.6090939,106.44665
Name: Thị trấn Long Thành / Type: town |
|
9.8084737,106.50953
Name: Thị trấn Mỹ Long / Type: town |
|
9.7946667,106.45153
Name: Thị trấn Cầu Ngang / Type: town |
|
10.2850409,104.64542
Name: Thị trấn Kiên Lương / Type: town |
|
10.1868421,104.92503
Name: Thị trấn Ḥn Đất / Type: town |
|
10.122984,105.01575
Name: Thị trấn Sóc Sơn / Type: town |
|
9.9046239,105.16043
Name: Thị trấn Minh Lương / Type: town |
|
9.9090719,105.31169
Name: Thị trấn Giồng Riềng / Type: town |
|
10.1164638,105.28681
Name: Thị trấn Tân Hiệp / Type: town |
|
10.1557032,105.32432
Name: Thị trấn Thạnh An / Type: town |
|
10.3638575,105.01604
Name: Thị trấn Cô Tô / Type: town |
|
10.0956175,105.42968
Name: Thị trấn Cờ Đỏ / Type: town |
|
10.4205235,105.00102
Name: Thị trấn Tri Tôn / Type: town |
|
10.4943318,104.90898
Name: Thị trấn Ba Chúc / Type: town |
|
10.2557721,105.15349
Name: Thị trấn Óc Eo / Type: town |
|
10.3586587,105.37571
Name: Thị trấn Phú Ḥa / Type: town |
|
10.2309586,105.39855
Name: Thị trấn Vĩnh Thạnh / Type: town |
|
10.2643612,105.26679
Name: Núi Sập / Type: town |
|
10.4413076,105.17182
Name: Thị trấn Vĩnh B́nh / Type: town |
|
10.4436603,105.38975
Name: Thị trấn An Châu / Type: town |
|
10.6072814,104.94864
Name: Tịnh Biên / Type: town |
|
10.5708876,105.24157
Name: Thị trấn Cái Dầu / Type: town |
|
10.5860616,105.23000
Name: Thị trấn Vĩnh Thạnh Trung / Type: town |
|
10.8156859,105.09064
Name: Thị trấn An Phú / Type: town |
|
10.7418638,105.13105
Name: Đa Phước / Type: town |
|
10.7136743,105.34529
Name: Thị trấn Chợ Vàm / Type: town |
|
10.5975847,105.35452
Name: Thị trấn Phú Mỹ / Type: town |
|
10.5501031,105.39948
Name: Thị trấn Chợ Mới / Type: town |
|
10.7997501,105.24008
Name: Tân Châu / Type: town |
|
10.8123771,105.24656
Name: Thị trấn Thường Thới Tiền / Type: town |
|
10.8732222,105.46236
Name: Sa Rài / Type: town |
|
10.9480534,105.08363
Name: Thị trấn Long B́nh / Type: town |
|
9.8866197,105.58690
Name: Thị trấn Bảy Ngàn / Type: town |
|
9.9220908,105.62872
Name: Thị trấn Một Ngàn / Type: town |
|
9.8977849,105.66795
Name: Thị trấn Rạch G̣i / Type: town |
|
9.9265804,105.72563
Name: Thị trấn Cái Tắc / Type: town |
|
9.9232575,105.80711
Name: Thị trấn Ngă Sáu / Type: town |
|
9.997528,105.66729
Name: Phong Điền / Type: town |
|
10.066126,105.56015
Name: Thị trấn Thới Lai / Type: town |
|
10.10323,105.75715
Name: Thị trấn Tân Quới / Type: town |
|
9.9278749,105.89456
Name: Thị trấn An Lạc Thôn / Type: town |
|
9.9460454,105.87121
Name: Thị trấn Mái Dầm / Type: town |
|
10.0681781,105.82286
Name: B́nh Minh / Type: town |
|
9.965542,105.92231
Name: Thị trấn Trà Ôn / Type: town |
|
10.0487127,105.99942
Name: Tam B́nh / Type: town |
|
9.8711224,106.06051
Name: Thị trấn Cầu Kè / Type: town |
|
10.1750683,106.11028
Name: Thị trấn Cái Nhum / Type: town |
|
10.1929601,106.01121
Name: Long Hồ / Type: town |
|
10.3610793,105.52049
Name: Thị trấn Lấp Ṿ / Type: town |
|
10.2880817,105.65964
Name: Lai Vung / Type: town |
|
10.4319196,105.55046
Name: Thị trấn Hội An / Type: town |
|
10.5077349,105.49055
Name: Thị trấn Mỹ Luông / Type: town |
|
10.4436825,105.69794
Name: Thị trấn Mỹ Thọ / Type: town |
|
10.259731,105.87043
Name: Thị trấn Cái Tàu Hạ / Type: town |
|
10.3354439,106.03430
Name: Thị trấn Cái Bè / Type: town |
|
10.2605519,106.12101
Name: Thị trấn Chợ Lách / Type: town |
|
10.4146532,106.08118
Name: Thị trấn B́nh Phú / Type: town |
|
10.4065174,106.11953
Name: Thị xă Cai Lậy / Type: town |
|
10.523953,105.84314
Name: Mỹ An / Type: town |
|
9.9974486,106.20467
Name: Thị trấn Càng Long / Type: town |
|
9.8704666,106.34857
Name: Thị trấn Châu Thành / Type: town |
|
9.9488084,106.51742
Name: Thị trấn Thạnh Phú / Type: town |
|
10.1904465,106.27184
Name: Thị trấn Phước Mỹ Trung / Type: town |
|
10.0935569,106.18660
Name: Vũng Liêm / Type: town |
|
10.1589389,106.50355
Name: Thị trấn Giồng Trôm / Type: town |
|
10.1301335,106.33444
Name: Thị trấn Mỏ Cày / Type: town |
|
9.981784,106.60615
Name: Thị trấn Tiệm Tôm / Type: town |
|
10.0421451,106.59349
Name: Thị trấn Ba Tri / Type: town |
|
10.1868061,106.69361
Name: Thị trấn B́nh Đại / Type: town |
|
10.262729,106.23951
Name: Thị trấn Tiên Thủy / Type: town |
|
10.3013946,106.35796
Name: Thị trấn Châu Thành / Type: town |
|
10.3524087,106.46338
Name: Thị trấn Chợ Gạo / Type: town |
|
10.4472368,106.34289
Name: Thị trấn Tân Hiệp / Type: town |
|
10.4730295,106.19568
Name: Thị trấn Mỹ Phước / Type: town |
|
10.4457541,106.46827
Name: Thị trấn Tầm Vu / Type: town |
|
10.5154391,106.51039
Name: Thị trấn Tân Trụ / Type: town |
|
10.3629555,106.67670
Name: Thị xă G̣ Công / Type: town |
|
10.3429204,106.57968
Name: Thị trấn Vĩnh B́nh / Type: town |
|
10.3176155,106.71216
Name: Tân Ḥa / Type: town |
|
10.4129113,106.77252
Name: Vàm Láng / Type: town |
|
10.561903,105.48411
Name: Thị trấn Thanh B́nh / Type: town |
|
10.670013,105.56468
Name: Thị trấn Tràm Chim / Type: town |
|
10.5033076,106.60395
Name: Thị trấn Cần Đước / Type: town |
|
10.889874,105.78543
Name: Vĩnh Hưng / Type: town |
|
10.7287018,106.05912
Name: Thị trấn B́nh Phong Thạnh / Type: town |
|
10.6070261,106.04737
Name: Thị trấn Tân Thạnh / Type: town |
|
10.8349941,105.66183
Name: Tân Hưng / Type: town |
|
10.7780503,105.93540
Name: Thị xă Kiến Tường / Type: town |
|
10.6018802,106.40258
Name: Thị trấn Thủ Thừa / Type: town |
|
10.6563707,106.18055
Name: Thị trấn Thạnh Hóa / Type: town |
|
10.641631,106.48475
Name: Thị trấn Bến Lức / Type: town |
|
10.8957332,106.30850
Name: Thị trấn Đông Thành / Type: town |
|
10.8947791,106.39308
Name: Thị trấn Hậu Nghĩa / Type: town |
|
10.8226052,106.45677
Name: Thị trấn Đức Ḥa / Type: town |
|
10.6901149,106.58267
Name: Thị trấn Tân Túc / Type: town |
|
10.6901149,106.58267
Name: Tân Túc / Type: town |
|
10.6080487,106.67110
Name: Thị trấn Cần Giuộc / Type: town |
|
10.6956953,106.73955
Name: Thị trấn Nhà Bè / Type: town |
|
10.8860463,106.59271
Name: Thị trấn Hóc Môn / Type: town |
|
10.9149494,106.31710
Name: Thị trấn Hiệp Ḥa / Type: town |
|
10.9744159,106.49489
Name: Thị trấn Củ Chi / Type: town |
|
11.0299996,106.35845
Name: Trảng Bàng / Type: town |
|
11.1160901,106.17799
Name: Thị trấn Bến Cầu / Type: town |
|
11.0845811,106.26695
Name: Thị trấn G̣ Dầu / Type: town |
|
11.1392959,106.60944
Name: Bến Cát / Type: town |
|
10.4147541,106.97147
Name: Thị trấn Cần Thạnh / Type: town |
|
11.1501844,106.84392
Name: Thị trấn Tân Thành / Type: town |
|
11.1828385,106.72087
Name: Thị trấn Tân B́nh / Type: town |
|
10.4842485,107.21336
Name: Thị trấn Long Điền / Type: town |
|
10.4021543,107.23362
Name: Thị trấn Long Hải / Type: town |
|
10.4263521,107.29274
Name: Thị trấn Phước Hải / Type: town |
|
10.4899232,107.26965
Name: Thị trấn Đất Đỏ / Type: town |
|
10.5324529,107.40487
Name: Thị trấn Phước Bửu / Type: town |
|
10.5882274,107.05839
Name: Thị xă Phú Mỹ / Type: town |
|
10.7450575,106.94543
Name: Thị trấn Hiệp Phước / Type: town |
|
10.7866853,106.95154
Name: Thị trấn Long Thành / Type: town |
|
10.6468855,107.24375
Name: Thị trấn Ngăi Giao / Type: town |
|
10.8238047,107.23302
Name: Thị trấn Long Giao / Type: town |
|
10.9531484,107.00420
Name: Thị trấn Trảng Bom / Type: town |
|
10.9429603,107.13985
Name: Thị trấn Dầu Giây / Type: town |
|
11.0892218,107.03995
Name: Thị trấn Vĩnh An / Type: town |
|
10.923803,107.40392
Name: Thị trấn Gia Ray / Type: town |
|
11.1442729,107.49927
Name: Đức Tài / Type: town |
|
11.1989458,107.35224
Name: Thị trấn Định Quán / Type: town |
|
10.6588219,107.77311
Name: Thị xă La Gi / Type: town |
|
10.8423472,107.63735
Name: Tân Minh / Type: town |
|
10.813203,107.72382
Name: Tân Nghĩa / Type: town |
|
10.8468787,107.87417
Name: Thuận Nam / Type: town |
|
11.0874157,107.67663
Name: Lạc Tánh / Type: town |
|
11.1900488,107.58098
Name: Vơ Xu / Type: town |
|
10.9705216,108.14500
Name: Phú Long / Type: town |
|
11.0719425,108.12871
Name: Ma Lâm / Type: town |
|
11.1901929,108.36664
Name: Lương Sơn / Type: town |
|
10.9332132,108.28718
Name: Mũi Né / Type: town |
|
11.2241941,108.72672
Name: Liên Hương / Type: town |
|
11.2226956,108.50572
Name: Chợ Lầu / Type: town |
|
11.1729565,108.56689
Name: Phan Rí Cửa / Type: town |
|
8.6446406,111.91968
Name: Thị trấn Trường Sa / Type: town |
|
11.2852792,106.12961
Name: Ḥa Thành / Type: town |
|
11.3126347,106.02523
Name: Thị trấn Châu Thành / Type: town |
|
11.5455456,106.00982
Name: Thị trấn Tân Biên / Type: town |
|
11.3827188,106.22798
Name: Thị trấn Dương Minh Châu / Type: town |
|
11.2813334,106.36480
Name: Thị trấn Dầu Tiếng / Type: town |
|
11.5517318,106.17392
Name: Thị trấn Tân Châu / Type: town |
|
11.4199483,106.61601
Name: Thị xă Chơn Thành / Type: town |
|
11.3029976,106.63073
Name: Thị trấn Lai Uyên / Type: town |
|
11.2919771,106.79538
Name: Thị trấn Phước Vĩnh / Type: town |
|
11.5532121,106.61526
Name: Tân Khai / Type: town |
|
11.4493164,106.86741
Name: Tân Phú / Type: town |
|
11.6511751,106.60707
Name: Thị xă B́nh Long / Type: town |
|
11.7287892,106.87287
Name: Bù Nho / Type: town |
|
11.8451645,106.59037
Name: Lộc Ninh / Type: town |
|
11.9542411,106.79818
Name: Thị trấn Thanh B́nh / Type: town |
|
16.4882139,106.74386
Name: A May / Type: town |
|
16.6147574,106.60264
Name: Lao Bảo / Type: town |
|
16.6295919,106.73768
Name: Khe Sanh / Type: town |
|
11.5092095,107.00664
Name: buôn Dar / Type: town |
|
11.2703007,107.43307
Name: Thị trấn Tân Phú / Type: town |
|
11.5659067,107.31237
Name: Phước Cát / Type: town |
|
11.3848747,107.53049
Name: Ma Đa Guôi / Type: town |
|
11.58331,107.36101
Name: Cát Tiên / Type: town |
|
11.5169825,107.49351
Name: Đạ Tẻh / Type: town |
|
11.6671565,107.06215
Name: Nghĩa B́nh / Type: town |
|
11.6605873,106.90092
Name: Phú Riềng / Type: town |
|
11.8208285,106.95824
Name: Thị xă Phước Long / Type: town |
|
11.8114499,107.24193
Name: Đức Phong / Type: town |
|
11.4105679,107.65925
Name: Đạ M’Ri / Type: town |
|
11.6269621,107.83967
Name: Lộc Thắng / Type: town |
|
11.5807423,108.07461
Name: Di Linh / Type: town |
|
11.9078918,107.79770
Name: Quảng Khê / Type: town |
|
11.7863047,108.25228
Name: Đinh Văn / Type: town |
|
11.9966073,107.51135
Name: Kiến Đức / Type: town |
|
12.1254619,108.13734
Name: Đam Rông / Type: town |
|
12.1541534,107.87314
Name: Quảng Sơn / Type: town |
|
12.2531357,107.61435
Name: Đức An / Type: town |
|
12.4488897,107.62509
Name: Đăk Mil / Type: town |
|
12.457886,107.86246
Name: Đắk Mâm / Type: town |
|
12.4883801,108.03115
Name: Buôn Trấp / Type: town |
|
12.5795868,107.89298
Name: Ea T'Ling / Type: town |
|
12.5580018,108.16549
Name: Dray Bhăng / Type: town |
|
12.4094733,108.17366
Name: Liên Sơn / Type: town |
|
11.5280107,108.92708
Name: Phước Dân / Type: town |
|
11.7319887,108.37425
Name: Liên Nghĩa / Type: town |
|
11.8397422,108.33909
Name: Nam Ban / Type: town |
|
11.766889,108.48385
Name: Thạnh Mỹ / Type: town |
|
11.8127283,108.35027
Name: Gia Lâm / Type: town |
|
11.8443465,108.59928
Name: D'Ran / Type: town |
|
11.6043172,108.94784
Name: Đô Vinh / Type: town |
|
11.8410512,108.90440
Name: Bác Ái / Type: town |
|
11.7756605,108.78370
Name: Tân Sơn / Type: town |
|
11.5486226,109.02814
Name: Phú Thọ / Type: town |
|
11.5987784,109.03746
Name: Khánh Hải / Type: town |
|
11.7156566,109.05984
Name: Lợi Hải / Type: town |
|
12.0080901,108.41998
Name: Lạc Dương / Type: town |
|
12.0058685,108.94464
Name: Tô Hạp / Type: town |
|
12.2772637,108.90388
Name: Khánh Vĩnh / Type: town |
|
12.1620366,109.08403
Name: Đồng Cau / Type: town |
|
12.5057661,108.33277
Name: Krông Kmar / Type: town |
|
12.054021,109.16058
Name: Cam Đức / Type: town |
|
12.259376,109.10079
Name: Diên Khánh / Type: town |
|
12.4934379,109.12708
Name: Ninh Ḥa / Type: town |
|
12.8111856,107.89682
Name: Ea Wer / Type: town |
|
12.7841708,108.07455
Name: Ea Pôk / Type: town |
|
12.8144271,108.07905
Name: Quảng Phú / Type: town |
|
12.9187424,108.26682
Name: Buôn Hồ / Type: town |
|
13.0320157,108.22183
Name: Chư Kbô / Type: town |
|
13.0744261,107.88211
Name: Ea Súp / Type: town |
|
13.2034839,108.20902
Name: Ea Đrăng / Type: town |
|
13.4547259,107.86309
Name: Plei Tu / Type: town |
|
13.5441133,108.09474
Name: Nhơn Ḥa / Type: town |
|
13.6965015,108.07708
Name: Chư Sê / Type: town |
|
13.9629655,107.84566
Name: Ia Kha / Type: town |
|
13.790794,107.62048
Name: Măch Đen / Type: town |
|
13.80077,107.69469
Name: Chư Ty / Type: town |
|
13.7571965,107.88825
Name: Chư Prông / Type: town |
|
13.9119856,108.00908
Name: Plei Nhao / Type: town |
|
14.0450509,108.25201
Name: Kon Dơng / Type: town |
|
13.9927559,108.11421
Name: Đắk Đoa / Type: town |
|
12.8107327,108.45683
Name: Ea Kar / Type: town |
|
12.7100065,108.31384
Name: Phước An / Type: town |
|
12.7531963,108.73612
Name: M'Đrắk / Type: town |
|
12.8077588,108.54155
Name: Ea Knốp / Type: town |
|
12.9509373,108.3426
Name: Krông Năng / Type: town |
|
13.1977024,108.68550
Name: Phú Túc / Type: town |
|
12.9809789,108.90019
Name: Hai Riêng / Type: town |
|
13.2427991,108.85470
Name: ban A Ma Hyal / Type: town |
|
12.6996814,109.22448
Name: Vạn Giă / Type: town |
|
12.9897858,109.33358
Name: Thị xă Đông Ḥa / Type: town |
|
13.0396912,108.97159
Name: Củng Sơn / Type: town |
|
13.0198352,109.21244
Name: Phú Ḥa / Type: town |
|
12.9993929,109.23955
Name: Phú Thứ / Type: town |
|
13.0577387,109.31522
Name: Phú Lâm / Type: town |
|
13.1329098,109.27603
Name: Phú Vang / Type: town |
|
13.3063572,109.21536
Name: Chí Thạnh / Type: town |
|
13.4005198,108.44671
Name: Ayun Pa / Type: town |
|
13.5270837,108.31632
Name: Phú Thiện / Type: town |
|
13.9504742,108.66081
Name: An Khê / Type: town |
|
13.975644,108.55401
Name: Đak Pơ / Type: town |
|
14.0458984,108.69159
Name: An Lợi / Type: town |
|
13.9108292,108.92154
Name: Tây Sơn / Type: town |
|
13.7760873,108.52302
Name: Kông Chrô / Type: town |
|
13.4593792,109.22083
Name: Sông Cầu / Type: town |
|
13.3909006,109.10593
Name: La Hai / Type: town |
|
13.620914,108.99838
Name: Vân Canh / Type: town |
|
13.8042705,109.14731
Name: Diêu Tŕ / Type: town |
|
13.8860254,109.11169
Name: An Nhơn / Type: town |
|
13.8270841,109.16783
Name: Tuy Phước / Type: town |
|
14.0026327,109.06010
Name: Ngô Mây / Type: town |
|
13.9437796,109.23860
Name: Cát Tiến / Type: town |
|
14.2098801,107.83643
Name: Ia Ly / Type: town |
|
14.098366,107.97124
Name: Phú Ḥa / Type: town |
|
14.2726438,107.69621
Name: Plei Ya Rê / Type: town |
|
14.0658788,107.96628
Name: Plei Mơ Nang / Type: town |
|
14.4105642,107.79331
Name: Sa Thầy / Type: town |
|
14.707204,107.69467
Name: Plei Cần / Type: town |
|
14.5133455,107.92151
Name: Đắk Hà / Type: town |
|
14.6612477,107.84003
Name: Đắk Tô / Type: town |
|
14.507291,108.24555
Name: Đăk Rve / Type: town |
|
14.92915,107.56343
Name: Dục Lang / Type: town |
|
14.9901112,107.73176
Name: Đak Wak / Type: town |
|
15.086417,107.73576
Name: Đắk Glei / Type: town |
|
14.8213608,107.94607
Name: Tu Mơ Rông / Type: town |
|
14.901039,107.98079
Name: Đắk Chum / Type: town |
|
15.4399678,107.78988
Name: Khâm Đức / Type: town |
|
15.4490793,107.90827
Name: Gia Ngan Trên / Type: town |
|
15.3392872,108.22019
Name: Trà My / Type: town |
|
15.4177294,108.25985
Name: Hương Nam 4 / Type: town |
|
14.3698259,108.33169
Name: Kon Pne / Type: town |
|
14.1089024,108.78404
Name: Vĩnh Thạnh / Type: town |
|
14.6014606,108.29162
Name: Măng Đen / Type: town |
|
14.3606141,108.69905
Name: Hà Thiên / Type: town |
|
14.3634741,108.96489
Name: Tăng Bạt Hổ / Type: town |
|
14.6148599,108.89093
Name: An Lăo / Type: town |
|
14.7077036,108.55845
Name: G̣ Vành / Type: town |
|
14.1752316,109.05230
Name: Phù Mỹ / Type: town |
|
14.2972357,109.07966
Name: B́nh Dương / Type: town |
|
14.4295806,109.01571
Name: Phường Bồng Sơn / Type: town |
|
14.2214999,109.16704
Name: Chánh Trực / Type: town |
|
14.7142082,109.03546
Name: Diên Trường / Type: town |
|
14.548737,109.04693
Name: Tam Quan / Type: town |
|
14.7096586,109.07214
Name: Long Thành / Type: town |
|
14.7269606,109.02022
Name: Ngà Mân / Type: town |
|
14.8793474,108.66813
Name: G̣ Nghiên / Type: town |
|
15.0165365,108.32831
Name: Sơn Dung / Type: town |
|
15.0140666,108.39642
Name: Sơn Tây / Type: town |
|
14.9343499,108.70377
Name: Long Hiệp / Type: town |
|
14.8925314,108.53085
Name: Tà Mong / Type: town |
|
15.0426687,108.47066
Name: Di Lăng / Type: town |
|
14.855409,108.94480
Name: Vùng Tu / Type: town |
|
14.8702994,108.87981
Name: Tân Phong / Type: town |
|
14.9430945,108.82505
Name: Bàn Thới / Type: town |
|
14.8178599,108.95463
Name: Đức Phổ / Type: town |
|
15.0496821,108.78005
Name: Chợ Chùa / Type: town |
|
15.249606,108.45997
Name: Trà Lạc / Type: town |
|
15.0846891,108.82734
Name: La Hà / Type: town |
|
15.1731971,108.36422
Name: Trà Phong / Type: town |
|
14.952931,108.87864
Name: Mộ Đức / Type: town |
|
15.001551,108.82379
Name: Mỹ Hùng / Type: town |
|
15.0433709,108.85180
Name: Sông Vệ / Type: town |
|
15.1264244,108.62936
Name: Thạch Nham / Type: town |
|
15.2580033,108.52350
Name: Trà Xuân / Type: town |
|
15.2472281,108.62974
Name: An Thạch / Type: town |
|
15.4366542,108.46521
Name: Phú Ḥa / Type: town |
|
15.4645216,108.61787
Name: Khương Phú / Type: town |
|
15.3642036,108.34828
Name: Thanh Tước 3 / Type: town |
|
15.1730697,108.66810
Name: Phước Lộc Đông / Type: town |
|
15.2102584,108.76348
Name: Thọ Tây / Type: town |
|
15.2232804,108.79912
Name: Thể Lo / Type: town |
|
15.1698024,108.88757
Name: Cổ Lũy / Type: town |
|
15.3567295,108.71823
Name: Tŕ B́nh 1 / Type: town |
|
15.2979464,108.76181
Name: Châu Ố / Type: town |
|
15.2159382,108.92844
Name: An Hải / Type: town |
|
15.4342062,108.65592
Name: Núi Thành / Type: town |
|
14.7698552,109.01343
Name: Phước Điền / Type: town |
|
15.3811265,108.77126
Name: Vĩnh An / Type: town |
|
15.7649075,107.29390
Name: A Roóp / Type: town |
|
15.853532,107.47469
Name: Lăng / Type: town |
|
15.8921282,107.49648
Name: A Tiêng / Type: town |
|
15.5649687,107.85586
Name: Phước Hảo / Type: town |
|
15.65253,107.81380
Name: Za Rong / Type: town |
|
15.7501507,107.83619
Name: Thạnh Mỹ / Type: town |
|
15.698385,108.12304
Name: Đại Phong / Type: town |
|
15.5790166,108.05797
Name: B́nh Kiều(1) / Type: town |
|
15.7178928,108.05895
Name: Trung Phước / Type: town |
|
15.6790742,108.23625
Name: Đông Phú / Type: town |
|
15.5819856,108.11684
Name: Tân B́nh / Type: town |
|
15.8764789,107.88035
Name: Đại Hưng / Type: town |
|
16.1684152,107.71849
Name: Khe Tre / Type: town |
|
15.9183559,107.81145
Name: Ngát Trên / Type: town |
|
15.8474605,107.93875
Name: Ngọc Kinh / Type: town |
|
15.8611813,108.00253
Name: Hà Nha / Type: town |
|
15.9575033,107.95313
Name: Phú Ḥa / Type: town |
|
15.8208779,108.10184
Name: Thu Bồn / Type: town |
|
15.8290556,108.25590
Name: Nam Phước / Type: town |
|
15.8848033,108.25178
Name: Điện Bàn / Type: town |
|
15.9243615,107.64862
Name: Prao / Type: town |
|
15.8847004,108.11808
Name: Ái Nghĩa / Type: town |
|
15.9364148,108.17328
Name: Bích Bắc / Type: town |
|
15.9412251,108.22994
Name: Bồ Mừng / Type: town |
|
16.3469625,107.15671
Name: Ta Ay / Type: town |
|
16.2740079,107.23382
Name: A Lưới / Type: town |
|
16.5178569,107.28445
Name: Ḥa Tây / Type: town |
|
16.4946368,107.39629
Name: Sơn Quả / Type: town |
|
16.2181315,107.40974
Name: Tà Rá / Type: town |
|
16.3528126,107.48334
Name: B́nh Định / Type: town |
|
16.5188734,107.48400
Name: Hương Trà / Type: town |
|
16.5310363,106.97384
Name: Li Tôn / Type: town |
|
16.6889042,106.88510
Name: Krông Klang / Type: town |
|
16.6394787,107.02973
Name: Đá Nổi / Type: town |
|
16.7412013,106.95868
Name: Đốc Kinh / Type: town |
|
16.8121115,106.99814
Name: Cam Lộ / Type: town |
|
16.7546907,107.18955
Name: Thị xă Quảng Trị / Type: town |
|
16.7687285,107.16436
Name: Ái Tử / Type: town |
|
16.5819269,107.36543
Name: Phong Điền / Type: town |
|
16.6930514,107.24579
Name: Diên Sanh / Type: town |
|
16.5749251,107.51426
Name: Sịa / Type: town |
|
16.6604326,107.45949
Name: Thế Chí Tây / Type: town |
|
16.7092198,107.36402
Name: Xuân Viên / Type: town |
|
16.7843995,107.32453
Name: Mỹ Thủy / Type: town |
|
16.280351,107.85898
Name: Phú Lộc / Type: town |
|
16.8559336,107.23554
Name: Thanh Hội / Type: town |
|
16.4115408,107.67157
Name: Thị xă Hương Thuỷ / Type: town |
|
16.3663108,107.70961
Name: An Nông / Type: town |
|
16.3590912,107.89204
Name: Mỹ Á / Type: town |
|
16.4398589,107.71534
Name: Phú Đa / Type: town |
|
16.4364179,107.77558
Name: Vĩnh Thanh / Type: town |
|
16.2410305,108.07823
Name: Lăng Cô / Type: town |
|
15.4893228,108.30865
Name: Tiên Kỳ / Type: town |
|
16.3112199,108.03074
Name: Phú Hải Trong / Type: town |
|
15.551756,108.41445
Name: Phú Thịnh / Type: town |
|
15.6196662,108.52993
Name: Quy Thượng / Type: town |
|
15.5747313,108.35052
Name: Cẩm Y Đông / Type: town |
|
15.8065961,108.31253
Name: Tiền Lương / Type: town |
|
15.7801233,108.32957
Name: Hương An / Type: town |
|
15.7688944,108.40393
Name: Trà Đóa 2 / Type: town |
|
15.6909268,108.47476
Name: Vĩnh Giang / Type: town |
|
15.8439431,108.30877
Name: Duy Phước / Type: town |
|
15.7377648,108.35231
Name: Hà Lam / Type: town |
|
15.8767686,108.32905
Name: Phố cổ Hội An / Type: town |
|
15.8684481,108.38786
Name: An Lương 1 / Type: town |
|
16.875412,106.57731
Name: Ba.Xe Pu / Type: town |
|
17.1474943,106.85025
Name: Minh Tiến / Type: town |
|
17.4810069,106.50951
Name: Nông trường Việt Trung / Type: town |
|
17.2282422,106.78094
Name: Kiến Giang / Type: town |
|
17.2616038,106.79929
Name: Phú Việt / Type: town |
|
17.2333062,106.68021
Name: Nông trường Lệ Ninh / Type: town |
|
17.4045566,106.64164
Name: Quán Hàu / Type: town |
|
17.6408893,106.11599
Name: Chà Ṇi / Type: town |
|
17.7550986,105.87997
Name: Ba. Năng Hóa / Type: town |
|
17.8033095,105.97236
Name: Quy Đạt / Type: town |
|
17.9222045,105.67934
Name: Ba. Ca Xiêng / Type: town |
|
17.673606,105.94843
Name: Ca Giun / Type: town |
|
17.8859875,106.02538
Name: Đồng Lê / Type: town |
|
18.1778928,105.70557
Name: Hương Khê / Type: town |
|
18.2506185,106.00268
Name: Cẩm Xuyên / Type: town |
|
18.2649361,106.08183
Name: Thiên Cầm / Type: town |
|
18.1990729,106.15442
Name: Kỳ Phong / Type: town |
|
17.6589007,106.22441
Name: Tây Gát / Type: town |
|
17.6069708,106.30261
Name: Phong Nha / Type: town |
|
17.713498,106.48324
Name: Cửu Đỉnh / Type: town |
|
17.7885703,106.28842
Name: Trường Xuân / Type: town |
|
17.7558925,106.42043
Name: Ba Đồn / Type: town |
|
17.5833118,106.53382
Name: Hoàn Lăo / Type: town |
|
17.8186994,106.42448
Name: Tú Loan / Type: town |
|
18.0581876,106.20971
Name: Minh Tân / Type: town |
|
17.8725392,106.44913
Name: Cảnh Dương / Type: town |
|
18.0665114,106.30013
Name: Thị xă Kỳ Anh / Type: town |
|
18.2494428,106.18292
Name: Như Nhật / Type: town |
|
18.5116245,105.42352
Name: Phố Châu / Type: town |
|
18.3902888,105.15924
Name: Cầu Treo / Type: town |
|
18.4355269,105.22206
Name: Nước Sốt / Type: town |
|
18.4595948,105.29926
Name: Tây Sơn / Type: town |
|
18.9307722,105.08261
Name: Anh Sơn / Type: town |
|
18.5041231,105.34632
Name: Hà Tân / Type: town |
|
18.7823488,105.33740
Name: Thanh Chương / Type: town |
|
18.7463473,105.45765
Name: Tân Tiến / Type: town |
|
18.9014648,105.31045
Name: Đô Lương / Type: town |
|
19.0687663,104.52241
Name: Tam Hợp / Type: town |
|
19.2630591,104.47376
Name: Thạch Giám / Type: town |
|
19.1809733,104.60017
Name: Ba. Quảng Yên / Type: town |
|
19.1639039,104.67460
Name: Khe Bố / Type: town |
|
19.3989663,104.15174
Name: Mường Xén / Type: town |
|
19.2134845,104.63364
Name: Ba. Đ́nh Thắng / Type: town |
|
19.2135853,104.70119
Name: Xốp Cốc / Type: town |
|
19.2865795,104.67847
Name: Ba Đ́nh Thắng / Type: town |
|
19.0507357,104.88024
Name: Con Cuông / Type: town |
|
19.0488201,105.26310
Name: Tân Kỳ / Type: town |
|
19.1015338,105.27977
Name: Tân Lập / Type: town |
|
19.0396222,105.36036
Name: Quang Long / Type: town |
|
19.1334409,105.31007
Name: Đông Giang / Type: town |
|
19.1819627,105.19399
Name: Yên Ḥa / Type: town |
|
19.3263633,105.18253
Name: Quỳ Hợp / Type: town |
|
19.5314089,104.33546
Name: Ba. Mường Ḷng / Type: town |
|
19.1882717,105.36633
Name: Yên Ḥa / Type: town |
|
19.2273918,105.38522
Name: Thương Khánh / Type: town |
|
19.2692918,104.79248
Name: Na Ca / Type: town |
|
19.3140811,105.42803
Name: Thái Ḥa / Type: town |
|
19.4330153,105.28031
Name: Yên Hợp / Type: town |
|
19.6062137,104.92269
Name: Kim Sơn / Type: town |
|
19.5816396,105.41216
Name: Kim Tri / Type: town |
|
19.6677896,105.44043
Name: Yên Cát / Type: town |
|
18.382425,105.50408
Name: Vũ Quang / Type: town |
|
19.5515743,105.09344
Name: Tân Lạc / Type: town |
|
18.4057753,105.72731
Name: Đồng Lộc / Type: town |
|
18.5328453,105.58314
Name: Đức Thọ / Type: town |
|
18.5851278,105.48930
Name: Đồng Lơ / Type: town |
|
18.5282056,105.70638
Name: Hồng Lĩnh / Type: town |
|
18.4583593,105.77142
Name: Nghèn / Type: town |
|
18.3689019,105.86079
Name: Thạch Hà / Type: town |
|
18.3104871,105.91054
Name: Chí Tru / Type: town |
|
18.4571159,105.90569
Name: Lộc Hà / Type: town |
|
18.7048206,105.49381
Name: Nam Đàn / Type: town |
|
18.6703277,105.63041
Name: Hưng Nguyên / Type: town |
|
18.7805176,105.64288
Name: Quán Hành / Type: town |
|
18.6416332,105.71599
Name: Xuân An / Type: town |
|
18.8080927,105.71930
Name: Cửa Ḷ / Type: town |
|
18.9808127,105.59766
Name: Diễn Châu / Type: town |
|
18.8602693,105.52419
Name: Trai Thung Môn / Type: town |
|
18.8745582,105.51413
Name: Đồng Quỹ / Type: town |
|
18.662059,105.75574
Name: Tiên Điền / Type: town |
|
18.8879132,105.64177
Name: La Vân / Type: town |
|
19.1436744,105.63342
Name: Cầu Giát / Type: town |
|
18.998557,105.47115
Name: Yên Thành / Type: town |
|
19.0896179,105.69108
Name: Phú Liên / Type: town |
|
19.2684676,105.71639
Name: Hoàng Mai / Type: town |
|
19.1296238,105.70341
Name: Mỹ Ḥa / Type: town |
|
19.1671621,105.47901
Name: Nghĩa Tân / Type: town |
|
19.344725,105.49300
Name: Nghĩa B́nh / Type: town |
|
19.4507834,105.78012
Name: Thị xă Nghi Sơn / Type: town |
|
19.626195,105.64998
Name: Nông Cống / Type: town |
|
19.631414,105.57815
Name: Bến Sung / Type: town |
|
20.938815,103.59712
Name: Sốp Cộp / Type: town |
|
21.0485765,103.75447
Name: Sông Mă / Type: town |
|
22.1919176,102.45844
Name: Mường Nhé / Type: town |
|
21.1945853,102.95822
Name: Nà Ư / Type: town |
|
21.296732,103.22009
Name: Điện Biên Đông / Type: town |
|
21.5194819,103.22239
Name: Mường Ảng / Type: town |
|
21.7586618,103.09047
Name: Mường Chà / Type: town |
|
21.4348234,103.69321
Name: Thuận Châu / Type: town |
|
21.5886847,103.42096
Name: Tuần Giáo / Type: town |
|
21.640513,103.63452
Name: Phiêng Lanh / Type: town |
|
21.5176173,104.02774
Name: Ít Ong / Type: town |
|
21.848914,103.35323
Name: Tủa Chùa / Type: town |
|
22.145033,102.99981
Name: Nậm Nhùn / Type: town |
|
22.0484698,103.15906
Name: Thị xă Mường Lay / Type: town |
|
22.3829,102.814
Name: Thị trấn Mường Tè / Type: town |
|
22.4643403,103.19760
Name: Pa Tần / Type: town |
|
21.8423486,103.56990
Name: Quỳnh Nhai / Type: town |
|
22.359508,103.25073
Name: Śn Hồ / Type: town |
|
22.0189686,103.68516
Name: Tân Uyên / Type: county |
|
21.9555777,103.88287
Name: Than Uyên / Type: town |
|
22.322072,103.62270
Name: Tam Đường / Type: town |
|
22.2803701,103.39859
Name: Xă Nậm Tăm / Type: town |
|
22.1741089,103.75473
Name: Tân Uyên / Type: town |
|
22.3359668,103.84265
Name: Phường Sa Pa / Type: town |
|
19.903584,105.34650
Name: Thường Xuân / Type: town |
|
19.9055558,105.40555
Name: Lam Sơn / Type: town |
|
19.887928,105.46173
Name: Sao Vàng / Type: town |
|
20.2542952,104.94716
Name: Sơn Lư / Type: town |
|
20.3812686,105.10496
Name: Hồi Xuân / Type: town |
|
20.1547192,105.23951
Name: Lang Chánh / Type: town |
|
20.0809784,105.37841
Name: Ngọc Lặc / Type: town |
|
20.3556172,105.21724
Name: Cành Nàng / Type: town |
|
20.5275896,104.60200
Name: Mường Lát / Type: town |
|
20.8543609,104.61827
Name: Mộc Châu / Type: town |
|
20.9568885,104.30899
Name: Kim Chung / Type: town |
|
21.0464176,104.29749
Name: Yên Châu / Type: town |
|
20.4640232,105.44364
Name: Vụ Bản / Type: town |
|
20.6166038,105.27105
Name: Măn Đức / Type: town |
|
20.7053142,105.32084
Name: Cao Phong / Type: town |
|
20.8801761,105.24098
Name: Đà Bắc / Type: town |
|
19.8217041,105.59182
Name: Triệu Sơn / Type: town |
|
19.7296367,105.78369
Name: Tân Phong / Type: town |
|
19.7471135,105.63918
Name: Nưa / Type: town |
|
19.9314713,105.52010
Name: Thọ Xuân / Type: town |
|
19.817864,105.72700
Name: Rừng Thông / Type: town |
|
19.9711917,105.65088
Name: Quán Lào / Type: town |
|
19.8862853,105.68006
Name: Thiệu Hóa / Type: town |
|
19.914194,105.88618
Name: Hậu Lộc / Type: town |
|
19.9281888,105.95134
Name: Diêm Phổ / Type: town |
|
19.9910598,106.06250
Name: Thị trấn B́nh Minh / Type: town |
|
19.9921815,105.84378
Name: Hà Trung / Type: town |
|
20.006305,105.97012
Name: Nga Sơn / Type: town |
|
19.857626,105.85462
Name: Bút Sơn / Type: town |
|
19.9916506,106.14209
Name: Rạng Đông / Type: town |
|
20.1312954,105.67362
Name: Kim Tân / Type: town |
|
20.151199,105.73042
Name: Vân Du / Type: town |
|
20.0395423,105.49722
Name: Thống Nhất / Type: town |
|
20.0725328,105.52970
Name: Yên Lâm / Type: town |
|
20.3216513,105.75081
Name: Nho Quan / Type: town |
|
20.067044,105.55906
Name: Quư Lộc / Type: town |
|
20.053116,105.61961
Name: Vĩnh Lộc / Type: town |
|
20.2134917,105.47393
Name: Phong Sơn / Type: town |
|
20.0834534,105.85897
Name: Bỉm Sơn / Type: town |
|
20.0561946,106.15075
Name: Quỹ Nhất / Type: town |
|
20.0916245,106.08495
Name: Thị trấn Phát Diệm / Type: town |
|
20.1623111,106.00702
Name: Yên Thịnh / Type: town |
|
20.1822697,106.05953
Name: Yên Ninh / Type: town |
|
20.2990251,105.95167
Name: Thiên Tôn / Type: town |
|
20.3463827,105.83563
Name: Me / Type: town |
|
20.3327407,106.07417
Name: Gôi / Type: town |
|
20.3238338,106.01825
Name: Lâm / Type: town |
|
20.2075067,106.36831
Name: Quất Lâm / Type: town |
|
20.1954158,106.29167
Name: Yên Định / Type: town |
|
20.0359469,106.22176
Name: Thịnh Long / Type: town |
|
20.21911,106.17737
Name: Liễu Đề / Type: town |
|
20.1257043,106.27847
Name: Cồn / Type: town |
|
20.2918732,106.33434
Name: Xuân Trường / Type: town |
|
20.1993593,106.20583
Name: Ninh Cường / Type: town |
|
20.2578807,106.27807
Name: Cát Thành / Type: town |
|
20.336217,106.17805
Name: Nam Giang / Type: town |
|
20.3183623,106.26204
Name: Cổ Lễ / Type: town |
|
20.3991249,105.62278
Name: Hàng Trạm / Type: town |
|
20.3891399,106.43905
Name: Kiến Xương / Type: town |
|
20.2819074,106.44437
Name: Ngô Đồng / Type: town |
|
20.4992405,105.78029
Name: Chi Nê / Type: town |
|
20.6858466,105.74174
Name: Đại Nghĩa / Type: town |
|
20.6724031,105.53468
Name: Bo / Type: town |
|
20.5918423,105.68591
Name: Ba Hàng Đồi / Type: town |
|
20.7358969,105.76850
Name: Vân Đ́nh / Type: town |
|
20.4762974,105.95626
Name: Thị trấn Tân Thanh / Type: town |
|
20.4992864,105.89454
Name: Kiện Khê / Type: town |
|
20.4415443,106.10185
Name: Mỹ Lộc / Type: town |
|
20.4914206,106.00813
Name: B́nh Mỹ / Type: town |
|
20.563336,106.03195
Name: Vĩnh Trụ / Type: town |
|
20.5844927,105.86729
Name: Quế / Type: town |
|
20.5512963,106.14931
Name: Nhân Thịnh / Type: town |
|
20.6419924,105.91959
Name: Đồng Văn / Type: town |
|
20.643621,105.98949
Name: Ḥa Mạc / Type: town |
|
20.613679,106.14924
Name: Hưng Nhân / Type: town |
|
20.871465,105.51543
Name: Lương Sơn / Type: town |
|
20.741564,106.06042
Name: Lương Bằng / Type: town |
|
20.7003209,106.12161
Name: Vương / Type: town |
|
20.8992526,105.57198
Name: Xuân Mai / Type: town |
|
20.8527844,105.76940
Name: Kim Bài / Type: town |
|
20.990187,105.64087
Name: Quốc Oai / Type: town |
|
21.0583509,105.57508
Name: Liên Quan / Type: town |
|
20.9199737,105.71226
Name: Chúc Sơn / Type: town |
|
21.0859672,105.66525
Name: Phùng / Type: town |
|
20.7481809,105.91109
Name: Phú Xuyên / Type: town |
|
20.8738491,105.86274
Name: Thường Tín / Type: town |
|
20.8403729,105.97686
Name: Khoái Châu / Type: town |
|
20.781537,105.91731
Name: Phú Minh / Type: town |
|
20.8163218,106.08857
Name: Ân Thi / Type: town |
|
20.8808859,106.03171
Name: Yên Mỹ / Type: town |
|
20.9090191,106.14495
Name: Kẻ Sặt / Type: town |
|
20.9475092,105.84532
Name: Thị trấn Văn Điển / Type: town |
|
20.9443916,105.92960
Name: Văn Giang / Type: town |
|
20.983211,105.98041
Name: Như Quỳnh / Type: town |
|
21.0097832,105.93802
Name: Thị trấn Trâu Quỳ / Type: town |
|
21.086578,105.91906
Name: Thị trấn Yên Viên / Type: town |
|
21.0518922,106.09140
Name: Thuận Thành / Type: town |
|
20.9678449,106.16993
Name: Cẩm Giang / Type: town |
|
20.4339361,106.28966
Name: Vũ Thư / Type: town |
|
20.4057073,106.50317
Name: Tiền Hải / Type: town |
|
20.4879449,106.34045
Name: Cầu Nhân / Type: town |
|
20.5872169,106.22472
Name: Hưng Hà / Type: town |
|
20.5562913,106.35621
Name: Đông Hưng / Type: town |
|
20.6531034,106.42743
Name: An Bài / Type: town |
|
20.7328083,106.17753
Name: Trần Cao / Type: town |
|
20.7350285,106.39059
Name: Ninh Giang / Type: town |
|
20.6645963,106.32778
Name: Quỳnh Côi / Type: town |
|
20.6900349,106.48128
Name: Vĩnh Bảo / Type: town |
|
20.705365,106.26759
Name: Phù Cưu / Type: town |
|
20.7063701,106.78800
Name: Đồ Sơn / Type: town |
|
20.7251453,106.55400
Name: Tiên Lăng / Type: town |
|
20.5651674,106.56730
Name: Diêm Điền / Type: town |
|
20.8703598,106.29841
Name: Gia Lộc / Type: town |
|
20.7869376,106.23971
Name: Thanh Miện / Type: town |
|
20.8214888,106.39834
Name: Tứ Kỳ / Type: town |
|
20.8974948,106.42744
Name: Thanh Hà / Type: town |
|
20.9344904,106.24046
Name: Lai Cách / Type: town |
|
20.9904409,106.32735
Name: Nam Sách / Type: town |
|
21.0204218,106.19835
Name: Thứa / Type: town |
|
21.0560387,106.17457
Name: Gia B́nh / Type: town |
|
20.9631729,106.50953
Name: Phú Thái / Type: town |
|
21.0837903,106.51336
Name: Đông Triều / Type: town |
|
20.8666579,106.61546
Name: An Dương / Type: town |
|
20.8161316,106.60116
Name: Thị trấn Trường Sơn / Type: town |
|
20.7531795,106.66931
Name: Núi Đối / Type: town |
|
20.8218074,106.55559
Name: An Lăo / Type: town |
|
20.9179581,106.67600
Name: Núi Đèo / Type: town |
|
21.0220436,106.56061
Name: Phú Thứ / Type: town |
|
20.9025815,106.81052
Name: Ba Làng / Type: town |
|
20.9909567,106.55285
Name: Kinh Môn / Type: town |
|
20.8753271,106.83204
Name: Vị Dương / Type: town |
|
21.0404852,106.58840
Name: Minh Tân / Type: town |
|
21.0588543,106.58530
Name: Mạo Khê / Type: town |
|
20.9417401,106.79839
Name: Quảng Yên / Type: town |
|
20.9553884,106.74244
Name: Minh Đức / Type: town |
|
21.1301862,104.16172
Name: Me Lềch / Type: town |
|
21.2472933,104.44170
Name: Bắc Yên / Type: town |
|
21.1955276,104.09952
Name: Hát Lót / Type: town |
|
21.2583973,104.64352
Name: Phù Yên / Type: town |
|
21.6064201,104.50369
Name: Nghĩa Lộ / Type: town |
|
21.4690903,104.37808
Name: Trạm Tấu / Type: town |
|
21.482346,104.72877
Name: Nông trường Trần Phú / Type: town |
|
21.5656121,104.57959
Name: Sơn Thịnh / Type: town |
|
21.3497187,105.05787
Name: Yên Lập / Type: town |
|
21.6593593,104.50430
Name: Liên Sơn / Type: town |
|
21.2194224,105.17927
Name: Thanh Sơn / Type: town |
|
21.175482,105.28388
Name: Thanh Thủy / Type: town |
|
21.255344,105.29116
Name: Hưng Hóa / Type: town |
|
21.1987647,105.42036
Name: Tây Đằng / Type: town |
|
21.3374827,105.17291
Name: Đồng Lương / Type: town |
|
21.3193716,105.28616
Name: Lâm Thao / Type: town |
|
21.4263267,105.13503
Name: Cẩm Khê / Type: town |
|
21.4000047,105.22388
Name: Thị xă Phú Thọ / Type: town |
|
21.4036858,105.31440
Name: Phong Châu / Type: town |
|
21.3649676,105.29383
Name: Hùng Sơn / Type: town |
|
21.4175465,105.40172
Name: Tam Sơn / Type: town |
|
21.4130068,105.46437
Name: Lập Thạch / Type: town |
|
21.7603962,104.83198
Name: Cổ Phúc / Type: town |
|
21.4709266,105.08128
Name: Phương Xá / Type: town |
|
21.6438394,105.18016
Name: Đoan Hùng / Type: town |
|
21.5632937,105.00717
Name: Hạ Ḥa / Type: town |
|
21.728022,104.95866
Name: Yên B́nh / Type: town |
|
21.7490224,105.02858
Name: Thác Bà / Type: town |
|
21.4991552,105.14067
Name: Thanh Ba / Type: town |
|
21.8516123,104.08961
Name: Mù Cang Chải / Type: town |
|
22.0889921,104.25277
Name: Khánh Yên / Type: town |
|
21.8817539,104.68847
Name: Mậu A / Type: town |
|
22.3084199,104.12213
Name: Tằng Loỏng / Type: town |
|
22.3207036,104.18655
Name: Phố Lu / Type: town |
|
22.2354186,104.47702
Name: Phố Ràng / Type: town |
|
21.6984646,105.39186
Name: Sơn Dương / Type: town |
|
22.4717111,104.13083
Name: Nông trường Phong Hải / Type: town |
|
22.4111778,104.57317
Name: Yên B́nh / Type: town |
|
22.1437862,105.27182
Name: Vĩnh Lộc / Type: town |
|
21.8245138,105.00874
Name: Ng̣i Tha / Type: town |
|
22.2735157,104.88692
Name: Vĩnh Tuy / Type: town |
|
21.8766968,105.13968
Name: Yên Sơn / Type: town |
|
22.4118958,104.80612
Name: Việt Quang / Type: town |
|
22.1133976,104.77636
Name: Yên Thế / Type: town |
|
22.4585825,105.22495
Name: Lăng Can / Type: town |
|
22.0680676,105.03495
Name: Tân Yên / Type: town |
|
22.3512578,105.38417
Name: Na Hang / Type: town |
|
21.1083568,105.54231
Name: Phúc Thọ / Type: town |
|
21.1409186,105.50603
Name: Thị xă Sơn Tây / Type: town |
|
21.2041527,105.52535
Name: Tứ Trưng / Type: town |
|
21.2219252,105.50824
Name: Vĩnh Tường / Type: town |
|
21.2557358,105.49050
Name: Thổ Tang / Type: town |
|
21.1745416,105.48885
Name: Vĩnh Thịnh / Type: town |
|
21.2363169,105.57702
Name: Yên Lạc / Type: town |
|
21.2416916,105.61638
Name: Thanh Lăng / Type: town |
|
21.2434475,105.66608
Name: Đạo Đức / Type: town |
|
21.3474503,105.63834
Name: Gia Khánh / Type: town |
|
21.3761358,105.54169
Name: Hợp Ḥa / Type: town |
|
21.4405625,105.50293
Name: Hoa Sơn / Type: town |
|
21.394822,105.61493
Name: Hợp Châu / Type: town |
|
21.3152842,105.69001
Name: Bá Hiến / Type: town |
|
21.2772496,105.64700
Name: Hương Canh / Type: town |
|
21.1942533,105.95228
Name: Chờ / Type: town |
|
21.2572652,105.84816
Name: Sóc Sơn / Type: town |
|
21.1517232,106.15397
Name: Quế Vơ / Type: town |
|
21.1418999,106.02071
Name: Lim / Type: town |
|
21.2441522,106.10243
Name: Nếnh / Type: town |
|
21.3556279,105.97933
Name: Thắng / Type: town |
|
21.2951645,105.95851
Name: Bắc Lư / Type: town |
|
21.2736062,106.10051
Name: Bích Động / Type: town |
|
21.387069,106.12931
Name: Cao Thượng / Type: town |
|
21.4441709,106.09765
Name: Nhă Nam / Type: town |
|
21.4559982,105.64446
Name: Tam Đảo / Type: town |
|
21.4835519,105.71456
Name: Quân Chu / Type: town |
|
21.4478149,105.57272
Name: Đại Đ́nh / Type: town |
|
21.6332004,105.63728
Name: Hùng Sơn / Type: town |
|
21.4535314,105.78432
Name: Bắc Sơn / Type: town |
|
21.6781639,105.73539
Name: Giang Tiên / Type: town |
|
21.7281457,105.70549
Name: Đu / Type: town |
|
21.4611301,105.97861
Name: Hương Sơn / Type: town |
|
21.5951541,105.94890
Name: Trại Cau / Type: town |
|
21.4790914,106.12566
Name: Phồn Xương / Type: town |
|
21.6405226,105.83934
Name: Thị trấn Hóa Thượng / Type: town |
|
21.2662114,106.27106
Name: Tân An / Type: town |
|
21.677081,105.85551
Name: Sông Cầu / Type: town |
|
21.2018294,106.24641
Name: Nham Biền / Type: town |
|
21.7515716,106.07421
Name: Đ́nh Cả / Type: town |
|
21.0956031,106.25789
Name: Xuân Dương / Type: town |
|
21.1623318,106.43890
Name: Bến Tắm / Type: town |
|
21.2997536,106.38591
Name: Đồi Ngô / Type: town |
|
21.3011084,106.32773
Name: Phương Sơn / Type: town |
|
21.3547023,106.26020
Name: Vôi / Type: town |
|
21.2149007,106.76468
Name: Tây Yên Tử / Type: town |
|
21.4064319,106.28075
Name: Kép / Type: town |
|
21.3733454,106.56596
Name: Chũ / Type: town |
|
21.5021391,106.34545
Name: Hữu Lũng / Type: town |
|
21.573556,106.50258
Name: Chi Lăng / Type: town |
|
21.6575679,106.57744
Name: Đồng Mỏ / Type: town |
|
21.3329193,106.84908
Name: An Châu / Type: town |
|
21.6889246,106.61565
Name: 마이사오 / Type: town |
|
21.787289,106.53889
Name: Cho Bai / Type: town |
|
21.911391,105.64333
Name: Chợ Chu / Type: town |
|
21.4468841,106.19685
Name: Bố Hạ / Type: town |
|
21.8840316,105.78045
Name: Đồng Tâm / Type: town |
|
22.1568769,105.59623
Name: Bằng Lũng / Type: town |
|
22.4513398,105.72297
Name: Chợ Ră / Type: town |
|
22.4312486,105.99644
Name: Vân Tùng / Type: town |
|
21.8921102,106.23659
Name: Khau Dàng / Type: town |
|
21.9000803,106.31891
Name: Bắc Sơn / Type: town |
|
22.273137,105.87943
Name: Phủ Thông / Type: town |
|
21.9041675,106.34209
Name: Quỳnh Sơn / Type: town |
|
21.8386831,106.35218
Name: Mỏ Nhài / Type: town |
|
21.9538548,106.37577
Name: B́nh Gia / Type: town |
|
21.8652643,106.54026
Name: Văn Quan / Type: town |
|
22.3803146,105.89722
Name: Nà Phặc / Type: town |
|
21.9500877,106.69823
Name: Đồng Đăng / Type: town |
|
21.8651437,106.76777
Name: Cao Lộc / Type: town |
|
22.0424371,106.62330
Name: Xă Hoàng Việt / Type: town |
|
22.0567572,106.61563
Name: Na Sầm / Type: town |
|
22.2378228,106.18454
Name: Yến Lạc / Type: town |
|
22.305466,106.32554
Name: Ang Mo / Type: town |
|
22.2561782,106.47600
Name: Thất Khê / Type: town |
|
22.3089059,106.47655
Name: Soọc Mạ / Type: town |
|
22.3728215,106.31287
Name: Pắc Quang / Type: town |
|
22.3787607,106.51717
Name: Lũng Ṭng / Type: town |
|
22.3171167,106.62614
Name: Nà Phùng / Type: town |
|
22.429511,106.43168
Name: Đông Khê / Type: town |
|
22.4932974,106.57301
Name: Tà Lùng / Type: town |
|
17.0235074,106.90139
Name: Bến Quan / Type: town |
|
16.9551885,106.95368
Name: Trường Sơn / Type: town |
|
16.9349254,107.07476
Name: Gio Linh / Type: town |
|
16.9064429,107.18152
Name: Cửa Việt / Type: town |
|
16.9356679,107.16113
Name: Giêm Hà / Type: town |
|
17.1281245,106.96833
Name: Gia Mô / Type: town |
|
17.0174555,107.10388
Name: Cửa Tùng / Type: town |
|
17.0705848,107.00690
Name: Hồ Xá / Type: town |
|
17.1692102,106.97762
Name: Liêm Nam / Type: town |
|
20.7982806,106.89402
Name: Cát Hải / Type: town |
|
20.7238375,107.04979
Name: Thị trấn Cát Bà / Type: town |
|
21.056164,107.32324
Name: Mông Dương / Type: town |
|
21.0703572,107.42110
Name: Cái Rồng / Type: town |
|
20.9702965,107.76383
Name: Thị trấn Cô Tô / Type: town |
|
21.1127268,107.31242
Name: Khe Chuối / Type: town |
|
21.2733736,107.28269
Name: Ba Chẽ / Type: town |
|
21.3316482,107.40036
Name: Tiên Yên / Type: town |
|
21.479635,107.02026
Name: Nông trường Thái B́nh / Type: town |
|
21.5482453,107.09685
Name: Đ́nh Lập / Type: town |
|
21.7030632,106.95557
Name: Na Dương / Type: town |
|
21.7598595,106.92319
Name: 禄平市镇 / Type: town |
|
21.3537643,107.59147
Name: Đầm Hà / Type: town |
|
21.5261707,107.40060
Name: B́nh Liêu / Type: town |
|
21.449806,107.75486
Name: Quảng Hà / Type: town |
|
22.5454439,103.28961
Name: Thị trấn Phong Thổ / Type: town |
|
22.7127392,103.67202
Name: Ba. Tả Suối Cầu / Type: town |
|
22.5419967,103.89068
Name: Bát Xát / Type: town |
|
22.5377556,104.29155
Name: Bắc Hà / Type: town |
|
22.7594935,104.11628
Name: Mường Khương / Type: town |
|
22.6918504,104.27406
Name: Si Ma Cai / Type: town |
|
22.6818071,104.46348
Name: Cốc Pài / Type: town |
|
22.7427802,104.68005
Name: Vinh Quang / Type: town |
|
22.6254981,104.95880
Name: Việt Lâm / Type: town |
|
22.6678835,104.98181
Name: Vị Xuyên / Type: town |
|
22.7384452,105.31100
Name: Yên Phú / Type: town |
|
23.0648567,104.99406
Name: Tam Sơn / Type: town |
|
23.1172045,105.14912
Name: Yên Minh / Type: town |
|
23.1659539,105.41027
Name: Mèo Vạc / Type: town |
|
23.2530966,105.18512
Name: Thị trấn Phố Bảng / Type: town |
|
23.2782975,105.36152
Name: Thị trấn Đồng Văn / Type: town |
|
22.5834787,105.58455
Name: Nà Mặn / Type: town |
|
22.612057,105.66707
Name: Bộc Bố / Type: town |
|
22.6502017,105.95993
Name: Nguyên B́nh / Type: town |
|
22.8344701,105.49389
Name: Pác Miầu / Type: town |
|
22.7818371,105.98240
Name: Thông Nông / Type: town |
|
22.6494932,105.88926
Name: Tĩnh Túc / Type: town |
|
22.950808,105.68109
Name: Bảo Lạc / Type: town |
|
22.7357928,106.15589
Name: Nước Hai / Type: town |
|
22.9012918,106.07705
Name: Xuân Ḥa / Type: town |
|
22.531201,106.51505
Name: Ḥa Thuận / Type: town |
|
22.8290846,106.32367
Name: Trà Lĩnh / Type: town |
|
22.6932913,106.44288
Name: Quảng Uyên / Type: town |
|
22.6867714,106.66966
Name: Thanh Nhật / Type: town |
|
22.8365009,106.52612
Name: Trùng Khánh / Type: town |
|
9.6349523,104.40058
Name: Xă Nam Du / Type: village |
|
11.0227428,105.78128
Name: Cửa khẩu Vàm Đồn / Type: village |
|
10.8098362,105.64836
Name: Xă Vĩnh Châu B / Type: village |
|
10.7118643,106.73641
Name: UBND Quận 7 / Type: village |
|
10.7687247,106.69683
Name: Biệt Thự Nguyễn Văn Hảo / Type: village |
|
12.0500545,108.49387
Name: Huyện Lạc Dương / Type: county |
|
13.7631034,109.25617
Name: Hải Minh / Type: village |
|
12.5519681,109.00899
Name: Xă Ninh Sim / Type: village |
|
13.8490778,109.13800
Name: Quảng Tín / Type: village |
|
14.4762369,108.03542
Name: Kon Ban / Type: village |
|
15.0159987,108.00002
Name: Nam Trà My / Type: county |
|
15.0184661,108.00910
Name: Nam Trà My / Type: county |
|
15.1994251,108.10677
Name: Nam Trà My / Type: county |
|
16.8561175,107.17199
Name: Cao Hy / Type: village |
|
16.7341716,107.39498
Name: Phong Điền / Type: county |
|
15.5685327,108.51378
Name: Tỉnh Quảng Nam / Type: state |
|
15.5695901,108.51481
Name: Tỉnh Quảng Nam / Type: state |
|
17.8905391,105.82887
Name: Minh Hóa / Type: county |
|
17.8838133,105.82985
Name: Minh Hóa / Type: county |
|
19.5430628,105.10350
Name: bản Đồng Minh / Type: village |
|
19.5422944,105.10592
Name: bản Minh Tiến / Type: village |
|
19.5451244,105.09649
Name: bản Na Ca / Type: village |
|
20.2891060,104.65495
Name: Quan Sơn / Type: county |
|
20.2896426,104.67536
Name: Quan Sơn / Type: county |
|
20.3546087,105.37488
Name: Làng Đ̣n / Type: village |
|
20.645591,106.04167
Name: Tỉnh Hưng Yên / Type: state |
|
20.2100987,105.87051
Name: Đồng Tâm / Type: village |
|
20.6484488,106.03817
Name: Phường Minh Khai / Type: city_district |
|
20.6510364,106.03725
Name: Phường Minh Khai / Type: city_district |
|
20.9391443,105.70841
Name: Xóm Đồng / Type: village |
|
20.9610385,105.81968
Name: Bằng A / Type: village |
|
20.9514538,105.69608
Name: Phương Bản / Type: village |
|
20.9510218,105.71471
Name: Phượng Nghĩa / Type: village |
|
21.0539349,105.89733
Name: Làng Lệ Mật / Type: village |
|
20.6505589,106.55069
Name: Thôn Lôi Trạch / Type: village |
|
20.6450448,106.54236
Name: Thôn Nam Am / Type: village |
|
20.6569035,106.55400
Name: Làng Hàm Dương / Type: village |
|
20.6585523,106.53381
Name: Thôn Trung Am / Type: village |
|
20.6605921,106.54341
Name: Làng Tiền Am / Type: village |
|
20.6432885,106.56191
Name: Việt Nam / Type: country |
|
20.6508685,106.55935
Name: Làng Ngăi Am / Type: village |
|
20.6720633,106.55285
Name: Thôn Bắc B́nh / Type: village |
|
20.7991644,106.65384
Name: Thôn Vân Quan / Type: village |
|
20.7904202,106.64930
Name: Làng Đẩu Sơn / Type: village |
|
20.7961555,106.65906
Name: Làng Đa Phúc / Type: village |
|
20.8081847,106.65162
Name: Thôn Lệ Tảo / Type: village |
|
20.7990453,107.04216
Name: Việt Hải / Type: village |
|
22.6044465,104.27316
Name: Bắc Hà / Type: county |
|
9.3025369,103.47609
Name: Xă Thổ Châu / Type: village |
|
10.181353,104.04731
Name: Xă Hàm Ninh / Type: village |
|
10.1161361,103.99268
Name: Xă Dương Tơ / Type: village |
|
10.2979852,103.91652
Name: Xă Cửa Cạn / Type: village |
|
10.2528312,103.98413
Name: Xă Cửa Dương / Type: village |
|
10.3716137,103.84604
Name: Xă Gành Dầu / Type: village |
|
10.411747,104.03078
Name: Xă Băi Thơm / Type: village |
|
8.9177821,104.93833
Name: Xă Phú Thuận / Type: village |
|
8.6876876,104.87430
Name: Xă Viên An / Type: village |
|
8.5994881,104.75804
Name: Xă Đất Mũi / Type: village |
|
8.8092414,105.00462
Name: Xă Đất Mới / Type: village |
|
8.8739521,105.05472
Name: Xă Quách Phẩm / Type: village |
|
8.694454,104.93127
Name: Xă Viên An Đông / Type: village |
|
8.8547383,105.02382
Name: Xă Hàm Rồng / Type: village |
|
8.7775817,104.82276
Name: Xă Nguyễn Việt Khái / Type: village |
|
8.7358717,104.91622
Name: Xă Lâm Hải / Type: village |
|
8.8777045,104.98165
Name: Xă Việt Thắng / Type: village |
|
8.8562793,105.01920
Name: Xă Trần Thới / Type: village |
|
8.6210777,105.02238
Name: Xă Tân Ân / Type: village |
|
9.0921385,104.85870
Name: Xă Khánh Hải / Type: village |
|
8.6811332,105.00005
Name: Xă Tân Ân Tây / Type: village |
|
8.77808,105.05805
Name: Xă Hàng Vịnh / Type: village |
|
8.762387,105.19211
Name: Xă Tam Giang Tây / Type: village |
|
8.8155497,104.90614
Name: Xă Rạch Chèo / Type: village |
|
8.8657578,104.91169
Name: Xă Tân Hưng Tây / Type: village |
|
8.8894389,104.85981
Name: Xă Tân Hải / Type: village |
|
9.068619,104.93986
Name: Xă Khánh Lộc / Type: village |
|
8.9157471,104.86799
Name: Xă Phú Tân / Type: village |
|
9.137351,104.89740
Name: Xă Khánh Hưng / Type: village |
|
8.9724115,105.01406
Name: Xă Tân Hưng Đông / Type: village |
|
8.9870728,104.99982
Name: Xă Ḥa Mỹ / Type: village |
|
8.9205167,105.05507
Name: Xă Đông Thới / Type: village |
|
9.0316312,105.01492
Name: Xă Hưng Mỹ / Type: village |
|
8.9675967,105.10410
Name: Xă Đông Hưng / Type: village |
|
9.0880386,105.00325
Name: Xă Lợi An / Type: village |
|
8.9648759,105.11102
Name: Xă Trần Phán / Type: village |
|
9.0357843,105.07795
Name: Xă Tân Hưng / Type: village |
|
8.9902306,104.88784
Name: Xă Phú Mỹ / Type: village |
|
9.0774759,105.06173
Name: Xă Phú Hưng / Type: village |
|
9.0491453,104.89540
Name: Xă Phong Điền / Type: village |
|
9.0580665,104.94239
Name: Xă Phong Lạc / Type: village |
|
9.0997135,105.15531
Name: Xă Lương Thế Trân / Type: village |
|
8.8220063,105.25451
Name: Xă Tam Giang Đông / Type: village |
|
9.1159236,105.10465
Name: Xă Thạnh Phú / Type: village |
|
9.0891085,105.21025
Name: Xă Ḥa Tân / Type: village |
|
8.825876,105.13745
Name: Xă Hiệp Tùng / Type: village |
|
8.7978438,105.18967
Name: Xă Tam Giang / Type: village |
|
8.8298564,105.25371
Name: Xă Nguyễn Huân / Type: village |
|
8.9234371,105.15668
Name: Xă Quách Phẩm Bắc / Type: village |
|
9.1299466,105.28200
Name: Xă Định Thành A / Type: village |
|
8.9263931,105.18140
Name: Xă Ngọc Chánh / Type: village |
|
8.8761779,105.17284
Name: Xă Thanh Tùng / Type: village |
|
9.1337173,105.28501
Name: Xă Định Thành / Type: village |
|
8.9529336,105.17768
Name: Xă Tân Duyệt / Type: village |
|
8.969142,105.31939
Name: Xă Tân Tiến / Type: village |
|
8.9387148,105.21517
Name: Xă Tân Dân / Type: village |
|
9.1444533,105.01707
Name: Xă Khánh B́nh Đông / Type: village |
|
9.0272226,105.29862
Name: Xă Tân Đức / Type: village |
|
9.1539281,105.07013
Name: Xă Khánh B́nh / Type: village |
|
9.0290214,105.41403
Name: Xă Tân Thuận / Type: village |
|
9.0241028,105.18484
Name: Xă Tạ An Khương / Type: village |
|
9.0258335,105.21062
Name: Xă Tạ An Khương Nam / Type: village |
|
9.21002,105.09764
Name: Xă Hồ Thị Kỷ / Type: village |
|
9.0729889,105.35314
Name: Xă An Phúc / Type: village |
|
9.3149247,105.01968
Name: Xă Nguyễn Phích / Type: village |
|
9.0499808,105.24409
Name: Xă Tạ An Khương Đông / Type: village |
|
9.1073301,105.43849
Name: Xă Long Điền Tây / Type: village |
|
9.0720304,105.14624
Name: Xă Tân Trung / Type: village |
|
9.2390898,105.03397
Name: Xă Khánh An / Type: village |
|
9.6940823,104.35921
Name: Xă An Sơn / Type: village |
|
9.6681076,104.39981
Name: Xă Nam Du / Type: village |
|
9.37441,104.88458
Name: Xă Khánh Lâm / Type: village |
|
9.4027146,104.85394
Name: Xă Khánh Tiến / Type: village |
|
9.3436788,104.82928
Name: Xă Khánh Hội / Type: village |
|
9.7984899,104.63209
Name: Xă Lại Sơn / Type: village |
|
9.4186866,104.88413
Name: Xă Khánh Ḥa / Type: village |
|
9.1795074,104.84744
Name: Xă Khánh B́nh Tây / Type: village |
|
9.436023,104.93370
Name: Xă Khánh Thuận / Type: village |
|
9.1441302,104.93874
Name: Xă Trần Hợi / Type: village |
|
9.4165908,105.06880
Name: Xă Biển Bạch Đông / Type: village |
|
9.2434421,104.84372
Name: Xă Khánh B́nh Tây Bắc / Type: village |
|
9.4625658,105.04427
Name: Xă Tân Bằng / Type: village |
|
9.1609108,105.24474
Name: Xă Định B́nh / Type: village |
|
9.1473688,105.13791
Name: Xă Lư Văn Lâm / Type: village |
|
9.1661327,105.26319
Name: Xă Tắc Vân / Type: village |
|
9.1813728,105.28936
Name: Xă Tân Thạnh / Type: village |
|
9.1862487,105.22075
Name: Xă Tân Thành / Type: village |
|
9.1473097,105.18091
Name: Xă Ḥa Thành / Type: village |
|
9.2993848,105.32210
Name: Xă Phong Thạnh Tây / Type: village |
|
9.2406544,105.18626
Name: Xă An Xuyên / Type: village |
|
9.2813188,105.20312
Name: Xă Tân Lộc / Type: village |
|
9.3162375,105.20138
Name: Xă Tân Lộc Bắc / Type: village |
|
9.304035,105.31906
Name: Xă Phong Thạnh Tây B / Type: village |
|
9.2885137,105.37750
Name: Xă Phong Thạnh / Type: village |
|
9.2684854,105.28129
Name: Xă Tân Lộc Đông / Type: village |
|
9.4474003,105.14396
Name: Xă Trí Lực / Type: village |
|
9.1757536,105.37583
Name: Xă An Trạch A / Type: village |
|
9.1852029,105.30214
Name: Xă An Trạch / Type: village |
|
9.4550308,105.20169
Name: Xă Vĩnh Phong / Type: village |
|
9.2686566,105.44184
Name: Xă Phong Thạnh A / Type: village |
|
9.2225718,105.39908
Name: Xă Tân Phong / Type: village |
|
9.4777731,105.22263
Name: Xă Vĩnh Thuận / Type: village |
|
9.2899601,105.46074
Name: Xă Phong Tân / Type: village |
|
9.7821023,104.93741
Name: Xă Thuận Ḥa / Type: village |
|
9.3512374,105.15647
Name: Xă Thới B́nh / Type: village |
|
9.3586689,105.22649
Name: Xă Tân Phú / Type: village |
|
9.3392486,105.35602
Name: Xă Phong Thạnh Tây A / Type: village |
|
9.3725734,105.39115
Name: Xă Phước Long / Type: village |
|
9.6804606,104.95543
Name: Xă Đông Thạnh / Type: village |
|
9.4726377,105.29420
Name: Xă Ninh Thạnh Lợi A / Type: village |
|
9.4057524,105.15038
Name: Xă Trí Phải / Type: village |
|
9.7169991,104.96700
Name: Xă Đông Ḥa / Type: village |
|
9.5250624,105.22442
Name: Xă Tân Thuận / Type: village |
|
9.4902729,105.35242
Name: Xă Ninh Thạnh Lợi / Type: village |
|
9.405795,105.42892
Name: Xă Vĩnh Phú Tây / Type: village |
|
9.7535544,105.10552
Name: Xă Đông Yên / Type: village |
|
9.7574878,105.00174
Name: Xă Đông Thái / Type: village |
|
9.8091043,104.96482
Name: Xă Nam Thái A / Type: village |
|
9.6034157,105.18602
Name: Xă B́nh Minh / Type: village |
|
9.5520586,104.87825
Name: Xă Vân Khánh Tây / Type: village |
|
9.8331864,104.98191
Name: Xă Nam Thái / Type: village |
|
9.5749637,104.86004
Name: Xă Vân Khánh / Type: village |
|
9.5993854,105.26171
Name: Xă Vĩnh B́nh Nam / Type: village |
|
9.644627,104.87248
Name: Xă Vân Khánh Đông / Type: village |
|
9.5108837,105.01429
Name: Xă Biển Bạch / Type: village |
|
9.5460226,105.16091
Name: Xă Minh Thuận / Type: village |
|
9.5617974,104.95851
Name: Xă Đông Hưng B / Type: village |
|
9.641348,105.22532
Name: Xă Vĩnh B́nh Bắc / Type: village |
|
9.5561584,105.30661
Name: Xă Phong Đông / Type: village |
|
9.587936,105.35979
Name: Xă Vĩnh Lộc / Type: village |
|
9.5293744,105.41876
Name: Xă Lộc Ninh / Type: village |
|
9.6520759,104.94551
Name: Xă Đông Hưng / Type: village |
|
9.61886,105.36107
Name: Xă Vĩnh Tuy / Type: village |
|
9.616041,105.04121
Name: Xă An Minh Bắc / Type: village |
|
9.6279094,105.29923
Name: Xă Vĩnh Lộc A / Type: village |
|
9.6028815,105.41646
Name: Xă Lương Nghĩa / Type: village |
|
9.6803761,104.88183
Name: Xă Đông Hưng A / Type: village |
|
9.7902118,105.26644
Name: Xă Định Ḥa / Type: village |
|
9.7269816,104.90172
Name: Xă Tân Thạnh / Type: village |
|
9.6195687,105.45958
Name: Xă Lương Tâm / Type: village |
|
9.6729727,105.33122
Name: Xă Vĩnh Thắng / Type: village |
|
9.668171,105.18890
Name: Xă Vĩnh Ḥa / Type: village |
|
9.6964724,105.30453
Name: Xă Vĩnh Phước B / Type: village |
|
9.6934055,105.33614
Name: Xă Hỏa Tiến / Type: village |
|
9.7914909,105.37682
Name: Xă Vĩnh Ḥa Hưng Bắc / Type: village |
|
9.6762857,105.37062
Name: Xă Vĩnh Viễn A / Type: village |
|
9.7433982,105.38795
Name: Xă Vĩnh Ḥa Hưng Nam / Type: village |
|
9.7418279,105.14842
Name: Xă Thạnh Yên A / Type: village |
|
9.7164894,105.16661
Name: Xă Thạnh Yên / Type: village |
|
9.8214416,105.31836
Name: Xă Vĩnh Phú / Type: village |
|
9.6898256,105.23852
Name: Xă Ḥa Chánh / Type: village |
|
9.7435259,105.40042
Name: Xă Tân Tiến / Type: village |
|
9.7248032,105.45812
Name: Xă Hỏa Lựu / Type: village |
|
9.772354,105.31584
Name: Xă Định An / Type: village |
|
9.6858861,105.28808
Name: Xă Vĩnh Phước A / Type: village |
|
9.7442388,105.21984
Name: Xă Thủy Liễu / Type: village |
|
9.8363895,105.40354
Name: Xă Ḥa Thuận / Type: village |
|
9.8056155,105.46175
Name: Xă Vị Tân / Type: village |
|
9.8150708,105.18833
Name: Xă Thới Quản / Type: village |
|
9.1298305,105.49048
Name: Xă Điền Hải / Type: village |
|
9.1531632,105.53008
Name: Xă Long Điền Đông / Type: village |
|
9.3120134,105.49054
Name: Xă Phong Thạnh Đông / Type: village |
|
9.2539107,105.59424
Name: Xă Vĩnh Mỹ A / Type: village |
|
9.2116465,105.49004
Name: Xă Long Điền / Type: village |
|
9.2168169,105.53821
Name: Xă Long Điền Đông A / Type: village |
|
9.157936,105.57693
Name: Xă Vĩnh Thịnh / Type: village |
|
9.2955557,105.67943
Name: Xă Long Thạnh / Type: village |
|
9.2070222,105.65857
Name: Xă Vĩnh Hậu / Type: village |
|
9.1906085,105.69426
Name: Xă Vĩnh Hậu A / Type: village |
|
9.270223,105.58786
Name: Xă Vĩnh Mỹ B / Type: village |
|
9.2369704,105.75132
Name: Xă Hiệp Thành / Type: village |
|
9.4006833,105.58922
Name: Xă Vĩnh Hưng A / Type: village |
|
9.2453237,105.77879
Name: Xă Vĩnh Trạch Đông / Type: village |
|
9.3024603,105.77338
Name: Xă Vĩnh Trạch / Type: village |
|
9.314512,105.76290
Name: Xă Hưng Hội / Type: village |
|
9.3820227,105.60458
Name: Xă Vĩnh Hưng / Type: village |
|
9.3189409,105.55100
Name: Xă Vĩnh B́nh / Type: village |
|
9.4385792,105.55525
Name: Xă Hưng Phú / Type: village |
|
9.3642582,105.51558
Name: Xă Vĩnh Thanh / Type: village |
|
9.4669683,105.57100
Name: Xă Mỹ Quới / Type: village |
|
9.4537498,105.47988
Name: Xă Vĩnh Phú Đông / Type: village |
|
9.4860828,105.59529
Name: Xă Mỹ B́nh / Type: village |
|
9.3264369,105.59133
Name: Xă Minh Diệu / Type: village |
|
9.4486914,105.63548
Name: Xă Vĩnh Lợi / Type: village |
|
9.48317,105.51260
Name: Xă Ninh Quới A / Type: village |
|
9.462005,105.64971
Name: Xă Vĩnh Thành / Type: village |
|
9.3794695,105.74684
Name: Xă Châu Hưng A / Type: village |
|
9.3646055,105.65982
Name: Xă Châu Thới / Type: village |
|
9.4633066,105.72347
Name: Xă Thạnh Trị / Type: village |
|
9.3685129,105.81117
Name: Xă Hưng Thành / Type: village |
|
9.4154901,105.65916
Name: Xă Châu Hưng / Type: village |
|
9.4110182,105.80524
Name: Xă Gia Ḥa 2 / Type: village |
|
9.4775506,105.73997
Name: Xă Tuân Tức / Type: village |
|
9.4570628,105.79831
Name: Xă Thạnh Quới / Type: village |
|
9.5914886,105.73926
Name: Xă Mỹ Phước / Type: village |
|
9.6138721,105.77452
Name: Xă Mỹ Tú / Type: village |
|
9.7022678,105.48079
Name: Xă Vĩnh Thuận Tây / Type: village |
|
9.315716,105.83299
Name: Xă Lai Ḥa / Type: village |
|
9.6814177,105.53336
Name: Xă Vĩnh Thuận Đông / Type: village |
|
9.3141449,105.88667
Name: Xă Vĩnh Tân / Type: village |
|
9.3606644,106.07463
Name: Xă Lạc Ḥa / Type: village |
|
9.735716,105.52402
Name: Xă Vị Thủy / Type: village |
|
9.3522114,106.11272
Name: Xă Vĩnh Hải / Type: village |
|
9.3741506,105.89028
Name: Xă Ḥa Tú 2 / Type: village |
|
9.7459485,105.55614
Name: Xă Vị Thắng / Type: village |
|
9.413352,106.08133
Name: Xă Ḥa Đông / Type: village |
|
9.4875843,106.02914
Name: Xă Thạnh Thới An / Type: village |
|
9.4890881,106.12212
Name: Xă Liêu Tú / Type: village |
|
9.6712825,105.63801
Name: Xă Tân Phú / Type: village |
|
9.4571447,106.15504
Name: Xă Lịch Hội Thượng / Type: village |
|
9.6945472,105.60332
Name: Xă Long Trị A / Type: village |
|
9.3760971,105.94750
Name: Xă Vĩnh Hiệp / Type: village |
|
9.7017214,105.60381
Name: Xă Long Trị / Type: village |
|
9.7273293,105.61793
Name: Xă Long B́nh / Type: village |
|
9.5299931,105.47329
Name: Xă Ninh Ḥa / Type: village |
|
9.4293869,105.84263
Name: Xă Gia Ḥa 1 / Type: village |
|
9.7880231,105.52577
Name: Xă Vị Trung / Type: village |
|
9.4408756,105.89621
Name: Xă Ḥa Tú 1 / Type: village |
|
9.5692984,105.53156
Name: Xă Ninh Quới / Type: village |
|
9.8186189,105.50762
Name: Xă Vị Đông / Type: village |
|
9.5791224,105.56852
Name: Xă Vĩnh Quới / Type: village |
|
9.4302019,105.96893
Name: Xă Ngọc Tố / Type: village |
|
9.8432607,105.53523
Name: Xă Vị Thanh / Type: village |
|
9.4316529,105.99216
Name: Xă Thạnh Thới Thuận / Type: village |
|
9.790846,105.56199
Name: Xă Vĩnh Trung / Type: village |
|
9.5479701,105.62980
Name: Xă Long B́nh / Type: village |
|
9.4614811,105.94292
Name: Xă Ngọc Đông / Type: village |
|
9.767292,105.61469
Name: Xă Ḥa An / Type: village |
|
9.5981053,105.54969
Name: Xă Thuận Ḥa / Type: village |
|
9.8172235,105.58947
Name: Xă Vĩnh Tường / Type: village |
|
9.6148403,105.52754
Name: Xă Xà Phiên / Type: village |
|
9.7536791,105.79606
Name: Xă Tân Phước Hưng / Type: village |
|
9.6688812,105.70911
Name: Xă Phương Phú / Type: village |
|
9.6539454,105.54000
Name: Xă Thuận Hưng / Type: village |
|
9.6770924,105.72610
Name: Xă Hưng Phú / Type: village |
|
9.6461208,105.61733
Name: Xă Long Phú / Type: village |
|
9.7408373,105.64667
Name: Xă Phương B́nh / Type: village |
|
9.822688,105.70689
Name: Xă Ḥa Mỹ / Type: village |
|
9.5248706,105.67241
Name: Xă Tân Long / Type: village |
|
9.7049532,105.77632
Name: Xă Long Hưng / Type: village |
|
9.4951543,105.70507
Name: Xă Thạnh Tân / Type: village |
|
9.8362548,105.69748
Name: Xă B́nh Thành / Type: village |
|
9.758175,105.75311
Name: Xă Hiệp Hưng / Type: village |
|
9.5060272,105.81934
Name: Xă Lâm Kiết / Type: village |
|
9.5230735,105.78956
Name: Xă Lâm Tân / Type: village |
|
9.5305183,105.90668
Name: Xă Đại Tâm / Type: village |
|
9.5598296,105.80703
Name: Xă Mỹ Thuận / Type: village |
|
9.5671107,105.85003
Name: Xă Thuận Hưng / Type: village |
|
9.820085,105.77287
Name: Xă Phụng Hiệp / Type: village |
|
9.6013049,105.90994
Name: Xă An Ninh / Type: village |
|
9.578577,105.90601
Name: Xă Phú Mỹ / Type: village |
|
9.5244514,105.95924
Name: Xă Tham Đôn / Type: village |
|
9.5006409,105.84932
Name: Xă Thạnh Phú / Type: village |
|
9.6536293,105.93654
Name: Xă An Hiệp / Type: village |
|
9.6214415,105.85348
Name: Xă Mỹ Hương / Type: village |
|
9.6206525,106.06762
Name: Xă Tân Hưng / Type: village |
|
9.7999853,105.85615
Name: Xă Đại Hải / Type: village |
|
9.506212,106.08138
Name: Xă Viên B́nh / Type: village |
|
9.5224595,106.05688
Name: Xă Viên An / Type: village |
|
9.5410499,106.02607
Name: Xă Tài Văn / Type: village |
|
9.6411153,106.04988
Name: Xă Châu Khánh / Type: village |
|
9.8288957,105.82660
Name: Xă Đại Thành / Type: village |
|
9.5505192,106.16357
Name: Xă Đại Ân 2 / Type: village |
|
9.820517,105.90112
Name: Xă Ba Trinh / Type: village |
|
9.6231017,106.03956
Name: Xă Tân Thạnh / Type: village |
|
9.7871671,105.91038
Name: Xă Kế An / Type: village |
|
9.5873999,106.12908
Name: Xă Long Phú / Type: village |
|
9.6256591,106.16743
Name: Xă Đại Ân 1 / Type: village |
|
9.7795633,105.93250
Name: Xă Kế Thành / Type: village |
|
9.6780152,105.86584
Name: Xă Thiện Mỹ / Type: village |
|
9.7185697,106.03373
Name: Xă Hậu Thạnh / Type: village |
|
9.7367046,106.01182
Name: Xă An Mỹ / Type: village |
|
9.838239,105.94680
Name: Xă Trinh Phú / Type: village |
|
9.8385343,105.95870
Name: Xă Thới An Hội / Type: village |
|
9.7160972,105.85218
Name: Xă Hồ Đắc Kiện / Type: village |
|
9.6844423,106.08938
Name: Xă Long Đức / Type: village |
|
9.678113,106.00897
Name: Xă Trường Khánh / Type: village |
|
9.7052558,106.12054
Name: Xă An Thạnh Tây / Type: village |
|
9.682224,105.91712
Name: Xă Thuận Ḥa / Type: village |
|
9.6691232,105.95067
Name: Xă Phú Tân / Type: village |
|
9.6854103,106.05618
Name: Xă Phú Hữu / Type: village |
|
9.7408498,106.09431
Name: Xă An Thạnh 1 / Type: village |
|
9.5982322,106.51854
Name: Xă Dân Thành / Type: village |
|
9.7846978,106.03444
Name: Xă Nhơn Mỹ / Type: village |
|
9.6976994,105.96266
Name: Xă Phú Tâm / Type: village |
|
9.738243,106.26013
Name: Xă Tập Sơn / Type: village |
|
9.6702595,106.22417
Name: Xă Kim Sơn / Type: village |
|
9.7783224,106.04094
Name: Xă Song Phụng / Type: village |
|
9.7964812,106.08004
Name: Xă Ninh Thới / Type: village |
|
9.7252576,106.32757
Name: Xă Tân Hiệp / Type: village |
|
9.8264625,106.07978
Name: Xă Phong Phú / Type: village |
|
9.7644134,106.20587
Name: Xă Hùng Ḥa / Type: village |
|
9.6986614,106.21956
Name: Xă Lưu Nghiệp Anh / Type: village |
|
9.794737,106.20311
Name: Xă Tân Hùng / Type: village |
|
9.7633137,106.16004
Name: Xă Tân Ḥa / Type: village |
|
9.7050123,106.25928
Name: Xă Ngăi Xuyên / Type: village |
|
9.7839002,106.25403
Name: Xă Ngăi Hùng / Type: village |
|
9.725469,106.18414
Name: Xă An Quảng Hữu / Type: village |
|
9.7823346,106.15016
Name: Xă Long Thới / Type: village |
|
9.8404909,106.12230
Name: Xă Phong Thạnh / Type: village |
|
9.8032319,106.18087
Name: Xă Phú Cần / Type: village |
|
9.4919107,106.19780
Name: Xă Trung B́nh / Type: village |
|
9.7320994,106.22177
Name: Xă Tân Sơn / Type: village |
|
9.6880749,106.28901
Name: Xă Thanh Sơn / Type: village |
|
9.7090039,106.34063
Name: Xă Long Hiệp / Type: village |
|
9.7580906,106.30655
Name: Xă Phước Hưng / Type: village |
|
9.5154017,106.23130
Name: Xă An Thạnh Nam / Type: village |
|
9.812112,106.26460
Name: Xă Tập Ngăi / Type: village |
|
9.575903,106.24591
Name: Xă An Thạnh 3 / Type: village |
|
9.8133672,106.30236
Name: Xă Thanh Mỹ / Type: village |
|
9.6167232,106.19550
Name: Xă An Thạnh 2 / Type: village |
|
9.7058788,106.44443
Name: Xă Thạnh Ḥa Sơn / Type: village |
|
9.651431,106.18435
Name: Xă An Thạnh Đông / Type: village |
|
9.6329095,106.26894
Name: Xă Định An / Type: village |
|
9.6385879,106.30264
Name: Xă Đại An / Type: village |
|
9.6549393,106.26695
Name: Xă Hàm Tân / Type: village |
|
9.6446973,106.34629
Name: Xă Đôn Xuân / Type: village |
|
9.6608891,106.31620
Name: Xă Hàm Giang / Type: village |
|
9.5533348,106.43434
Name: Xă Đông Hải / Type: village |
|
9.6037755,106.35384
Name: Xă Long Vĩnh / Type: village |
|
9.6019934,106.40370
Name: Xă Long Khánh / Type: village |
|
9.6568142,106.38253
Name: Xă Đôn Châu / Type: village |
|
9.6661191,106.42811
Name: Xă Ngũ Lạc / Type: village |
|
9.6150651,106.47649
Name: Xă Long Toàn / Type: village |
|
9.6792153,106.48688
Name: Xă Long Hữu / Type: village |
|
9.7316341,106.47720
Name: Xă Hiệp Mỹ Tây / Type: village |
|
9.8222237,106.48198
Name: Xă Mỹ Long Bắc / Type: village |
|
9.7103953,106.38734
Name: Xă Ngọc Biên / Type: village |
|
9.7510119,106.44192
Name: Xă Long Sơn / Type: village |
|
9.6755999,106.55712
Name: Xă Trường Long Ḥa / Type: village |
|
9.7389672,106.54915
Name: Xă Hiệp Thạnh / Type: village |
|
9.752327,106.52015
Name: Xă Mỹ Long Nam / Type: village |
|
10.0332915,104.55687
Name: Xă Ḥn Nghệ / Type: village |
|
10.181935,104.67046
Name: Xă B́nh Trị / Type: village |
|
9.7574776,106.38932
Name: Xă Nhị Trường / Type: village |
|
10.3167454,104.33133
Name: Xă Tiên Hải / Type: village |
|
10.1771672,104.53129
Name: Xă Sơn Hải / Type: village |
|
9.7715291,106.37121
Name: Xă Trường Thọ / Type: village |
|
10.1630323,104.61323
Name: Xă B́nh An / Type: village |
|
9.8255067,106.35164
Name: Xă Mỹ Chánh / Type: village |
|
9.8114095,106.40781
Name: Xă Hiệp Ḥa / Type: village |
|
9.7757376,106.44672
Name: Xă Thuận Ḥa / Type: village |
|
9.7685371,106.49146
Name: Xă Hiệp Mỹ Đông / Type: village |
|
10.3070449,104.61220
Name: Xă Ḥa Điền / Type: village |
|
10.3041948,104.53402
Name: Xă Dương Ḥa / Type: village |
|
9.8138191,106.45454
Name: Xă Mỹ Ḥa / Type: village |
|
10.3543625,104.50504
Name: Xă Thuận Yên / Type: village |
|
10.2845182,104.70279
Name: Xă Kiên B́nh / Type: village |
|
9.8707121,105.01082
Name: Xă Nam Yên / Type: village |
|
9.8673085,105.07298
Name: Xă Tây Yên A / Type: village |
|
10.4486783,104.57176
Name: Xă Phú Mỹ / Type: village |
|
9.8539052,105.10525
Name: Xă Hưng Yên / Type: village |
|
10.4760805,104.59091
Name: Xă Phú Lợi / Type: village |
|
9.8976431,105.04864
Name: Xă Tây Yên / Type: village |
|
9.9061726,105.11448
Name: Xă Vĩnh Ḥa Phú / Type: village |
|
10.5274544,104.64719
Name: Xă Tân Khánh Ḥa / Type: village |
|
10.5233199,104.69794
Name: Xă Vĩnh Điều / Type: village |
|
10.5046064,104.75652
Name: Xă Vĩnh Phú / Type: village |
|
10.1187543,104.88943
Name: Xă Thổ Sơn / Type: village |
|
10.0666216,105.05935
Name: Xă Mỹ Lâm / Type: village |
|
10.1517851,104.85554
Name: Xă Ĺnh Huỳnh / Type: village |
|
9.9704176,104.84777
Name: Xă Ḥn Tre / Type: village |
|
10.1315816,104.96361
Name: Xă Sơn B́nh / Type: village |
|
9.9198696,105.23705
Name: Xă Bàn Tân Định / Type: village |
|
10.1453535,104.99137
Name: Xă Sơn Kiên / Type: village |
|
9.9256928,105.12036
Name: Xă Vĩnh Ḥa Hiệp / Type: village |
|
9.8945044,105.25256
Name: Xă Bàn Thạch / Type: village |
|
9.8522352,105.23945
Name: Xă Long Thạnh / Type: village |
|
10.1235336,105.07891
Name: Xă Mỹ Phước / Type: village |
|
9.9134016,105.28481
Name: Xă Thạnh Ḥa / Type: village |
|
10.1549217,105.04489
Name: Xă Mỹ Thuận / Type: village |
|
9.8660824,105.21831
Name: Xă Minh Ḥa / Type: village |
|
9.9527358,105.15639
Name: Xă Giục Tượng / Type: village |
|
9.8745807,105.12795
Name: Xă B́nh An / Type: village |
|
10.0124818,105.18001
Name: Xă Mong Thọ A / Type: village |
|
9.9943207,105.17043
Name: Xă Mong Thọ B / Type: village |
|
10.0172884,105.24137
Name: Xă Thạnh Trị / Type: village |
|
9.8791152,105.44620
Name: Xă Ḥa An / Type: village |
|
9.9224694,105.37113
Name: Xă Ngọc Thành / Type: village |
|
9.8484932,105.30783
Name: Xă Vĩnh Thạnh / Type: village |
|
9.8692746,105.41493
Name: Xă Ngọc Ḥa / Type: village |
|
9.8868204,105.35558
Name: Xă Ngọc Chúc / Type: village |
|
9.9426649,105.34187
Name: Xă Thạnh Hưng / Type: village |
|
9.9338249,105.40503
Name: Xă Ngọc Thuận / Type: village |
|
9.9302688,105.30523
Name: Xă Thạnh B́nh / Type: village |
|
9.9673078,105.38967
Name: Xă Thạnh Lộc / Type: village |
|
10.0177715,105.38685
Name: Xă Thạnh Phước / Type: village |
|
10.1148517,105.15366
Name: Xă Tân Hội / Type: village |
|
10.0006885,105.44566
Name: Đông B́nh / Type: village |
|
10.0311824,105.14611
Name: Xă Thạnh Lộc / Type: village |
|
10.0544901,105.11956
Name: Xă Phi Thông / Type: village |
|
10.0257592,105.19543
Name: Xă Mong Thọ / Type: village |
|
10.0660511,105.23134
Name: Xă Tân Hiệp A / Type: village |
|
10.1559144,105.18374
Name: Xă Tân Thành / Type: village |
|
10.0735254,105.24268
Name: Xă Thạnh Đông A / Type: village |
|
10.1482895,105.24237
Name: Xă Tân Ḥa / Type: village |
|
10.1056203,105.20656
Name: Xă Tân An / Type: village |
|
10.1843521,105.28065
Name: Thạnh Thắng / Type: village |
|
10.1180731,105.28284
Name: Xă Tân Hiệp B / Type: village |
|
10.0448644,105.33203
Name: Xă Thạnh Đông / Type: village |
|
10.2607652,104.81435
Name: Xă B́nh Sơn / Type: village |
|
10.1860488,105.35257
Name: Thạnh Tiến / Type: village |
|
10.0703253,105.34787
Name: Xă Thạnh Đông B / Type: village |
|
10.2509996,104.97131
Name: Xă Nam Thái Sơn / Type: village |
|
10.0448045,105.40174
Name: Thới Đông / Type: village |
|
10.1222309,105.44378
Name: Thạnh Phú / Type: village |
|
10.2272706,105.03078
Name: Xă Mỹ Thái / Type: village |
|
10.2824913,104.77678
Name: Xă B́nh Giang / Type: village |
|
10.2153869,105.09560
Name: Xă Mỹ Hiệp Sơn / Type: village |
|
10.0672234,105.41225
Name: Thới Xuân / Type: village |
|
10.3522351,104.97865
Name: Ô Lâm / Type: village |
|
10.3292569,105.07210
Name: Tân Tuyến / Type: village |
|
10.406901,104.90044
Name: Lương An Trà / Type: village |
|
10.44732,104.92575
Name: Lương Phi / Type: village |
|
10.5081725,104.87092
Name: Lạc Quới / Type: village |
|
10.5055567,104.79131
Name: Vĩnh Gia / Type: village |
|
10.3953157,104.95289
Name: An Tức / Type: village |
|
10.4635671,104.87687
Name: Xă Vĩnh Phước / Type: village |
|
10.4044556,105.00186
Name: Núi Tô / Type: village |
|
10.4355087,105.00004
Name: Châu Lăng / Type: village |
|
10.4361588,105.10030
Name: Tà Đảnh / Type: village |
|
10.4826554,105.02361
Name: An Hảo / Type: village |
|
10.5006459,104.92997
Name: Lê Tŕ / Type: village |
|
10.5464579,105.02251
Name: Vĩnh Trung / Type: village |
|
10.546135,104.96368
Name: An Cư / Type: village |
|
10.4749995,105.08837
Name: Tân Lập / Type: village |
|
10.5164176,105.03503
Name: Tân Lợi / Type: village |
|
10.2960475,105.16918
Name: An B́nh / Type: village |
|
10.3303406,105.14779
Name: Tây Phú / Type: village |
|
10.2042241,105.43632
Name: Thạnh Lộc / Type: village |
|
10.323921,105.21065
Name: Mỹ Phú Đông / Type: village |
|
10.2487131,105.41435
Name: Thạnh Mỹ / Type: village |
|
10.268752,105.12853
Name: Vọng Thê / Type: village |
|
10.306723,105.30306
Name: Định Thành / Type: village |
|
10.3042224,105.27665
Name: Định Mỹ / Type: village |
|
10.323515,105.36634
Name: Vĩnh Chánh / Type: village |
|
10.3599767,105.28602
Name: Vĩnh Phú / Type: village |
|
10.3469354,105.33535
Name: Vĩnh Thành / Type: village |
|
10.2626868,105.20066
Name: Vọng Đông / Type: village |
|
10.2214833,105.31569
Name: Thạnh An / Type: village |
|
10.3454216,105.34114
Name: Xă Vĩnh Trạch / Type: village |
|
10.273427,105.35163
Name: Vĩnh Khánh / Type: village |
|
10.2087009,105.22325
Name: B́nh Thành / Type: village |
|
10.2140172,105.38152
Name: Thạnh Quới / Type: village |
|
10.2960489,105.40673
Name: Phú Thuận / Type: village |
|
10.2080967,105.25858
Name: Thạnh Lợi / Type: village |
|
10.3724475,105.15895
Name: Tân Phú / Type: village |
|
10.2611701,105.24513
Name: Thoại Giang / Type: village |
|
10.4774071,105.19492
Name: B́nh Phú / Type: village |
|
10.5135618,105.12170
Name: Xă Đào Hữu Cảnh / Type: village |
|
10.2985757,105.46588
Name: Vĩnh Trinh / Type: village |
|
10.4377202,105.14332
Name: Xă Vĩnh An / Type: village |
|
10.5406201,105.14701
Name: Xă Thạnh Mỹ Tây / Type: village |
|
10.4205736,105.34532
Name: Xă Ḥa B́nh Thạnh / Type: village |
|
10.5171375,105.23267
Name: B́nh Chánh / Type: village |
|
10.371794,105.21965
Name: Vĩnh Nhuận / Type: village |
|
10.4537178,105.25222
Name: Xă Vĩnh Hanh / Type: village |
|
10.3811701,105.38186
Name: Mỹ Khánh / Type: village |
|
10.4054759,105.30698
Name: Xă Vĩnh Lợi / Type: village |
|
10.410519,105.43105
Name: Mỹ Ḥa Hưng / Type: village |
|
10.4586204,105.29382
Name: Xă Cần Đăng / Type: village |
|
10.3935027,105.45595
Name: Ḥa B́nh / Type: village |
|
10.5406021,105.33200
Name: Mỹ Hội Đông / Type: village |
|
10.5465098,105.36193
Name: Kiến An / Type: village |
|
10.4600145,105.44961
Name: Long Kiến / Type: village |
|
10.4734025,105.45649
Name: Long Giang / Type: village |
|
10.5083497,105.43073
Name: Kiến Thành / Type: village |
|
10.5105176,105.43209
Name: Long Điền B / Type: village |
|
10.5370037,105.46190
Name: Long Điền A / Type: village |
|
10.4636829,105.34071
Name: B́nh Ḥa / Type: village |
|
10.4683625,105.34895
Name: B́nh Thạnh / Type: village |
|
10.4701754,105.34128
Name: An Ḥa / Type: village |
|
10.4661954,105.37900
Name: Nhơn Mỹ / Type: village |
|
10.5175242,105.32243
Name: Xă B́nh Thủy / Type: village |
|
10.5304414,105.30330
Name: Xă B́nh Mỹ / Type: village |
|
10.5780802,105.01080
Name: Văn Giáo / Type: village |
|
10.65986,105.05120
Name: Xă Vĩnh Tế / Type: village |
|
10.5738279,104.92831
Name: An Nông / Type: village |
|
10.6489214,105.11440
Name: Vĩnh Châu / Type: village |
|
10.7946763,105.06682
Name: Xă Vĩnh Hội Đông / Type: village |
|
10.7908431,105.11360
Name: Xă Vĩnh Trường / Type: village |
|
10.600529,105.13590
Name: Xă Ô Long Vĩ / Type: village |
|
10.8127398,105.07637
Name: Xă Phú Hội / Type: village |
|
10.5630426,105.25108
Name: Xă B́nh Long / Type: village |
|
10.8383628,105.08337
Name: Xă Vĩnh Lộc / Type: village |
|
10.5920868,105.28029
Name: Xă Hiệp Xương / Type: village |
|
10.5707538,105.25895
Name: B́nh Thạnh Đông / Type: village |
|
10.6322824,105.28431
Name: Xă Phú Xuân / Type: village |
|
10.8943599,105.04060
Name: Nhơn Hội / Type: village |
|
10.8549034,105.07919
Name: Xă Phước Hưng / Type: village |
|
10.872384,105.09803
Name: Phú Hữu / Type: village |
|
10.6438719,105.20048
Name: Xă Mỹ Phú / Type: village |
|
10.6631447,105.18487
Name: Xă Mỹ Đức / Type: village |
|
10.5569418,105.40827
Name: Tân Long / Type: village |
|
10.5709689,105.45135
Name: Tân Thạnh / Type: village |
|
10.6153128,105.40088
Name: Tân B́nh / Type: village |
|
10.6179875,105.41439
Name: An Phong / Type: village |
|
10.6774986,105.33470
Name: Phú An / Type: village |
|
10.6692771,105.34716
Name: Tân Ḥa / Type: village |
|
10.6645629,105.38189
Name: Tân Quới / Type: village |
|
10.6777982,105.38911
Name: Phú Ninh / Type: village |
|
10.6960489,105.38923
Name: An Long / Type: village |
|
10.6910789,105.43351
Name: Phú Thành A / Type: village |
|
10.77536,105.13327
Name: Vĩnh Hậu / Type: village |
|
10.7206212,105.13170
Name: Xă Châu Phong / Type: village |
|
10.6846538,105.19089
Name: Khánh Ḥa / Type: village |
|
10.7042434,105.17323
Name: Phú Hiệp / Type: village |
|
10.6369788,105.21711
Name: Phú B́nh / Type: village |
|
10.6687306,105.21932
Name: Xă Ḥa Lạc / Type: village |
|
10.6825563,105.25063
Name: Phú Thành / Type: village |
|
10.714917,105.29143
Name: Phú Thạnh / Type: village |
|
10.5667401,105.33382
Name: Tân Ḥa / Type: village |
|
10.5745402,105.35838
Name: Tân Trung / Type: village |
|
10.5917759,105.30885
Name: Phú Hưng / Type: village |
|
10.6215023,105.34063
Name: Phú Thọ / Type: village |
|
10.6141253,105.35979
Name: Tân Huề / Type: village |
|
10.7351118,105.16750
Name: Xă Lê Chánh / Type: village |
|
10.8065379,105.20488
Name: Xă Tân An / Type: village |
|
10.7276398,105.23236
Name: Phú Long / Type: village |
|
10.7348834,105.27491
Name: Phú Lâm / Type: village |
|
10.7678695,105.20591
Name: Xă Phú Vĩnh / Type: village |
|
10.7995415,105.20681
Name: Xă Long An / Type: village |
|
10.8698696,105.15406
Name: Xă Phú Lộc / Type: village |
|
10.8593026,105.18320
Name: Xă Vĩnh Ḥa / Type: village |
|
10.8959525,105.17234
Name: Xă Vĩnh Xương / Type: village |
|
10.7557814,105.46408
Name: Phú Thành B / Type: village |
|
10.8333208,105.22615
Name: Thường Phước 2 / Type: village |
|
10.8242435,105.18716
Name: Xă Tân Thạnh / Type: village |
|
10.8274509,105.30839
Name: Thường Lạc / Type: village |
|
10.8350119,105.34293
Name: Xă Tân Hội / Type: village |
|
10.8638559,105.21105
Name: Thường Phước 1 / Type: village |
|
10.8869249,105.27956
Name: Thường Thới Hậu A / Type: village |
|
10.7246499,105.32903
Name: Phú Thuận A / Type: village |
|
10.7611375,105.29362
Name: Long Ḥa / Type: village |
|
10.7249884,105.34729
Name: Phú Thuận B / Type: village |
|
10.8360955,105.36469
Name: Xă B́nh Thạnh / Type: village |
|
10.7413722,105.36514
Name: An Ḥa / Type: village |
|
10.7754506,105.29814
Name: Long Thuận / Type: village |
|
10.8001059,105.30967
Name: Long Khánh A / Type: village |
|
10.8054983,105.33013
Name: Long Khánh B / Type: village |
|
10.9584322,105.11458
Name: Khánh An / Type: village |
|
10.9192618,105.08425
Name: Quốc Thái / Type: village |
|
10.9321093,105.07727
Name: Khánh B́nh / Type: village |
|
10.9086405,105.43179
Name: B́nh Phú / Type: village |
|
9.921476,105.49424
Name: Xă Ḥa Lợi / Type: village |
|
9.8698454,105.56569
Name: Xă Vị B́nh / Type: village |
|
10.9394063,105.44544
Name: Xă Tân Hộ Cơ / Type: village |
|
9.8922742,105.48119
Name: Xă Ḥa Hưng / Type: village |
|
9.910223,105.61364
Name: Xă Tân Ḥa / Type: village |
|
9.9824639,105.63352
Name: Xă Trường Long / Type: village |
|
9.9538256,105.50857
Name: Trường Xuân A / Type: village |
|
9.8741521,105.64945
Name: Xă Tân B́nh / Type: village |
|
9.9800386,105.52039
Name: Trường Xuân B / Type: village |
|
9.9310735,105.77526
Name: Xă Đông Phước A / Type: village |
|
10.0086769,105.53410
Name: Trường Xuân / Type: village |
|
9.9316943,105.57043
Name: Xă Trường Long Tây / Type: village |
|
9.9665863,105.59877
Name: Xă Trường Long A / Type: village |
|
9.9197871,105.69200
Name: Xă Thạnh Xuân / Type: village |
|
9.9217223,105.72134
Name: Xă Thạnh Ḥa / Type: village |
|
9.8767429,105.76940
Name: Xă Tân Long / Type: village |
|
9.8833069,105.79084
Name: Xă Đông Phước / Type: village |
|
9.9001216,105.75109
Name: Xă Long Thạnh / Type: village |
|
10.0149796,105.65037
Name: Tân Thới / Type: village |
|
9.9845134,105.69006
Name: Nhơn Nghĩa / Type: village |
|
9.9433135,105.65164
Name: Xă Nhơn Nghĩa A / Type: village |
|
9.9970403,105.71500
Name: Xă Mỹ Khánh / Type: village |
|
9.9491092,105.72087
Name: Xă Tân Phú Thạnh / Type: village |
|
9.9426765,105.74786
Name: Xă Đông Thạnh / Type: village |
|
9.990459,105.66137
Name: Nhơn Ái / Type: village |
|
10.0205976,105.47774
Name: Đông Thuận / Type: village |
|
10.0904304,105.58751
Name: Tân Thạnh / Type: village |
|
10.0475686,105.52451
Name: Thới Tân / Type: village |
|
10.0790876,105.50183
Name: Đông Hiệp / Type: village |
|
10.0240761,105.61271
Name: Trường Thành / Type: village |
|
10.0545853,105.61273
Name: Định Môn / Type: village |
|
10.091492,105.59734
Name: Thới Thạnh / Type: village |
|
10.0858574,105.47315
Name: Đông Thắng / Type: village |
|
10.1906333,105.63193
Name: Xă Tân Ḥa / Type: village |
|
10.0811014,105.54837
Name: Xuân Thắng / Type: village |
|
10.0370982,105.57007
Name: Trường Thắng / Type: village |
|
10.1226257,105.52617
Name: Thới Hưng / Type: village |
|
10.1826626,105.47898
Name: Trung Hưng / Type: village |
|
10.0276924,105.68929
Name: Giai Xuân / Type: village |
|
10.1272179,105.72732
Name: Tân B́nh / Type: village |
|
10.148255,105.70585
Name: Tân An Thạnh / Type: village |
|
9.8593441,105.83427
Name: Xă Tân Thành / Type: village |
|
10.1690459,105.67734
Name: Xă Phong Ḥa / Type: village |
|
10.1424984,105.71514
Name: Tân Lược / Type: village |
|
10.1737163,105.65930
Name: Xă Định Ḥa / Type: village |
|
9.8763372,105.86025
Name: Xă Phú Tân / Type: village |
|
9.9599741,106.08178
Name: Hựu Thành / Type: village |
|
9.9167608,105.83592
Name: Xă Phú Hữu / Type: village |
|
9.8949868,105.88043
Name: Xă Xuân Ḥa / Type: village |
|
10.1200529,105.77281
Name: Thành Lợi / Type: village |
|
10.146211,105.79664
Name: Thành Trung / Type: village |
|
9.9985426,106.04073
Name: Thới Ḥa / Type: village |
|
10.1725214,105.77511
Name: Tân Thành / Type: village |
|
9.9373411,106.11293
Name: Xă Thạnh Phú / Type: village |
|
9.8554829,105.97411
Name: Xă An Lạc Tây / Type: village |
|
9.8919913,105.95934
Name: Xă Phong Nẫm / Type: village |
|
10.1834294,105.73799
Name: Tân Hưng / Type: village |
|
9.9619476,106.08684
Name: Hiếu Nghĩa / Type: village |
|
9.9162291,105.97779
Name: Tích Thiện / Type: village |
|
9.9839609,106.09529
Name: Hiếu Thành / Type: village |
|
9.9655241,105.82053
Name: Xă Đông Phú / Type: village |
|
10.0858377,105.83038
Name: Thuận An / Type: village |
|
10.0000848,106.13509
Name: Xă An Trường A / Type: village |
|
10.0814312,105.88633
Name: Tân Phú / Type: village |
|
10.0241512,105.83805
Name: Xă Mỹ Ḥa / Type: village |
|
9.981008,105.88281
Name: Phú Thành / Type: village |
|
10.0254103,105.95478
Name: Loan Mỹ / Type: village |
|
10.041688,105.84436
Name: Đông B́nh / Type: village |
|
10.0792553,105.91418
Name: Long Phú / Type: village |
|
10.1031275,105.93240
Name: Phú Lộc / Type: village |
|
10.0137551,105.88742
Name: Xă Đông Thành / Type: village |
|
10.0467808,105.86581
Name: Xă Đông Thạnh / Type: village |
|
9.9594988,105.91425
Name: Lục Sĩ Thành / Type: village |
|
10.0658818,105.96047
Name: Mỹ Thạnh Trung / Type: village |
|
10.0952795,105.96199
Name: Mỹ Lộc / Type: village |
|
9.9666102,105.96172
Name: Thiện Mỹ / Type: village |
|
10.1078788,105.83118
Name: Mỹ Thuận / Type: village |
|
10.1942688,105.94014
Name: Lộc Ḥa / Type: village |
|
10.1326129,105.82656
Name: Nguyễn Văn Thảnh / Type: village |
|
10.1095967,105.90277
Name: Song Phú / Type: village |
|
9.9966036,105.93000
Name: B́nh Ninh / Type: village |
|
10.0150034,105.91044
Name: Ngăi Tứ / Type: village |
|
10.1787251,105.98336
Name: Phú Đức / Type: village |
|
9.9894341,105.95793
Name: Tân Mỹ / Type: village |
|
10.1390905,105.88471
Name: Phú Thịnh / Type: village |
|
10.1698781,105.89518
Name: Thạnh Quới / Type: village |
|
10.0167519,105.99015
Name: Trà Côn / Type: village |
|
9.8551764,106.03084
Name: Xă Ḥa Tân / Type: village |
|
10.0418909,106.02517
Name: Nhơn B́nh / Type: village |
|
9.8776385,106.01609
Name: Xă An Phú Tân / Type: village |
|
10.1153586,105.98408
Name: Hậu Lộc / Type: village |
|
10.0408188,106.04680
Name: Ḥa B́nh / Type: village |
|
10.1498318,105.96955
Name: Tân Lộc / Type: village |
|
10.1615538,105.92162
Name: Phú Quới / Type: village |
|
9.8612312,106.07885
Name: Xă Châu Điền / Type: village |
|
10.0851811,106.00579
Name: Ḥa Lộc / Type: village |
|
10.1569023,105.95092
Name: Ḥa Phú / Type: village |
|
10.0761761,106.01854
Name: Tường Lộc / Type: village |
|
9.8875997,106.06998
Name: Xă Ḥa Ân / Type: village |
|
9.9014224,106.02503
Name: Xă Tam Ngăi / Type: village |
|
10.0858946,106.02702
Name: Ḥa Hiệp / Type: village |
|
9.9209585,106.07647
Name: Xă Thông Ḥa / Type: village |
|
10.0774117,106.04705
Name: Xuân Hiệp / Type: village |
|
9.9113038,106.15291
Name: Xă Tân An / Type: village |
|
10.1034034,106.08135
Name: Tân An Luông / Type: village |
|
9.9198547,106.15174
Name: Xă Tân B́nh / Type: village |
|
10.0328317,106.11101
Name: Hiếu Nhơn / Type: village |
|
9.9506962,106.01028
Name: Vĩnh Xuân / Type: village |
|
10.0402853,106.11195
Name: Hiếu Thuận / Type: village |
|
9.947951,106.05045
Name: Thuận Thới / Type: village |
|
10.0250723,106.13610
Name: Trung An / Type: village |
|
10.0196522,106.16899
Name: Xă Mỹ Cẩm / Type: village |
|
10.0822921,106.11882
Name: Hiếu Phụng / Type: village |
|
10.0744857,106.15261
Name: Trung Hiếu / Type: village |
|
10.2812068,105.48550
Name: Vĩnh B́nh / Type: village |
|
10.2151856,105.62581
Name: Xă Vĩnh Thới / Type: village |
|
10.1583649,106.09699
Name: Tân An Hội / Type: village |
|
10.1222453,106.04548
Name: Ḥa Thạnh / Type: village |
|
10.2560305,105.59316
Name: Xă Tân Thành / Type: village |
|
10.1220651,106.07442
Name: Tân Long Hội / Type: village |
|
10.1600228,106.11742
Name: Tân Qưới Trung / Type: village |
|
10.266953,105.61707
Name: Xă Long Hậu / Type: village |
|
10.1608965,106.16438
Name: Quới An / Type: village |
|
10.1672302,106.16316
Name: Chánh An / Type: village |
|
10.2057744,105.50459
Name: Trung An / Type: village |
|
10.1472969,106.04306
Name: Tân Long / Type: village |
|
10.1526409,106.02398
Name: Long An / Type: village |
|
10.2948464,105.59049
Name: Xă Tân Phước / Type: village |
|
10.182342,106.04376
Name: B́nh Phước / Type: village |
|
10.1281909,106.12393
Name: Trung Chánh / Type: village |
|
10.1116963,106.13255
Name: Trung Hiệp / Type: village |
|
10.2086834,105.51651
Name: Trung Thạnh / Type: village |
|
10.3184076,105.52328
Name: Xă Định An / Type: village |
|
10.3497283,105.57131
Name: Xă B́nh Thành / Type: village |
|
10.3058362,105.53885
Name: Xă Định Yên / Type: village |
|
10.2474081,105.67772
Name: Xă Long Thắng / Type: village |
|
10.3362224,105.61826
Name: Xă Vĩnh Thạnh / Type: village |
|
10.2748996,105.66740
Name: Ḥa Long / Type: village |
|
10.3484698,105.49105
Name: Ḥa An / Type: village |
|
10.2828943,105.76422
Name: Xă Tân Phú Đông / Type: village |
|
10.279897,105.71631
Name: Xă Ḥa Thành / Type: village |
|
10.2105974,105.75817
Name: Xă Tân Phú / Type: village |
|
10.2796607,105.81566
Name: Xă An Hiệp / Type: village |
|
10.1961059,105.81860
Name: Ḥa Tân / Type: village |
|
10.2325162,105.80350
Name: Xă Phú Long / Type: village |
|
10.3239193,105.65732
Name: Xă Long Hưng B / Type: village |
|
10.329151,105.70343
Name: Xă Tân Dương / Type: village |
|
10.3223702,105.72865
Name: Xă Tân Quy Tây / Type: village |
|
10.3441884,105.68097
Name: Xă Long Hưng A / Type: village |
|
10.254358,105.73628
Name: Xă Tân Phú Trung / Type: village |
|
10.2604168,105.76850
Name: Xă Tân B́nh / Type: village |
|
10.3442594,105.73623
Name: Xă Tân Khánh Đông / Type: village |
|
10.4502031,105.53208
Name: Mỹ An / Type: village |
|
10.3276304,105.77462
Name: B́nh Thạnh / Type: village |
|
10.3623123,105.76067
Name: B́nh Hàng Tây / Type: village |
|
10.4550968,105.55218
Name: Xă B́nh Phước Xuân / Type: village |
|
10.3414665,105.79218
Name: Mỹ Hiệp / Type: village |
|
10.3748229,105.56580
Name: B́nh Thạnh Trung / Type: village |
|
10.3523334,105.78089
Name: Mỹ Long / Type: village |
|
10.4004102,105.53026
Name: Hội An Đông / Type: village |
|
10.4048276,105.60463
Name: Xă Mỹ An Hưng B / Type: village |
|
10.4257864,105.50959
Name: An Thạnh Trung / Type: village |
|
10.4085328,105.64447
Name: Xă Tân Mỹ / Type: village |
|
10.4189241,105.56926
Name: Xă Mỹ An Hưng A / Type: village |
|
10.4327801,105.60668
Name: Xă Tân Thuận Đông / Type: village |
|
10.5160564,105.49149
Name: Xă Tấn Mỹ / Type: village |
|
10.4736107,105.63527
Name: Xă Mỹ Trà / Type: village |
|
10.5379814,105.53990
Name: B́nh Thành / Type: village |
|
10.4629177,105.58636
Name: Xă Tân Thuận Tây / Type: village |
|
10.4809741,105.61933
Name: Xă Mỹ Tân / Type: village |
|
10.5328595,105.58046
Name: Phong Mỹ / Type: village |
|
10.4929346,105.55689
Name: Xă Mỹ Hiệp / Type: village |
|
10.5296401,105.61145
Name: Tân Nghĩa / Type: village |
|
10.4992469,105.59194
Name: Xă Mỹ Ngăi / Type: village |
|
10.4613499,105.60903
Name: Xă Ḥa An / Type: village |
|
10.4716617,105.67507
Name: Nhị Mỹ / Type: village |
|
10.3832811,105.70443
Name: Tân Khánh Trung / Type: village |
|
10.4127292,105.71677
Name: Mỹ Xương / Type: village |
|
10.404472,105.72461
Name: Mỹ Hội / Type: village |
|
10.4361007,105.66660
Name: Xă Tịnh Thới / Type: village |
|
10.3815733,105.74551
Name: B́nh Hàng Trung / Type: village |
|
10.4576808,105.65924
Name: An B́nh / Type: village |
|
10.5288133,105.65120
Name: Phương Trà / Type: village |
|
10.5276246,105.67438
Name: Ba Sao / Type: village |
|
10.4670612,105.73982
Name: Mỹ Thọ / Type: village |
|
10.4451859,105.75679
Name: Tân Hội Trung / Type: village |
|
10.484877,105.79897
Name: Láng Biển / Type: village |
|
10.2356437,105.93356
Name: Tân Hạnh / Type: village |
|
10.2155978,105.96971
Name: Phước Hậu / Type: village |
|
10.5249297,105.76468
Name: Mỹ Quư / Type: village |
|
10.5229435,105.80697
Name: Mỹ Đông / Type: village |
|
10.2173205,105.85565
Name: An Khánh / Type: village |
|
10.2349987,105.86136
Name: Phú Hựu / Type: village |
|
10.3243768,105.83858
Name: Xă Tân Thanh / Type: village |
|
10.2263033,105.88874
Name: An Phú Thuận / Type: village |
|
10.2515304,105.84535
Name: Xă An Nhơn / Type: village |
|
10.2225881,105.98239
Name: Long Phước / Type: village |
|
10.2714724,105.96482
Name: An B́nh / Type: village |
|
10.2835364,105.89500
Name: Xă Ḥa Hưng / Type: village |
|
10.337143,105.83585
Name: Xă Tân Hưng / Type: village |
|
10.2679655,105.82857
Name: Xă Tân Nhuận Đông / Type: village |
|
10.3106443,105.89229
Name: Xă An Hữu / Type: village |
|
10.3591408,105.87818
Name: Xă Mỹ Lợi A / Type: village |
|
10.3194503,105.89037
Name: Xă An Thái Trung / Type: village |
|
10.3261448,105.93807
Name: Xă Mỹ Lương / Type: village |
|
10.362563,105.98967
Name: Xă Ḥa Khánh / Type: village |
|
10.283652,105.99200
Name: Ḥa Ninh / Type: village |
|
10.3371377,105.91651
Name: Xă An Thái Đông / Type: village |
|
10.3434388,105.93011
Name: Xă Mỹ Đức Tây / Type: village |
|
10.3554918,105.95283
Name: Xă Mỹ Đức Đông / Type: village |
|
10.2141519,106.00385
Name: Long Mỹ / Type: village |
|
10.3589852,105.96724
Name: Xă Thiện Trí / Type: village |
|
10.2088932,106.08733
Name: Nhơn Phú / Type: village |
|
10.2035243,106.02238
Name: Ḥa Tịnh / Type: village |
|
10.2316838,106.10213
Name: Mỹ Phước / Type: village |
|
10.3005636,106.06381
Name: Xă Tân Phong / Type: village |
|
10.2577273,105.99870
Name: Thanh Đức / Type: village |
|
10.2042204,106.13767
Name: An Phước / Type: village |
|
10.2826494,106.01587
Name: B́nh Ḥa Phước / Type: village |
|
10.3441882,106.02301
Name: Xă Đông Ḥa Hiệp / Type: village |
|
10.2395653,106.05446
Name: Mỹ An / Type: village |
|
10.2628767,106.10827
Name: Xă Sơn Định / Type: village |
|
10.250102,106.14526
Name: Xă Ḥa Nghĩa / Type: village |
|
10.3675074,106.02939
Name: Xă An Cư / Type: village |
|
10.2762052,106.04984
Name: Xă Phú Phụng / Type: village |
|
10.3458452,106.06074
Name: Xă Hiệp Đức / Type: village |
|
10.3092881,105.99730
Name: Đồng Phú / Type: village |
|
10.2692219,106.07989
Name: Xă Vĩnh B́nh / Type: village |
|
10.3742775,106.08242
Name: Xă Cẩm Sơn / Type: village |
|
10.4055842,105.85795
Name: Thanh Mỹ / Type: village |
|
10.4060101,105.86164
Name: Xă Mỹ Lợi B / Type: village |
|
10.3702355,106.05548
Name: Xă Phú An / Type: village |
|
10.3034876,106.11705
Name: Xă Ngũ Hiệp / Type: village |
|
10.3226722,106.09270
Name: Xă Hội Xuân / Type: village |
|
10.3086018,106.15199
Name: Xă Tam B́nh / Type: village |
|
10.4486044,105.89687
Name: Phú Điền / Type: village |
|
10.4495883,105.90387
Name: Xă Mỹ Trung / Type: village |
|
10.430153,106.06489
Name: Xă Phú Nhuận / Type: village |
|
10.4055511,105.91276
Name: Xă Mỹ Tân / Type: village |
|
10.4061367,105.95795
Name: Xă Thiện Trung / Type: village |
|
10.3419612,106.12232
Name: Xă Long Trung / Type: village |
|
10.3454864,106.14429
Name: Xă Long Tiên / Type: village |
|
10.4421288,106.05306
Name: Xă Mỹ Thành Nam / Type: village |
|
10.4112124,105.99402
Name: Xă Hậu Mỹ Phú / Type: village |
|
10.4410262,105.97390
Name: Xă Hậu Mỹ Trinh / Type: village |
|
10.3778072,106.12357
Name: Xă Long Khánh / Type: village |
|
10.3859006,106.16827
Name: Xă Phú Quư / Type: village |
|
10.3942754,106.09464
Name: Xă Thanh Ḥa / Type: village |
|
10.5210774,105.87080
Name: Mỹ An / Type: village |
|
10.5027076,106.06721
Name: Xă Phú Cường / Type: village |
|
10.5178155,105.90411
Name: Đốc Binh Kiều / Type: village |
|
10.5049651,105.96809
Name: Xă Hậu Mỹ Bắc A / Type: village |
|
10.5104452,105.96791
Name: Xă Hậu Mỹ Bắc B / Type: village |
|
10.4388152,106.11257
Name: Xă Tân B́nh / Type: village |
|
10.4587253,106.12423
Name: Xă Mỹ Hạnh Trung / Type: village |
|
10.5092058,106.00853
Name: Xă Mỹ Thành Bắc / Type: village |
|
10.415374,106.15516
Name: Xă Tân Hội / Type: village |
|
10.3944761,106.01113
Name: Xă Hậu Thành / Type: village |
|
10.5089526,106.03737
Name: Xă Thạnh Lộc / Type: village |
|
10.401272,106.02581
Name: Xă Mỹ Hội / Type: village |
|
10.5438955,106.04506
Name: Tân Ḥa / Type: village |
|
9.9053933,106.31417
Name: Xă Lương Ḥa / Type: village |
|
10.4664269,106.11941
Name: Xă Mỹ Phước Tây / Type: village |
|
9.9301311,106.31079
Name: Xă Nguyệt Hóa / Type: village |
|
9.947082,106.17485
Name: Xă An Trường / Type: village |
|
10.4675118,106.15538
Name: Xă Mỹ Hạnh Đông / Type: village |
|
9.9595942,106.24331
Name: Xă B́nh Phú / Type: village |
|
10.4820861,106.14947
Name: Tân Ḥa Tây / Type: village |
|
9.9394946,106.27532
Name: Xă Phương Thạnh / Type: village |
|
9.9867084,106.29270
Name: Xă Đại Phúc / Type: village |
|
9.8573833,106.17714
Name: Xă Hiếu Trung / Type: village |
|
9.9949711,106.28972
Name: Xă Đại Phước / Type: village |
|
9.858102,106.20605
Name: Xă Hiếu Tử / Type: village |
|
10.0083156,106.26457
Name: Xă Nhị Long / Type: village |
|
9.9808513,106.33258
Name: Xă Long Đức / Type: village |
|
9.9258458,106.22933
Name: Xă Huyền Hội / Type: village |
|
9.8467198,106.35281
Name: Xă Đa Lộc / Type: village |
|
9.8615371,106.28436
Name: Xă Lương Ḥa A / Type: village |
|
9.896937,106.26642
Name: Xă Song Lộc / Type: village |
|
9.8580705,106.40780
Name: Xă Kim Ḥa / Type: village |
|
10.1553603,106.27740
Name: Xă Tân Thanh Tây / Type: village |
|
9.8802565,106.39647
Name: Xă Phước Hảo / Type: village |
|
9.9140433,106.37628
Name: Xă Ḥa Lợi / Type: village |
|
9.903953,106.42323
Name: Xă Hưng Mỹ / Type: village |
|
9.8525313,106.44482
Name: Xă Vĩnh Kim / Type: village |
|
9.8857367,106.49946
Name: Xă Long Ḥa / Type: village |
|
9.9063805,106.47207
Name: Xă Ḥa Minh / Type: village |
|
9.9390084,106.36091
Name: Xă Ḥa Thuận / Type: village |
|
10.0156138,106.40079
Name: Xă Hương Mỹ / Type: village |
|
9.954733,106.46374
Name: Xă Ḥa Lợi / Type: village |
|
9.9325409,106.51532
Name: Xă B́nh Thạnh / Type: village |
|
10.0559729,106.19912
Name: Trung Ngăi / Type: village |
|
10.1576486,106.29551
Name: Xă Tân B́nh / Type: village |
|
10.0317173,106.23461
Name: Xă Nhị Long Phú / Type: village |
|
10.0613879,106.24988
Name: Xă Đức Mỹ / Type: village |
|
9.9822227,106.44462
Name: Xă Thới Thạnh / Type: village |
|
9.9827352,106.47618
Name: Xă Quới Điền / Type: village |
|
10.0029798,106.44717
Name: Xă Tân Phong / Type: village |
|
10.0746741,106.19218
Name: Trung Thành / Type: village |
|
10.1652447,106.33046
Name: Xă Ḥa Lộc / Type: village |
|
9.9864334,106.50369
Name: Xă Mỹ Hưng / Type: village |
|
10.1854779,106.30786
Name: Xă Thành An / Type: village |
|
10.0388363,106.20449
Name: Trung Nghĩa / Type: village |
|
10.0999485,106.18551
Name: Trung Thành Tây / Type: village |
|
10.0296838,106.36729
Name: Xă Cẩm Sơn / Type: village |
|
10.081801,106.22463
Name: Trung Thành Đông / Type: village |
|
10.1848812,106.37880
Name: Xă Sơn Phú / Type: village |
|
10.0379507,106.35471
Name: Xă Ngăi Đăng / Type: village |
|
10.1527251,106.39411
Name: Xă Phước Long / Type: village |
|
10.189253,106.41487
Name: Xă Thuận Điền / Type: village |
|
10.0496271,106.32453
Name: Xă Thành Thới A / Type: village |
|
10.0609265,106.34086
Name: Xă An Thới / Type: village |
|
10.05694,106.39720
Name: Xă Tân Trung / Type: village |
|
10.0834278,106.28475
Name: Xă Thành Thới B / Type: village |
|
10.1848284,106.43352
Name: Xă Lương Phú / Type: village |
|
10.0580574,106.40866
Name: Xă Minh Đức / Type: village |
|
10.1114506,106.45245
Name: Xă Tân Lợi Thạnh / Type: village |
|
10.098423,106.28967
Name: Xă An Thạnh / Type: village |
|
10.0801583,106.37432
Name: Xă An Định / Type: village |
|
10.1495383,106.20840
Name: Quới Thiện / Type: village |
|
10.1450895,106.45043
Name: Xă Long Mỹ / Type: village |
|
10.0965678,106.38688
Name: Xă B́nh Khánh / Type: village |
|
10.136799,106.46551
Name: Xă Tân Hào / Type: village |
|
10.1113764,106.22975
Name: Thanh B́nh / Type: village |
|
10.0228639,106.44640
Name: Xă Đại Điền / Type: village |
|
10.1240088,106.24475
Name: Xă Nhuận Phú Tân / Type: village |
|
10.1322153,106.49584
Name: Xă Tân Thanh / Type: village |
|
10.0398416,106.44704
Name: Xă Phú Khánh / Type: village |
|
10.1424387,106.52060
Name: Xă B́nh Thành / Type: village |
|
10.1625042,106.22638
Name: Xă Hưng Khánh Trung B / Type: village |
|
10.0628543,106.49179
Name: Xă Tân Hưng / Type: village |
|
10.1768133,106.24843
Name: Xă Hưng Khánh Trung A / Type: village |
|
10.1145295,106.28767
Name: Xă Khánh Thạnh Tân / Type: village |
|
10.0719245,106.46795
Name: Xă Hưng Lễ / Type: village |
|
10.1760848,106.48841
Name: Xă B́nh Ḥa / Type: village |
|
9.9094807,106.55854
Name: Xă An Quy / Type: village |
|
10.1130032,106.32549
Name: Xă Đa Phước Hội / Type: village |
|
10.1223402,106.31098
Name: Xă Tân Hội / Type: village |
|
10.103381,106.44071
Name: Xă Thạnh Phú Đông / Type: village |
|
9.9173649,106.54390
Name: Xă An Thuận / Type: village |
|
9.8938598,106.58180
Name: Xă An Nhơn / Type: village |
|
10.0964098,106.49323
Name: Xă Hưng Nhượng / Type: village |
|
9.8501423,106.63053
Name: Xă Thạnh Phong / Type: village |
|
10.1244815,106.36319
Name: Xă Phước Hiệp / Type: village |
|
9.8803308,106.61158
Name: Xă Giao Thạnh / Type: village |
|
10.0316965,106.55095
Name: Xă An Hiệp / Type: village |
|
10.1434739,106.35802
Name: Xă Định Thủy / Type: village |
|
10.0499418,106.53012
Name: Xă An Ngăi Tây / Type: village |
|
9.8770752,106.65390
Name: Xă Thạnh Hải / Type: village |
|
10.1420162,106.39248
Name: Xă Hưng Phong / Type: village |
|
9.9595517,106.54109
Name: Xă An Thạnh / Type: village |
|
10.0263611,106.57701
Name: Xă An Đức / Type: village |
|
10.1178935,106.69166
Name: Xă Thạnh Phước / Type: village |
|
10.0262131,106.59756
Name: Xă Vĩnh An / Type: village |
|
10.0472439,106.58240
Name: Xă An B́nh Tây / Type: village |
|
9.9344854,106.60287
Name: Xă An Điền / Type: village |
|
9.9837707,106.52777
Name: Xă Mỹ An / Type: village |
|
10.1712013,106.61173
Name: Xă Tân Mỹ / Type: village |
|
9.9982539,106.60710
Name: Xă An Ḥa Tây / Type: village |
|
10.0084512,106.62020
Name: Xă Tân Thủy / Type: village |
|
10.0711302,106.54063
Name: Xă An Ngăi Trung / Type: village |
|
10.0917729,106.54487
Name: Xă An Phú Trung / Type: village |
|
10.1816183,106.66647
Name: Xă Thạnh Trị / Type: village |
|
10.1049404,106.57737
Name: Xă Mỹ Thạnh / Type: village |
|
10.0978644,106.58543
Name: Xă Mỹ Nhơn / Type: village |
|
10.1946066,106.70398
Name: Xă B́nh Thắng / Type: village |
|
10.1650388,106.76423
Name: Xă Thừa Đức / Type: village |
|
10.1782179,106.68252
Name: Xă Đại Ḥa Lộc / Type: village |
|
10.1959684,106.18051
Name: Xă Tân Thiềng / Type: village |
|
10.2013439,106.21517
Name: Xă Vĩnh Thành / Type: village |
|
10.030687,106.62195
Name: Xă Vĩnh Ḥa / Type: village |
|
10.0459157,106.65462
Name: Xă Bảo Thuận / Type: village |
|
10.0655972,106.61883
Name: Xă Phú Lễ / Type: village |
|
10.0854821,106.62621
Name: Xă Phước Ngăi / Type: village |
|
10.0757484,106.65575
Name: Xă Bảo Thạnh / Type: village |
|
10.2332071,106.18647
Name: Xă Long Thới / Type: village |
|
10.2090516,106.25425
Name: Xă Vĩnh Ḥa / Type: village |
|
10.2303427,106.22819
Name: Xă Phú Sơn / Type: village |
|
10.0563324,106.72265
Name: Xă Thới Thuận / Type: village |
|
10.2336822,106.25786
Name: Xă Phú Mỹ / Type: village |
|
10.2646819,106.21771
Name: Xă Tiên Long / Type: village |
|
10.1166521,106.58226
Name: Xă Mỹ Chánh / Type: village |
|
10.138911,106.57684
Name: Xă Mỹ Ḥa / Type: village |
|
10.1948812,106.53502
Name: Xă Châu B́nh / Type: village |
|
10.294811,106.25802
Name: Xă Thành Triệu / Type: village |
|
10.1933764,106.60234
Name: Xă Phú Long / Type: village |
|
10.1201433,106.62642
Name: Xă Tân Xuân / Type: village |
|
10.3333292,106.27097
Name: Song Thuận / Type: village |
|
10.2033473,106.29222
Name: Xă Tân Phú Tây / Type: village |
|
10.235395,106.30106
Name: Xă Thạnh Ngăi / Type: village |
|
10.3126285,106.23513
Name: Xă Phú Đức / Type: village |
|
10.202803,106.33246
Name: Xă Tân Thành B́nh / Type: village |
|
10.2399535,106.30363
Name: Xă Thanh Tân / Type: village |
|
10.2768963,106.28811
Name: Xă An Hiệp / Type: village |
|
10.3684876,106.27332
Name: Long Hưng / Type: village |
|
10.3403915,106.31204
Name: B́nh Đức / Type: village |
|
10.3264117,106.24506
Name: Kim Sơn / Type: village |
|
10.3394756,106.34628
Name: Xă Thới Sơn / Type: village |
|
10.3660278,106.32597
Name: Xă Trung An / Type: village |
|
10.2574394,106.31548
Name: Xă Sơn Ḥa / Type: village |
|
10.2683135,106.33623
Name: Xă Sơn Đông / Type: village |
|
10.3605155,106.18646
Name: Xă Mỹ Long / Type: village |
|
10.2896905,106.20235
Name: Xă Tân Phú / Type: village |
|
10.3221626,106.20889
Name: Phú Phong / Type: village |
|
10.2892371,106.23229
Name: Xă Quới Thành / Type: village |
|
10.212203,106.37118
Name: Xă Phú Nhuận / Type: village |
|
10.2370203,106.34985
Name: Xă B́nh Phú / Type: village |
|
10.3520387,106.22195
Name: Bàn Long / Type: village |
|
10.2282805,106.37273
Name: Xă Mỹ Thạnh An / Type: village |
|
10.3572175,106.24455
Name: Vĩnh Kim / Type: village |
|
10.2092537,106.39775
Name: Xă Nhơn Thạnh / Type: village |
|
10.22206,106.43297
Name: Xă Mỹ Thạnh / Type: village |
|
10.2967981,106.29923
Name: Xă Tường Đa / Type: village |
|
10.308755,106.27388
Name: Xă Phú Túc / Type: village |
|
10.3108526,106.34225
Name: Xă An Khánh / Type: village |
|
10.208228,106.44336
Name: Xă Lương Ḥa / Type: village |
|
10.2701386,106.38852
Name: Xă Hữu Định / Type: village |
|
10.2388987,106.45138
Name: Xă Phong Nẫm / Type: village |
|
10.278979,106.39138
Name: Xă Phước Thạnh / Type: village |
|
10.1979645,106.48032
Name: Xă Lương Quới / Type: village |
|
10.2528238,106.39878
Name: Xă Phú Hưng / Type: village |
|
10.2961407,106.37907
Name: Xă Phú An Ḥa / Type: village |
|
10.2865869,106.40099
Name: Xă An Phước / Type: village |
|
10.2188924,106.49142
Name: Xă Châu Ḥa / Type: village |
|
10.3047437,106.40072
Name: Xă Quới Sơn / Type: village |
|
10.3044266,106.41907
Name: Xă Giao Long / Type: village |
|
10.3295239,106.36629
Name: Xă Tân Thạch / Type: village |
|
10.2762205,106.43925
Name: Xă An Hóa / Type: village |
|
10.2726525,106.45917
Name: Xă Long Ḥa / Type: village |
|
10.3229899,106.50399
Name: B́nh Ninh / Type: village |
|
10.3369445,106.44071
Name: Xuân Đông / Type: village |
|
10.3305604,106.46524
Name: Ḥa Định / Type: village |
|
10.3527518,106.39591
Name: Xă Tân Mỹ Chánh / Type: village |
|
10.3505684,106.41828
Name: Song B́nh / Type: village |
|
10.281858,106.46121
Name: Xă Long Định / Type: village |
|
10.2903875,106.48459
Name: Xă Tam Hiệp / Type: village |
|
10.3947123,106.19822
Name: Hữu Đạo / Type: village |
|
10.3514294,106.43836
Name: Long B́nh Điền / Type: village |
|
10.248582,106.49575
Name: Xă Châu Hưng / Type: village |
|
10.3686274,106.47711
Name: Tân Thuận B́nh / Type: village |
|
10.3980323,106.20748
Name: Dưỡng Điềm / Type: village |
|
10.2734548,106.49258
Name: Xă Phú Thuận / Type: village |
|
10.4052135,106.19452
Name: Điềm Hy / Type: village |
|
10.3353446,106.49839
Name: An Thạnh Thủy / Type: village |
|
10.3601007,106.48818
Name: B́nh Phan / Type: village |
|
10.2882448,106.35497
Name: Xă Tam Phước / Type: village |
|
10.3914714,106.18435
Name: Xă Nhị Quư / Type: village |
|
10.3759585,106.21856
Name: B́nh Trưng / Type: village |
|
10.3893615,106.24333
Name: Đông Ḥa / Type: village |
|
10.3739538,106.30387
Name: Thạnh Phú / Type: village |
|
10.4045825,106.22477
Name: Nhị B́nh / Type: village |
|
10.4003031,106.25217
Name: Long Định / Type: village |
|
10.4372958,106.18934
Name: Xă Tân Phú / Type: village |
|
10.3778925,106.30788
Name: Phước Thạnh / Type: village |
|
10.3820442,106.36033
Name: Xă Đạo Thạnh / Type: village |
|
10.3728222,106.37548
Name: Xă Mỹ Phong / Type: village |
|
10.395147,106.33710
Name: Long An / Type: village |
|
10.4396154,106.33503
Name: Thân Cửu Nghĩa / Type: village |
|
10.4138563,106.41200
Name: Thanh B́nh / Type: village |
|
10.4215288,106.30640
Name: Tam Hiệp / Type: village |
|
10.4168573,106.35419
Name: Lương Ḥa Lạc / Type: village |
|
10.5412206,106.33244
Name: Phú Mỹ / Type: village |
|
10.4445881,106.37217
Name: Phú Kiết / Type: village |
|
10.4560724,106.39891
Name: Mỹ Tịnh An / Type: village |
|
10.4638881,106.23855
Name: Phước Lập / Type: village |
|
10.3893577,106.45505
Name: Đăng Hưng Phước / Type: village |
|
10.4145372,106.45032
Name: Xă Long Tŕ / Type: village |
|
10.4478082,106.43121
Name: Tân B́nh Thạnh / Type: village |
|
10.3980131,106.51068
Name: Quơn Long / Type: village |
|
10.3958781,106.51291
Name: B́nh Phục Nhứt / Type: village |
|
10.4763939,106.29382
Name: Tân Lập 1 / Type: village |
|
10.4846552,106.27355
Name: Tân Lập 2 / Type: village |
|
10.485022,106.36903
Name: Tân Hương / Type: village |
|
10.476417,106.34130
Name: Tân Lư Đông / Type: village |
|
10.521538,106.28673
Name: Hưng Thạnh / Type: village |
|
10.4282366,106.45917
Name: Xă Dương Xuân Hội / Type: village |
|
10.4697609,106.41514
Name: Trung Ḥa / Type: village |
|
10.4362528,106.48385
Name: Xă An Lục Long / Type: village |
|
10.5043742,106.34443
Name: Tân Hội Đông / Type: village |
|
10.4912082,106.42489
Name: Xă Ḥa Phú / Type: village |
|
10.5266444,106.33984
Name: Tân Ḥa Thành / Type: village |
|
10.4538997,106.51700
Name: Xă Thanh Phú Long / Type: village |
|
10.4632084,106.35147
Name: Tân Lư Tây / Type: village |
|
10.4616997,106.37885
Name: Ḥa Tịnh / Type: village |
|
10.5036521,106.40102
Name: Xă An Vĩnh Ngăi / Type: village |
|
10.5461151,106.44192
Name: Xă Nhơn Thạnh Trung / Type: village |
|
10.4601673,106.45181
Name: Xă Hiệp Thạnh / Type: village |
|
10.4730548,106.44064
Name: Xă Vĩnh Công / Type: village |
|
10.5101864,106.46823
Name: Xă B́nh Quới / Type: village |
|
10.5275856,106.43748
Name: Xă B́nh Tâm / Type: village |
|
10.5209328,106.49596
Name: Xă B́nh Tịnh / Type: village |
|
10.4852098,106.50131
Name: Xă Phước Tân Hưng / Type: village |
|
10.4998688,106.48675
Name: Xă Phú Ngăi Trị / Type: village |
|
10.5362155,106.48051
Name: Xă B́nh Lăng / Type: village |
|
10.5383049,106.51636
Name: Xă B́nh Trinh Đông / Type: village |
|
10.2335897,106.53124
Name: Xă Thới Lai / Type: village |
|
10.2249742,106.59029
Name: Xă Lộc Thuận / Type: village |
|
10.2580626,106.53298
Name: Xă Vang Quới Tây / Type: village |
|
10.2523352,106.54976
Name: Xă Vang Quới Đông / Type: village |
|
10.2823871,106.54717
Name: Tân Thới / Type: village |
|
10.2398823,106.58648
Name: Xă Phú Vang / Type: village |
|
10.2610871,106.59422
Name: Tân Thạnh / Type: village |
|
10.2786893,106.60162
Name: Tân Phú / Type: village |
|
10.2228625,106.61806
Name: Xă Định Trung / Type: village |
|
10.2085448,106.68282
Name: Xă B́nh Thới / Type: village |
|
10.2667332,106.65522
Name: Xă Phú Thạnh / Type: village |
|
10.3618243,106.68441
Name: Xă Long Thuận / Type: village |
|
10.3061152,106.57412
Name: Vĩnh Hựu / Type: village |
|
10.3178492,106.74160
Name: Tăng Ḥa / Type: village |
|
10.3060693,106.59288
Name: Long Vĩnh / Type: village |
|
10.34009,106.54384
Name: Thạnh Nhựt / Type: village |
|
10.2327583,106.74180
Name: Phú Tân / Type: village |
|
10.2443579,106.7006
Name: Phú Đông / Type: village |
|
10.2926715,106.77674
Name: Tân Thành / Type: village |
|
10.3187011,106.70680
Name: Phước Trung / Type: village |
|
10.3576042,106.73963
Name: B́nh Ân / Type: village |
|
10.3446631,106.61109
Name: Thạnh Trị / Type: village |
|
10.3557363,106.75764
Name: Tân Điền / Type: village |
|
10.3739783,106.55660
Name: B́nh Nh́ / Type: village |
|
10.4894888,106.62154
Name: Xă Phước Đông / Type: village |
|
10.2971697,106.62801
Name: Long B́nh / Type: village |
|
10.3880651,106.57506
Name: Đồng Thạnh / Type: village |
|
10.3140476,106.65595
Name: B́nh Tân / Type: village |
|
10.4874049,106.66550
Name: Xă Long Hựu Tây / Type: village |
|
10.41102,106.56998
Name: Đồng Sơn / Type: village |
|
10.492971,106.66867
Name: Xă Long Hựu Đông / Type: village |
|
10.3503196,106.63342
Name: Yên Luông / Type: village |
|
10.4044947,106.59720
Name: B́nh Phú / Type: village |
|
10.3467107,106.66352
Name: Xă Long Ḥa / Type: village |
|
10.5244297,106.63861
Name: Xă Tân Lân / Type: village |
|
10.445049,106.56330
Name: Xă Thuận Mỹ / Type: village |
|
10.5295518,106.67241
Name: Xă Đông Thạnh / Type: village |
|
10.5383922,106.65785
Name: Xă Long Phụng / Type: village |
|
10.3354192,106.69608
Name: B́nh Nghị / Type: village |
|
10.3598189,106.65658
Name: Xă Long Chánh / Type: village |
|
10.4165348,106.57015
Name: Xă Thanh Vĩnh Đông / Type: village |
|
10.389603,106.70922
Name: Tân Đông / Type: village |
|
10.4010571,106.71624
Name: Tân Tây / Type: village |
|
10.3776974,106.63381
Name: Thành Công / Type: village |
|
10.390621,106.74397
Name: Kiểng Phước / Type: village |
|
10.3816648,106.68153
Name: Xă Long Hưng / Type: village |
|
10.3993184,106.67556
Name: Tân Trung / Type: village |
|
10.5709949,105.50507
Name: Tân Phú / Type: village |
|
10.4419142,106.70943
Name: Tân Phước / Type: village |
|
10.4260037,106.62676
Name: B́nh Xuân / Type: village |
|
10.4400471,106.72379
Name: Gia Thuận / Type: village |
|
10.6094925,105.51245
Name: Tân Mỹ / Type: village |
|
10.4562277,106.63843
Name: B́nh Đông / Type: village |
|
10.6135794,105.49437
Name: Phú Lợi / Type: village |
|
10.4714385,106.76887
Name: Xă Lư Nhơn / Type: village |
|
10.4880895,106.54400
Name: Xă Nhựt Ninh / Type: village |
|
10.5344475,106.70125
Name: Xă Tân Tập / Type: village |
|
10.6098863,105.57554
Name: B́nh Tấn / Type: village |
|
10.4980601,106.52393
Name: Xă Đức Tân / Type: village |
|
10.6052802,105.63690
Name: Gáo Giồng / Type: village |
|
10.6821888,105.49283
Name: Phú Thọ / Type: village |
|
10.4602028,106.60765
Name: Xă Tân Chánh / Type: village |
|
10.6708521,105.60684
Name: Phú Cường / Type: village |
|
10.7117773,105.53852
Name: Phú Đức / Type: village |
|
10.4906986,106.59286
Name: Xă Tân Ân / Type: village |
|
10.6038239,105.66146
Name: Phương Thịnh / Type: village |
|
10.5351768,106.54107
Name: Xă Tân Phước Tây / Type: village |
|
10.5866654,105.81438
Name: Mỹ Ḥa / Type: village |
|
10.8510403,105.75988
Name: Vĩnh Thuận / Type: village |
|
10.5113356,106.57983
Name: Xă Phước Tuy / Type: village |
|
10.8721346,105.81095
Name: Vĩnh B́nh / Type: village |
|
10.6649849,105.70192
Name: Hưng Thạnh / Type: village |
|
10.7168213,105.71969
Name: Vĩnh Châu A / Type: village |
|
10.8288745,105.90133
Name: B́nh Tân / Type: village |
|
10.5752449,105.86522
Name: Tân Kiều / Type: village |
|
10.5837852,105.91268
Name: Tân Thành / Type: village |
|
10.6560255,105.78414
Name: Trường Xuân / Type: village |
|
10.6618312,105.78224
Name: Vĩnh Bửu / Type: village |
|
10.7669369,105.50427
Name: Phú Hiệp / Type: village |
|
10.5781194,105.94318
Name: Tân Ninh / Type: village |
|
10.8354026,105.86979
Name: Tuyên B́nh / Type: village |
|
10.5728716,105.97346
Name: Nhơn Ninh / Type: village |
|
10.6314352,105.92301
Name: Nhơn Ḥa Lập / Type: village |
|
10.7488018,105.62237
Name: Tân Công Sính / Type: village |
|
10.8165126,105.46977
Name: An Phước / Type: village |
|
10.8172981,105.92969
Name: B́nh Hiệp / Type: village |
|
10.8544662,105.48284
Name: Tân Công Chí / Type: village |
|
10.8980789,105.50803
Name: Tân Thành B / Type: village |
|
10.6274203,105.94348
Name: Tân Lập / Type: village |
|
10.6478219,105.83489
Name: Hậu Thạnh Tây / Type: village |
|
10.8588455,105.55639
Name: Tân Thành A / Type: village |
|
10.8513008,105.95782
Name: Thạnh Trị / Type: village |
|
10.8288519,105.59024
Name: Tân Phước / Type: village |
|
10.8596786,105.62643
Name: Hưng Thạnh / Type: village |
|
10.6379683,105.88675
Name: Hậu Thạnh Đông / Type: village |
|
10.6652869,105.89328
Name: Bắc Ḥa / Type: village |
|
10.7298455,106.04910
Name: Xă B́nh Ḥa Đông / Type: village |
|
10.7184048,105.98499
Name: Xă Tân Lập / Type: village |
|
10.5736685,106.06306
Name: Tân B́nh / Type: village |
|
10.7361183,105.69565
Name: Thạnh Lợi / Type: village |
|
10.7832454,105.64626
Name: Ḥa B́nh / Type: village |
|
10.809532,105.64820
Name: Vĩnh Châu B / Type: village |
|
10.7325612,105.79394
Name: Vĩnh Đại / Type: village |
|
10.8030616,105.76573
Name: Vĩnh Lợi / Type: village |
|
10.6151406,106.00923
Name: Nhơn Ḥa / Type: village |
|
10.7869771,106.04908
Name: Xă B́nh Thạnh / Type: village |
|
10.5500508,106.11069
Name: Thạnh Ḥa / Type: village |
|
10.5494698,106.14836
Name: Thạnh Tân / Type: village |
|
10.8056009,105.78786
Name: Tuyên B́nh Tây / Type: village |
|
10.8714976,105.72367
Name: Thạnh Hưng / Type: village |
|
10.6280396,106.10533
Name: Thủy Tây / Type: village |
|
10.593667,106.14229
Name: Thạnh An / Type: village |
|
10.8363566,105.73650
Name: Vĩnh Thạnh / Type: village |
|
10.926028,105.50987
Name: Thông B́nh / Type: village |
|
10.6427046,106.03153
Name: Kiến B́nh / Type: village |
|
10.7093131,106.02100
Name: Xă Tân Thành / Type: village |
|
10.9049183,105.59228
Name: Hưng Điền B / Type: village |
|
10.6919807,106.10284
Name: Thạnh Phước / Type: village |
|
10.9316273,105.56331
Name: Hưng Điền / Type: village |
|
10.688564,106.14595
Name: Thạnh Phú / Type: village |
|
10.7445022,105.88170
Name: Thạnh Hưng / Type: village |
|
10.9217509,105.66330
Name: Hưng Hà / Type: village |
|
10.7932932,105.90488
Name: Tuyên Thạnh / Type: village |
|
10.9482174,105.69868
Name: Khánh Hưng / Type: village |
|
10.7568052,105.97230
Name: Xă B́nh Ḥa Trung / Type: village |
|
10.9138864,105.74311
Name: Vĩnh Trị / Type: village |
|
10.9301995,105.80905
Name: Thái Trị / Type: village |
|
10.7827803,105.94406
Name: Xă B́nh Ḥa Tây / Type: village |
|
11.00503,105.73950
Name: Hưng Điền A / Type: village |
|
11.1136641,106.15065
Name: Xă Tiên Thuận / Type: village |
|
10.9160149,105.83514
Name: Thái B́nh Trung / Type: village |
|
11.1377819,106.12098
Name: Xă Long Khánh / Type: village |
|
10.5476298,106.37893
Name: Xă Lợi B́nh Nhơn / Type: village |
|
10.5876484,106.37564
Name: Xă B́nh An / Type: village |
|
11.1443424,106.12516
Name: Xă Long Giang / Type: village |
|
10.5661513,106.40590
Name: Xă Hướng Thọ Phú / Type: village |
|
10.5850191,106.41077
Name: Xă B́nh Thạnh / Type: village |
|
11.1262155,106.12960
Name: Xă Long Thuận / Type: village |
|
10.6171825,106.35084
Name: Xă Mỹ Thạnh / Type: village |
|
11.1621159,106.07741
Name: Xă Long Phước / Type: village |
|
10.6069373,106.42649
Name: Xă Nhị Thành / Type: village |
|
10.5859422,106.51783
Name: Xă Long Cang / Type: village |
|
11.2252882,106.03194
Name: Xă Ninh Điền / Type: village |
|
10.6180761,106.47188
Name: Xă Nhựt Chánh / Type: village |
|
10.6346138,106.46083
Name: Xă Thạnh Đức / Type: village |
|
10.5545558,106.46729
Name: Xă Lạc Tấn / Type: village |
|
10.5655807,106.46730
Name: Xă Quê Mỹ Thạnh / Type: village |
|
11.1854778,106.10909
Name: Xă Long Chữ / Type: village |
|
10.5845807,106.44721
Name: Xă Tân B́nh / Type: village |
|
10.6109984,106.50176
Name: Xă Long Định / Type: village |
|
11.2049879,106.14998
Name: Xă Cẩm Giang / Type: village |
|
10.6330503,106.51744
Name: Xă Long Hiệp / Type: village |
|
10.6606829,106.36902
Name: Xă Tân Thành / Type: village |
|
11.2193323,106.09352
Name: Xă Long Vĩnh / Type: village |
|
10.6590997,106.42838
Name: Xă B́nh Đức / Type: village |
|
11.2450447,106.16955
Name: Xă Trường Đông / Type: village |
|
10.7193984,106.42185
Name: Xă Thạnh Ḥa / Type: village |
|
10.5789471,106.19718
Name: Thạnh Mỹ / Type: village |
|
10.5814749,106.23297
Name: Tân Ḥa Đông / Type: village |
|
10.5830056,106.34351
Name: Xă Mỹ An / Type: village |
|
10.6516575,106.47122
Name: Xă An Thạnh / Type: village |
|
10.620337,106.29326
Name: Tân Đông / Type: village |
|
10.6255739,106.32964
Name: Xă Mỹ Lạc / Type: village |
|
10.6558549,106.21554
Name: Thủy Đông / Type: village |
|
10.6630363,106.18303
Name: Thuận Nghĩa Ḥa / Type: village |
|
10.8663745,106.30415
Name: Xă Mỹ Thạnh Đông / Type: village |
|
10.6359654,106.25650
Name: Tân Tây / Type: village |
|
10.6554945,106.28698
Name: Xă Long Thuận / Type: village |
|
10.6661421,106.51173
Name: Xă Thanh Phú / Type: village |
|
10.7117219,106.44363
Name: Xă Lương Ḥa / Type: village |
|
10.6781616,106.26145
Name: Xă Long Thạnh / Type: village |
|
10.70115,106.48458
Name: Xă Tân Ḥa / Type: village |
|
10.7436539,106.23998
Name: Thuận B́nh / Type: village |
|
10.7471179,106.43541
Name: Xă Lương B́nh / Type: village |
|
10.8101162,106.36836
Name: Xă B́nh Ḥa Nam / Type: village |
|
10.7137515,106.32274
Name: Xă Tân Long / Type: village |
|
10.7691998,106.40541
Name: Xă Thạnh Lợi / Type: village |
|
10.7706867,106.17201
Name: Tân Hiệp / Type: village |
|
10.5665812,106.35378
Name: Xă Mỹ Phú / Type: village |
|
10.8059091,106.20989
Name: Xă B́nh Ḥa Hưng / Type: village |
|
10.7519129,106.48056
Name: Xă B́nh Lợi / Type: village |
|
10.7863046,106.51896
Name: Xă Lê Minh Xuân / Type: village |
|
10.8080935,106.44704
Name: Xă Hựu Thạnh / Type: village |
|
10.805565,106.26081
Name: Xă B́nh Thành / Type: village |
|
10.8544787,106.24658
Name: Xă Mỹ B́nh / Type: village |
|
10.791317,106.51392
Name: Xă Phạm Văn Hai / Type: village |
|
10.8874412,106.22256
Name: Xă Mỹ Thạnh Tây / Type: village |
|
10.8449566,106.41827
Name: Xă Ḥa Khánh Nam / Type: village |
|
10.832887,106.28829
Name: Xă B́nh Ḥa Bắc / Type: village |
|
10.8441859,106.41970
Name: Xă Ḥa Khánh Đông / Type: village |
|
10.8368488,106.48703
Name: Xă Đức Ḥa Đông / Type: village |
|
10.8155812,106.46898
Name: Xă Đức Ḥa Hạ / Type: village |
|
10.8797606,106.38103
Name: Xă Ḥa Khánh Tây / Type: village |
|
10.566828,106.54425
Name: Xă Long Sơn / Type: village |
|
10.8737372,106.44288
Name: Xă Đức Ḥa Thượng / Type: village |
|
10.6082979,106.56294
Name: Xă Long Khê / Type: village |
|
10.8640461,106.49170
Name: Xă Mỹ Hạnh Nam / Type: village |
|
10.8781954,106.49139
Name: Xă Mỹ Hạnh Bắc / Type: village |
|
10.5907383,106.53808
Name: Xă Phước Vân / Type: village |
|
10.5636166,106.57313
Name: Xă Tân Trạch / Type: village |
|
10.6017659,106.60089
Name: Xă Phước Lâm / Type: village |
|
10.553303,106.59958
Name: Xă Mỹ Lệ / Type: village |
|
10.6091727,106.67858
Name: Xă Phước Lại / Type: village |
|
10.6231929,106.58765
Name: Xă Long Trạch / Type: village |
|
10.5820583,106.58877
Name: Xă Long Ḥa / Type: village |
|
10.5602753,106.62395
Name: Xă Thuận Thành / Type: village |
|
10.6364983,106.53723
Name: Xă Phước Lợi / Type: village |
|
10.5720107,106.63930
Name: Xă Long An / Type: village |
|
10.6644987,106.54270
Name: Xă Mỹ Yên / Type: village |
|
10.6466269,106.58654
Name: Xă Phước Lư / Type: village |
|
10.5716252,106.68003
Name: Xă Phước Vĩnh Tây / Type: village |
|
10.6558844,106.58699
Name: Xă Tân Quư Tây / Type: village |
|
10.6070766,106.63450
Name: Xă Mỹ Lộc / Type: village |
|
10.6368206,106.60909
Name: Xă Long Thượng / Type: village |
|
10.7114664,106.55193
Name: Xă Tân Nhựt / Type: village |
|
10.6280144,106.61179
Name: Xă Phước Hậu / Type: village |
|
10.6644881,106.57047
Name: B́nh Chánh / Type: village |
|
10.6835109,106.54004
Name: Xă Tân Bửu / Type: village |
|
10.7078955,106.59808
Name: Xă Tân Kiên / Type: village |
|
10.6832971,106.60587
Name: Xă An Phú Tây / Type: village |
|
10.5703529,106.71548
Name: Xă Phước Vĩnh Đông / Type: village |
|
10.650486,106.62385
Name: Xă Hưng Long / Type: village |
|
10.6737662,106.65093
Name: Xă Đa Phước / Type: village |
|
10.6481241,106.65561
Name: Xă Quy Đức / Type: village |
|
10.6513249,106.68791
Name: Xă Long Hậu / Type: village |
|
10.672965,106.69900
Name: Xă Nhơn Đức / Type: village |
|
10.5888605,106.79028
Name: Xă An Thới Đông / Type: village |
|
10.6968222,106.65469
Name: Xă Phong Phú / Type: village |
|
10.6994906,106.68471
Name: Xă Phước Lộc / Type: village |
|
10.5991293,106.86042
Name: Xă Tam Thôn Hiệp / Type: village |
|
10.6505492,106.72971
Name: Xă Long Thới / Type: village |
|
10.6019797,106.74187
Name: Xă Hiệp Phước / Type: village |
|
10.6635602,106.77556
Name: Xă B́nh Khánh / Type: village |
|
10.6790702,106.75096
Name: Xă Phú Xuân / Type: village |
|
10.6949363,106.70496
Name: Xă Phước Kiển / Type: village |
|
10.7181288,106.82238
Name: Xă Phú Đông / Type: village |
|
10.7908153,106.57725
Name: Xă Vĩnh Lộc B / Type: village |
|
10.6896228,106.83508
Name: Xă Vĩnh Thanh / Type: village |
|
10.6754496,106.79019
Name: Xă Phước Khánh / Type: village |
|
10.8606184,106.56944
Name: Xă Xuân Thới Thượng / Type: village |
|
10.7269776,106.65616
Name: Xă B́nh Hưng / Type: village |
|
10.8460353,106.60368
Name: Xă Bà Điểm / Type: village |
|
10.8188059,106.57648
Name: Xă Vĩnh Lộc A / Type: village |
|
10.8675303,106.59244
Name: Xă Xuân Thới Đông / Type: village |
|
10.8659288,106.60935
Name: Xă Trung Chánh / Type: village |
|
10.8747294,106.60136
Name: Xă Tân Xuân / Type: village |
|
10.8933224,106.57888
Name: Xă Tân Thới Nh́ / Type: village |
|
10.7487402,106.79191
Name: Xă Phú Hữu / Type: village |
|
10.8927081,106.61313
Name: Xă Thới Tam Thôn / Type: village |
|
10.7324651,106.82290
Name: Xă Đại Phước / Type: village |
|
10.8770551,106.58231
Name: Xă Xuân Thới Sơn / Type: village |
|
10.7288389,106.85062
Name: Xă Phú Thạnh / Type: village |
|
10.8735292,106.85779
Name: Xă Long Hưng / Type: village |
|
10.927911,106.20880
Name: Xă Mỹ Quư Tây / Type: village |
|
10.9004469,106.35644
Name: Xă Tân Phú / Type: village |
|
10.9333631,106.33500
Name: Xă Hiệp Ḥa / Type: village |
|
10.9672488,106.29337
Name: Xă An Ninh Tây / Type: village |
|
10.9766151,106.22044
Name: Xă Mỹ Quư Đông / Type: village |
|
10.9743806,106.34029
Name: Xă An Ninh Đông / Type: village |
|
10.9148497,106.43036
Name: Xă Đức Lập Hạ / Type: village |
|
10.9388084,106.26023
Name: Xă Mỹ Thạnh Bắc / Type: village |
|
11.0121952,106.23338
Name: Xă Phước Chỉ / Type: village |
|
10.9579007,106.47163
Name: Xă Tân An Hội / Type: village |
|
11.0241461,106.22675
Name: Xă Phước B́nh / Type: village |
|
11.0046493,106.31378
Name: Xă Lộc Giang / Type: village |
|
10.9214177,106.40350
Name: Xă Đức Lập Thượng / Type: village |
|
10.9429471,106.36501
Name: Xă Tân Mỹ / Type: village |
|
10.9638801,106.50693
Name: Xă Tân Thông Hội / Type: village |
|
11.0714674,106.28977
Name: Xă Thanh Phước / Type: village |
|
10.9845103,106.52156
Name: Xă Phước Vĩnh An / Type: village |
|
10.9900647,106.45005
Name: Xă Phước Hiệp / Type: village |
|
10.9912655,106.39898
Name: Xă Thái Mỹ / Type: village |
|
11.0524922,106.45164
Name: Xă Trung Lập Thượng / Type: village |
|
11.0062416,106.42584
Name: Xă Phước Thạnh / Type: village |
|
11.0086848,106.47168
Name: Xă Trung Lập Hạ / Type: village |
|
11.216575,106.27419
Name: Xă Truông Mít / Type: village |
|
11.1103437,106.28196
Name: Xă Phước Thạnh / Type: village |
|
11.1163835,106.32521
Name: Xă Phước Đông / Type: village |
|
11.1739429,106.20118
Name: Xă Thạnh Đức / Type: village |
|
11.0322743,106.48736
Name: Xă Nhuận Đức / Type: village |
|
11.034454,106.52301
Name: Xă Phạm Văn Cội / Type: village |
|
11.1485154,106.42690
Name: Xă Hưng Thuận / Type: village |
|
11.0856593,106.23317
Name: Xă An Thạnh / Type: village |
|
11.1196649,106.19160
Name: Xă Lợi Thuận / Type: village |
|
11.1285578,106.25050
Name: Xă Phước Trạch / Type: village |
|
11.1701481,106.31239
Name: Xă Bàu Đồn / Type: village |
|
11.0870701,106.51369
Name: Xă An Nhơn Tây / Type: village |
|
11.1412226,106.24442
Name: Xă Hiệp Thạnh / Type: village |
|
11.1108006,106.50650
Name: Xă An Phú / Type: village |
|
11.1310949,106.47889
Name: Xă Phú Mỹ Hưng / Type: village |
|
11.1966837,106.40168
Name: Xă Thanh An / Type: village |
|
11.1702641,106.39842
Name: Xă Đôn Thuận / Type: village |
|
10.9422865,106.53852
Name: Xă Tân Phú Trung / Type: village |
|
11.2382636,106.48562
Name: Xă An Lập / Type: village |
|
10.9569755,106.60117
Name: Xă Tân Thạnh Đông / Type: village |
|
10.9035521,106.59191
Name: Xă Tân Hiệp / Type: village |
|
11.1617715,106.44520
Name: Xă Thanh Tuyền / Type: village |
|
10.9848474,106.56926
Name: Xă Tân Thạnh Tây / Type: village |
|
10.903352,106.63879
Name: Xă Đông Thạnh / Type: village |
|
10.9114429,106.67398
Name: Xă Nhị B́nh / Type: village |
|
10.977447,106.61697
Name: Xă Ḥa Phú / Type: village |
|
10.9345831,106.66444
Name: Xă An Sơn / Type: village |
|
10.9292146,106.64626
Name: Xă B́nh Mỹ / Type: village |
|
10.9955413,106.59197
Name: Xă Trung An / Type: village |
|
11.0662477,106.58383
Name: Phú An / Type: village |
|
11.0240928,106.56486
Name: Xă Phú Ḥa Đông / Type: village |
|
10.9822799,106.78239
Name: Xă Thạnh Hội / Type: village |
|
11.0118717,106.84173
Name: Xă Thạnh Phú / Type: village |
|
10.9819367,106.79892
Name: Xă B́nh Ḥa / Type: village |
|
11.0000725,106.80613
Name: Xă Tân B́nh / Type: village |
|
11.0427686,106.80092
Name: Xă Bạch Đằng / Type: village |
|
11.0413908,106.82483
Name: Xă B́nh Lợi / Type: village |
|
11.0929395,106.54026
Name: An Tây / Type: village |
|
11.1990308,106.61682
Name: Xă Lai Hưng / Type: village |
|
11.148001,106.55922
Name: An Điền / Type: village |
|
11.0547455,106.85045
Name: Xă Tân Mỹ / Type: village |
|
11.2242044,106.69630
Name: Xă Hưng Hoà / Type: village |
|
11.2212998,106.56227
Name: Xă Long Nguyên / Type: village |
|
11.1591189,106.74664
Name: Xă B́nh Mỹ / Type: village |
|
11.2290248,106.73012
Name: Phước Ḥa / Type: village |
|
11.0972827,106.84792
Name: Xă Đất Cuốc / Type: village |
|
11.1428453,106.80348
Name: Xă Tân Lập / Type: village |
|
11.1762968,106.86780
Name: Xă Tân Định / Type: village |
|
10.3795331,106.87982
Name: Xă Long Ḥa / Type: village |
|
10.4697294,106.97494
Name: Xă Thạnh An / Type: village |
|
10.457772,107.09616
Name: Xă Long Sơn / Type: village |
|
10.4196308,107.21890
Name: Xă Phước Hưng / Type: village |
|
10.4113868,107.19594
Name: Phước Tỉnh / Type: village |
|
10.5216294,107.08843
Name: Xă Tân Ḥa / Type: village |
|
10.5029181,107.10939
Name: Xă Tân Hải / Type: village |
|
10.4745046,107.22203
Name: Xă An Ngăi / Type: village |
|
10.5267617,107.16880
Name: Xă Tân Hưng / Type: village |
|
10.5236458,107.20491
Name: Xă Ḥa Long / Type: village |
|
10.4567247,107.33020
Name: Xă Lộc An / Type: village |
|
10.4687139,107.23348
Name: Xă Tam Phước / Type: village |
|
10.43928,107.27271
Name: Xă Long Mỹ / Type: village |
|
10.4473411,107.28788
Name: Xă Phước Hội / Type: village |
|
10.5017377,107.30191
Name: Xă Phước Long Thọ / Type: village |
|
10.5293117,107.23295
Name: Xă Long Phước / Type: village |
|
10.4859351,107.24574
Name: Xă An Nhứt / Type: village |
|
10.5398496,107.27028
Name: Xă Long Tân / Type: village |
|
10.5161726,107.35033
Name: Xă Láng Dài / Type: village |
|
10.5279716,107.39217
Name: Xă Phước Thuận / Type: village |
|
10.6562218,106.94280
Name: Xă Phước An / Type: village |
|
10.6881355,107.02141
Name: Xă Phước Thái / Type: village |
|
10.7085147,106.96014
Name: Xă Long Thọ / Type: village |
|
10.6898545,107.04705
Name: Xă Tân Hiệp / Type: village |
|
10.708367,107.00760
Name: Xă Long Phước / Type: village |
|
10.5887409,107.20659
Name: Xă Suối Nghệ / Type: village |
|
10.6054682,107.12028
Name: Xă Tóc Tiên / Type: village |
|
10.5819677,107.15334
Name: Xă Châu Pha / Type: village |
|
10.6801764,107.08382
Name: Xă Phước B́nh / Type: village |
|
10.722382,107.05118
Name: Xă Bàu Cạn / Type: village |
|
10.6651469,107.14770
Name: Xă Sông Xoài / Type: village |
|
10.5791429,107.20513
Name: Xă Nghĩa Thành / Type: village |
|
10.7573834,106.92958
Name: Xă Phước Thiền / Type: village |
|
10.6625758,107.16980
Name: Xă Láng Lớn / Type: village |
|
10.809581,106.95290
Name: Xă Long Đức / Type: village |
|
10.7839346,106.96282
Name: Xă Lộc An / Type: village |
|
10.8018031,106.92517
Name: Tam An / Type: village |
|
10.82612,106.93735
Name: Xă An Phước / Type: village |
|
10.7682396,106.96585
Name: Xă Long An / Type: village |
|
10.8460961,107.16567
Name: Xă Xuân Quế / Type: village |
|
10.7511857,106.87551
Name: Xă Long Tân / Type: village |
|
10.7457048,106.90443
Name: Xă Phú Hội / Type: village |
|
10.7339418,107.18542
Name: Xă Cù Bị / Type: village |
|
10.7882976,107.14910
Name: Xă Thừa Đức / Type: village |
|
10.7921905,107.02062
Name: Xă B́nh Sơn / Type: village |
|
10.8806381,107.00036
Name: An Viễn / Type: village |
|
10.7921565,107.11112
Name: Xă Cẩm Đường / Type: village |
|
10.8100439,107.18736
Name: Xă Xuân Đường / Type: village |
|
10.854038,107.05286
Name: B́nh An / Type: village |
|
10.8309343,107.12974
Name: Xă Sông Nhạn / Type: village |
|
10.8698872,107.08981
Name: Lộ 25 / Type: village |
|
10.584032,107.32868
Name: Xă Suối Rao / Type: village |
|
10.6312134,107.37464
Name: Xă Ḥa B́nh / Type: village |
|
10.5591716,107.38496
Name: Xă Phước Tân / Type: village |
|
10.6175507,107.23673
Name: Xă B́nh Ba / Type: village |
|
10.5944417,107.27980
Name: Xă Đá Bạc / Type: village |
|
10.6499232,107.26905
Name: Xă B́nh Giă / Type: village |
|
10.6974245,107.24560
Name: Xă Kim Long / Type: village |
|
10.6780568,107.24707
Name: Xă Bàu Chinh / Type: village |
|
10.6452873,107.28300
Name: Xă B́nh Trung / Type: village |
|
10.6448781,107.32014
Name: Xă Xuân Sơn / Type: village |
|
10.6415993,107.34361
Name: Xă Sơn B́nh / Type: village |
|
10.5645988,107.42348
Name: Xă Xuyên Mộc / Type: village |
|
10.6593437,107.38379
Name: Xă Ḥa Hưng / Type: village |
|
10.5525611,107.45839
Name: Xă Bông Trang / Type: village |
|
10.7153262,107.33365
Name: Xă Lâm San / Type: village |
|
10.6955162,107.27746
Name: Xă Quảng Thành / Type: village |
|
10.6866538,107.38880
Name: Xă Bàu Lâm / Type: village |
|
10.5522676,107.48896
Name: Xă Bưng Riềng / Type: village |
|
10.5806449,107.57372
Name: Hà Lăng / Type: village |
|
10.6310895,107.44762
Name: Xă Hoà Hội / Type: village |
|
10.5520269,107.54669
Name: Xă B́nh Châu / Type: village |
|
10.8320864,107.29406
Name: Xă Bảo B́nh / Type: village |
|
10.8650932,107.22656
Name: Xă Hàng G̣n / Type: village |
|
10.7271901,107.23961
Name: Xă Xà Bang / Type: village |
|
10.8711045,107.27901
Name: Xă Xuân Bảo / Type: village |
|
10.8264638,107.34120
Name: Xă Xuân Tây / Type: village |
|
10.6903068,107.50274
Name: Xă Hoà Hiệp / Type: village |
|
10.8332976,107.39468
Name: Xă Xuân Đông / Type: village |
|
10.860535,107.37579
Name: Lang Minh / Type: village |
|
10.7231676,107.40367
Name: Xă Tân Lâm / Type: village |
|
10.957424,106.95702
Name: Bắc Sơn / Type: village |
|
10.7783779,107.24579
Name: Xă Xuân Mỹ / Type: village |
|
10.7622741,107.34833
Name: Xă Sông Ray / Type: village |
|
10.8374017,107.23594
Name: Xă Nhân Nghĩa / Type: village |
|
10.9245185,106.98284
Name: Giang Điền / Type: village |
|
10.9053998,107.02306
Name: Đồi 61 / Type: village |
|
10.8736543,107.45475
Name: Xuân Tâm / Type: village |
|
10.8508536,107.49469
Name: Xuân Hưng / Type: village |
|
10.822776,107.55486
Name: Xuân Ḥa / Type: village |
|
10.948249,106.98926
Name: Quảng Tiến / Type: village |
|
10.9661964,106.93519
Name: Hố Nai 3 / Type: village |
|
10.9499183,106.97499
Name: B́nh Minh / Type: village |
|
11.0429413,106.92077
Name: Xă Tân An / Type: village |
|
11.0173547,106.87517
Name: Xă Thiện Tân / Type: village |
|
11.025524,106.88308
Name: Xă Thường Tân / Type: village |
|
10.9483449,107.04799
Name: Tây Ḥa / Type: village |
|
10.9792805,107.02425
Name: Sông Trầu / Type: village |
|
11.0579886,106.92230
Name: Xă Lạc An / Type: village |
|
11.0353925,107.01302
Name: Xă Vĩnh Tân / Type: village |
|
10.9413451,107.08254
Name: Hưng Thịnh / Type: village |
|
10.9354878,107.12046
Name: Hưng Lộc / Type: village |
|
10.9438162,107.06136
Name: Trung Ḥa / Type: village |
|
10.9549516,107.13608
Name: Bàu Hàm 2 / Type: village |
|
11.0265527,107.06533
Name: Cây Gáo / Type: village |
|
10.9789591,107.10606
Name: Bàu Hàm / Type: village |
|
10.9423988,107.07122
Name: Đông Ḥa / Type: village |
|
10.9626607,107.09321
Name: Sông Thao / Type: village |
|
11.0715441,107.10033
Name: Thanh B́nh / Type: village |
|
11.0465112,107.17240
Name: Xă Gia Tân 2 / Type: village |
|
10.9954571,107.15592
Name: Xă Quang Trung / Type: village |
|
11.0288796,107.17474
Name: Xă Gia Kiệm / Type: village |
|
11.0576308,107.16424
Name: Xă Gia Tân 1 / Type: village |
|
11.1092116,107.05166
Name: Xă Mă Đà / Type: village |
|
11.0380028,107.17420
Name: Xă Gia Tân 3 / Type: village |
|
11.1122834,106.97690
Name: Xă Hiếu Liêm / Type: village |
|
11.0963275,106.95628
Name: Xă Trị An / Type: village |
|
11.1250548,106.94641
Name: Xă Hiếu Liêm / Type: village |
|
10.8985522,107.25864
Name: Xuân Định / Type: village |
|
11.0879157,107.18524
Name: Phú Cường / Type: village |
|
11.086163,107.20597
Name: Phú Túc / Type: village |
|
10.971654,107.23834
Name: Xă B́nh Lộc / Type: village |
|
10.9052756,107.32940
Name: Xuân Phú / Type: village |
|
11.0915847,107.20699
Name: Túc Trưng / Type: village |
|
10.9315804,107.26519
Name: Xă Bàu Trâm / Type: village |
|
10.9080686,107.36910
Name: Suối Cát / Type: village |
|
10.9086852,107.38467
Name: Xuân Hiệp / Type: village |
|
10.9021431,107.28564
Name: Bảo Ḥa / Type: village |
|
10.9538597,107.33050
Name: Xuân Thọ / Type: village |
|
10.9951641,107.42685
Name: Xuân Thành / Type: village |
|
11.1603587,107.26034
Name: Xă La Ngà / Type: village |
|
10.9649622,107.41020
Name: Xuân Trường / Type: village |
|
10.9851573,107.39162
Name: Suối Cao / Type: village |
|
10.9917296,107.26684
Name: Xă Bảo Quang / Type: village |
|
11.0329166,107.23442
Name: Xuân Thiện / Type: village |
|
11.1609312,107.28123
Name: Xă Phú Ngọc / Type: village |
|
11.0411953,107.28142
Name: Xă Suối Nho / Type: village |
|
11.1793912,107.38631
Name: Xă Gia Canh / Type: village |
|
11.0343469,107.32163
Name: Xuân Bắc / Type: village |
|
11.2039121,107.30717
Name: Xă Ngọc Định / Type: village |
|
11.2307141,107.29713
Name: Xă Thanh Sơn / Type: village |
|
11.2060218,107.36459
Name: Xă Phú Lợi / Type: village |
|
11.2086433,107.36094
Name: Xă Phú Vinh / Type: village |
|
11.2100111,107.42457
Name: Xă Phú Ḥa / Type: village |
|
11.2454457,107.38501
Name: Xă Phú Tân / Type: village |
|
11.2091018,107.44371
Name: Xă Phú Điền / Type: village |
|
10.7093986,107.84472
Name: Tân Tiến / Type: village |
|
10.5981093,107.59043
Name: Thắng Hải / Type: village |
|
10.6143585,107.62613
Name: Hiệp Ḥa / Type: village |
|
10.6128368,107.64056
Name: Tân Thắng / Type: village |
|
10.661831,107.78107
Name: Tân Long / Type: village |
|
10.7622529,107.71204
Name: Tân Hà / Type: village |
|
10.8746106,107.75150
Name: Sông Phan / Type: village |
|
10.8434852,107.82109
Name: Tân Lập / Type: village |
|
10.8344757,107.65997
Name: Tân Phúc / Type: village |
|
10.704859,107.98706
Name: Kê Gà / Type: village |
|
10.890317,107.94617
Name: Thôn Hai / Type: village |
|
10.982188,107.62735
Name: Suối Kiết / Type: village |
|
10.873178,107.92930
Name: Minh Tiến / Type: village |
|
10.8305214,108.03485
Name: Xă Tiến Thành / Type: village |
|
10.984448,107.86508
Name: Nha Ha / Type: village |
|
10.8326235,108.02295
Name: Tân Phú / Type: village |
|
11.155581,107.58152
Name: Vũ Ḥa / Type: village |
|
10.908564,107.96540
Name: Phú Sung / Type: village |
|
11.1468314,107.62547
Name: Gia An / Type: village |
|
10.910958,107.97361
Name: Thôn Năm / Type: village |
|
11.2051626,107.70719
Name: Bắc Ruộng / Type: village |
|
11.2146295,107.68948
Name: Đức Tân / Type: village |
|
10.9239069,108.07168
Name: Xă Tiến Lợi / Type: village |
|
10.924127,108.03156
Name: Phú Sum / Type: village |
|
10.922357,108.00878
Name: Dân Phú / Type: village |
|
10.9309339,108.00709
Name: Thôn Hai / Type: village |
|
10.973339,107.94621
Name: Dân Hào / Type: village |
|
10.9776912,107.95889
Name: Bàu Ruộng / Type: village |
|
10.936009,108.03676
Name: Phú Lâm / Type: village |
|
10.9491161,108.08289
Name: Xă Phong Nẫm / Type: village |
|
11.131278,108.21352
Name: Ngă Ba Gọi / Type: village |
|
11.1903129,108.15665
Name: Thôn Một / Type: village |
|
10.975774,108.25035
Name: Xă Thiện Nghiệp / Type: village |
|
11.189727,108.28097
Name: B́nh Nhơn / Type: village |
|
10.523067,108.93113
Name: Xă Ngũ Phụng / Type: village |
|
10.5090792,108.94369
Name: Xă Tam Thanh / Type: village |
|
11.0645663,108.30392
Name: Hồng Trung / Type: village |
|
11.081216,108.39034
Name: Hồng Lâm / Type: village |
|
11.039182,108.38742
Name: Thiện Ái / Type: village |
|
10.5508499,108.94343
Name: Xă Long Hải / Type: village |
|
11.0719219,108.40524
Name: Hồng Lâm / Type: village |
|
11.211849,108.32322
Name: Thôn Hai / Type: village |
|
11.231992,108.51623
Name: B́nh Đức / Type: village |
|
11.094298,108.46802
Name: Hồng Thắng / Type: village |
|
11.199115,108.46065
Name: Thái An / Type: village |
|
11.225541,108.42718
Name: Châu Hành / Type: village |
|
11.218795,108.45308
Name: Trí Thái / Type: village |
|
11.227993,108.61927
Name: Nhà Mé / Type: village |
|
11.166108,108.55972
Name: Phú Thủy / Type: village |
|
11.236706,108.69988
Name: Phú Điền / Type: village |
|
11.2289437,108.49586
Name: Xuân Quang / Type: village |
|
11.334208,105.90047
Name: Xă Biên Giới / Type: village |
|
11.2735083,105.97604
Name: Xă Thành Long / Type: village |
|
11.3097067,105.93985
Name: Xă Ḥa Hội / Type: village |
|
11.2737196,106.15462
Name: Xă Trường Ḥa / Type: village |
|
11.3196117,105.92821
Name: Xă Ḥa Thạnh / Type: village |
|
11.3575704,105.99287
Name: Xă Hảo Đước / Type: village |
|
11.3954037,105.94618
Name: Xă Phước Vinh / Type: village |
|
11.254616,106.12244
Name: Xă Long Thành Nam / Type: village |
|
11.2559419,106.14621
Name: Xă Trường Tây / Type: village |
|
11.3962141,105.97902
Name: Xă An Cơ / Type: village |
|
11.2793639,106.05161
Name: Xă An B́nh / Type: village |
|
11.358223,106.05852
Name: Xă Đồng Khởi / Type: village |
|
11.2843406,106.07835
Name: Xă Thanh Điền / Type: village |
|
11.3055825,106.01649
Name: Xă Trí B́nh / Type: village |
|
11.3131258,106.15408
Name: Xă Bàu Năng / Type: village |
|
11.4158808,106.03682
Name: Xă Trà Vong / Type: village |
|
11.4129151,106.13737
Name: Xă Thạnh Tân / Type: village |
|
11.3494082,106.09308
Name: Xă B́nh Minh / Type: village |
|
11.3143041,106.06046
Name: Xă Thái B́nh / Type: village |
|
11.4870166,105.90351
Name: Xă Ḥa Hiệp / Type: village |
|
11.4090649,106.11655
Name: Xă Tân B́nh / Type: village |
|
11.568309,105.99453
Name: Xă Thạnh Tây / Type: village |
|
11.5921364,105.98658
Name: Xă Tân B́nh / Type: village |
|
11.4513389,106.02773
Name: Xă Mỏ Công / Type: village |
|
11.4873161,106.01932
Name: Xă Tân Phong / Type: village |
|
11.4695507,106.17061
Name: Xă Tân Hưng / Type: village |
|
11.5475966,106.06864
Name: Xă Thạnh B́nh / Type: village |
|
11.5136882,106.16199
Name: Xă Tân Phú / Type: village |
|
11.5539754,106.14015
Name: Xă Thạnh Đông / Type: village |
|
11.5815253,106.17163
Name: Xă Tân Hiệp / Type: village |
|
11.3367851,106.25293
Name: Xă Phước Ninh / Type: village |
|
11.255047,106.29100
Name: Xă Lộc Ninh / Type: village |
|
11.2667166,106.22469
Name: Xă Cầu Khởi / Type: village |
|
11.2614868,106.33735
Name: Xă Bến Củi / Type: village |
|
11.3080654,106.18218
Name: Xă Chà Là / Type: village |
|
11.3127786,106.30843
Name: Xă Phước Minh / Type: village |
|
11.6105212,105.98637
Name: Xă Tân Lập / Type: village |
|
11.6176533,106.07417
Name: Xă Thạnh Bắc / Type: village |
|
11.3746213,106.21631
Name: Xă Suối Đá / Type: village |
|
11.352059,106.20263
Name: Xă Phan / Type: village |
|
11.3405931,106.41650
Name: Xă Định An / Type: village |
|
11.30836,106.35073
Name: Xă Định Thành / Type: village |
|
11.3143988,106.49146
Name: Xă Long Ḥa / Type: village |
|
11.5952714,106.33029
Name: Xă Suối Ngô / Type: village |
|
11.4067102,106.45202
Name: Xă Minh Tân / Type: village |
|
11.3071396,106.42535
Name: Xă Định Hiệp / Type: village |
|
11.5106643,106.29379
Name: Xă Tân Thành / Type: village |
|
11.5538945,106.25140
Name: Xă Suối Dây / Type: village |
|
11.5942642,106.40591
Name: Xă Tân Ḥa / Type: village |
|
11.4466296,106.48391
Name: Xă Minh Ḥa / Type: village |
|
11.2729667,106.55004
Name: Xă Long Tân / Type: village |
|
11.4305195,106.50485
Name: Xă Minh Thạnh / Type: village |
|
11.3442539,106.57776
Name: Xă Cây Trường II / Type: village |
|
11.2516909,106.66226
Name: Xă Tân Hưng / Type: village |
|
11.3276206,106.67612
Name: Tân Long / Type: village |
|
11.3479566,106.63793
Name: Xă Trừ Văn Thố / Type: village |
|
11.3522062,106.68758
Name: An Long / Type: village |
|
11.2715904,106.77791
Name: Vĩnh Ḥa / Type: village |
|
11.2835597,106.85544
Name: Tam Lập / Type: village |
|
11.3141473,106.74959
Name: Tân Hiệp / Type: village |
|
11.3611118,106.77146
Name: Phước Sang / Type: village |
|
11.3591403,106.72571
Name: An Linh / Type: village |
|
11.3673368,106.83403
Name: An B́nh / Type: village |
|
11.3881355,106.73244
Name: An Thái / Type: village |
|
11.4022518,106.83512
Name: Tân Lập / Type: village |
|
11.49117,106.69074
Name: Xă Nha Bích / Type: village |
|
11.4279409,106.86011
Name: Tân Tiến / Type: village |
|
11.4983259,106.87432
Name: Xă Tiến Hưng / Type: village |
|
11.6286313,106.19584
Name: Xă Tân Hội / Type: village |
|
11.6676915,106.21838
Name: Xă Tân Đông / Type: village |
|
11.7178197,106.18419
Name: Xă Tân Hà / Type: village |
|
11.5141441,106.71828
Name: Xă Minh Thắng / Type: village |
|
11.5191017,106.74379
Name: Xă Minh Lập / Type: village |
|
11.5696347,106.72001
Name: Xă Quang Minh / Type: village |
|
11.6912753,106.59350
Name: Xă Thanh Phú / Type: village |
|
11.633238,106.73003
Name: Hưng Yên / Type: village |
|
11.655546,106.71109
Name: Hưng Lập B / Type: village |
|
11.7104983,106.59116
Name: Xă Thanh Lương / Type: village |
|
11.6851814,106.83901
Name: Xă Long Tân / Type: village |
|
11.8834357,106.87306
Name: Xă Đa Kia / Type: village |
|
11.7192864,106.72973
Name: Thuận An / Type: village |
|
11.734206,106.72108
Name: Sóc Dầm / Type: village |
|
11.738428,106.72305
Name: Địa Hạt / Type: village |
|
11.7438159,106.81396
Name: Xă Long Hà / Type: village |
|
11.9465478,106.87010
Name: Xă Phước Minh / Type: village |
|
11.8476531,106.61686
Name: Lộc Thuận / Type: village |
|
11.7964145,106.79321
Name: Xă Long B́nh / Type: village |
|
11.9253861,106.72024
Name: Xă Tân Thành / Type: village |
|
11.9355473,106.75449
Name: Xă Tân Tiến / Type: village |
|
11.9464219,106.78238
Name: Xă Thanh Ḥa / Type: village |
|
11.8891471,106.82221
Name: Xă B́nh Thắng / Type: village |
|
11.9859278,106.80341
Name: Xă Thiện Hưng / Type: village |
|
12.0078717,106.81304
Name: Xă Phước Thiện / Type: village |
|
12.0300342,106.82407
Name: Xă Hưng Phước / Type: village |
|
16.4711723,106.71745
Name: Ĺa / Type: village |
|
16.4827981,106.75492
Name: A Dơi / Type: village |
|
16.537769,106.65887
Name: Thuận / Type: village |
|
16.5971639,106.65425
Name: Tân Long / Type: village |
|
16.6089926,106.69248
Name: Tân Lập / Type: village |
|
16.6943767,106.65799
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
16.5234928,106.81529
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
16.5321121,106.81236
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
16.5654542,106.79499
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
16.6415887,106.74142
Name: Tân Hợp / Type: village |
|
16.6200314,106.71222
Name: Tân Liên / Type: village |
|
16.6652659,106.71325
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
16.6602433,106.81610
Name: Đa Krông / Type: village |
|
16.7382097,106.59299
Name: Xă Hướng Phùng / Type: village |
|
16.6777381,106.70197
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
16.6774966,106.70738
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
16.698346,106.73657
Name: Huyện Hướng Hoá / Type: county |
|
11.3117945,107.15508
Name: Xă Phú Lư / Type: village |
|
11.465998,106.88300
Name: Bàu Cá / Type: village |
|
11.5100306,106.96325
Name: Tân Phước / Type: village |
|
11.3056855,107.39604
Name: Xă Phú Lộc / Type: village |
|
11.3744513,107.36492
Name: Xă Tà Lài / Type: village |
|
11.5925461,106.88730
Name: Thuận Phú / Type: village |
|
11.3654591,107.39016
Name: Xă Phú Lập / Type: village |
|
16.8337897,106.57394
Name: Hướng Việt / Type: village |
|
11.2511404,107.43464
Name: Xă Trà Cổ / Type: village |
|
11.2747415,107.46764
Name: Xă Phú Thanh / Type: village |
|
11.2809115,107.46207
Name: Xă Phú Xuân / Type: village |
|
11.3310578,107.40542
Name: Xă Phú Thịnh / Type: village |
|
11.2846067,107.49047
Name: Xă Phú Lâm / Type: village |
|
11.2912768,107.49651
Name: Xă Phú B́nh / Type: village |
|
11.4228351,107.43902
Name: Xă Nam Cát Tiên / Type: village |
|
11.3037044,107.50493
Name: Xă Phú Trung / Type: village |
|
11.3286182,107.52163
Name: Xă Phú Sơn / Type: village |
|
11.3091386,107.48165
Name: Xă Thanh Sơn / Type: village |
|
11.3814191,107.48000
Name: Xă Phú An / Type: village |
|
11.3910163,107.41382
Name: Xă Núi Tượng / Type: village |
|
11.547749,107.36142
Name: Xă Đăk Lua / Type: village |
|
11.565471,107.43706
Name: Hương Thanh / Type: village |
|
11.519548,107.52434
Name: Triệu Hải / Type: village |
|
11.8008599,107.01784
Name: Thị xă Phước Long / Type: town |
|
11.694957,106.88005
Name: Tân Long / Type: village |
|
11.7539746,106.93226
Name: Phước Thịnh / Type: village |
|
11.8445808,106.98427
Name: Xă Long Giang / Type: village |
|
11.8589249,107.03283
Name: Xă Đức Hạnh / Type: village |
|
11.7875429,107.00026
Name: Xă Phước Tín / Type: village |
|
11.9145528,107.06974
Name: Xă Phú Văn / Type: village |
|
11.9112008,107.00382
Name: Xă Phú Nghĩa / Type: village |
|
11.6030578,107.51122
Name: Da Nha / Type: village |
|
11.8122176,107.06711
Name: Bàu Nghé / Type: village |
|
11.5356024,108.07258
Name: Làng Lu / Type: village |
|
11.5135,107.75141
Name: Đại Lào / Type: village |
|
11.5932338,107.89868
Name: Đồng La / Type: village |
|
11.5673,107.83757
Name: Đồng Phát / Type: village |
|
11.553699,108.10298
Name: Hang Lênh / Type: village |
|
11.5682603,108.10179
Name: Ka La / Type: village |
|
11.6825569,107.74291
Name: B'Lá / Type: village |
|
11.629896,108.14437
Name: Tân Phú / Type: village |
|
11.7821597,107.80278
Name: thôn 3 / Type: village |
|
11.6834701,107.97702
Name: thôn 8 / Type: village |
|
11.7765329,108.23594
Name: Tân Hiệp / Type: village |
|
11.628036,108.26445
Name: Hiệp Thuận / Type: village |
|
11.6315625,108.27190
Name: Ninh Gia / Type: village |
|
11.9400487,108.13734
Name: Trung Tâm / Type: village |
|
12.0451126,107.09296
Name: Xă Đăk Ơ / Type: village |
|
11.915004,108.18476
Name: Phú Mỹ / Type: village |
|
11.872034,108.20891
Name: Ngọc Sơn / Type: village |
|
11.780401,108.21037
Name: Tân Lộc / Type: village |
|
12.0858629,107.15558
Name: Xă Bù Gia Mập / Type: village |
|
11.833267,108.21496
Name: An Phước / Type: village |
|
11.893745,108.19610
Name: Băng Tiêm / Type: village |
|
11.935022,108.21904
Name: Liên Hiệp / Type: village |
|
12.2124449,107.47673
Name: Đắk Búk So / Type: village |
|
12.199643,107.57713
Name: Thôn 8 / Type: village |
|
12.1798354,108.13697
Name: Đạ Rsal / Type: village |
|
12.0752061,108.19442
Name: Rô Men / Type: village |
|
12.480539,107.87254
Name: Nam Đà / Type: village |
|
12.1842086,108.13733
Name: Krông Nô / Type: village |
|
12.2771281,108.13354
Name: Banh Gié / Type: village |
|
12.3030991,108.14659
Name: Buôn Pai Pi / Type: village |
|
12.3396335,108.14762
Name: Buôn Dơn / Type: village |
|
11.252785,108.50544
Name: Hải Xuân / Type: village |
|
12.3485882,108.15683
Name: Buôn Diêu Một / Type: village |
|
11.293189,108.44769
Name: Bá Ghe / Type: village |
|
11.5932714,108.34229
Name: Tà In / Type: village |
|
11.410959,108.36246
Name: Phan Lâm / Type: village |
|
11.4183417,108.35280
Name: Phan Sơn / Type: village |
|
11.464568,108.35367
Name: Sop Rỏi / Type: village |
|
11.526788,108.37072
Name: Ma Am / Type: village |
|
11.274882,108.65246
Name: Xóm Hai / Type: village |
|
11.5684729,108.44949
Name: Ta Nhiên / Type: village |
|
11.2732208,108.66400
Name: Tuy Tĩnh Chàm / Type: village |
|
11.2888881,108.77023
Name: Vĩnh Long / Type: village |
|
11.597463,108.53770
Name: Ma Bo / Type: village |
|
11.310906,108.76125
Name: Vĩnh Hảo / Type: village |
|
11.632187,108.30489
Name: Đại Ninh / Type: village |
|
11.403282,108.65950
Name: Cả Vuông / Type: village |
|
11.657007,108.31064
Name: Phú An / Type: village |
|
11.7601205,108.32482
Name: N'Thol Hạ / Type: village |
|
11.688454,108.34337
Name: Phú Hội / Type: village |
|
11.7763469,108.29032
Name: Thanh B́nh 2 / Type: village |
|
11.776983,108.29655
Name: B́nh Thạnh / Type: village |
|
11.7709525,108.37660
Name: Liên Hiệp / Type: village |
|
11.7614614,108.39977
Name: Bồng Lai / Type: village |
|
11.725823,108.49200
Name: Ka Rái / Type: village |
|
11.719562,108.54479
Name: P Roh Ngô / Type: village |
|
11.767356,108.54792
Name: Ka Đô / Type: village |
|
11.7862589,108.41658
Name: Hiệp Thạnh / Type: village |
|
11.7551034,108.53069
Name: Nam Hiệp / Type: village |
|
11.828904,108.45413
Name: Hiệp An / Type: village |
|
11.9211002,108.34599
Name: Tà Nung / Type: village |
|
11.6333849,108.88869
Name: Nha Hố / Type: village |
|
11.6211528,108.91697
Name: Láng Ngựa / Type: village |
|
11.9385512,108.53062
Name: Xuân Thọ / Type: village |
|
11.6137755,108.92178
Name: Đắc Nhơn / Type: village |
|
11.8669523,108.56150
Name: Trạm Hành / Type: village |
|
11.6278154,108.90854
Name: Lương Cang / Type: village |
|
11.712061,108.81561
Name: Tân Mỹ / Type: village |
|
11.8845159,108.55105
Name: Xuân Trường / Type: village |
|
11.650818,108.68692
Name: Hà Dài / Type: village |
|
11.6408333,108.91333
Name: Núi Ngỗng / Type: village |
|
11.653245,108.67861
Name: Gia Rót / Type: village |
|
11.650608,108.69723
Name: Gia Hoa / Type: village |
|
11.656671,108.68954
Name: Gia Hoa / Type: village |
|
11.79521,108.76014
Name: Trà Giang / Type: village |
|
11.6275212,108.92815
Name: Lương Tri / Type: village |
|
11.858259,108.77231
Name: Cha Panh / Type: village |
|
11.659476,108.70627
Name: Thôn Do / Type: village |
|
11.683201,108.75881
Name: Tân B́nh / Type: village |
|
11.900795,108.77502
Name: Tà Lọt / Type: village |
|
11.799456,108.88088
Name: Suối Rớ / Type: village |
|
11.826889,108.83032
Name: Trà Co Một / Type: village |
|
11.706682,108.75194
Name: Tân Định / Type: village |
|
11.700473,108.76228
Name: Tân Ḥa / Type: village |
|
11.7050223,108.76409
Name: Tân Lập / Type: village |
|
11.83653,108.91306
Name: Tà Lú / Type: village |
|
11.710989,108.77267
Name: Tân Hiệp / Type: village |
|
11.840951,108.81161
Name: Trà Co / Type: village |
|
11.8475412,108.90322
Name: Ma Hoa / Type: village |
|
11.841916,108.82043
Name: Trà Co Hai / Type: village |
|
11.8624791,108.97922
Name: Phươc Thành / Type: village |
|
11.736674,108.79277
Name: Triệu phong (JB Nguyễn Hùng) / Type: village |
|
11.751349,108.78977
Name: Thạch Hà / Type: village |
|
11.876896,108.82383
Name: Ma Ty / Type: village |
|
11.4147992,109.00627
Name: Sơn Hải / Type: village |
|
11.883408,108.84913
Name: Suối Rua / Type: village |
|
11.7723927,108.78930
Name: Ninh B́nh / Type: village |
|
11.912747,108.83022
Name: Ma Lâm / Type: village |
|
11.6722561,109.02162
Name: Mỹ Nhơn / Type: village |
|
11.5869098,109.11396
Name: Mỹ Tường / Type: village |
|
11.681278,109.06331
Name: Láng Me / Type: village |
|
11.76765,109.06866
Name: Suối Vang / Type: village |
|
11.927066,109.10915
Name: Tân Hiệp / Type: village |
|
11.8335404,109.03188
Name: Tập Lá / Type: village |
|
11.8342087,109.04803
Name: Động Thông / Type: village |
|
11.754831,109.07628
Name: Suối Đá / Type: village |
|
11.7791629,109.08055
Name: Xóm Đèn / Type: village |
|
11.800891,109.10203
Name: Suối Giếng / Type: village |
|
11.8166966,109.10840
Name: Công Hải / Type: village |
|
11.729263,109.19121
Name: Cầu Găy / Type: village |
|
11.797502,109.18454
Name: B́nh Tiên / Type: village |
|
11.8273868,109.07462
Name: Ma Trai / Type: village |
|
11.837489,109.23989
Name: B́nh Ba / Type: village |
|
12.006245,108.46729
Name: Da Ra Hoa / Type: village |
|
12.13504,108.6023
Name: Bản Đơng Mang / Type: village |
|
12.105417,108.56292
Name: Đa Chay / Type: village |
|
11.971507,108.75529
Name: Bố Lang / Type: village |
|
12.018733,108.90641
Name: Liên Ḥa / Type: village |
|
12.0032863,108.78781
Name: Gia É / Type: village |
|
12.2971371,108.88755
Name: Khánh Nam / Type: village |
|
12.006402,108.81867
Name: Bậc Ray Một / Type: village |
|
12.139194,108.63356
Name: Bản Dơ Tơ Bo / Type: village |
|
12.0399159,108.82736
Name: A Pa / Type: village |
|
12.14361,108.65049
Name: Bản Long Lanh / Type: village |
|
12.41315,108.55568
Name: Buôn Hàng Nôm / Type: village |
|
12.029395,108.86727
Name: Du Dai / Type: village |
|
12.420896,108.55937
Name: Hằng Năm / Type: village |
|
12.345368,108.97961
Name: Suối Câu / Type: village |
|
12.424953,108.55909
Name: Buôn Kiều / Type: village |
|
12.428513,108.56417
Name: Ea Chố / Type: village |
|
12.4320348,108.56777
Name: Buôn Quanh / Type: village |
|
12.4454321,108.57842
Name: Buôn Ghí / Type: village |
|
12.4494431,108.56924
Name: Buôn Tar / Type: village |
|
12.4536851,108.56896
Name: Năng Dơng / Type: village |
|
11.9533976,109.08010
Name: Ḥa B́nh / Type: village |
|
12.460442,108.55768
Name: Lak Ea Gam / Type: village |
|
12.4742759,108.56145
Name: Tơng Rang / Type: village |
|
12.462992,108.57993
Name: Thôn Ba / Type: village |
|
12.370835,108.92495
Name: Soi Mít / Type: village |
|
12.465205,108.57998
Name: Nhân Yang / Type: village |
|
12.466667,108.58333
Name: Buôn Ê Gui / Type: village |
|
12.3869105,108.92098
Name: Huyện Khánh Vĩnh / Type: county |
|
12.469078,108.57966
Name: Thôn Hai / Type: village |
|
12.0864403,109.07380
Name: Ba Ly / Type: village |
|
12.358055,108.96421
Name: Bến Khế / Type: village |
|
12.107421,109.11443
Name: Lập Đ́nh / Type: village |
|
12.471015,108.57776
Name: Thôn Một / Type: village |
|
12.4796513,108.56964
Name: Buôn Chảm B / Type: village |
|
12.4779583,108.57826
Name: Thôn Năm / Type: village |
|
12.5995423,108.33392
Name: Dang Kang / Type: village |
|
12.4870944,108.54330
Name: M’Chan / Type: village |
|
12.4939337,108.53782
Name: Cư Drăm / Type: village |
|
12.278115,109.01390
Name: Thôn Thượng / Type: village |
|
12.486452,108.56001
Name: Buôn Chảm A / Type: village |
|
12.481247,108.59427
Name: Lak Man / Type: village |
|
12.3211138,108.97378
Name: Diên Xuân / Type: village |
|
12.301995,109.00422
Name: Khánh Xuân / Type: village |
|
12.3859883,109.31874
Name: Ninh Vân / Type: village |
|
12.5020375,109.10557
Name: Ninh Phụng / Type: village |
|
12.6102087,109.33815
Name: Băi Tre / Type: village |
|
12.9372086,107.69065
Name: Bon Drang Phôk / Type: village |
|
12.8971298,107.78771
Name: Bản Đôn / Type: village |
|
12.6951606,108.18193
Name: Ḥa Đông / Type: village |
|
13.1994786,107.81450
Name: Ea Rốk / Type: village |
|
14.0426089,107.45768
Name: Xă Ia Tơi / Type: village |
|
13.6622319,107.93466
Name: làng Ngo / Type: village |
|
13.6350798,107.92519
Name: Xuân Thủy / Type: village |
|
13.7016797,107.88812
Name: Xuân Me / Type: village |
|
13.7016965,107.92603
Name: L. Siu / Type: village |
|
13.5532808,108.25693
Name: Dinh Điền / Type: village |
|
13.8584796,107.94272
Name: plei La Puch / Type: village |
|
13.9428029,107.74794
Name: la Tô / Type: village |
|
13.9242368,107.89253
Name: plei APếch / Type: village |
|
13.7437078,107.85374
Name: Chư Prông / Type: county |
|
13.8233492,107.76061
Name: Thanh Giáo / Type: village |
|
13.8371762,107.79886
Name: Đồng Tâm / Type: village |
|
13.8182782,107.87475
Name: Tân Lạc / Type: village |
|
13.8315768,107.85168
Name: Thanh B́nh / Type: village |
|
13.9354136,107.94853
Name: Diêu Phú / Type: village |
|
12.7771833,108.39261
Name: Krông Buk / Type: village |
|
13.987884,107.94658
Name: plei Blang / Type: village |
|
12.937054,108.88590
Name: Buôn Bầu / Type: village |
|
12.9791766,108.76780
Name: Tân Lập / Type: village |
|
12.942157,108.87566
Name: Buôn Ly / Type: village |
|
12.967257,108.87155
Name: Lê Bách / Type: village |
|
12.936096,108.88974
Name: Buôn Thịnh / Type: village |
|
12.9725384,108.88736
Name: Buôn Lê Diệm / Type: village |
|
12.987112,108.89364
Name: Thôn Hai / Type: village |
|
12.936281,108.89401
Name: Buôn Thu / Type: village |
|
12.9938248,108.88672
Name: Thôn Ba / Type: village |
|
13.2577393,108.62604
Name: bản Lao / Type: village |
|
13.2873703,108.58765
Name: Krông Pa / Type: county |
|
13.2922504,108.62574
Name: Chư Đông 1 / Type: village |
|
13.3019662,108.60695
Name: Quỳnh Phụ 2 / Type: village |
|
13.002258,108.89541
Name: Suối Mây / Type: village |
|
12.95,108.9
Name: Bun Bo En / Type: village |
|
13.2199325,108.66860
Name: Kiến Xương / Type: village |
|
12.95474,108.90180
Name: Buôn Danh / Type: village |
|
13.3238822,108.58613
Name: Krông Pa / Type: county |
|
12.966667,108.9
Name: Phú Đức / Type: village |
|
12.9701306,108.90931
Name: Buôn K’Rông / Type: village |
|
13.2366281,108.64067
Name: Na Sung / Type: village |
|
12.9696154,108.91439
Name: Buôn Aê Riêng / Type: village |
|
13.0790011,108.74484
Name: Ji Lớn / Type: village |
|
12.9799735,108.91765
Name: Buôn Hai K’Lóc / Type: village |
|
12.9790071,108.92520
Name: Buôn Ma Sung / Type: village |
|
13.1004257,108.71174
Name: Buôn Tring / Type: village |
|
13.1368642,108.70135
Name: Buôn Hưư / Type: village |
|
12.990909,108.90894
Name: Buôn Thô / Type: village |
|
12.988372,108.95798
Name: Tân Lập / Type: village |
|
13.1577901,108.69154
Name: Buôn Dah / Type: village |
|
13.1810582,108.68431
Name: Thắng Lợi / Type: village |
|
13.2972539,108.90314
Name: Gia Trụ / Type: village |
|
13.028349,108.83955
Name: Buôn Bá / Type: village |
|
12.975349,109.02634
Name: Vạn Giang / Type: village |
|
13.009961,108.85443
Name: Buôn Bầu / Type: village |
|
13.0945507,108.88923
Name: Kiến Thiết / Type: village |
|
13.042648,108.90339
Name: Thống Nhất / Type: village |
|
12.7094744,109.38300
Name: Vinh Yên / Type: village |
|
13.027053,108.96253
Name: Chí Thán / Type: village |
|
12.9326416,109.15387
Name: Mỹ Thành / Type: village |
|
12.985458,109.10448
Name: Lạc Điền / Type: village |
|
13.037422,108.95265
Name: Tuy B́nh / Type: village |
|
12.8363602,109.36034
Name: Đại Lănh / Type: village |
|
13.1231441,108.85117
Name: Độc Lập / Type: village |
|
12.918797,109.22530
Name: Mỹ Cảnh / Type: village |
|
12.9616,109.18289
Name: Mỹ Phú / Type: village |
|
12.930681,109.20682
Name: Xuân Mỹ / Type: village |
|
12.965918,109.21612
Name: Phú Nhiêu / Type: village |
|
13.06353,109.03357
Name: Ngân Điền / Type: village |
|
13.0771465,109.03948
Name: Nguyên An / Type: village |
|
13.046228,109.24668
Name: Mỹ Thành / Type: village |
|
13.000345,109.24610
Name: Mỹ Lệ / Type: village |
|
13.0085305,109.26770
Name: Lạc Nghiệp / Type: village |
|
12.928109,109.25987
Name: Mỹ Điền / Type: village |
|
13.1370549,109.21399
Name: Sơn Thọ / Type: village |
|
13.0815684,109.25170
Name: Phụng Trường / Type: village |
|
13.1550173,109.17664
Name: Xóm Mới / Type: village |
|
13.166917,109.23535
Name: Huyện Tuy An / Type: county |
|
13.1075152,109.24857
Name: Xuân Ḥa / Type: village |
|
13.2367794,109.10969
Name: Diêu Viên / Type: village |
|
13.1477766,109.26095
Name: Thành phố Tuy Ḥa / Type: city |
|
13.155925,109.25847
Name: Phú Liên / Type: village |
|
13.2398808,109.25775
Name: Phong Phú / Type: village |
|
13.1945616,109.06344
Name: Ḥa B́nh / Type: village |
|
13.195204,109.10778
Name: Phong Hậu / Type: village |
|
13.2922642,109.07262
Name: Phước Ḥa / Type: village |
|
13.2716175,109.13883
Name: Ḥa Lộc / Type: village |
|
13.2388914,109.28786
Name: Tân Lập / Type: village |
|
13.3473303,109.09280
Name: Phước Lộc / Type: village |
|
13.2282421,109.29753
Name: Nhơn Hội / Type: village |
|
13.1846007,109.23675
Name: Tự Đức / Type: village |
|
13.3136936,109.18495
Name: Định Trung / Type: village |
|
13.3298803,109.21140
Name: Phú Mỹ / Type: village |
|
13.2366887,109.17183
Name: Thái Long / Type: village |
|
13.312021,109.27386
Name: Phú Sơn / Type: village |
|
13.205142,109.27598
Name: Ḥa Đa / Type: village |
|
13.3324639,109.22626
Name: Hội Tín / Type: village |
|
13.2737255,109.29382
Name: Tân Quư / Type: village |
|
13.4994368,108.36399
Name: Lê Guốc / Type: village |
|
13.4743878,108.38111
Name: Sô Ma Hang / Type: village |
|
14.0023872,108.44708
Name: Hà Tâm / Type: village |
|
13.3373743,109.28924
Name: Phú Lương / Type: village |
|
14.032995,108.38922
Name: De Kop / Type: village |
|
13.4786484,108.44402
Name: Ma Rin / Type: village |
|
13.3436163,109.26439
Name: Phú Hội / Type: village |
|
13.4960614,108.39337
Name: K'Te Lớn / Type: village |
|
13.502764,108.45226
Name: Ma Lin / Type: village |
|
13.399987,108.48482
Name: Bôn Tul / Type: village |
|
13.4213101,108.39379
Name: Kia Knông / Type: village |
|
13.5360777,108.28660
Name: Tân Hiệp / Type: village |
|
13.9205608,108.56967
Name: Đắk Yang / Type: village |
|
13.4399662,108.41028
Name: Tân Phú / Type: village |
|
13.9214214,108.58251
Name: Đak Pơ / Type: county |
|
13.5749413,108.44488
Name: B́nh Ḥa / Type: village |
|
13.4455416,108.43894
Name: Plei Kual / Type: village |
|
13.6430889,108.35936
Name: Bi Dông / Type: village |
|
13.9351864,108.58417
Name: Đak Pơ / Type: county |
|
13.6267017,108.40160
Name: Cà Liếc A / Type: village |
|
13.5503302,108.46276
Name: Tân Cư / Type: village |
|
13.9648711,108.58720
Name: Đak Pơ / Type: county |
|
13.9044454,108.69446
Name: Đak Pơ / Type: county |
|
13.9598773,108.61245
Name: Tân Định / Type: village |
|
13.6773643,108.51305
Name: Làng Rơn / Type: village |
|
13.9719812,108.67500
Name: An Tân / Type: village |
|
13.8775358,108.83425
Name: Kon Giọt / Type: village |
|
13.9350546,108.80807
Name: Nam Giang / Type: village |
|
13.9648055,108.82192
Name: Đồng Phó / Type: village |
|
13.4384013,108.91408
Name: Phú Tiến / Type: village |
|
13.4713019,108.92340
Name: Phú Giang / Type: village |
|
13.8908727,108.89454
Name: Tây Phú / Type: village |
|
13.9486177,108.85267
Name: B́nh Liên / Type: village |
|
13.9308307,108.87940
Name: Ḥa Sơn / Type: village |
|
13.8984989,108.94496
Name: Phú An / Type: village |
|
13.6827244,108.65821
Name: Làng Quen / Type: village |
|
13.9724305,108.95337
Name: Mỹ Thạnh / Type: village |
|
13.6685561,108.70794
Name: Dak Song / Type: village |
|
13.7298156,108.40665
Name: buôn Brút / Type: village |
|
13.7457298,108.42833
Name: làng Kilah / Type: village |
|
13.8648512,108.44102
Name: De Srơn Ktu / Type: village |
|
13.8493097,108.48208
Name: làng Bione / Type: village |
|
13.4435357,109.22080
Name: Dân Phước / Type: village |
|
13.4451405,109.29012
Name: Phú Một / Type: village |
|
13.4732944,109.23102
Name: Phước Lư / Type: village |
|
13.8949421,108.96564
Name: Xóm Tây / Type: village |
|
13.9315973,108.90593
Name: Phú Lạc / Type: village |
|
13.9317906,108.95084
Name: Kiên Ngăi / Type: village |
|
13.4808748,109.03379
Name: Hà Rai / Type: village |
|
13.5074555,109.02328
Name: Soi Nga / Type: village |
|
13.9779133,108.80929
Name: Đồng Vắt / Type: village |
|
13.5119782,109.04211
Name: Lănh Cao / Type: village |
|
13.4890407,109.23390
Name: Lệ Uyên / Type: village |
|
14.017936,108.81089
Name: Tiên Thuận / Type: village |
|
13.4815315,109.26453
Name: Phú Mỹ / Type: village |
|
14.0215124,108.97695
Name: Tùng Chánh / Type: village |
|
13.4664921,109.32333
Name: Từ Nham / Type: village |
|
13.3726379,109.08471
Name: Phước Huệ / Type: village |
|
13.5227242,109.24853
Name: Ḥa Hiệp / Type: village |
|
13.6219132,109.18504
Name: Thạch Khê / Type: village |
|
13.5860315,109.20646
Name: B́nh Thạnh / Type: village |
|
13.5363133,109.06245
Name: Đa Lộc / Type: village |
|
13.3992621,109.10489
Name: Long Mỹ / Type: village |
|
13.5440101,109.14889
Name: Đa Dăng / Type: village |
|
13.604965,109.23506
Name: Tuy Phong 4 / Type: village |
|
13.366025,109.14872
Name: Tân B́nh / Type: village |
|
13.5462741,109.25181
Name: Ḥa Mỹ / Type: village |
|
13.5699978,109.28519
Name: Ḥa An / Type: village |
|
13.4160318,109.09847
Name: Long Thạch / Type: village |
|
13.6429213,109.21824
Name: Tuy Phong 1 / Type: village |
|
13.4588507,109.04770
Name: Long Ba / Type: village |
|
13.6417133,109.22323
Name: Xuân Hải / Type: village |
|
13.7335121,109.07493
Name: Canh Vinh / Type: village |
|
13.8137868,109.01549
Name: Thọ Tân Bắc / Type: village |
|
13.7135368,109.11861
Name: Thanh Long / Type: village |
|
13.6865273,109.23083
Name: Băi Xép / Type: village |
|
13.8779232,108.99423
Name: B́nh Nghi / Type: village |
|
13.8569834,109.03447
Name: Thọ Lộc / Type: village |
|
15.2715792,108.02360
Name: Xă Trà Leng / Type: city |
|
13.8471298,109.14921
Name: Hanh Quang / Type: village |
|
13.7217501,109.21328
Name: Quy Ḥa / Type: village |
|
13.9331609,108.99268
Name: Mỹ Yên / Type: village |
|
13.9097704,109.02690
Name: Mỹ Thạnh / Type: village |
|
13.8623894,109.18817
Name: Kỳ Sơn / Type: village |
|
13.9410127,108.99336
Name: Mỹ An / Type: village |
|
13.8057968,109.26331
Name: Hội Lộc / Type: village |
|
13.9514648,109.02033
Name: Tân Nghị / Type: village |
|
13.9495952,109.07475
Name: Bắc Thượng / Type: village |
|
13.8173538,109.25696
Name: Hội Sơn / Type: village |
|
14.0549939,109.01367
Name: Ḥa Đại / Type: village |
|
13.8801701,109.25138
Name: Cồn Đ́nh / Type: village |
|
13.8785304,109.29147
Name: Nhơn Lư / Type: village |
|
13.9345007,109.13377
Name: Kim Tài / Type: village |
|
14.0325682,109.05067
Name: Ḥa Hội / Type: village |
|
13.9764724,109.09341
Name: Phú Gia / Type: village |
|
14.0624067,109.16842
Name: Chánh Thắng / Type: village |
|
13.9654872,109.19363
Name: Lộc Khánh / Type: village |
|
13.9200811,109.19450
Name: Lương B́nh / Type: village |
|
14.0520574,109.21753
Name: Tân Thắng / Type: village |
|
13.9010186,109.20502
Name: Tùng Giảng / Type: village |
|
13.9755484,109.24764
Name: Vĩnh Hội / Type: village |
|
13.9055071,109.23966
Name: Lạc Điền / Type: village |
|
14.0046935,109.24348
Name: Tân Thanh / Type: village |
|
14.0327932,109.23752
Name: Chánh Oai / Type: village |
|
14.1027462,107.92648
Name: Nghĩa Ḥa / Type: village |
|
14.1426723,107.42090
Name: Xă Ia Đal / Type: village |
|
14.1711245,107.45893
Name: Xă Ia Dom / Type: village |
|
14.6967867,107.57525
Name: Đắk Răng / Type: village |
|
14.3708919,107.53543
Name: Kdin / Type: village |
|
14.3773769,107.80346
Name: Làng Lung / Type: village |
|
14.1612609,107.88161
Name: Plei Mrông Yô / Type: village |
|
14.4020475,107.81456
Name: Nghĩa Long / Type: village |
|
14.3439818,107.86410
Name: Lung Leng / Type: village |
|
14.369624,107.88543
Name: Kroong / Type: village |
|
14.387573,107.57837
Name: Làng Kênh / Type: village |
|
14.3528878,107.91148
Name: Ngô Thạch / Type: village |
|
14.0889115,108.06769
Name: Plei Nu / Type: village |
|
14.4091187,107.60290
Name: Plei Grấp / Type: village |
|
14.1194738,108.05630
Name: Plei Xóa / Type: village |
|
14.3753534,107.85246
Name: B́nh An / Type: village |
|
14.3724418,107.92344
Name: Đắk De / Type: village |
|
14.2810551,107.92408
Name: plei Klâu Ngoi / Type: village |
|
14.1373661,108.05831
Name: Chư Đăng Ya / Type: village |
|
14.3085845,107.87744
Name: plei Weh / Type: village |
|
14.1107802,108.06720
Name: Plei Jor / Type: village |
|
14.3179421,107.92854
Name: Làng Sá / Type: village |
|
14.1582441,107.95425
Name: Ḥa Phú / Type: village |
|
14.1860504,107.95601
Name: La Khươi / Type: village |
|
14.2245215,108.02770
Name: Plei Tơ Ven / Type: village |
|
14.2863273,107.96905
Name: Ḥa B́nh / Type: village |
|
14.3175663,108.01503
Name: Kon Ra Kiah / Type: village |
|
14.1050815,108.21380
Name: Hải Yan / Type: village |
|
14.3782897,108.10433
Name: Kon Tơ Xing / Type: village |
|
14.2623184,108.09143
Name: Kon Sơ Lăng / Type: village |
|
14.312175,108.21813
Name: Kon Sơnlok / Type: village |
|
14.4469114,107.77179
Name: Nhơn Lư / Type: village |
|
14.315889,108.23055
Name: Đắk Đoa / Type: county |
|
14.4152914,107.80029
Name: Pơlei Bơdu / Type: village |
|
14.3873855,107.96874
Name: Trung Tín / Type: village |
|
14.3114214,108.25217
Name: Đắk Đoa / Type: county |
|
14.413236,107.93891
Name: Thôn 9 / Type: village |
|
14.464693,107.78106
Name: Nhơn Khanh / Type: village |
|
14.3153374,108.25281
Name: Kon Mahar / Type: village |
|
14.4822284,107.77295
Name: Nhơn Nghĩa / Type: village |
|
14.5037257,108.03697
Name: Kon Stiu 1 / Type: village |
|
14.3476275,108.12673
Name: Kon Koô Mô / Type: village |
|
14.4556647,107.88202
Name: Dak Wak / Type: village |
|
14.4095369,108.11924
Name: Kon Long But / Type: village |
|
14.4772049,107.85760
Name: Thôn Tân Sang / Type: village |
|
14.4738183,107.87938
Name: Thôn Đắk Vớt Zốp / Type: village |
|
14.6450197,107.68445
Name: Sơn Phú / Type: village |
|
14.6708235,107.68745
Name: Ḥa B́nh / Type: village |
|
14.3289824,108.25063
Name: Kon Ma Ha / Type: village |
|
14.6854234,107.59070
Name: Bác Phong / Type: village |
|
14.4973933,107.87787
Name: Đắk Múp / Type: village |
|
14.5642422,107.82662
Name: Đắk Tu Dốp / Type: village |
|
14.7031716,107.66901
Name: Đắc Tang / Type: village |
|
14.5058775,107.91492
Name: Thôn Hai / Type: village |
|
14.5171955,107.73482
Name: Đắk Đê / Type: village |
|
14.6843714,107.72192
Name: Đắk Mốt Kram / Type: village |
|
14.523016,107.74212
Name: Rờ Kơi / Type: village |
|
14.7584114,107.69444
Name: Chả Nội / Type: village |
|
14.5388956,107.92091
Name: Đắk Mar / Type: village |
|
14.606709,107.62739
Name: Đắk Wang / Type: village |
|
14.514541,107.74843
Name: Khúc Long / Type: village |
|
14.6225398,107.65024
Name: plei Yang Lỗ / Type: village |
|
14.7512976,107.72248
Name: Đắk Con / Type: village |
|
14.4316455,108.13473
Name: Kon Nu / Type: village |
|
14.6003623,107.82571
Name: Đắk Tu Pênh / Type: village |
|
14.6618376,107.76099
Name: Đắk Ri Pen / Type: village |
|
14.5917963,107.90805
Name: Đắk Hring / Type: village |
|
14.4622491,108.16400
Name: Kon Srek / Type: village |
|
14.7294651,107.77346
Name: Đắk Tong / Type: village |
|
14.662566,107.77311
Name: Thôn Năm / Type: village |
|
14.4732049,108.18840
Name: Tân Lập / Type: village |
|
14.6338342,107.81006
Name: Đắk Rao Nhỏ / Type: village |
|
14.6533438,107.80375
Name: Tân Cảnh / Type: village |
|
14.7249211,107.82479
Name: Kon Bring / Type: village |
|
14.7032556,107.84205
Name: Thôn 6 / Type: village |
|
14.682851,107.92643
Name: Kon Têu / Type: village |
|
14.7591707,107.85195
Name: Đắk Rô Za / Type: village |
|
14.6059292,107.88330
Name: Diên Binh / Type: village |
|
14.4915276,108.18168
Name: Kon Keng / Type: village |
|
14.4566041,107.94811
Name: Dak La / Type: village |
|
14.492747,107.99520
Name: Kon Gu 1 / Type: village |
|
14.4762369,108.03542
Name: Kon Ban / Type: village |
|
14.662218,107.95049
Name: Đắc Pxi / Type: village |
|
14.5404343,108.17191
Name: Kon Long / Type: village |
|
14.7139818,107.99260
Name: Đắk Krong / Type: village |
|
14.53452,108.01323
Name: Kon Chop / Type: village |
|
14.5621118,108.15542
Name: Kon Lỗ / Type: village |
|
14.5777291,108.01159
Name: DĐắk Uy / Type: village |
|
14.6451333,108.12691
Name: Đắk Kôi / Type: village |
|
14.5634538,108.16104
Name: Kon Lông / Type: village |
|
14.6712049,108.11123
Name: Thôn 8 / Type: village |
|
14.903505,107.71155
Name: Rông Mẹt / Type: village |
|
14.776064,107.87017
Name: Đắk Tram / Type: village |
|
15.0653761,107.72216
Name: Đắk Ra / Type: village |
|
14.7916852,107.69330
Name: Ca Nhảy / Type: village |
|
14.8395159,107.70372
Name: Đắk Phái / Type: village |
|
14.851079,107.69023
Name: Cha Nhầy / Type: village |
|
15.1126574,107.74996
Name: Đắk Glei / Type: county |
|
14.871937,107.69339
Name: Đắk Nay / Type: village |
|
14.8043873,107.94359
Name: Đắk Hà / Type: village |
|
15.1039748,108.03159
Name: Nam Trà My / Type: county |
|
14.7686781,108.22751
Name: Vi Xây / Type: village |
|
14.791883,108.20917
Name: Thôn Năm / Type: village |
|
15.1085934,108.20357
Name: Trà Vân / Type: village |
|
15.1316942,107.75320
Name: Đắk Glei / Type: county |
|
15.1547887,107.75022
Name: Đắk Glei / Type: county |
|
15.4338324,107.76124
Name: Phước Sơn / Type: county |
|
15.280625,107.88308
Name: Phước Thành / Type: village |
|
15.2767645,107.66261
Name: Đắk Glei / Type: county |
|
15.2139634,107.73618
Name: Mang Khen / Type: village |
|
15.2497189,107.67099
Name: Đắk Glei / Type: county |
|
15.2612756,107.90900
Name: Phước Sơn / Type: county |
|
15.4414672,107.74519
Name: Phước Sơn / Type: county |
|
15.2579272,107.66720
Name: Đắk Glei / Type: county |
|
15.4454694,107.74761
Name: Phước Sơn / Type: county |
|
15.2745186,107.85055
Name: Phước Lộc / Type: village |
|
15.3507417,107.86728
Name: Phước Kim / Type: village |
|
15.2735943,108.03150
Name: Thôn 1 / Type: village |
|
14.3167265,108.45195
Name: Làng Klêch / Type: village |
|
14.3604152,108.32678
Name: plei Kơ Tonh / Type: village |
|
15.257385,108.09363
Name: Trà Dơn / Type: village |
|
15.1477284,108.12131
Name: Trà Mai / Type: village |
|
14.2861383,108.45778
Name: Làng Dân / Type: village |
|
14.2833076,108.50074
Name: Kon Rô / Type: village |
|
14.3039013,108.48604
Name: K'Bang / Type: county |
|
14.3127212,108.48014
Name: Thôn 2 / Type: village |
|
15.2445123,108.10699
Name: Nam Trà My / Type: county |
|
14.4117403,108.45810
Name: Kon Lanh / Type: village |
|
14.3582797,108.56686
Name: Thôn 6 / Type: village |
|
15.2757916,108.01229
Name: Trà Leng / Type: village |
|
14.0639188,108.79423
Name: Định Quang / Type: village |
|
15.2648594,108.01923
Name: Nam Trà My / Type: county |
|
14.1390428,108.78822
Name: Làng M6 / Type: village |
|
14.3045028,108.76147
Name: Làng K7 / Type: village |
|
14.156112,108.77705
Name: Định B́nh / Type: village |
|
14.1074379,108.97094
Name: Bàn Thạnh Tây / Type: village |
|
14.5997035,108.30440
Name: Làng Kon Pring / Type: village |
|
14.2211213,108.85654
Name: Nghĩa Điền / Type: village |
|
14.3348354,108.75139
Name: Làng K5 / Type: village |
|
14.2574624,108.87898
Name: B́nh Sơn / Type: village |
|
14.6188144,108.32780
Name: Kon Von Kle 1 / Type: village |
|
14.283011,108.88648
Name: Kim Sơn / Type: village |
|
14.2352565,108.89736
Name: Phú Ninh / Type: village |
|
14.6464926,108.29641
Name: Măng Cành / Type: village |
|
14.3049592,108.91418
Name: Phú Khương / Type: village |
|
14.6604997,108.29379
Name: Kon Cheng / Type: village |
|
14.2961987,108.98379
Name: Lộc Giang / Type: village |
|
14.6730447,108.30934
Name: Kon Kum / Type: village |
|
14.318192,108.94679
Name: Ân Tường / Type: village |
|
14.6467668,108.40145
Name: Vi Kơ Lơng / Type: village |
|
14.3462971,108.86380
Name: Đắk Man / Type: village |
|
14.6556323,108.43135
Name: Dak Lâm / Type: village |
|
14.7584908,108.55378
Name: Làng Trui / Type: village |
|
14.3925047,108.89767
Name: Vạn Hội / Type: village |
|
14.3961641,108.96974
Name: Thế Thạnh / Type: village |
|
14.4964732,108.32749
Name: Kon Gô / Type: village |
|
14.4278495,108.38657
Name: plei Kon Lộc 1 / Type: village |
|
14.4268202,108.43891
Name: plei Kô Lênh / Type: village |
|
14.4882456,108.38356
Name: Kon Bông / Type: village |
|
14.509699,108.31896
Name: Kon Go / Type: village |
|
14.5351006,108.68435
Name: Xóm Mới / Type: village |
|
14.6684287,108.41668
Name: Bu Vi Giông / Type: village |
|
14.5354476,108.72936
Name: Tổ 2 / Type: village |
|
14.6937142,108.33669
Name: Kon Du / Type: village |
|
14.6821261,108.37813
Name: Plei Lóc / Type: village |
|
14.5143909,108.44142
Name: Đăk Rông / Type: village |
|
14.5781046,108.79406
Name: La Hậu / Type: village |
|
14.5893449,108.45448
Name: Tập Đoàn 3 / Type: village |
|
14.7012304,108.45587
Name: Vi Klung / Type: village |
|
14.4178444,108.93484
Name: Vạn Hội / Type: village |
|
14.746723,108.38435
Name: Đắk Lồ / Type: village |
|
14.4395203,108.54957
Name: Sơn Lang / Type: village |
|
14.4370521,108.93985
Name: Mỹ Đức / Type: village |
|
14.5735716,108.45787
Name: Pờ Riêng / Type: village |
|
14.6508403,108.54223
Name: Mang Krá / Type: village |
|
14.4507631,108.92315
Name: Phước B́nh / Type: village |
|
14.6795787,108.46958
Name: Vi Chong / Type: village |
|
14.4734787,108.92086
Name: Hội Trung / Type: village |
|
14.6122767,108.89108
Name: Xóm Dừa / Type: village |
|
14.7134663,108.47705
Name: Kon Koa / Type: village |
|
14.5247401,108.85182
Name: An Quang / Type: village |
|
14.6810397,108.54438
Name: Mang Bú / Type: village |
|
14.6648236,108.82602
Name: Ruộng Giô / Type: village |
|
14.5164919,108.91048
Name: B́nh Ḥa / Type: village |
|
14.7592641,108.50420
Name: Làng Vi Ô Lắk / Type: village |
|
14.5361434,108.90315
Name: Long Khánh / Type: village |
|
14.6153618,108.90358
Name: Nước Tre / Type: village |
|
14.572629,108.89750
Name: Hưng Long / Type: village |
|
14.7363729,108.86484
Name: Nước Tên / Type: village |
|
14.6398753,108.68162
Name: Làng Vở / Type: village |
|
14.6947885,108.92344
Name: Nước Bo / Type: village |
|
14.6339836,108.78156
Name: Ruộng Chùa / Type: village |
|
14.1989981,109.02103
Name: Hội Khánh / Type: village |
|
14.0789792,108.99223
Name: An Điền / Type: village |
|
14.7542795,108.68517
Name: Cà La / Type: village |
|
14.0837307,108.99704
Name: Thạch Bàn / Type: village |
|
14.2146077,109.06547
Name: Diêm Tiêu / Type: village |
|
14.7122587,108.72518
Name: Đồng Vào / Type: village |
|
14.2209576,109.04023
Name: Trà Lương / Type: village |
|
14.0839077,109.02144
Name: Vĩnh Kiên / Type: village |
|
14.7161938,108.79995
Name: Con Căn / Type: village |
|
14.0640214,109.04530
Name: Vĩnh Trường / Type: village |
|
14.1675431,109.10257
Name: Trung Thuận / Type: village |
|
14.7295738,108.80546
Name: Làng Leo / Type: village |
|
14.1786466,109.10375
Name: Trung Thứ / Type: village |
|
14.141377,109.04576
Name: Thành An / Type: village |
|
14.0973427,109.11745
Name: Chánh Danh / Type: village |
|
14.2741163,109.08324
Name: Vĩnh B́nh / Type: village |
|
14.1546228,109.02378
Name: Ḥa Nghĩa / Type: village |
|
14.1592677,109.12929
Name: Trung Xuân / Type: village |
|
14.1752438,109.14590
Name: Chánh An / Type: village |
|
14.2772751,109.12560
Name: Phú Ninh / Type: village |
|
14.0811948,109.19290
Name: Chánh Thiện / Type: village |
|
14.2684528,109.15948
Name: Chánh Giáo / Type: village |
|
14.1138004,109.18729
Name: An Nhuệ / Type: village |
|
14.2766861,109.17742
Name: Xuân Thạnh / Type: village |
|
14.1216316,109.20117
Name: An Quang / Type: village |
|
14.3233421,109.08638
Name: Trà Thung / Type: village |
|
14.130672,109.16797
Name: Đức Phổ / Type: village |
|
14.454674,109.02298
Name: Khóm Giáo Hội / Type: village |
|
14.3675754,109.03272
Name: Diễn Khánh / Type: village |
|
14.1377327,109.20195
Name: Vĩnh Lợi / Type: village |
|
14.1915044,109.16511
Name: Xuân B́nh / Type: village |
|
14.3856984,109.01448
Name: Lại Đức / Type: village |
|
14.2168824,109.16127
Name: Chánh Trực / Type: village |
|
14.4693621,109.05284
Name: Vĩnh Trung / Type: village |
|
14.4106329,109.01577
Name: Lại Khánh / Type: village |
|
14.4924816,109.03679
Name: Tài Lương / Type: village |
|
14.3431655,109.10036
Name: Châu Trúc / Type: village |
|
14.2913325,109.03476
Name: Cửu Thành / Type: village |
|
14.4294146,109.11011
Name: Lộ Diêu / Type: village |
|
14.4479775,109.08792
Name: Khánh Trạch / Type: village |
|
14.3654792,109.11044
Name: Ḥa Tân / Type: village |
|
14.4536052,109.11423
Name: Diệu Quang / Type: village |
|
14.322849,109.06185
Name: Vân An / Type: village |
|
14.3870152,109.11842
Name: Phú Ḥa / Type: village |
|
14.2451347,109.08966
Name: Phù Nhiêu / Type: village |
|
14.4838902,109.08982
Name: Thạnh Xuân / Type: village |
|
14.3984411,109.12167
Name: Phú Thứ / Type: village |
|
14.5011428,109.08549
Name: Thanh Xuân / Type: village |
|
14.5557469,109.06591
Name: Tân Thành / Type: village |
|
14.2470101,109.16543
Name: Thuận Đạo / Type: village |
|
14.566751,109.06516
Name: Thiện Chánh / Type: village |
|
14.5143187,108.98977
Name: Hội Phú / Type: village |
|
14.677129,109.05442
Name: La Vân / Type: village |
|
14.5420381,109.00649
Name: Lương Thọ / Type: village |
|
14.5811409,109.01288
Name: Túy Hạnh / Type: village |
|
14.6234728,109.01226
Name: An Hội / Type: village |
|
14.6088063,109.03307
Name: Túy Sơn / Type: village |
|
14.6748071,109.07779
Name: Thạnh Đức / Type: village |
|
14.597193,109.06983
Name: Vĩnh Tuy / Type: village |
|
14.5800646,109.02548
Name: An Quư / Type: village |
|
14.6273853,109.06421
Name: Châu Me / Type: village |
|
14.6466981,109.00919
Name: An Đồ / Type: village |
|
14.781222,108.38448
Name: Nước Chè / Type: village |
|
14.7967404,108.38926
Name: Đắk Lô / Type: village |
|
14.6455973,109.06318
Name: Tấn Lộc / Type: village |
|
14.7660178,108.48172
Name: Mang Ta / Type: village |
|
14.7661594,108.48894
Name: Làng Vi K'oa / Type: village |
|
15.023307,108.79214
Name: Kỳ Thọ / Type: village |
|
15.4129728,108.41086
Name: Bông Miêu / Type: village |
|
15.3273478,108.60398
Name: B́nh An / Type: village |
|
15.2035067,108.71805
Name: Sơn Tịnh / Type: county |
|
15.1551026,108.74057
Name: Sơn Tịnh / Type: county |
|
15.2541113,108.65522
Name: B́nh Mỹ / Type: village |
|
15.2767088,108.66436
Name: B́nh Minh / Type: village |
|
15.2434866,108.78233
Name: B́nh Hiệp / Type: village |
|
15.2702781,108.71860
Name: B́nh Chương / Type: village |
|
15.2707521,108.79768
Name: B́nh Thanh Tây / Type: village |
|
15.1528625,108.88778
Name: Thành phố Quảng Ngăi / Type: city |
|
15.1520962,108.89570
Name: Thành phố Quảng Ngăi / Type: city |
|
15.2792308,108.77001
Name: B́nh Long / Type: village |
|
15.3437105,108.72183
Name: B́nh Nguyên / Type: village |
|
15.3010649,108.73429
Name: B́nh Trung / Type: village |
|
15.2670155,108.87496
Name: B́nh Phú / Type: village |
|
15.3547534,108.74685
Name: B́nh Chánh / Type: village |
|
15.2364699,108.90635
Name: B́nh Châu / Type: village |
|
15.3165257,108.80149
Name: B́nh Phước / Type: village |
|
15.3317303,108.67610
Name: B́nh Khương / Type: village |
|
15.3782889,108.74480
Name: B́nh Thạnh / Type: village |
|
15.3376317,108.76880
Name: B́nh Dương / Type: village |
|
14.8328364,108.99047
Name: Hai Tan / Type: village |
|
15.2944482,108.83208
Name: B́nh Ḥa / Type: village |
|
15.371978,109.12055
Name: Lư Sơn / Type: village |
|
15.3689789,108.78383
Name: B́nh Đông / Type: village |
|
15.3197351,108.86289
Name: B́nh Hải / Type: village |
|
15.3434414,108.82774
Name: B́nh Trị / Type: village |
|
15.3607771,108.80940
Name: Thuận Phước / Type: village |
|
15.631006,107.37044
Name: La Êê / Type: village |
|
15.3899172,108.81457
Name: B́nh Thuận / Type: village |
|
15.6004496,107.46946
Name: Thôn Văn Hóa Dac Re / Type: village |
|
15.6007589,107.45462
Name: Nam Giang / Type: county |
|
15.7991458,107.25676
Name: Ch’Ơm / Type: village |
|
15.6574152,107.57026
Name: Nam Giang / Type: county |
|
15.8118983,107.36708
Name: Tr'Hy / Type: village |
|
15.8278781,107.56042
Name: Dang / Type: village |
|
15.825375,107.25138
Name: Ch'nóc / Type: village |
|
16.1147377,107.32540
Name: Đông Sơn / Type: village |
|
15.8336317,107.30848
Name: A Xan / Type: village |
|
16.1088065,107.35453
Name: Lâm Đớt / Type: village |
|
16.0855166,107.36020
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.0879312,107.35853
Name: Paris Kavin / Type: village |
|
16.0876814,107.36162
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.0870062,107.36454
Name: A Lưới / Type: county |
|
15.942562,107.48005
Name: A Nông / Type: village |
|
16.0965467,107.36161
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.1030511,107.37883
Name: A Lưới / Type: county |
|
15.9127799,107.51214
Name: Agiốc / Type: village |
|
15.9277054,107.53362
Name: Bha Lê / Type: village |
|
15.9100662,107.54024
Name: Bhloóc / Type: village |
|
16.1041385,107.38107
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.1100036,107.39786
Name: A Lưới / Type: county |
|
15.8076352,107.70159
Name: Cutchrun / Type: village |
|
15.9420281,107.56904
Name: A Vương / Type: village |
|
16.116992,107.39405
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.1188679,107.40072
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.1390996,107.33468
Name: A Lưới / Type: county |
|
15.6910761,107.76557
Name: Cà Dy / Type: village |
|
16.1130443,107.40421
Name: A Lưới / Type: county |
|
15.538624,108.01877
Name: Sông Trà / Type: village |
|
16.151327,107.72463
Name: La Hồ / Type: village |
|
15.8682336,107.65357
Name: Đông Giang / Type: county |
|
15.8888932,107.64840
Name: Đông Giang / Type: county |
|
16.162374,107.72742
Name: Thôn Hai / Type: village |
|
15.8550694,107.70686
Name: Pachepalanh / Type: village |
|
15.9851873,108.07418
Name: Xă Ḥa Phú / Type: village |
|
15.8816334,107.80299
Name: Cà Dăng / Type: village |
|
15.960905,108.13968
Name: Xă Ḥa Khương / Type: village |
|
15.9871883,108.14127
Name: Xă Ḥa Phong / Type: village |
|
15.9707544,108.18180
Name: Xă Ḥa Tiến / Type: village |
|
15.9588298,108.21499
Name: Xă Ḥa Phước / Type: village |
|
15.985545,108.20181
Name: Xă Ḥa Châu / Type: village |
|
16.0964623,108.09565
Name: Xă Ḥa Liên / Type: village |
|
16.0001245,108.14537
Name: Xă Ḥa Nhơn / Type: village |
|
16.0535205,108.08145
Name: Xă Ḥa Ninh / Type: village |
|
16.1298646,108.05012
Name: Xă Ḥa Bắc / Type: village |
|
16.0683614,108.10679
Name: Xă Ḥa Sơn / Type: village |
|
16.366036,107.02718
Name: Thôn 6 / Type: village |
|
16.3375071,106.99084
Name: Làng Hang / Type: village |
|
16.3622915,107.01620
Name: Đakrông / Type: county |
|
16.3638434,107.01747
Name: A Ṛng Trên / Type: village |
|
16.3662676,107.01347
Name: A Đeng / Type: village |
|
16.367786,107.02461
Name: Đakrông / Type: county |
|
16.3610639,107.01899
Name: A Bung / Type: village |
|
16.3612904,107.02473
Name: Thôn 7 / Type: village |
|
16.2628437,107.24542
Name: A Ngo / Type: village |
|
16.3566476,107.04068
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.3740241,107.00758
Name: Đakrông / Type: county |
|
16.2980942,107.34978
Name: Pa Ŕnh / Type: village |
|
16.3710595,107.01245
Name: Đakrông / Type: county |
|
16.2936756,107.35610
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.5052245,107.35949
Name: Phong Xuân / Type: village |
|
16.2900069,107.35989
Name: A Rom / Type: village |
|
16.3699889,107.03588
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.3952846,107.57424
Name: Xă Hương Thọ / Type: village |
|
16.3777607,107.04238
Name: Đakrông / Type: county |
|
16.3757328,107.04579
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.3794745,107.04730
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.3814997,107.04607
Name: Đakrông / Type: county |
|
16.4119372,107.03131
Name: Đakrông / Type: county |
|
16.3535978,107.05988
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.3826037,107.05427
Name: Đakrông / Type: county |
|
16.3844282,107.05111
Name: Đakrông / Type: county |
|
16.3828816,107.05816
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.3857714,107.05799
Name: Đakrông / Type: county |
|
16.3909272,107.06190
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.6782417,107.21037
Name: Thượng Nguyên / Type: village |
|
16.689318,107.22531
Name: Xuân Lâm / Type: village |
|
16.3972556,107.07439
Name: A Lưới / Type: county |
|
16.1826119,107.30747
Name: Hương Phong / Type: village |
|
16.74931,106.91683
Name: Hoàn Cát / Type: village |
|
16.2137891,107.28510
Name: Phú Vinh / Type: village |
|
16.2408278,107.26824
Name: Sơn Thuỷ / Type: village |
|
16.7046428,107.16283
Name: Xă Hải Lệ / Type: village |
|
16.734466,107.19295
Name: Long Hưng / Type: village |
|
16.719399,107.19254
Name: Phú Hưng / Type: village |
|
16.7102687,107.19460
Name: La Vang / Type: village |
|
16.7139881,107.19659
Name: Hải Phú / Type: village |
|
16.7144438,107.21342
Name: Đại An Khê / Type: village |
|
16.7121703,107.22075
Name: Thượng Xá / Type: village |
|
16.7526286,107.21467
Name: Trâm Lý / Type: village |
|
16.7637869,107.21403
Name: Quy Thiện / Type: village |
|
16.761228,107.22027
Name: Trà Trì / Type: village |
|
16.5942559,107.30583
Name: Câu Nhi / Type: village |
|
16.610318,107.30891
Name: Tân Trưng / Type: village |
|
16.614063,107.25979
Name: Khe Mương / Type: village |
|
16.6106434,107.25142
Name: Trầm Sơn / Type: village |
|
16.6543793,107.26951
Name: Trung Trường / Type: village |
|
16.6000857,107.32119
Name: Tân Lập / Type: village |
|
16.614552,107.27442
Name: Lương Hải / Type: village |
|
16.6937217,107.23832
Name: Khóm 4 / Type: village |
|
16.6059393,107.32537
Name: Phú Xuân B / Type: village |
|
16.6882332,107.24696
Name: Khóm 5 / Type: village |
|
16.6926814,107.24533
Name: Khóm 3 / Type: village |
|
16.6154911,107.28363
Name: Tân Lương / Type: village |
|
16.6254543,107.27919
Name: Tân Điền / Type: village |
|
16.7728855,107.24908
Name: Mỹ Khê / Type: village |
|
16.6305964,107.28616
Name: Như Sơn / Type: village |
|
16.6217824,107.29916
Name: Xuân Lộc / Type: village |
|
16.684725,107.25164
Name: Khóm 6 / Type: village |
|
16.6778326,107.26456
Name: Hậu Trường / Type: village |
|
16.6976344,107.26687
Name: thôn 3 / Type: village |
|
16.6592337,107.30495
Name: Hà Lỗ / Type: village |
|
16.6599328,107.31117
Name: Câu Nhi / Type: village |
|
16.6195852,107.30950
Name: Tân Hiệp / Type: village |
|
16.628055,107.29949
Name: Hội Kỳ / Type: village |
|
16.6317562,107.30448
Name: Mỹ Chánh / Type: village |
|
16.6429118,107.27979
Name: Tân Trường / Type: village |
|
16.638961,107.29794
Name: Lương Sơn / Type: village |
|
16.6776202,107.29196
Name: Đông Trường / Type: village |
|
16.6944206,107.28199
Name: Thôn 4 / Type: village |
|
16.6792143,107.30128
Name: Văn Trị / Type: village |
|
16.6500881,107.30055
Name: Lương Điền / Type: village |
|
16.671813,107.44683
Name: Phong Điền / Type: county |
|
16.6533939,107.30735
Name: Hà Lộc / Type: village |
|
16.6149394,107.31446
Name: Văn Phong / Type: village |
|
16.7001624,107.23263
Name: Mai Đàn / Type: village |
|
16.6167599,107.33461
Name: Thôn Mê / Type: village |
|
16.670503,107.23686
Name: Tân Phước / Type: village |
|
16.700286,107.25288
Name: Khóm 2 / Type: village |
|
16.6580901,107.26029
Name: Trường Xuân / Type: village |
|
16.646081,107.31883
Name: Mỹ Xuyên / Type: village |
|
16.702536,107.25553
Name: Khóm 1 / Type: village |
|
16.66918,107.31669
Name: Văn Quỹ / Type: village |
|
16.661656,107.26544
Name: Mỵ Trường / Type: village |
|
16.707123,107.25628
Name: thôn 1 / Type: village |
|
16.6697814,107.25884
Name: Trường Thọ / Type: village |
|
16.6781488,107.23107
Name: Tân Chính / Type: village |
|
16.6751062,107.31802
Name: Hưng Nhơn / Type: village |
|
16.7023188,107.26081
Name: Công Thương Nghiệp / Type: village |
|
16.6824996,107.32803
Name: An Thơ / Type: village |
|
16.6870562,107.32760
Name: Phú Kinh / Type: village |
|
16.6835247,107.23855
Name: Trường Phước / Type: village |
|
16.7007559,107.26582
Name: thôn 2 / Type: village |
|
16.711528,107.26968
Name: thôn 1 / Type: village |
|
16.7703914,107.26298
Name: Thuận Đức / Type: village |
|
16.685618,107.33393
Name: Phường Phú Kinh / Type: village |
|
16.7183238,107.26558
Name: thôn 2 / Type: village |
|
16.6954396,107.31687
Name: Hội Điền / Type: village |
|
16.7699989,107.26956
Name: Phương Lang / Type: village |
|
16.7082672,107.30766
Name: Phước Điền / Type: village |
|
16.774215,107.26482
Name: Phú Hải / Type: village |
|
16.7116092,107.29452
Name: Trung Đơn / Type: village |
|
16.74799,107.27506
Name: Thi Ông / Type: village |
|
16.7187069,107.30178
Name: Kim Sanh / Type: village |
|
16.7510701,107.27136
Name: Thượng An / Type: village |
|
16.2569091,107.87884
Name: Sách Chữ / Type: village |
|
16.7221142,107.27526
Name: thôn 3 / Type: village |
|
16.2484083,107.92761
Name: Thủy Cam / Type: village |
|
16.7556863,107.27674
Name: Lương Chánh / Type: village |
|
16.7306782,107.27551
Name: thôn 4 / Type: village |
|
16.7639902,107.28749
Name: Ba Du / Type: village |
|
16.7436272,107.30297
Name: Đơn Quế / Type: village |
|
16.7280027,107.28047
Name: Thôn 5 / Type: village |
|
16.7532376,107.30057
Name: Đa Nghi / Type: village |
|
16.291925,107.76766
Name: Thôn Năm / Type: village |
|
16.7476924,107.23294
Name: Văn Vận / Type: village |
|
16.299586,107.75967
Name: Phước Mỹ / Type: village |
|
16.7482186,107.30890
Name: Hội Yên / Type: village |
|
16.7532263,107.23360
Name: Phú Xuân A / Type: village |
|
16.7590121,107.29463
Name: Cổ Lũy / Type: village |
|
16.7598787,107.24235
Name: Trà Lộc / Type: village |
|
16.7856682,107.31324
Name: Đông Tân An / Type: village |
|
16.7206144,107.34951
Name: An Nhơn / Type: village |
|
16.7609607,107.25311
Name: Duân Kinh / Type: village |
|
16.7366676,107.32532
Name: Kim Giao / Type: village |
|
16.733063,107.32908
Name: Xuân Viên / Type: village |
|
16.764609,107.25488
Name: La Duy / Type: village |
|
16.7329989,107.32945
Name: Diên Khánh / Type: village |
|
16.7569315,107.26093
Name: Lam Thủy / Type: village |
|
16.7547385,107.26643
Name: Thuận Nhơn / Type: village |
|
16.7235985,107.34527
Name: Đông Dương / Type: village |
|
16.335831,107.7706
Name: Hà Nam / Type: village |
|
16.7408986,107.37575
Name: Thâm Khê / Type: village |
|
16.7450373,107.31696
Name: Kim Long / Type: village |
|
16.7570894,107.35459
Name: Trung An / Type: village |
|
16.7749501,107.32737
Name: Mỹ Thủy / Type: village |
|
16.326317,107.78607
Name: Miếu Nha / Type: village |
|
16.793759,107.30561
Name: Thuận Đầu / Type: village |
|
16.7929344,107.31794
Name: Tây Tân An / Type: village |
|
16.2872959,107.84466
Name: Đá Bạc / Type: village |
|
16.269649,107.89297
Name: Lộc Tŕ / Type: village |
|
16.3924988,107.58100
Name: Xă Thủy Bằng / Type: village |
|
16.5178548,107.58311
Name: Xă Phú Mậu / Type: village |
|
16.5128005,107.59997
Name: Xă Phú Dương / Type: village |
|
16.2825108,107.98165
Name: Phước An / Type: village |
|
16.540839,107.59857
Name: Xă Phú Thanh / Type: village |
|
16.5545302,107.58046
Name: Xă Hương Phong / Type: village |
|
15.6242183,108.39149
Name: Khánh Lộc / Type: village |
|
16.5815396,107.59774
Name: Xă Hải Dương / Type: village |
|
15.6435767,108.45810
Name: Thăng B́nh / Type: county |
|
15.9318857,108.52816
Name: Bai Huong / Type: village |
|
15.9578933,108.50697
Name: Tân Hiệp / Type: village |
|
16.909435,106.51697
Name: ຕະປ໋ອງ / Type: village |
|
17.208303,106.45869
Name: Long Sơn / Type: village |
|
17.0178249,106.63891
Name: Làng Ho / Type: village |
|
17.190746,106.48815
Name: Bến Đường / Type: village |
|
17.192285,106.59679
Name: Cây Sung / Type: village |
|
16.892826,106.52375
Name: Ban Kapay / Type: village |
|
17.1888679,106.78330
Name: Xuân Mai / Type: village |
|
17.289657,106.46163
Name: Khe Cát / Type: village |
|
17.3573576,106.68153
Name: Gia Ninh / Type: village |
|
17.2292285,106.69170
Name: 호아인비엔 / Type: village |
|
17.844528,106.12447
Name: Huyền Thủy / Type: village |
|
17.8531761,106.06718
Name: Kim Sơn / Type: village |
|
17.869139,106.07510
Name: Đồng Giang / Type: village |
|
18.072854,105.81019
Name: Cầy Trạo / Type: village |
|
18.091454,105.79484
Name: Phú Lệ / Type: village |
|
18.098649,105.78563
Name: Tân Hới / Type: village |
|
18.187443,105.72924
Name: Tân Định / Type: village |
|
18.123059,105.76491
Name: Hồng Lạc / Type: village |
|
18.1807281,105.58356
Name: Trại Trên / Type: village |
|
18.126358,105.76787
Name: Xóm Bắc / Type: village |
|
18.112683,105.77347
Name: Phúc Trung / Type: village |
|
18.192499,105.60552
Name: Trại Dưới / Type: village |
|
17.977258,105.92461
Name: Kim Lịch / Type: village |
|
18.1460118,105.75339
Name: Xóm Ba / Type: village |
|
18.271417,105.60547
Name: Thượng Thọ / Type: village |
|
18.138262,105.76378
Name: Hà Vang / Type: village |
|
18.0510724,105.83966
Name: Bái Đức / Type: village |
|
18.270423,105.61017
Name: Khánh Ḥa / Type: village |
|
18.058415,105.84031
Name: Tân Đức / Type: village |
|
18.116162,105.77881
Name: Thanh Liên / Type: village |
|
18.164657,105.68435
Name: Vĩnh Hường / Type: village |
|
18.105912,105.78814
Name: Tân Dừa / Type: village |
|
18.040054,105.84763
Name: Tân Ấp / Type: village |
|
18.246511,105.90809
Name: Văn Thành / Type: village |
|
18.010957,106.13462
Name: Sơn B́nh / Type: village |
|
18.020732,106.12339
Name: Vĩnh Quang / Type: village |
|
18.18264,105.76024
Name: B́nh Minh / Type: village |
|
18.232123,105.69824
Name: Chu Lễ / Type: village |
|
18.257816,105.88727
Name: Tân Lập / Type: village |
|
18.253488,105.88068
Name: Tân Sơn / Type: village |
|
18.252045,105.90799
Name: Tân Phong / Type: village |
|
18.257596,105.68695
Name: Yến Thắng / Type: village |
|
18.263278,105.90299
Name: Nam Điền / Type: village |
|
18.234799,105.91307
Name: Mỹ Phong / Type: village |
|
18.260304,105.68208
Name: Tân Lợi / Type: village |
|
18.2685669,105.95166
Name: Nhĩ Đông / Type: village |
|
18.253622,105.69305
Name: Đông Sơn / Type: village |
|
17.9999001,105.87062
Name: Thanh Thach / Type: village |
|
18.244058,105.94254
Name: Chợ Vực / Type: village |
|
18.253437,105.93648
Name: Quốc Tiến / Type: village |
|
18.254055,105.93390
Name: Cẩm Hạ / Type: village |
|
18.257868,105.93689
Name: Trần Phú / Type: village |
|
18.270955,105.93365
Name: Mỹ Dung / Type: village |
|
18.263484,105.92906
Name: Na Trung / Type: village |
|
18.278426,105.91963
Name: Văn Thành / Type: village |
|
18.248203,105.95953
Name: Xóm Mười Hai / Type: village |
|
18.263484,105.93164
Name: Thương Ly / Type: village |
|
18.264257,105.95704
Name: Đồng Na / Type: village |
|
18.27822,105.95740
Name: Nam Lộ / Type: village |
|
18.273686,105.96467
Name: Trung Thành / Type: village |
|
18.27956,105.97038
Name: Đông Thành / Type: village |
|
17.684035,106.29203
Name: Thôn Ba / Type: village |
|
18.270543,105.97595
Name: Nam Trung / Type: village |
|
17.746625,106.44645
Name: Thọ Đơn / Type: village |
|
17.719258,106.35684
Name: Thọ Linh / Type: village |
|
17.6403277,106.46774
Name: Sơn Lư / Type: village |
|
17.8560736,106.43222
Name: Ḥa B́nh / Type: village |
|
18.0971324,106.39958
Name: Hải Phong / Type: village |
|
17.9658064,106.48819
Name: Minh Đức / Type: village |
|
18.8719717,104.83986
Name: Môn Sơn / Type: village |
|
18.9663298,104.88222
Name: Lục Dạ / Type: village |
|
18.912518,105.19602
Name: Cầu Trạc / Type: village |
|
18.922277,105.26715
Name: Lương Sơn / Type: village |
|
18.924033,105.44433
Name: Đông Hiên / Type: village |
|
18.930036,105.27826
Name: Long Sơn / Type: village |
|
18.8783436,105.30993
Name: Đà Sơn / Type: village |
|
18.935991,105.42682
Name: Bắc Phong / Type: village |
|
18.8746159,105.32767
Name: Lạc Sơn / Type: village |
|
18.8660028,105.40540
Name: Quang Sơn / Type: village |
|
18.9350842,105.42912
Name: Xóm Chai / Type: village |
|
18.8817018,105.39646
Name: Thái Sơn / Type: village |
|
18.935203,105.44250
Name: Mẫu Long / Type: village |
|
18.8536772,105.43448
Name: Thượng Sơn / Type: village |
|
18.864289,105.36848
Name: Minh Sơn / Type: village |
|
18.8765341,105.36003
Name: Tân Sơn / Type: village |
|
18.939786,105.44511
Name: Liên Phong / Type: village |
|
18.895487,105.36897
Name: Ḥa Sơn / Type: village |
|
18.920345,105.46806
Name: Đông Mỹ / Type: village |
|
18.9042041,105.31952
Name: Yên Sơn / Type: village |
|
18.932232,105.45281
Name: Đông Phú / Type: village |
|
18.9033962,105.32900
Name: Văn Sơn / Type: village |
|
18.934634,105.45361
Name: Liên Tŕ / Type: village |
|
18.8997908,105.34951
Name: Thịnh Sơn / Type: village |
|
19.041759,104.73128
Name: Châu Khê / Type: village |
|
18.936313,105.46130
Name: Phú Văn / Type: village |
|
19.1360909,104.72232
Name: Lạng Khê / Type: village |
|
18.911395,105.44429
Name: Bùi Bùi / Type: village |
|
18.941361,105.41021
Name: Xóm Vời / Type: village |
|
18.912863,105.45156
Name: Hồng Sơn / Type: village |
|
18.942077,105.42095
Name: Ô Cuông / Type: village |
|
18.914653,105.45464
Name: Thái Sơn / Type: village |
|
18.90803,105.46015
Name: Cồn Chuế / Type: village |
|
19.2164173,104.52021
Name: Đooc Búa / Type: village |
|
18.9493044,105.41400
Name: Trụ Sơn / Type: village |
|
18.917338,105.45976
Name: Đồng Mỹ / Type: village |
|
18.952316,105.40749
Name: Hợp Tiến / Type: village |
|
18.92031,105.44261
Name: Ngọc Thượng / Type: village |
|
19.2468279,104.50772
Name: Bản Nhăn / Type: village |
|
18.942876,105.42929
Name: Phúc Duệ / Type: village |
|
19.239636,104.51607
Name: Cây Me / Type: village |
|
18.924534,105.44103
Name: Cao Sơn / Type: village |
|
19.2342267,104.53096
Name: Bản Lũng / Type: village |
|
18.949273,105.43484
Name: Chùa Thang / Type: village |
|
18.941218,105.43996
Name: Liên Giang / Type: village |
|
19.2300937,104.53594
Name: Nà Tổng / Type: village |
|
19.333333,104.48333
Name: Bản Vé / Type: village |
|
18.952209,105.43090
Name: Chùa Mẹ / Type: village |
|
19.3239555,104.55338
Name: Xốp Pu / Type: village |
|
19.2856812,104.43312
Name: Cửa Rào / Type: village |
|
19.2707067,104.45536
Name: Bản Mon / Type: village |
|
19.2721036,104.35353
Name: Khe Kiền / Type: village |
|
19.4106762,104.14436
Name: Sơn Thành / Type: village |
|
19.1720491,104.64460
Name: Bản Tam Bông / Type: village |
|
19.2530471,104.48873
Name: Khe Chi / Type: village |
|
19.2560857,104.49819
Name: Bản Mác / Type: village |
|
19.42294,104.12960
Name: Noọng Dẻ / Type: village |
|
19.2606323,104.49487
Name: Thạch Ḥa / Type: village |
|
19.1764325,104.67026
Name: Tam Hương / Type: village |
|
19.2189472,104.59548
Name: Đ́nh Hương / Type: village |
|
19.386503,104.19335
Name: Na Lương / Type: village |
|
19.2223106,104.61016
Name: Đ́nh Thắng / Type: village |
|
19.5878114,104.69693
Name: Na Niếng / Type: village |
|
19.3925621,104.17741
Name: Khe Ty / Type: village |
|
19.0095501,104.84821
Name: Yên Khê / Type: village |
|
19.4164237,104.15194
Name: Khánh Thành / Type: village |
|
19.2903069,104.65244
Name: Tương Dương / Type: county |
|
19.052545,104.82926
Name: Con Cuông / Type: county |
|
19.3809063,104.20380
Name: Nà Cháo / Type: village |
|
19.0627394,104.83739
Name: Chi Khê / Type: village |
|
19.3077655,104.59045
Name: Tương Dương / Type: county |
|
19.3935417,104.23088
Name: Bản Na / Type: village |
|
19.0665391,104.84948
Name: Tiến Thành / Type: village |
|
19.4684279,104.09069
Name: Nậm Cắn / Type: village |
|
19.222038,105.08270
Name: Bản Vị / Type: village |
|
19.3554506,104.25774
Name: Bản Lăn / Type: village |
|
19.3568475,104.26658
Name: Xiêng Thù / Type: village |
|
19.128048,104.79587
Name: Cam Lâm / Type: village |
|
19.3489519,104.27484
Name: Bản Piêng Cù / Type: village |
|
19.0936108,104.88767
Name: Mậu Đức / Type: village |
|
19.3784978,104.28980
Name: Lưu Ḥa / Type: village |
|
19.3900603,104.23865
Name: Xốp Thập / Type: village |
|
19.405322,104.28883
Name: Hin Pèn / Type: village |
|
19.4114542,104.30747
Name: Lưu Tấn / Type: village |
|
19.246832,105.13497
Name: Bản Cằn / Type: village |
|
19.4362011,104.26225
Name: Noong O / Type: village |
|
19.4953583,104.40557
Name: Kỳ Sơn / Type: county |
|
19.1125112,104.98182
Name: Thạch Ngàn / Type: village |
|
19.2340928,104.92050
Name: B́nh Chuẩn / Type: village |
|
19.5873303,104.35948
Name: Bản Hondy / Type: village |
|
19.224228,105.02663
Name: Bản Tắng / Type: village |
|
19.5851518,104.40288
Name: Bản Tom / Type: village |
|
19.3219041,105.43217
Name: Hoa Hieu / Type: village |
|
19.6628254,104.36136
Name: Piềng Pèn / Type: village |
|
19.502967,104.87229
Name: Bản Cào / Type: village |
|
19.3475849,105.10100
Name: Bản Fay / Type: village |
|
19.4145597,104.48408
Name: Tương Dương / Type: county |
|
19.4518453,105.02504
Name: Bản Ban / Type: village |
|
19.4620446,105.01670
Name: Quỳ Châu / Type: county |
|
19.475241,104.95516
Name: Na Phóm / Type: village |
|
19.477992,104.44593
Name: Tương Dương / Type: county |
|
19.35,105.45
Name: Đồng Quĩ / Type: village |
|
19.4803773,104.97282
Name: Quỳ Châu / Type: county |
|
19.4876661,104.98849
Name: Quỳ Châu / Type: county |
|
19.4826549,104.48798
Name: Tương Dương / Type: county |
|
19.4810392,105.00721
Name: Quỳ Châu / Type: county |
|
19.5116208,104.53740
Name: Nhạn Cán / Type: village |
|
19.4496731,105.03446
Name: Quỳ Châu / Type: county |
|
19.5021655,104.55969
Name: Nhạn Pá / Type: village |
|
19.4634956,105.04686
Name: Bản Đôm / Type: village |
|
19.516738,104.84594
Name: Bản Nùng / Type: village |
|
19.5147173,104.47711
Name: Tương Dương / Type: county |
|
19.542845,104.82826
Name: Bản Piếu / Type: village |
|
19.5424789,104.49216
Name: Xốp Pe / Type: village |
|
19.555726,104.81972
Name: Na Tà / Type: village |
|
19.5924362,104.89939
Name: Bản Đô / Type: village |
|
19.598364,104.41638
Name: Hồi Xá / Type: village |
|
19.5239043,104.50405
Name: Nhạn Mai / Type: village |
|
19.6767097,104.89269
Name: Bản Mứt / Type: village |
|
19.6573529,104.91680
Name: Bản Pỏm Om / Type: village |
|
19.6627951,104.92843
Name: Bản Pà Cọ / Type: village |
|
19.6604402,104.93052
Name: Bản Pà Kỉm / Type: village |
|
19.564754,105.16558
Name: Kẻ Lè / Type: village |
|
18.341712,105.63602
Name: Tân Hạ Một / Type: village |
|
18.329183,105.63506
Name: Nâu Vạn / Type: village |
|
19.6610147,104.93563
Name: Bản Chiếng / Type: village |
|
19.5875271,105.00749
Name: Ke Cang / Type: village |
|
18.344223,105.64188
Name: Đồng Văn / Type: village |
|
19.536213,105.08143
Name: Nà Kén / Type: village |
|
19.6423206,105.01265
Name: Bản Luồng / Type: village |
|
18.302039,105.64910
Name: B́nh Hà / Type: village |
|
18.431481,105.66306
Name: Xóm Ĺm / Type: village |
|
19.6400783,105.08283
Name: Bản Pua / Type: village |
|
18.439294,105.73617
Name: Trung Nam / Type: village |
|
18.445087,105.73584
Name: Trung Bắc / Type: village |
|
18.418745,105.68523
Name: Xóm Chín / Type: village |
|
18.427145,105.68284
Name: Xóm Mười / Type: village |
|
18.43261,105.68148
Name: Xóm Mười Một / Type: village |
|
18.450507,105.73274
Name: Đa Cốc / Type: village |
|
18.6221921,105.59505
Name: Hưng Long / Type: village |
|
18.455922,105.73694
Name: Thượng Vân / Type: village |
|
18.456011,105.74159
Name: Hạ Vân / Type: village |
|
18.447424,105.66351
Name: Thượng Hà / Type: village |
|
18.440801,105.67075
Name: Làng Hội / Type: village |
|
18.437127,105.67941
Name: Vĩnh Phú / Type: village |
|
18.5977892,105.62655
Name: Hưng Xuân / Type: village |
|
18.438527,105.68456
Name: Xóm Mười Hai / Type: village |
|
18.467555,105.64924
Name: Xóm Sáu / Type: village |
|
18.6141395,105.60672
Name: Hưng Xá / Type: village |
|
18.457707,105.65557
Name: Xóm Năm / Type: village |
|
18.44336,105.68094
Name: Vĩnh Khánh / Type: village |
|
18.46201,105.71610
Name: Thống Nhất / Type: village |
|
18.446975,105.67042
Name: Xóm Cống Mười Chín / Type: village |
|
18.456342,105.67580
Name: Đại Hồng / Type: village |
|
18.464493,105.65834
Name: Xóm Ba / Type: village |
|
18.46681,105.65598
Name: Xóm Bốn / Type: village |
|
18.466107,105.71072
Name: Xóm Bốn / Type: village |
|
18.469334,105.65962
Name: Xóm Hai / Type: village |
|
18.468051,105.66099
Name: Xóm Một / Type: village |
|
18.416893,105.69535
Name: Vĩnh Phúc / Type: village |
|
18.424029,105.68970
Name: Xóm Tám / Type: village |
|
18.464203,105.71933
Name: Tràng Sơn / Type: village |
|
18.424435,105.69413
Name: Xóm Bảy / Type: village |
|
18.469707,105.67398
Name: Xóm Một / Type: village |
|
18.460314,105.73013
Name: Đại Bản / Type: village |
|
18.469707,105.67696
Name: Xóm Hai / Type: village |
|
18.431346,105.70980
Name: Nghi Xuyên / Type: village |
|
18.469044,105.71536
Name: My Thủy / Type: village |
|
18.429133,105.73040
Name: Xóm Hai / Type: village |
|
18.472396,105.67559
Name: Xóm Ba / Type: village |
|
18.472189,105.71453
Name: Thanh Đồng / Type: village |
|
18.475458,105.67311
Name: Xóm Năm / Type: village |
|
18.430533,105.72846
Name: Xóm Ba / Type: village |
|
18.476575,105.71403
Name: Thanh Lâm / Type: village |
|
18.437036,105.69892
Name: Trung Sơn / Type: village |
|
18.471651,105.67799
Name: Xóm Bốn / Type: village |
|
18.483527,105.70485
Name: Thanh Sơn / Type: village |
|
18.470493,105.68317
Name: Xóm Mười / Type: village |
|
18.441553,105.68867
Name: Xóm Sáu / Type: village |
|
18.4780854,105.68015
Name: Xóm Bảy / Type: village |
|
18.481003,105.70857
Name: Thanh B́nh / Type: village |
|
18.49023,105.66442
Name: Xóm Tám / Type: village |
|
18.444218,105.69002
Name: Xóm Năm / Type: village |
|
18.441192,105.69549
Name: Xóm Bốn / Type: village |
|
18.482864,105.70787
Name: Thanh Hợp / Type: village |
|
18.43925,105.70176
Name: Xóm Một / Type: village |
|
18.488202,105.66848
Name: Xóm Bảy / Type: village |
|
18.479099,105.71292
Name: Thanh Ḥa / Type: village |
|
18.485306,105.67386
Name: Xóm Sáu / Type: village |
|
18.446702,105.69598
Name: Xóm Ba / Type: village |
|
18.481003,105.71093
Name: Thanh Tiến / Type: village |
|
18.446747,105.70985
Name: Phúc Giang / Type: village |
|
18.481954,105.68610
Name: Xóm Tám / Type: village |
|
18.5294642,105.66948
Name: Thanh B́nh Thịnh / Type: village |
|
18.48725,105.68685
Name: Mật Thiết / Type: village |
|
18.435636,105.72024
Name: Chiến Thắng / Type: village |
|
18.440785,105.71563
Name: Thượng Kiều / Type: village |
|
18.445625,105.72339
Name: Hạ Kiều / Type: village |
|
18.493829,105.67713
Name: Phúc Lĩnh / Type: village |
|
18.461017,105.68999
Name: Phúc Cường / Type: village |
|
18.4648943,105.73418
Name: Minh Vượng / Type: village |
|
18.464038,105.69028
Name: Phúc Tiến / Type: village |
|
18.465693,105.69550
Name: Xóm Tám / Type: village |
|
18.440577,105.72918
Name: Thượng Thăng / Type: village |
|
18.4521414,105.71940
Name: Thanh Phúc / Type: village |
|
18.473513,105.74602
Name: Đông Huế / Type: village |
|
18.458866,105.70121
Name: Xóm Bảy / Type: village |
|
18.461224,105.70001
Name: Xóm Sáu / Type: village |
|
18.466851,105.70278
Name: Xóm Năm / Type: village |
|
18.5777833,105.70019
Name: Thôn Bốn / Type: village |
|
18.4814966,105.73371
Name: Thượng Hồ / Type: village |
|
18.469624,105.69194
Name: Phương Lĩnh / Type: village |
|
18.48452,105.73696
Name: Hụ Lộc / Type: village |
|
18.481168,105.74954
Name: Đùng Đùng / Type: village |
|
18.5483002,105.64907
Name: Yên Hồ / Type: village |
|
18.630427,105.75527
Name: Hồng Lộc / Type: village |
|
18.329436,105.92803
Name: Côn Đầm / Type: village |
|
18.2874891,105.91907
Name: Phái Thượng / Type: village |
|
18.332012,105.92020
Name: Văn Yên / Type: village |
|
18.286258,105.94045
Name: Tân Hưng / Type: village |
|
18.29208,105.95137
Name: Hương Mỹ / Type: village |
|
18.346233,105.92283
Name: Xóm Một / Type: village |
|
18.369574,105.94740
Name: Xóm Mười Ba / Type: village |
|
18.370759,105.95209
Name: Xóm Mười Bốn / Type: village |
|
18.329436,105.95127
Name: Xóm Hai / Type: village |
|
18.373954,105.95019
Name: Xóm Mười Một / Type: village |
|
18.318204,105.93545
Name: B́nh Đông / Type: village |
|
18.332012,105.94823
Name: Xóm Một / Type: village |
|
18.287443,105.95503
Name: Tâ An / Type: village |
|
18.374211,105.95658
Name: Xóm Mười / Type: village |
|
18.338607,105.93488
Name: Xóm Bốn / Type: village |
|
18.4145525,105.96559
Name: Thượng Hải / Type: village |
|
18.287598,105.96472
Name: Đông Lộ / Type: village |
|
18.336443,105.93767
Name: Xóm Sáu / Type: village |
|
18.287134,105.97719
Name: Bắc Sơn / Type: village |
|
18.4278071,105.95678
Name: Nam Hải / Type: village |
|
18.3431071,105.93662
Name: Tượng Sơn / Type: village |
|
18.434514,105.95369
Name: Bắc Hải / Type: village |
|
18.313463,105.96384
Name: Nam Lư / Type: village |
|
18.345357,105.93612
Name: Xóm Ba / Type: village |
|
18.313206,105.98296
Name: B́nh Dương / Type: village |
|
18.317394,106.00388
Name: Yên Lạc / Type: village |
|
18.336392,105.94436
Name: Xóm Tám / Type: village |
|
18.323588,106.00994
Name: Liên Quư / Type: village |
|
18.319492,105.97873
Name: Nam Phúc / Type: village |
|
18.351643,105.92211
Name: Xóm Ba / Type: village |
|
18.321862,105.97533
Name: Bắc Phố / Type: village |
|
18.322068,105.99084
Name: Nam Thái / Type: village |
|
18.320422,106.01411
Name: Tân Ḥa / Type: village |
|
18.3597396,105.91983
Name: Thạch Hưng / Type: village |
|
18.329962,106.00320
Name: Tây Ḥa / Type: village |
|
18.333443,106.00836
Name: Tân Tiến / Type: village |
|
18.347882,105.94040
Name: Xóm Một / Type: village |
|
18.339731,106.02517
Name: Xóm Bốn / Type: village |
|
18.349717,106.01157
Name: Hội Tiến / Type: village |
|
18.351128,105.94983
Name: Xóm Mười / Type: village |
|
18.354667,106.01048
Name: Đông Bàn / Type: village |
|
18.343524,106.02255
Name: Bắc Ḥa / Type: village |
|
18.356796,105.94658
Name: Hoa Lạc / Type: village |
|
18.346734,106.01830
Name: Đại Hải / Type: village |
|
18.36224,106.00628
Name: Đông Châu / Type: village |
|
18.332734,105.95977
Name: Xóm Sáu / Type: village |
|
18.359166,106.00944
Name: Nam Châu / Type: village |
|
18.330776,105.96724
Name: Xóm Năm / Type: village |
|
18.340256,105.95271
Name: Xóm Bảy / Type: village |
|
18.6404106,105.54904
Name: Xuân Lâm / Type: village |
|
18.345512,105.95699
Name: Xóm Tám / Type: village |
|
18.34479,105.97188
Name: Khánh Yên / Type: village |
|
18.333352,105.97971
Name: Liên Mỹ / Type: village |
|
18.32789,105.98811
Name: Bắc Thái / Type: village |
|
18.7012332,105.61603
Name: Hưng Tây / Type: village |
|
18.339226,105.97894
Name: Vĩnh Yên / Type: village |
|
18.338711,105.99527
Name: Tân Văn / Type: village |
|
18.343708,105.99074
Name: Trung Văn / Type: village |
|
18.6670029,105.64886
Name: P. Hưng Chính / Type: village |
|
18.6648886,105.66710
Name: P. Cửa Nam / Type: village |
|
18.354529,105.95838
Name: Quyết Tiến / Type: village |
|
18.6589402,105.67881
Name: P. Vinh Tân / Type: village |
|
18.351283,105.97142
Name: Lạc Đạo / Type: village |
|
18.6697269,105.67397
Name: P.Quang Trung / Type: village |
|
18.35762,105.96801
Name: Phúc Lưu / Type: village |
|
18.359372,105.96240
Name: Trung Lạc / Type: village |
|
18.365916,105.96054
Name: Xóm Bốn / Type: village |
|
18.361948,105.9657
Name: Đông Hiệu / Type: village |
|
18.366843,105.96997
Name: Đồng Khánh / Type: village |
|
18.353859,105.98162
Name: Bắc Dinh / Type: village |
|
18.347521,105.98682
Name: Bắc Văn / Type: village |
|
18.361279,105.97461
Name: Đông Hồng / Type: village |
|
18.362051,105.97940
Name: Thạch Trị / Type: village |
|
18.6729794,105.66659
Name: P. Đội Cung / Type: village |
|
18.6692411,105.69637
Name: P. Trường Thi / Type: village |
|
18.6660271,105.67873
Name: P. Hồng Sơn / Type: village |
|
18.67054,105.68264
Name: P. Lê Mao / Type: village |
|
18.6757237,105.70060
Name: P. Hưng Dũng / Type: village |
|
18.6793624,105.65384
Name: P. Đông Vĩnh / Type: village |
|
18.696843,105.65152
Name: P. Hưng Đồng / Type: village |
|
18.6829826,105.68702
Name: P. Hưng Phúc / Type: village |
|
18.6779394,105.68028
Name: P. Hưng B́nh / Type: village |
|
18.6817203,105.66993
Name: P. Lê Lợi / Type: village |
|
18.6933064,105.66981
Name: P. Quán Bàu / Type: village |
|
18.687981,105.67968
Name: P. Hà Huy Tập / Type: village |
|
18.6862939,105.70223
Name: P Hưng Lộc / Type: village |
|
18.924713,105.47286
Name: Yên Vinh / Type: village |
|
18.929296,105.47540
Name: Xóm Tràm / Type: village |
|
18.929546,105.46967
Name: Phú Khánh / Type: village |
|
18.9592927,105.55657
Name: Diễn Cát / Type: village |
|
19.215478,105.56631
Name: Cương Quyết / Type: village |
|
19.33529,105.69138
Name: Sông Thủy / Type: village |
|
19.263712,105.50900
Name: Trại Cát / Type: village |
|
19.271218,105.50534
Name: Tân Hoa / Type: village |
|
19.202848,105.50243
Name: Ngọc Điền / Type: village |
|
19.189593,105.52265
Name: Đồng Lầy / Type: village |
|
19.328929,105.70360
Name: Trường Thịnh / Type: village |
|
19.201365,105.52278
Name: Làng Múng / Type: village |
|
19.213272,105.50746
Name: Luỹ Sơn / Type: village |
|
19.279501,105.50731
Name: Xóm Mười Hai / Type: village |
|
19.332773,105.71605
Name: Trường Sơn / Type: village |
|
19.290714,105.50612
Name: Xóm Mười Ba / Type: village |
|
19.251996,105.51459
Name: Tân Yên / Type: village |
|
19.256756,105.51308
Name: G̣ Màu / Type: village |
|
19.206802,105.52260
Name: Trung Tiến / Type: village |
|
19.220595,105.51568
Name: Tân Hưng / Type: village |
|
19.335202,105.72435
Name: Thạch Luyện / Type: village |
|
19.216551,105.52498
Name: Nam Liên / Type: village |
|
19.289112,105.52031
Name: Xóm Mười Lăm A / Type: village |
|
19.333333,105.8
Name: Xóm Dữa / Type: village |
|
19.30005,105.51056
Name: Xóm Mười Bốn / Type: village |
|
19.326503,105.50571
Name: Khe Rai / Type: village |
|
19.216667,105.53333
Name: Xóm Côn Đất / Type: village |
|
19.205229,105.54161
Name: Xóm Trại / Type: village |
|
19.204825,105.55086
Name: Cộng Ḥa / Type: village |
|
19.296481,105.51678
Name: Xóm Mười Lăm B / Type: village |
|
19.337441,105.50727
Name: Đồng Ao / Type: village |
|
19.301103,105.53322
Name: Sao Sa / Type: village |
|
19.330439,105.51399
Name: Đồng Hội Một / Type: village |
|
19.34394,105.50649
Name: Đồng Tâm / Type: village |
|
19.327053,105.52118
Name: Đồng Hội Hai / Type: village |
|
19.209318,105.55616
Name: Đồng Tâm / Type: village |
|
19.350119,105.50617
Name: B́nh Lâm / Type: village |
|
19.326229,105.53935
Name: Phú Thọ / Type: village |
|
19.358128,105.50260
Name: B́nh Hạnh / Type: village |
|
19.335702,105.55354
Name: Phú Tiến / Type: village |
|
19.210266,105.54799
Name: Tam Lễ / Type: village |
|
19.365039,105.51129
Name: Làng Ngọc / Type: village |
|
19.214709,105.55252
Name: Ái Quốc / Type: village |
|
19.371675,105.51257
Name: Ngọc Hung / Type: village |
|
19.483573,105.51951
Name: Đội Mười Bốn / Type: village |
|
19.348665,105.51310
Name: Đồng Sằng / Type: village |
|
19.4974293,105.51409
Name: Làng Rỗi / Type: village |
|
19.225672,105.54331
Name: Tân Ngọc / Type: village |
|
19.349158,105.5383
Name: Làng Men / Type: village |
|
19.434191,105.56200
Name: Thanh Vinh / Type: village |
|
19.354787,105.53926
Name: Phú Nguyên / Type: village |
|
19.433333,105.56666
Name: Xóm Ten / Type: village |
|
19.231468,105.53316
Name: Bá Châu / Type: village |
|
19.356709,105.55042
Name: Phú Thắng / Type: village |
|
19.427372,105.59811
Name: Quản Hùng / Type: village |
|
19.359272,105.53106
Name: Phú Hưng / Type: village |
|
19.430769,105.59321
Name: Lim Hoành / Type: village |
|
19.194671,105.57216
Name: Quỳnh Anh / Type: village |
|
19.376983,105.51981
Name: Hưng Nghĩa / Type: village |
|
19.443436,105.59724
Name: Tiền Tiến / Type: village |
|
19.458951,105.58582
Name: Vườn Dầu / Type: village |
|
19.368974,105.53857
Name: Phú Ḥa / Type: village |
|
19.462612,105.59878
Name: Tân Tiến / Type: village |
|
19.354375,105.69244
Name: Tân Phúc / Type: village |
|
19.378526,105.55071
Name: Làng Màn / Type: village |
|
19.346171,105.72447
Name: Nhất Mỹ / Type: village |
|
19.430622,105.60214
Name: Trung Tiến / Type: village |
|
19.380508,105.50424
Name: Làng Thai / Type: village |
|
19.428674,105.61945
Name: Hón Cát / Type: village |
|
19.349,105.72503
Name: Thượng Ḥa / Type: village |
|
19.382064,105.52315
Name: Làng Sỏi / Type: village |
|
19.364444,105.69848
Name: Minh Tiến / Type: village |
|
19.43767,105.61749
Name: Thanh B́nh / Type: village |
|
19.38426,105.52081
Name: B́nh Phú / Type: village |
|
19.444992,105.61335
Name: Thùng Hai / Type: village |
|
19.366667,105.7
Name: Đông Kỳ / Type: village |
|
19.385542,105.51294
Name: B́nh Yên / Type: village |
|
19.3741,105.69285
Name: Thôn Mười / Type: village |
|
19.461743,105.62143
Name: Thanh Trung / Type: village |
|
19.390713,105.51674
Name: Làng Mít / Type: village |
|
19.448287,105.62518
Name: Bái Ôi / Type: village |
|
19.388883,105.5437
Name: Phú Lợi / Type: village |
|
19.455473,105.62596
Name: Thanh Sơn / Type: village |
|
19.45546,105.64389
Name: Bái Sim / Type: village |
|
19.404985,105.52427
Name: Làng Lác / Type: village |
|
19.465391,105.62794
Name: Đông Hẩm / Type: village |
|
19.415107,105.51857
Name: Đồng Văng / Type: village |
|
19.45916,105.63992
Name: Kim Đồng / Type: village |
|
19.36092,105.55678
Name: Phú Tráng / Type: village |
|
19.473825,105.57621
Name: Thanh Cao / Type: village |
|
19.379043,105.55765
Name: Tân Thọ / Type: village |
|
19.481239,105.55717
Name: Khe Cát / Type: village |
|
19.348837,105.62237
Name: Đá Bạc / Type: village |
|
19.468196,105.58271
Name: Tân Thành / Type: village |
|
19.390805,105.57024
Name: Làng Cay / Type: village |
|
19.471903,105.60015
Name: Đồng Dẻ / Type: village |
|
19.395163,105.58730
Name: Ḅ Lăn / Type: village |
|
19.483333,105.6
Name: Bai Đơp / Type: village |
|
19.416667,105.61666
Name: Đất Đen / Type: village |
|
19.488516,105.61722
Name: Mỹ Ḥa / Type: village |
|
19.492818,105.60742
Name: Đồng Lẩm / Type: village |
|
19.410178,105.62723
Name: Đồng Ván / Type: village |
|
19.49236,105.61827
Name: Mỹ Lâm / Type: village |
|
19.466667,105.53333
Name: Lim Cốc / Type: village |
|
19.490575,105.63278
Name: Mỹ Đồng / Type: village |
|
19.370759,105.69903
Name: Quyết Thắng / Type: village |
|
19.458095,105.53930
Name: Đa Lai / Type: village |
|
19.498356,105.62880
Name: Mỹ Sơn / Type: village |
|
19.378356,105.69390
Name: Thôn Mười Một / Type: village |
|
19.459363,105.55186
Name: Thanh Quang / Type: village |
|
19.373917,105.70479
Name: Lương Mục / Type: village |
|
19.5,105.63333
Name: Ôn Lâm / Type: village |
|
19.4967826,105.50735
Name: Xuân Bái / Type: village |
|
19.496891,105.63763
Name: Xóm Ná / Type: village |
|
19.359135,105.71257
Name: Thông Bái / Type: village |
|
19.482887,105.51283
Name: Đội Sáu / Type: village |
|
19.369707,105.71065
Name: Thế Vinh / Type: village |
|
19.365817,105.67985
Name: Thôn Tám / Type: village |
|
19.381606,105.71285
Name: Trường Sơn Một / Type: village |
|
19.368974,105.68282
Name: Thôn Bảy / Type: village |
|
19.376389,105.68287
Name: Thôn Chín / Type: village |
|
19.375839,105.71994
Name: Trường Sơn Hai / Type: village |
|
19.407052,105.68212
Name: Thôn Bảy / Type: village |
|
19.382521,105.71637
Name: Trường Sơn Ba / Type: village |
|
19.40696,105.68674
Name: Thôn Tám / Type: village |
|
19.351365,105.73620
Name: Chí Trung / Type: village |
|
19.407555,105.69237
Name: Thôn Sáu / Type: village |
|
19.35616,105.73747
Name: Trung Thành / Type: village |
|
19.348608,105.74978
Name: Tân Thành / Type: village |
|
19.35,105.75
Name: Mậu Thung / Type: village |
|
19.35,105.76666
Name: Ngọc Đường / Type: village |
|
19.3900917,105.69862
Name: Thôn Một / Type: village |
|
19.386805,105.70774
Name: Lương Điền / Type: village |
|
19.399638,105.69385
Name: Thôn Chín / Type: village |
|
19.407464,105.70385
Name: Thôn Bốn / Type: village |
|
19.416667,105.76666
Name: Đự Quần / Type: village |
|
19.3829744,105.77661
Name: Phù Cư / Type: village |
|
19.361606,105.73413
Name: Hải Lâm / Type: village |
|
19.363986,105.74690
Name: Trí Trung / Type: village |
|
19.414008,105.69484
Name: Thôn Năm / Type: village |
|
19.376526,105.73244
Name: Khoa Trường / Type: village |
|
19.4,105.78333
Name: Du Xuyên / Type: village |
|
19.405084,105.71266
Name: Thôn Một / Type: village |
|
19.36999,105.74965
Name: Hữu Lại / Type: village |
|
19.409523,105.71113
Name: Thôn Ba / Type: village |
|
19.3760148,105.76594
Name: Vinh Quang / Type: village |
|
19.409914,105.71890
Name: Phú Sơn / Type: village |
|
19.389752,105.73742
Name: Sơn Trà / Type: village |
|
19.495701,105.65296
Name: Yên B́nh / Type: village |
|
19.411354,105.72317
Name: Đại Đồng / Type: village |
|
19.5001769,105.66992
Name: Yên Mỹ / Type: village |
|
19.384846,105.75080
Name: Lan Trà / Type: village |
|
19.35,105.73333
Name: Phong Bái / Type: village |
|
19.390576,105.74754
Name: Giảng Tín / Type: village |
|
19.397533,105.74182
Name: Hữu Lộc / Type: village |
|
19.454453,105.73625
Name: Phú Quang / Type: village |
|
19.452186,105.74914
Name: Tào Trung / Type: village |
|
19.6764255,105.52112
Name: Đồng Lam / Type: village |
|
19.411118,105.73724
Name: Đại Thủy / Type: village |
|
19.40815,105.74884
Name: Thôn Một / Type: village |
|
19.525515,105.49784
Name: Làng Cóp / Type: village |
|
20.8699038,103.42300
Name: Ba. Nậm Khún / Type: village |
|
20.897506,103.53904
Name: Lạnh Bánh / Type: village |
|
20.89055,103.61706
Name: Mường Và / Type: village |
|
20.913201,103.61691
Name: Nong Lang / Type: village |
|
20.981716,103.47140
Name: Phiềng Ban / Type: village |
|
20.983333,103.48333
Name: Nam Lien / Type: village |
|
21.005263,103.47799
Name: Bản Ngựu / Type: village |
|
21.0002026,103.48978
Name: Bản Bánh / Type: village |
|
20.9851496,103.51817
Name: Bang Beng / Type: village |
|
21.008356,103.47238
Name: Bản Khá / Type: village |
|
20.950318,103.56227
Name: Bản Đốm / Type: village |
|
20.9273119,103.61575
Name: Sop Cop / Type: village |
|
20.9585696,103.62112
Name: Xốp Cộp / Type: village |
|
20.96723,103.54077
Name: Bản Phải / Type: village |
|
20.9749458,103.54370
Name: Bản Phải / Type: village |
|
20.9319539,103.76492
Name: Ba. Phiêng Púng / Type: village |
|
20.7511104,103.72637
Name: Ba. Nà Vạc / Type: village |
|
20.9895391,103.80577
Name: ban Mon / Type: village |
|
20.8150181,103.71833
Name: Phiềng Pen / Type: village |
|
20.9276981,103.93767
Name: Tiên Sơn / Type: village |
|
22.3757559,102.25402
Name: Sín Thầu / Type: village |
|
22.2117025,102.52998
Name: Nậm V́ / Type: village |
|
22.285486,102.55002
Name: Nậm Dính / Type: village |
|
22.296383,102.39832
Name: Đoàn Kết / Type: village |
|
22.3417321,102.36101
Name: Leng Su Śn / Type: village |
|
21.1462023,102.98409
Name: Púng Bửa / Type: village |
|
22.3977768,102.33825
Name: Sen Thượng / Type: village |
|
21.2424374,102.91966
Name: Ka Hâu / Type: village |
|
22.3368381,102.41607
Name: Cà Là Pá / Type: village |
|
21.1953805,102.95914
Name: Bản Nà Ư / Type: village |
|
22.4081545,102.41045
Name: Ph́n Kḥ / Type: village |
|
21.2059884,102.95491
Name: Hủa Thanh / Type: village |
|
21.2261017,102.93560
Name: Kon Can / Type: village |
|
22.426299,102.41055
Name: G̣ Cứ / Type: village |
|
21.2532319,102.92049
Name: Na Láy / Type: village |
|
22.377016,102.65478
Name: Tà Tổng / Type: village |
|
21.140489,103.08868
Name: Na Ố / Type: village |
|
21.1269462,103.10049
Name: Mường Nhà / Type: village |
|
21.135305,103.09763
Name: Na Phay / Type: village |
|
21.116931,103.11898
Name: Bản Pan / Type: village |
|
21.2155688,103.06300
Name: Ba. Pá Hua / Type: village |
|
21.2891169,103.01048
Name: Bom Lót / Type: village |
|
22.4598785,102.62993
Name: Bản Mường Tè / Type: village |
|
21.3145729,103.44325
Name: Pá Ma / Type: village |
|
21.7148723,103.08091
Name: Na Sang / Type: village |
|
21.3832729,103.51096
Name: Cô Ma / Type: village |
|
21.3251616,103.73696
Name: Nậm Lầu / Type: village |
|
21.517192,103.64406
Name: Hưng Nhân / Type: village |
|
21.6517236,103.44408
Name: Minh Thắng / Type: village |
|
21.4487193,103.13496
Name: Phăng / Type: village |
|
21.9659423,102.86374
Name: Chà Cang / Type: village |
|
21.8216043,103.11540
Name: Sa Lông / Type: village |
|
21.9312434,103.23760
Name: Pa Ham / Type: village |
|
22.1463128,103.04932
Name: Nậm Hàng / Type: village |
|
22.2411804,102.70674
Name: Nậm Ngà / Type: village |
|
22.0923304,103.15584
Name: Lê Lợi / Type: village |
|
22.2262544,102.93865
Name: Mường Mô / Type: village |
|
22.2919,102.833
Name: Kan Hồ / Type: village |
|
22.4145167,102.73492
Name: Bum Tở / Type: village |
|
22.3433877,102.87612
Name: Vàng San / Type: village |
|
22.3733892,102.83448
Name: Bản Bum / Type: village |
|
22.3740176,102.84653
Name: Bum Nưa / Type: village |
|
22.3771209,102.88139
Name: Nà Hừ / Type: village |
|
22.4082712,102.67418
Name: Nậm Khao / Type: village |
|
22.3944214,102.97207
Name: Hua Bum / Type: village |
|
22.4769933,102.84654
Name: Xă Pa Vệ Sử / Type: village |
|
22.4116931,103.19035
Name: Trung Chải / Type: village |
|
22.187253,103.17279
Name: Chăn Nưa / Type: village |
|
22.0209264,103.62249
Name: Na Ui / Type: village |
|
22.0732134,103.62699
Name: Nà Ng̣ / Type: village |
|
22.210739,103.47153
Name: Noong Hẻo / Type: village |
|
22.2289445,103.49567
Name: Pu Sam Cáp / Type: village |
|
22.2403332,103.60916
Name: Bản Chùa Khèo / Type: village |
|
22.246189,103.60752
Name: Bản Ngài Thầu Thấu / Type: village |
|
22.280122,103.59395
Name: Bản Xà Phàng Thấp / Type: village |
|
22.263561,103.61261
Name: Bản Nâm Đích / Type: village |
|
22.3,103.6
Name: Van Thàng / Type: village |
|
22.3107758,103.56418
Name: Xă Bản Hon / Type: village |
|
22.3182396,103.64293
Name: Xă B́nh Lư / Type: village |
|
22.2446155,103.44888
Name: Pa Khoá / Type: village |
|
22.3677473,103.45201
Name: Xă Nùng Nàng / Type: village |
|
22.3896723,103.54920
Name: Xă Giang Ma / Type: village |
|
22.3687412,103.57317
Name: Xă Hồ Thầu / Type: village |
|
22.2111286,103.92999
Name: Bản Hồ / Type: village |
|
22.2682773,103.96408
Name: Sủ Pán / Type: village |
|
22.3279596,103.83428
Name: Cát Cát / Type: village |
|
22.3952922,103.84302
Name: Ta Phin / Type: village |
|
22.4171823,103.78519
Name: Ngũ Chỉ Sơn / Type: village |
|
22.3973182,103.89005
Name: Trung Chải / Type: village |
|
19.8497742,104.86641
Name: Mường Piệt / Type: village |
|
19.855994,104.95164
Name: Bản Lốc / Type: village |
|
19.828503,105.02011
Name: Piềng Văn / Type: village |
|
20.285727,104.62713
Name: Na Mèo / Type: village |
|
19.849848,104.99598
Name: Hua Na / Type: village |
|
20.2990102,104.62772
Name: Na Mèo / Type: village |
|
19.8456131,105.00210
Name: Na Câng / Type: village |
|
19.7216094,104.85049
Name: Bản Hủa Mương / Type: village |
|
19.8483433,105.00306
Name: Kim Diem / Type: village |
|
19.6913744,104.87540
Name: Bản Cóng / Type: village |
|
19.8294006,105.03550
Name: Nong Đanh / Type: village |
|
19.8685625,104.96459
Name: Xen Con / Type: village |
|
19.7155105,104.85460
Name: Bản Na Sai / Type: village |
|
20.031389,105.12333
Name: Chiềng Nhân / Type: village |
|
19.8527771,105.41666
Name: Xuân Phú / Type: village |
|
20.0377318,105.12120
Name: Làng Chiềng / Type: village |
|
19.934341,105.34790
Name: Phùng Minh / Type: village |
|
19.9016664,105.38055
Name: Xuân Bái / Type: village |
|
19.9319607,105.37558
Name: Phúc Thịnh / Type: village |
|
19.9465345,105.37145
Name: Nguyệt Ấn / Type: village |
|
20.152048,105.04592
Name: Yên Lập / Type: village |
|
19.9665029,105.39810
Name: Kiên Thọ / Type: village |
|
19.9033319,105.39083
Name: Thọ Xương / Type: village |
|
20.0146354,105.42130
Name: Minh Tiến / Type: village |
|
20.0386563,105.40599
Name: Minh Sơn / Type: village |
|
20.1585664,105.05097
Name: Tứ Chiềng / Type: village |
|
20.166667,105.05
Name: Na Leng / Type: village |
|
20.266806,104.79634
Name: Nà Nghịa / Type: village |
|
19.9517283,105.33082
Name: Phùng Giáo / Type: village |
|
20.3000219,105.01134
Name: Trung Hạ / Type: village |
|
20.0459686,105.06233
Name: Ba. Cḥm Can / Type: village |
|
20.0352251,105.30459
Name: Vân Am / Type: village |
|
20.15,105.05
Name: Yen Khuong / Type: village |
|
20.1001684,105.42086
Name: Ngọc Liên / Type: village |
|
20.1087524,105.28481
Name: Mỹ Tân / Type: village |
|
20.1230387,105.44958
Name: Đồng Thịnh / Type: village |
|
20.0924633,105.36865
Name: Ngọc Khê / Type: village |
|
20.0592974,105.33502
Name: Cao Ngọc / Type: village |
|
20.1461256,105.36933
Name: Xuân Chính / Type: village |
|
20.1105445,105.37611
Name: Thúy Sơn / Type: village |
|
20.1502149,105.36285
Name: Thạch Lập / Type: village |
|
20.0648805,105.38908
Name: Hạ Sơn / Type: village |
|
20.1303111,105.41090
Name: Quang Trung / Type: village |
|
20.075119,105.42579
Name: Ngọc Sơn / Type: village |
|
20.328149,105.35558
Name: Làng Đầm / Type: village |
|
20.4016043,104.44949
Name: Mường Chanh / Type: village |
|
20.4345403,104.56600
Name: Ba.Pù Quan / Type: village |
|
20.7329486,104.52825
Name: Bó Sập / Type: village |
|
20.8530371,104.57885
Name: Mường Sang / Type: village |
|
20.8174203,104.65644
Name: Đông Sang / Type: village |
|
20.8454197,104.71424
Name: Nông trường Mộc Châu / Type: village |
|
20.616667,105.01666
Name: Mai Hạ / Type: village |
|
20.43421,104.81090
Name: Hiền Kiệt / Type: village |
|
20.420739,104.86918
Name: Bản Bó / Type: village |
|
20.5413431,104.91799
Name: Trung Thành / Type: village |
|
20.6385714,105.07651
Name: Chiềng Châu / Type: village |
|
20.6132434,104.84747
Name: Bản Co Me / Type: village |
|
20.6044292,104.85784
Name: Bản U / Type: village |
|
20.6547847,104.98057
Name: Làng Văn Hóa / Type: village |
|
20.6054996,104.86063
Name: Bản Chiềng / Type: village |
|
20.672933,104.97751
Name: Bao La / Type: village |
|
20.6086549,104.86113
Name: Bản Pạo / Type: village |
|
20.6042151,104.88133
Name: Bản Bó / Type: village |
|
20.6710608,105.04141
Name: Nà Mèo / Type: village |
|
20.5924422,104.90441
Name: Bản Thành Tân / Type: village |
|
20.5888659,104.90991
Name: Bản Chiềng Yên / Type: village |
|
20.6650184,105.08167
Name: Mai Châu / Type: village |
|
20.705361,104.76712
Name: Nà Hiềng / Type: village |
|
20.583333,104.96666
Name: Bản Huon / Type: village |
|
20.566667,105
Name: Làng Ke Ná Bong / Type: village |
|
20.7105109,105.05727
Name: Đồng Bảng / Type: village |
|
20.579318,105.02470
Name: Xóm Khán / Type: village |
|
20.607681,104.99427
Name: Ba Pù Ṭng / Type: village |
|
20.616667,104.98333
Name: Bản Ngoa / Type: village |
|
20.652018,104.96360
Name: Long Sắng / Type: village |
|
20.5249915,105.27120
Name: Tấn Sơn / Type: village |
|
20.5554926,105.31206
Name: Tân Tiến / Type: village |
|
20.5001316,105.40061
Name: Văn Đức / Type: village |
|
20.5670373,105.30988
Name: Băi Trăng / Type: village |
|
20.4818016,105.41797
Name: Xuất Hóa / Type: village |
|
20.5841521,105.29459
Name: Muong Pheo / Type: village |
|
20.5307952,105.44661
Name: Tiên Phong / Type: village |
|
20.783333,104.83333
Name: Lóng Luông / Type: village |
|
20.5235307,105.44993
Name: Nhân Nghĩa / Type: village |
|
20.7958401,104.77496
Name: Vân Hồ / Type: village |
|
20.7398,105.39379
Name: Xóm Treo / Type: village |
|
20.9878019,105.04932
Name: Đà Bắc / Type: county |
|
20.755386,105.04092
Name: Bản Phúc / Type: village |
|
20.8786271,104.95188
Name: Nà Bài / Type: village |
|
20.9536988,104.90430
Name: Song Hưng / Type: village |
|
20.920597,104.97698
Name: Nháp Ngoại / Type: village |
|
20.9588781,104.99064
Name: Đà Bắc / Type: county |
|
20.968593,104.96273
Name: Làng Chum / Type: village |
|
21.0012015,104.96255
Name: Đà Bắc / Type: county |
|
20.9692853,104.99253
Name: Đà Bắc / Type: county |
|
20.9851809,105.00171
Name: Suối Nhon / Type: village |
|
20.9982181,104.99615
Name: Đà Bắc / Type: county |
|
20.8300155,104.89468
Name: Vân Hồ / Type: county |
|
20.8299974,104.91709
Name: Vân Hồ / Type: county |
|
20.8403529,104.79404
Name: Vân Hồ / Type: county |
|
20.8349698,104.80753
Name: Vân Hồ / Type: county |
|
20.8365697,104.81955
Name: Vân Hồ / Type: county |
|
20.8310343,104.83024
Name: Vân Hồ / Type: county |
|
20.8356674,104.85133
Name: Mường Khoa / Type: village |
|
20.8410727,104.86714
Name: Vân Hồ / Type: county |
|
20.9943012,105.04706
Name: Đà Bắc / Type: county |
|
20.9917291,105.01660
Name: Đà Bắc / Type: county |
|
21.0023687,105.03158
Name: Đà Bắc / Type: county |
|
20.9428689,105.08475
Name: Suối Yên / Type: village |
|
20.9764226,105.06034
Name: Đà Bắc / Type: county |
|
21.0051208,105.03542
Name: Đà Bắc / Type: county |
|
20.9821006,105.05649
Name: Đà Bắc / Type: county |
|
21.008449,104.95814
Name: Nà Mười / Type: village |
|
20.973842,105.06493
Name: Tân Pheo / Type: village |
|
21.008668,104.96422
Name: Nà Phang / Type: village |
|
20.774171,105.44443
Name: Xóm Sáng / Type: village |
|
21.0153092,104.96562
Name: Đà Bắc / Type: county |
|
21.014366,104.97404
Name: Đà Bắc / Type: county |
|
21.0066486,104.98194
Name: Đà Bắc / Type: county |
|
21.056111,105.24512
Name: Đồng Sang / Type: village |
|
21.01833,104.97055
Name: Xóm Đắt / Type: village |
|
21.0106356,105.03728
Name: Đà Bắc / Type: county |
|
19.7451846,105.72016
Name: Đông Nam / Type: village |
|
19.7675646,105.72673
Name: Đông Phú / Type: village |
|
19.740389,105.51396
Name: Phụng Nghi / Type: village |
|
19.710334,105.79100
Name: Ước Ngoại / Type: village |
|
19.703304,105.57234
Name: Làng Công / Type: village |
|
19.7563935,105.75610
Name: Đông Vinh / Type: village |
|
19.68795,105.59758
Name: Đồng Ma / Type: village |
|
19.760628,105.73835
Name: Đông Quang / Type: village |
|
19.7971554,105.68097
Name: Đông Ḥa / Type: village |
|
19.8523129,105.68026
Name: Thiệu Trung / Type: village |
|
19.8177658,105.66499
Name: Đông Ninh / Type: village |
|
19.8381463,105.70750
Name: Đông Tiến / Type: village |
|
19.82914,105.69292
Name: Đông Khê / Type: village |
|
19.8437521,105.69452
Name: Đông Thanh / Type: village |
|
19.7922077,105.70317
Name: Đông Yên / Type: village |
|
19.784273,105.72401
Name: Đông Văn / Type: village |
|
20.029476,105.54872
Name: Mỹ Họa / Type: village |
|
19.818739,105.68990
Name: Đông Minh / Type: village |
|
19.8040288,105.72226
Name: Đông Thịnh / Type: village |
|
19.823399,105.81783
Name: Hoằng Quang / Type: village |
|
19.9224979,105.52632
Name: Tây Hồ / Type: village |
|
20.036667,105.58194
Name: Dắc Lộc / Type: village |
|
19.9132436,105.54027
Name: Nam Giang / Type: village |
|
19.834859,105.65428
Name: Đông Hoàng / Type: village |
|
19.8650535,105.74094
Name: Thiệu Vân / Type: village |
|
19.8651383,105.66380
Name: Thiệu Vận / Type: village |
|
19.8764876,105.55695
Name: Thanh Hà / Type: village |
|
19.7034051,105.83895
Name: Mậu Tây / Type: village |
|
19.9660053,106.06459
Name: Xă Kim Trung / Type: village |
|
19.9632089,106.07449
Name: Xă Kim Đông / Type: village |
|
19.9873855,106.04322
Name: Xă Kim Hải / Type: village |
|
19.7982922,105.83236
Name: Hoằng Đại / Type: village |
|
19.982464,105.86101
Name: Hà Lâm / Type: village |
|
19.9939738,106.07933
Name: Xă Cồn Thoi / Type: village |
|
20.0096574,106.06367
Name: Xă Kim Mỹ / Type: village |
|
19.7956298,105.86687
Name: Quang Trung / Type: village |
|
20.0347638,106.07570
Name: Xă Văn Hải / Type: village |
|
19.974038,106.13603
Name: Nam Điền / Type: village |
|
19.7959812,105.92843
Name: Xuân Phu / Type: village |
|
20.0150846,106.09519
Name: Xă Kim Tân / Type: village |
|
20.2818571,105.52262
Name: Thạch Quảng / Type: village |
|
20.0639514,105.49424
Name: Cao Thịnh / Type: village |
|
20.3004756,105.52530
Name: Quảng Cư / Type: village |
|
20.2406341,105.80074
Name: Phố Rịa / Type: village |
|
20.3314057,105.81527
Name: Kenh Ga / Type: village |
|
20.0902943,105.48158
Name: Lộc Thịnh / Type: village |
|
20.0541653,106.08291
Name: Xă Định Hóa / Type: village |
|
20.0759594,106.04961
Name: Xă Lai Thành / Type: village |
|
20.087175,106.06451
Name: Xă Yên Lộc / Type: village |
|
20.0906241,106.07245
Name: Xă Tân Thành / Type: village |
|
20.0894977,106.07761
Name: Xă Lưu Phương / Type: village |
|
20.1023643,106.10411
Name: Xă Quang Thiện / Type: village |
|
20.0857086,106.08728
Name: Xă Thượng Kiệm / Type: village |
|
20.1032649,106.11101
Name: Xă Như Ḥa / Type: village |
|
20.2157957,105.92862
Name: Ván Lám / Type: village |
|
20.1101541,106.11338
Name: Xă Hùng Tiến / Type: village |
|
20.1033486,106.08705
Name: xă Kim Chính / Type: village |
|
20.1189433,106.11573
Name: Xă Ân Ḥa / Type: village |
|
20.1040994,106.09451
Name: Xă Đồng Hướng / Type: village |
|
20.124215,106.11984
Name: Xă Kim Định / Type: village |
|
20.216698,105.93747
Name: Tam Cốc / Type: village |
|
20.2768652,105.90864
Name: Trụng Yên / Type: village |
|
20.126989,106.12520
Name: Xă Hồi Ninh / Type: village |
|
20.1319728,106.13199
Name: Xă Chất B́nh / Type: village |
|
20.1432663,106.14095
Name: Xă Xuân Chính / Type: village |
|
20.354796,105.88147
Name: Gia Vân / Type: village |
|
20.3619582,105.88212
Name: Vân Long / Type: village |
|
20.2212282,106.02482
Name: Khánh An / Type: village |
|
20.191134,106.38246
Name: Quất Lâm / Type: village |
|
20.3799263,106.34466
Name: Thái Hạc / Type: village |
|
20.2538566,106.41158
Name: Sa Châu / Type: village |
|
20.3406053,106.23693
Name: Bách Tính / Type: village |
|
20.3001977,106.56629
Name: Hưng Hải / Type: village |
|
20.3095121,106.52326
Name: Thanh Hồng / Type: village |
|
20.2261302,106.44850
Name: Kiên Long / Type: village |
|
20.230006,106.46519
Name: Bắc Cường / Type: village |
|
20.239288,106.47393
Name: Xuân Minh / Type: village |
|
20.252112,106.46799
Name: Diêm Điền / Type: village |
|
20.4170981,105.53856
Name: Lạnh Anh / Type: village |
|
20.5399292,105.50076
Name: Lạc Sơn / Type: county |
|
20.24422,106.49738
Name: Xóm Sáu / Type: village |
|
20.548121,105.50208
Name: Lạc Sơn / Type: county |
|
20.5489132,105.51101
Name: Lạc Sơn / Type: county |
|
20.262888,106.52166
Name: Thiện Lạc / Type: village |
|
20.5229166,105.54827
Name: Sào Hạ / Type: village |
|
20.538232,105.79376
Name: Trại Phong / Type: village |
|
20.284721,106.48893
Name: Hồng Hải / Type: village |
|
20.295003,106.52099
Name: Thanh Đông / Type: village |
|
20.553613,105.52254
Name: Xóm Vó / Type: village |
|
20.531812,105.80751
Name: Nội Cốc / Type: village |
|
20.549525,105.81238
Name: Cốc Thôn / Type: village |
|
20.5592165,105.52152
Name: Lạc Sơn / Type: county |
|
20.55,105.81666
Name: Làng Cốc / Type: village |
|
20.5569875,105.52685
Name: Lạc Sơn / Type: county |
|
20.6051135,105.60244
Name: Sao Đông / Type: village |
|
20.6987171,105.74527
Name: Phù Lưu Tế / Type: village |
|
20.7239663,105.76306
Name: Phùng Xá / Type: village |
|
20.718703,105.73621
Name: Xuy Xá / Type: village |
|
20.5042709,105.92967
Name: Thanh Hà / Type: village |
|
20.4189105,105.92100
Name: Phố Gà / Type: village |
|
20.54434,105.96227
Name: Tái Kênh / Type: village |
|
20.540261,105.97008
Name: Thôn Cát / Type: village |
|
20.55,105.96666
Name: Bích Tŕ / Type: village |
|
20.6298212,105.83334
Name: Lưu Giáo / Type: village |
|
20.6285763,105.91549
Name: Ngọc Động / Type: village |
|
20.6066703,106.10192
Name: Chân Lư / Type: village |
|
20.7711017,105.68304
Name: Xă Tuy Lai / Type: village |
|
20.7931874,105.67546
Name: Xă Thượng Lâm / Type: village |
|
20.8048371,105.71768
Name: Viên An / Type: village |
|
20.8325,105.66040
Name: Xă Trần Phú / Type: village |
|
20.8107061,105.70725
Name: Xă Phúc Lâm / Type: village |
|
20.9005594,105.71604
Name: Thụy Hương / Type: village |
|
21.0211398,105.55045
Name: Tân Xă / Type: village |
|
20.9952593,105.57128
Name: Đồng Trúc / Type: village |
|
21.0409253,105.69958
Name: Xă Sơn Đông / Type: village |
|
21.0678774,105.70765
Name: Trạm Trôi / Type: village |
|
20.879796,105.99057
Name: B́nh Phú / Type: village |
|
20.885971,106.00327
Name: Thanh Xá / Type: village |
|
20.8932315,106.01617
Name: Thụy Lân / Type: village |
|
20.904982,106.01101
Name: Phạm Xá / Type: village |
|
20.909567,106.03082
Name: Chi Long / Type: village |
|
20.8787701,106.05763
Name: Thiên Lộc / Type: village |
|
20.895515,106.04432
Name: Hào Xuyên / Type: village |
|
20.880489,106.06983
Name: Nhân Ḥa Thương / Type: village |
|
20.9147513,106.05231
Name: Yên Lăo / Type: village |
|
20.885812,106.07043
Name: Tam Trạch / Type: village |
|
20.9,106.05
Name: Thư Th / Type: village |
|
20.900587,106.05116
Name: Liêu Hạ / Type: village |
|
20.913109,106.04259
Name: Dịch Tŕ / Type: village |
|
20.912213,106.05558
Name: Liễu Trung / Type: village |
|
20.9796328,105.91464
Name: Xă Bát Tràng / Type: village |
|
20.9628824,105.90502
Name: Xă Kim Lan / Type: village |
|
20.9519833,105.95395
Name: Long Hưng / Type: village |
|
20.9453285,105.90047
Name: Xă Văn Đức / Type: village |
|
20.9862042,105.93000
Name: Xă Đa Tốn / Type: village |
|
20.9947786,105.91515
Name: Xă Đông Dư / Type: village |
|
21.0046345,105.97008
Name: Xă Dương Xá / Type: village |
|
21.0045144,105.98115
Name: Xă Dương Quang / Type: village |
|
20.9825579,105.95643
Name: Xă Kiêu Kỵ / Type: village |
|
21.0265056,105.99025
Name: Kim Sơn / Type: village |
|
21.0291796,105.94388
Name: Cổ Bi / Type: village |
|
21.0304064,105.95816
Name: Đặng Xá / Type: village |
|
21.0231972,105.97249
Name: Phú Thị / Type: village |
|
21.0708645,105.92995
Name: Dương Hà / Type: village |
|
21.0817772,105.94500
Name: Ninh Hiệp / Type: village |
|
21.0557012,105.95993
Name: Phù Đổng / Type: village |
|
21.0900361,105.91374
Name: Yên Viên / Type: village |
|
21.077771,105.93716
Name: Đ́nh Xuyên / Type: village |
|
21.0585183,105.98664
Name: Trung Mầu / Type: village |
|
20.945679,106.09089
Name: Cẩm Sơn / Type: village |
|
20.93306,106.00605
Name: Khúc Lộng / Type: village |
|
20.931775,106.02346
Name: Tử Cầu / Type: village |
|
20.949486,106.05950
Name: Yên Tập / Type: village |
|
20.955117,106.07594
Name: Hoàng Lê / Type: village |
|
21.039526,106.00283
Name: Xă Lệ Chi / Type: village |
|
20.4134372,106.23131
Name: Thuận Vy / Type: village |
|
21.0089703,106.06929
Name: Kim Tháp / Type: village |
|
20.6710999,106.23557
Name: La Tiến / Type: village |
|
20.393009,106.57840
Name: Đồng Châu / Type: village |
|
20.9071628,106.28551
Name: Liên Hồng / Type: village |
|
20.836501,106.37945
Name: Bích Cẩm / Type: village |
|
20.8890317,106.31277
Name: Gia Xuyên / Type: village |
|
20.8945942,106.34743
Name: Ngọc Sơn / Type: village |
|
20.9124998,106.36739
Name: Xă Tiền Tiến / Type: village |
|
20.876175,106.49148
Name: Lạc Thiện / Type: village |
|
20.857917,106.36604
Name: Ô Mê / Type: village |
|
20.8761101,106.41312
Name: An Lương / Type: village |
|
20.8883195,106.40326
Name: Thanh Hải / Type: village |
|
20.9050832,106.40289
Name: Tân An / Type: village |
|
20.9300042,106.38318
Name: Xă Quyết Thắng / Type: village |
|
21.019778,106.18241
Name: Phú Dư / Type: village |
|
21.0481117,106.37269
Name: Trụ Hạ / Type: village |
|
20.990541,106.51031
Name: Hụê Trí / Type: village |
|
20.932197,106.46854
Name: Kim Can / Type: village |
|
20.941846,106.49097
Name: Bằng Lai / Type: village |
|
21.068585,106.36413
Name: Kinh Trung / Type: village |
|
21.006938,106.47754
Name: Đích Sơn / Type: village |
|
21.061455,106.46153
Name: Trạm Lộ / Type: village |
|
21.058526,106.40316
Name: Thôn Đài / Type: village |
|
20.869318,106.52910
Name: Văn Thọ / Type: village |
|
21.003242,106.53550
Name: An Cường / Type: village |
|
21.030662,106.53453
Name: Lăng Sanh / Type: village |
|
21.0364653,106.61581
Name: Làng Yen Duc / Type: village |
|
21.039391,106.72793
Name: Tân Lập / Type: village |
|
20.9247663,106.86242
Name: Tân An / Type: village |
|
21.3281806,104.38012
Name: Xín Vàng / Type: village |
|
21.1441213,104.16390
Name: Nà Cang / Type: village |
|
21.4156194,104.44535
Name: Bản Mù / Type: village |
|
21.7901673,104.30012
Name: Tú Lệ / Type: village |
|
21.4767944,104.15929
Name: Nomg Hoi Dưới / Type: village |
|
21.261478,104.69743
Name: Ng̣i A / Type: village |
|
21.6082416,104.15715
Name: Khau Vai / Type: village |
|
21.469238,104.56060
Name: Tà Si Láng / Type: village |
|
21.5372234,104.37019
Name: Xà Hô / Type: village |
|
21.492646,104.73236
Name: Đá Gân / Type: village |
|
21.5522845,104.48944
Name: Nam To Nua / Type: village |
|
21.7438947,104.19304
Name: Púng Luông / Type: village |
|
21.7474253,104.21777
Name: Púng Luông / Type: village |
|
21.6161502,104.59305
Name: Suối Giàng / Type: village |
|
21.6400307,104.50075
Name: Nông trường Liên Sơn / Type: village |
|
21.734609,104.42052
Name: Gia Hội / Type: village |
|
21.7701792,104.15175
Name: Dế Xu Ph́nh / Type: village |
|
21.7672183,104.17265
Name: Ngă Ba Kim / Type: village |
|
21.1698115,105.17499
Name: Đồng Lăo / Type: village |
|
21.7865467,104.55620
Name: Nà Hầu / Type: village |
|
21.131572,105.21265
Name: Xóm Dặm / Type: village |
|
21.6728578,104.62757
Name: Môn Sài Lương / Type: village |
|
21.1241467,105.38899
Name: Tản Lĩnh / Type: village |
|
21.1561984,105.30086
Name: Thuần Mỹ / Type: village |
|
21.201377,105.40690
Name: Vật Lại / Type: village |
|
21.224623,105.38846
Name: Xóm Giữa / Type: village |
|
21.206555,105.43574
Name: Phú Mỹ / Type: village |
|
21.2793869,105.18742
Name: Quang Phúc / Type: village |
|
21.228681,105.40588
Name: Thái B́nh / Type: village |
|
21.4398268,105.25431
Name: Phú Hộ / Type: village |
|
21.324618,105.29015
Name: Cao Mai / Type: village |
|
21.2845009,105.25730
Name: Cổ Tiết / Type: village |
|
21.2864255,105.28018
Name: Phùng Nguyên / Type: village |
|
21.280637,105.30180
Name: Thạch Cáp / Type: village |
|
21.3658034,105.24637
Name: Gia Áo / Type: village |
|
21.288015,105.30618
Name: Dông Thịnh / Type: village |
|
21.3428669,105.20531
Name: Lương Lỗ / Type: village |
|
21.321021,105.30159
Name: Lâm Nghĩa / Type: village |
|
21.4882918,104.83088
Name: Văn Chấn / Type: county |
|
21.6092566,104.91328
Name: Hạ Ḥa / Type: county |
|
21.759823,105.20031
Name: Nghiêm Sơn / Type: village |
|
21.751716,105.19842
Name: Sông Linh / Type: village |
|
21.766887,105.18916
Name: Yên Lộc / Type: village |
|
21.770269,105.13917
Name: Phú Lâm / Type: village |
|
21.774746,105.20341
Name: Giểng Tanh / Type: village |
|
21.771366,105.15973
Name: Vân Lâm / Type: village |
|
22.0490672,104.30849
Name: Độc Lập / Type: village |
|
21.794607,105.17713
Name: Đồng Yên / Type: village |
|
21.773726,105.17399
Name: G̣ Oanh / Type: village |
|
21.784391,105.18722
Name: G̣ Cao / Type: village |
|
21.755686,105.22357
Name: Po Bể / Type: village |
|
21.763111,105.22291
Name: Yên Thái / Type: village |
|
21.765834,105.20775
Name: Liên Thịnh / Type: village |
|
21.9066989,104.62490
Name: Nước Nóng / Type: village |
|
21.766667,105.21666
Name: Souei Ling / Type: village |
|
21.9653336,104.60953
Name: Gốc Tiên / Type: village |
|
21.765644,105.23449
Name: An Phúc / Type: village |
|
21.774872,105.22836
Name: B́nh Điên / Type: village |
|
21.9473874,104.76451
Name: Tân Phong / Type: village |
|
22.1768575,104.35600
Name: Bảo Hà / Type: village |
|
22.0585043,104.46826
Name: Khu Làng Nhẻo / Type: village |
|
22.2865615,104.47344
Name: Lang Qua / Type: village |
|
22.4382332,104.15773
Name: Vi Ma / Type: village |
|
22.3843556,104.46709
Name: Nghia Do / Type: village |
|
22.464343,104.33622
Name: Nậm Đét / Type: village |
|
21.978657,105.20933
Name: Làng Chà / Type: village |
|
21.972897,105.22872
Name: Đồng Tày / Type: village |
|
21.9635148,104.89823
Name: Ng̣i Song / Type: village |
|
21.834628,105.18629
Name: Hùng Tiến / Type: village |
|
21.852404,105.16961
Name: Tinh Hàng / Type: village |
|
22.0385843,104.87447
Name: Đan Nghĩa / Type: village |
|
21.843061,105.18519
Name: Lư Nhân / Type: village |
|
22.2332204,105.41585
Name: Tin Kéo / Type: village |
|
21.848811,105.18341
Name: Trung Môn / Type: village |
|
21.8646527,105.17682
Name: Phú Thi / Type: village |
|
21.863069,105.19078
Name: Tiền Phong / Type: village |
|
21.852806,105.21407
Name: Hồng Tiến / Type: village |
|
22.141799,104.83053
Name: Nà Quang / Type: village |
|
21.859385,105.21971
Name: Cầu Định / Type: village |
|
21.866156,105.21547
Name: Đông Định / Type: village |
|
21.820763,105.13026
Name: Xóm La / Type: village |
|
21.836178,105.15731
Name: Liên Sơn / Type: village |
|
21.802857,105.17991
Name: Hàng Rông / Type: village |
|
21.813098,105.17941
Name: Làng Giao / Type: village |
|
21.925361,105.22987
Name: Vân Vàng / Type: village |
|
21.941889,105.21705
Name: An Lạc / Type: village |
|
21.94014,105.22426
Name: Làng Hạ / Type: village |
|
21.972034,105.21955
Name: Quang Giáo / Type: village |
|
21.821958,105.17157
Name: Trung Lư / Type: village |
|
21.82714,105.17535
Name: Thống Nhất / Type: village |
|
21.838599,105.17804
Name: Ỷ La / Type: village |
|
21.951232,105.22976
Name: Đô Thượng / Type: village |
|
21.962521,105.22798
Name: Quang Trung / Type: village |
|
21.169781,105.48576
Name: Thôn An Lăo Xuôi / Type: village |
|
21.1760108,105.48160
Name: Thôn An Lăo Trên / Type: village |
|
21.1750181,105.48420
Name: Thôn An Lăo Giữa / Type: village |
|
21.206106,105.63046
Name: Yên Nội / Type: village |
|
21.2682574,105.50858
Name: Đại Đồng / Type: village |
|
21.2153079,105.62985
Name: Văn Tiến / Type: village |
|
21.1972196,105.68496
Name: Tam Đồng / Type: village |
|
21.2083465,105.72159
Name: Thanh Tước / Type: village |
|
21.2608229,105.63783
Name: Tân Phong / Type: village |
|
21.2156279,105.66127
Name: Phú My / Type: village |
|
21.2227449,105.72168
Name: Thanh Vân / Type: village |
|
21.2542669,105.68909
Name: Thịnh kỳ / Type: village |
|
21.2312156,105.66940
Name: Tiến Thắng / Type: village |
|
21.2455212,105.69160
Name: Tiền Châu / Type: village |
|
21.2564838,105.68875
Name: Đại Lọi / Type: village |
|
21.241799,105.68555
Name: Kim Trạng / Type: village |
|
21.2531315,105.69445
Name: Tiền Non / Type: village |
|
21.2202961,105.78303
Name: Điền Xá / Type: village |
|
21.1977038,105.81678
Name: Phú Minh / Type: village |
|
21.1964318,105.77244
Name: Quang Minh / Type: village |
|
21.2023411,105.76954
Name: Gia Lạc / Type: village |
|
21.2083425,105.73602
Name: Phủ Tŕ / Type: village |
|
21.3311901,105.51888
Name: Xóm Thượng / Type: village |
|
21.2068222,105.75061
Name: Xóm Trại / Type: village |
|
21.2127834,105.76001
Name: Thạch Lợi / Type: village |
|
21.2477818,105.74434
Name: Tân Dân / Type: village |
|
21.240902,105.80219
Name: Quang Tiến / Type: village |
|
21.2649,105.78151
Name: Phú Hạ / Type: village |
|
21.2955775,105.48480
Name: Phủ Yên / Type: village |
|
21.2917731,105.50883
Name: Chấn Hưng / Type: village |
|
21.3086463,105.50420
Name: Phú Nông / Type: village |
|
21.328128,105.54118
Name: Mại Nham / Type: village |
|
21.3495017,105.51596
Name: Hoàng Đan / Type: village |
|
21.3447052,105.57175
Name: Thanh Vân / Type: village |
|
21.3375061,105.59209
Name: Định Trung / Type: village |
|
21.270263,105.70194
Name: Nam Viêm / Type: village |
|
21.378784,105.63640
Name: Lưu Quang / Type: village |
|
21.2899297,105.73026
Name: Đồng Xuân / Type: village |
|
21.2723779,105.67948
Name: Xă Sơn Lôi / Type: village |
|
21.11224,105.99394
Name: Bất Lự / Type: village |
|
21.2812964,105.66693
Name: Ái Vân / Type: village |
|
21.1035439,105.91556
Name: Yên Thường / Type: village |
|
21.1717664,105.93096
Name: Văn Môn / Type: village |
|
21.1564385,105.92873
Name: Hương Mạc / Type: village |
|
21.1992442,105.84926
Name: Phù Lỗ / Type: village |
|
21.2463899,105.84718
Name: Tiên Dược / Type: village |
|
21.106241,106.00253
Name: Thôn Đoài / Type: village |
|
21.119603,106.01077
Name: Thôn Chè / Type: village |
|
21.1377116,106.00991
Name: Nội Duệ / Type: village |
|
21.4995937,105.54013
Name: Xóm G̣ / Type: village |
|
21.5326814,105.80414
Name: Xă Thịnh Đức / Type: village |
|
21.5487284,105.47204
Name: Sơn Nam / Type: village |
|
21.5221421,105.51985
Name: Vĩnh Ninh / Type: village |
|
21.5391483,105.77524
Name: Xă Tân Cương / Type: village |
|
21.5248304,105.66904
Name: Đồng Gốc / Type: village |
|
21.5583478,105.75688
Name: Xă Phúc Tŕu / Type: village |
|
21.4781573,105.74078
Name: Tân Âp / Type: village |
|
21.6781745,105.60332
Name: Na Hoàn / Type: village |
|
21.5780037,105.75898
Name: Xă Phúc Xuân / Type: village |
|
21.5811576,105.79226
Name: Xă Quyết Thắng / Type: village |
|
21.5929733,105.78469
Name: Xă Phúc Hà / Type: village |
|
21.6327768,105.78479
Name: Xă Sơn Cẩm / Type: village |
|
21.6297372,105.81847
Name: Xă Cao Ngạn / Type: village |
|
21.7186599,105.60273
Name: Đại Từ / Type: county |
|
21.6934007,105.81400
Name: Minh Lập / Type: village |
|
21.531304,105.95836
Name: Kim Bảng / Type: village |
|
21.513339,105.97617
Name: Bạch Thạch / Type: village |
|
21.5854263,105.87304
Name: Xă Huống Thượng / Type: village |
|
21.5313287,106.11026
Name: Đồng Vương / Type: village |
|
21.6178111,105.87796
Name: Xă Linh Sơn / Type: village |
|
21.5678967,105.90899
Name: Xă Đồng Liên / Type: village |
|
21.5715042,106.09938
Name: Canh Nậu / Type: village |
|
21.760576,105.96171
Name: Trường Sơn / Type: village |
|
21.6672964,105.84186
Name: Xă Hóa Trung / Type: village |
|
21.6530392,106.13130
Name: làng Mười / Type: village |
|
21.156699,106.44314
Name: Bắc Nội / Type: village |
|
21.145672,106.35673
Name: An Lĩnh / Type: village |
|
21.143791,106.38383
Name: Tiên Sơn / Type: village |
|
21.17985,106.37503
Name: Trung Quê / Type: village |
|
21.191474,106.42612
Name: Cổ Mệnh / Type: village |
|
21.194535,106.45249
Name: Đá Bạc / Type: village |
|
21.186012,106.46693
Name: Trại Gạo / Type: village |
|
21.163422,106.41831
Name: Chín Hạ / Type: village |
|
21.3346178,106.21513
Name: Mỹ Thái / Type: village |
|
21.3630614,106.26645
Name: Yên Mỹ / Type: village |
|
21.2933218,106.26257
Name: Thái Đào / Type: village |
|
21.2931605,106.28855
Name: Đại Lâm / Type: village |
|
21.3392145,106.27530
Name: Xương Lâm / Type: village |
|
21.3685585,106.22943
Name: Tân Thanh / Type: village |
|
21.4191219,106.24473
Name: An Hà / Type: village |
|
21.104783,106.72769
Name: Nam Mầu / Type: village |
|
21.4115849,106.27613
Name: Tân Thịnh / Type: village |
|
21.5851374,106.36964
Name: Yên Vượng / Type: village |
|
21.376606,106.58765
Name: Nghĩa Hồ / Type: village |
|
21.5173462,106.31283
Name: Thôn Hố Mười / Type: village |
|
21.5795157,106.19712
Name: Thiện Kỵ / Type: village |
|
21.4004104,106.61980
Name: Hồng Giang / Type: village |
|
21.3702898,106.68417
Name: Đồng Cốc / Type: village |
|
21.6185292,106.34087
Name: Yên Thịnh / Type: village |
|
21.651345,106.17723
Name: Cây Trôi / Type: village |
|
21.3212759,106.73434
Name: Đèo Gia / Type: village |
|
21.3471323,106.73077
Name: Phú Nhuận / Type: village |
|
21.762967,106.25538
Name: Gia Ḥa / Type: village |
|
21.764083,106.26098
Name: Làng Quán / Type: village |
|
21.769304,106.26101
Name: Mỹ Ba / Type: village |
|
21.35,106.86666
Name: Phú Hưng / Type: village |
|
21.3659112,106.77991
Name: Cẩm Đàn / Type: village |
|
21.7426062,106.84918
Name: Lộc B́nh / Type: county |
|
22.026187,105.54543
Name: Nà Doc / Type: village |
|
21.9876391,105.81006
Name: Nà bản / Type: village |
|
22.159983,105.57695
Name: Bản Tàn / Type: village |
|
22.077939,105.65663
Name: Nà Leng / Type: village |
|
22.1128423,105.76028
Name: Nà Chạp / Type: village |
|
22.059007,105.63255
Name: Phú Phầy / Type: village |
|
22.085122,105.56848
Name: Bản Của / Type: village |
|
22.125629,105.56773
Name: Tủm Tó / Type: village |
|
22.12379,105.76437
Name: Nà Thọi / Type: village |
|
22.228525,105.57865
Name: Nà Lại / Type: village |
|
22.126156,105.7792
Name: Nà Leng / Type: village |
|
22.1305727,105.59595
Name: Chợ Đồn / Type: county |
|
22.117458,105.63210
Name: Nà Pin / Type: village |
|
22.3669277,105.63678
Name: Mới / Type: village |
|
22.1229358,105.81528
Name: Nông Thượng / Type: village |
|
22.3718789,105.61014
Name: Chảy / Type: village |
|
21.86347,106.08235
Name: Thâm Thao / Type: village |
|
22.4196877,105.55244
Name: Nà Nghè / Type: village |
|
22.3820591,105.60540
Name: Côc Lùng / Type: village |
|
22.466667,105.53333
Name: Na Pouc / Type: village |
|
21.79879,106.16875
Name: Đan Hà / Type: village |
|
22.3693429,105.62372
Name: Quá / Type: village |
|
21.9743306,106.07062
Name: Nà Phi / Type: village |
|
22.026915,106.07552
Name: Bản Gỗ / Type: village |
|
22.412203,105.58104
Name: Khâu Qua / Type: village |
|
22.4247578,105.58443
Name: Nặm Dài / Type: village |
|
22.386412,105.63987
Name: Pác Ng̣i / Type: village |
|
22.4394841,105.55831
Name: Đán Mẩy / Type: village |
|
22.0603778,106.07958
Name: Bẩy Ơi / Type: village |
|
22.3962682,105.61706
Name: Bó Lù / Type: village |
|
22.1158333,106.05261
Name: Nà Đản / Type: village |
|
22.4178769,105.64189
Name: Nà Nằm / Type: village |
|
22.3985427,105.61746
Name: Bó Lù / Type: village |
|
22.4720696,105.58260
Name: Khuổi Hao / Type: village |
|
22.4580709,105.61682
Name: Bản Cám / Type: village |
|
22.108889,106.10471
Name: Vàng Mười / Type: village |
|
22.15411,105.51909
Name: Bản Liên / Type: village |
|
22.4031749,105.60344
Name: Cóc Tôc / Type: village |
|
22.1633107,105.52625
Name: Pác Cốp / Type: village |
|
22.4694148,105.60102
Name: Nà Sliến / Type: village |
|
22.4499847,105.67493
Name: Nà Niểm / Type: village |
|
22.4840157,105.62165
Name: Cám / Type: village |
|
22.3677478,105.65596
Name: Lủng Quang / Type: village |
|
22.3499944,105.67215
Name: Pjạc / Type: village |
|
22.194407,105.48719
Name: Bản Đôn / Type: village |
|
22.4533641,105.68773
Name: Dài Khao / Type: village |
|
22.356154,105.67999
Name: Lẻo Keo / Type: village |
|
22.4499847,105.70196
Name: Kéo Pựt / Type: village |
|
22.3968847,105.66503
Name: Nà Niềng / Type: village |
|
22.4544503,105.70131
Name: Phiềng / Type: village |
|
22.376201,105.69213
Name: Nà Vài / Type: village |
|
22.3695592,105.70075
Name: Nà Hai / Type: village |
|
22.4754484,105.64764
Name: Khuổi Tăng / Type: village |
|
22.4012166,105.68890
Name: Khuổi Luông / Type: village |
|
22.4692941,105.66905
Name: Nà Hàn / Type: village |
|
22.4206535,105.64659
Name: Nà Kiêng / Type: village |
|
22.4829969,105.65292
Name: Bản Tao / Type: village |
|
22.4167904,105.66500
Name: Nà Cọ / Type: village |
|
22.4825678,105.67832
Name: Khâu Bút / Type: village |
|
22.4280218,105.64934
Name: Pác Nghè / Type: village |
|
22.454525,105.77103
Name: Lũng Điếc / Type: village |
|
22.4363285,105.65284
Name: Bản Nản / Type: village |
|
22.454128,105.77907
Name: Bản Hon / Type: village |
|
22.4408118,105.66213
Name: Nà Làng / Type: village |
|
22.455377,105.79128
Name: Nà Điếc / Type: village |
|
22.4469674,105.66579
Name: Bản Vài / Type: village |
|
22.45383,105.79338
Name: Nà Làn / Type: village |
|
22.4672774,105.74932
Name: Na Tie / Type: village |
|
22.199744,105.86562
Name: Ba Hoi / Type: village |
|
22.467854,105.75269
Name: Pác Vạt / Type: village |
|
22.215444,105.86843
Name: Nà Xỏm / Type: village |
|
22.45769,105.77235
Name: Nà Cải / Type: village |
|
22.2247724,105.86603
Name: Nà Lạnh / Type: village |
|
22.470219,105.77034
Name: Pắc Châm / Type: village |
|
21.816667,106.18333
Name: Hoan Chung / Type: village |
|
22.240846,105.84421
Name: Nà Nghịu / Type: village |
|
22.4686898,105.77271
Name: Nà Niềng / Type: village |
|
22.238957,105.87871
Name: Nà Liềng / Type: village |
|
22.474042,105.77390
Name: Nà Úng / Type: village |
|
22.246967,105.87539
Name: Koi Ṃ / Type: village |
|
22.476746,105.77488
Name: Nà Dụ / Type: village |
|
22.166667,106.13333
Name: Cư Lé / Type: village |
|
22.461045,105.77754
Name: C̣i Siểu / Type: village |
|
22.169578,106.13965
Name: Khau Ngoa / Type: village |
|
22.457311,105.78209
Name: Cốc Ngàn / Type: village |
|
22.1657828,106.14813
Name: Con Houa / Type: village |
|
22.456775,105.78577
Name: Nà Cù / Type: village |
|
22.2674829,106.08197
Name: Pan Xá / Type: village |
|
22.249921,106.10278
Name: Bản Ken / Type: village |
|
21.8256973,106.53206
Name: Xuân Mai / Type: village |
|
22.46538,105.77656
Name: Nà Lần / Type: village |
|
22.386964,105.88897
Name: Nà Ruồng / Type: village |
|
22.48163,105.78074
Name: Bản Pin / Type: village |
|
21.8597949,106.69619
Name: Văn Quan / Type: county |
|
22.485774,105.77988
Name: Bó Củng / Type: village |
|
22.399166,105.87949
Name: Nà Ṭ / Type: village |
|
22.39621,105.88363
Name: Nà Kèng / Type: village |
|
21.8803881,106.69348
Name: Xă Song Giáp / Type: village |
|
22.198601,105.84863
Name: Khuổi Thiệu / Type: village |
|
22.4029484,105.87460
Name: Cốc Phát / Type: village |
|
22.2228118,105.84631
Name: Đon Mỏ / Type: village |
|
22.418726,105.85126
Name: Nà Da / Type: village |
|
22.415313,105.85859
Name: Nà Mèo / Type: village |
|
22.427572,105.84980
Name: Chi Giai / Type: village |
|
22.429942,105.85135
Name: Nà Ma / Type: village |
|
22.429942,105.85961
Name: Khuổi Mản / Type: village |
|
21.823427,106.73060
Name: Quảng Lạc / Type: village |
|
21.8030961,106.87311
Name: Bằng Khánh / Type: village |
|
22.042308,106.61124
Name: Nà Áng / Type: village |
|
22.059233,106.59182
Name: P̣ Lâu / Type: village |
|
22.059829,106.60317
Name: Nà Cưởm / Type: village |
|
21.9810477,106.66873
Name: Nà Lạnh / Type: village |
|
22.076175,106.58605
Name: Bản Làng / Type: village |
|
22.061897,106.58997
Name: Bản Cáu / Type: village |
|
22.061311,106.59462
Name: Phiêng Khoang / Type: village |
|
22.07544,106.59433
Name: Thanh Hảo / Type: village |
|
21.9144427,106.72354
Name: 瑞雄社 / Type: village |
|
21.9343615,106.70458
Name: Xă Phú Xá / Type: village |
|
22.2112853,106.69698
Name: Pắc Lạn / Type: village |
|
22.4804461,106.29045
Name: Kéo Quư / Type: village |
|
16.957676,107.04554
Name: An Xă / Type: village |
|
17.006417,107.04655
Name: Hiền Lương / Type: village |
|
16.98175,107.02387
Name: Lệ Xá / Type: village |
|
16.964573,107.03157
Name: An Xuân / Type: village |
|
17.010101,107.03374
Name: Phan Xá / Type: village |
|
17.006328,107.05724
Name: Xuân Ḥa / Type: village |
|
17.073243,107.11077
Name: Vịnh Mốc / Type: village |
|
20.7381647,107.06081
Name: Cái Bèo / Type: village |
|
20.9405989,107.08058
Name: Thành phố Hạ Long / Type: city |
|
20.8040817,106.92648
Name: Thành phố Hải Pḥng / Type: city |
|
20.8392466,107.16601
Name: Fishing village / Type: village |
|
20.8431482,107.16303
Name: Làng Chài Vung Viêng / Type: village |
|
21.0212597,107.01689
Name: Lê Lợi / Type: village |
|
21.0340965,107.10282
Name: Thống Nhất / Type: village |
|
21.0640206,106.99474
Name: Sơn Dương / Type: village |
|
20.8122233,107.35791
Name: Ngọc Vừng / Type: village |
|
20.9368188,107.54397
Name: Minh Châu / Type: village |
|
20.978344,107.50122
Name: Bản Sen / Type: village |
|
20.8856263,107.31367
Name: Thắng Lợi / Type: village |
|
20.8763517,107.49406
Name: Quan Lạn / Type: village |
|
21.0852609,107.41530
Name: Khe Ngái / Type: village |
|
20.9970064,107.81107
Name: Xă Thanh Lân / Type: village |
|
20.9884741,107.75264
Name: Xă Đồng Tiến / Type: village |
|
21.1886922,106.97006
Name: Phủ Liễn / Type: village |
|
21.2545153,107.02360
Name: Lương Mông / Type: village |
|
21.2540154,107.05175
Name: Minh Cầm / Type: village |
|
21.3543456,106.94847
Name: Bieng village (Thôn Biểng) / Type: village |
|
21.4060567,106.97580
Name: Hữu Sản / Type: village |
|
21.416667,106.98333
Name: An Lạc / Type: village |
|
21.3587007,106.89620
Name: Nà Cái / Type: village |
|
21.2793544,107.10249
Name: Đạp Thanh / Type: village |
|
21.396502,106.94560
Name: Xóm Dần / Type: village |
|
21.2956311,107.22392
Name: Thanh Sơn / Type: village |
|
21.4,106.98333
Name: Thượng Sản / Type: village |
|
21.3297812,107.15433
Name: Thanh Lâm / Type: village |
|
21.3811745,107.02841
Name: Bắc Vằn / Type: village |
|
21.43801,107.20669
Name: Nà Nát / Type: village |
|
21.1396607,107.45011
Name: B́nh Dân / Type: village |
|
21.1518691,107.45407
Name: Đài Xuyên / Type: village |
|
21.2053409,107.23564
Name: Đồn Đạc / Type: village |
|
21.2680449,107.31789
Name: Nam Sơn / Type: village |
|
21.2960511,107.36143
Name: Hải Lạng / Type: village |
|
21.2320822,107.40433
Name: Đồng Rui / Type: village |
|
21.3721824,107.30455
Name: Điền Xá / Type: village |
|
21.3197612,107.35653
Name: Trường Tùng / Type: village |
|
21.3527677,107.35554
Name: Yên Than / Type: village |
|
21.4329185,107.29685
Name: Hà Lâu / Type: village |
|
21.3560708,107.56107
Name: Dực Yên / Type: village |
|
21.3957683,107.37111
Name: Phong Dụ / Type: village |
|
21.4192227,107.45165
Name: Đại Dực / Type: village |
|
21.379292,107.54140
Name: Quảng An / Type: village |
|
21.48434,107.15349
Name: Khe Mùn / Type: village |
|
21.2996961,107.43596
Name: Tiên Lăng / Type: village |
|
21.465764,107.00043
Name: Bản Mục / Type: village |
|
21.338312,107.47955
Name: Đông Ngũ / Type: village |
|
21.3323108,107.56301
Name: Đại B́nh / Type: village |
|
21.5951922,107.19482
Name: Bản Có / Type: village |
|
21.7581081,106.91210
Name: Xă Lục Thôn / Type: village |
|
21.702525,106.99309
Name: Lộc B́nh / Type: county |
|
21.7926115,106.89216
Name: Xuân Măn / Type: village |
|
21.7799179,106.90666
Name: Đồng Bục / Type: village |
|
21.7308223,107.01140
Name: Tú Đoạn / Type: village |
|
21.7422363,107.02122
Name: Xă Khuất Xá / Type: village |
|
21.5573621,107.43512
Name: Lục Hồn / Type: village |
|
21.5728627,107.45617
Name: Đồng Tâm / Type: village |
|
21.5961987,107.48854
Name: Hoành Mô / Type: village |
|
21.5882827,107.54273
Name: Đồng Văn / Type: village |
|
21.6477099,107.26935
Name: Na Thuôc / Type: village |
|
21.7955442,107.00028
Name: Xă Yên Khoái / Type: village |
|
21.7638883,107.02911
Name: Lộc B́nh / Type: county |
|
21.64231,107.11443
Name: C̣n Phiêng / Type: village |
|
21.6721769,107.26833
Name: Bản Quầy / Type: village |
|
21.6308571,107.13441
Name: Bản Mọi / Type: village |
|
21.7655925,106.94176
Name: Hữu Khánh / Type: village |
|
21.6605602,107.16051
Name: Nà Táng / Type: village |
|
21.744532,107.06113
Name: Nà Dừa / Type: village |
|
21.730919,107.11315
Name: P̣ Nậm / Type: village |
|
21.7124002,107.17353
Name: Bản Chắt / Type: village |
|
21.3332025,107.58397
Name: Tân Lập / Type: village |
|
21.7120299,107.19525
Name: Nà Lầm / Type: village |
|
21.3271394,107.61467
Name: Đầm Hà / Type: village |
|
21.3472894,107.62058
Name: Tân B́nh / Type: village |
|
21.3625896,107.58250
Name: Quảng Tân / Type: village |
|
21.7493464,106.96979
Name: Tú Đoạn / Type: village |
|
21.5134772,107.38445
Name: Vô Ngại / Type: village |
|
21.4765048,107.63633
Name: Quảng Sơn / Type: village |
|
21.593976,107.23889
Name: Bản Táng / Type: village |
|
21.4113321,107.65468
Name: Đường Hoa / Type: village |
|
21.4292653,107.71788
Name: Quảng Phong / Type: village |
|
21.3239061,107.76945
Name: Cái Chiên / Type: village |
|
21.4556153,107.70692
Name: Quảng Long / Type: village |
|
21.371552,107.89671
Name: Vĩnh Trung / Type: village |
|
21.4824504,107.44922
Name: Húc Động / Type: village |
|
21.456584,107.74321
Name: Quảng Chính / Type: village |
|
21.4603034,107.55691
Name: Quảng Lâm / Type: village |
|
21.3727843,107.95130
Name: Vĩnh Thực / Type: village |
|
21.4696681,107.72122
Name: Quảng Thịnh / Type: village |
|
21.4886427,107.74991
Name: Quảng Thành / Type: village |
|
21.5962647,107.88805
Name: Bắc Sơn / Type: village |
|
21.5545846,107.72653
Name: Quảng Đức / Type: village |
|
21.4818588,107.77372
Name: Quảng Minh / Type: village |
|
21.6374831,107.76427
Name: Hải Sơn / Type: village |
|
21.5076911,107.98371
Name: Thôn 1 Hồ Nam / Type: village |
|
21.8107675,107.01917
Name: Cốc Nhăn / Type: village |
|
21.8153118,107.02537
Name: Chi Ma / Type: village |
|
21.8403466,106.91590
Name: Mẫu Sơn / Type: village |
|
21.903373,106.91909
Name: Cao Lâu / Type: village |
|
21.8874315,106.97577
Name: Cao Lộc / Type: county |
|
21.8908336,106.98450
Name: Cao Lộc / Type: county |
|
21.8989221,106.98176
Name: Cao Lộc / Type: county |
|
21.8945485,107.01554
Name: Cao Lộc / Type: county |
|
21.8989729,107.02236
Name: P̣ Ma / Type: village |
|
21.9045853,107.04042
Name: Cao Lộc / Type: county |
|
9.8853274,114.32974
Name: Xă Sinh Tồn / Type: village |
|
10.3747852,114.48009
Name: Sơn Ca / Type: village |
|
11.4289515,114.33158
Name: Xă Song Tử Tây / Type: village |
|
22.5671566,102.52139
Name: Pắc Ma / Type: village |
|
22.5848604,102.65321
Name: Pa Ủ / Type: village |
|
22.7033975,102.45921
Name: Thu Lũm / Type: village |
|
22.5101881,102.46996
Name: Mù Cả / Type: village |
|
22.6324805,102.55637
Name: Tá Bạ / Type: village |
|
22.631183,102.44201
Name: Me Gióng / Type: village |
|
22.5294843,103.35519
Name: Xă Mường So / Type: village |
|
22.5431595,103.34986
Name: Xă Khổng Lào / Type: village |
|
22.6502695,103.29722
Name: Xă Mù Sang / Type: village |
|
22.5506307,103.19298
Name: Huổi Luông / Type: village |
|
22.5586168,103.32366
Name: Xă Hoang Thèn / Type: village |
|
22.6066637,103.21070
Name: Ma Ly Pho / Type: village |
|
22.7629981,103.32759
Name: Xă Ś Lở Lầu / Type: village |
|
22.7472931,103.35322
Name: Xă Mồ Ś San / Type: village |
|
22.7059286,103.32236
Name: Xă Vàng Ma Chải / Type: village |
|
22.7328862,103.30131
Name: Ma Ly Chải / Type: village |
|
22.5914874,103.37928
Name: Xă Bản Lang / Type: village |
|
22.5135994,103.68791
Name: Ba. Mường Hun / Type: village |
|
22.5436581,103.68043
Name: Sàng Ma Sáo / Type: village |
|
22.6716795,103.36130
Name: Xă Dào San / Type: village |
|
22.6642603,103.60481
Name: Hờ Kung Mừng / Type: village |
|
22.6579972,103.61280
Name: Y Tư / Type: village |
|
22.547619,103.88414
Name: Đông Thái / Type: village |
|
22.508476,103.90865
Name: Làng Kim / Type: village |
|
22.514837,103.90422
Name: Làng Pẳn / Type: village |
|
22.6904878,103.37570
Name: Xă Tung Qua Ĺn / Type: village |
|
22.503181,103.91100
Name: Làng San / Type: village |
|
22.5146334,104.03537
Name: Bản Phiệt / Type: village |
|
22.7352709,103.38394
Name: Xă Pa Vây Sử / Type: village |
|
22.505936,103.91762
Name: Đồng Phương / Type: village |
|
22.511843,103.91554
Name: Đồng Quang / Type: village |
|
22.517453,103.91270
Name: Làng Quang / Type: village |
|
22.5188016,103.91603
Name: An Thành / Type: village |
|
22.5534954,104.27549
Name: Bản Phố / Type: village |
|
22.5484474,104.18212
Name: Tả Thang / Type: village |
|
22.560067,104.21682
Name: Thèn Phùng / Type: village |
|
22.656827,104.14572
Name: Mường Khương / Type: county |
|
22.5175322,104.39856
Name: Bản Liền / Type: village |
|
22.5939706,104.32336
Name: Lung Phinh / Type: village |
|
22.6788127,104.22907
Name: Si Ma Cai / Type: county |
|
22.7154491,104.23947
Name: Mường Khương / Type: county |
|
22.6900681,104.22568
Name: Si Ma Cai / Type: county |
|
22.68584,104.29288
Name: Sín Hồ Sán / Type: village |
|
22.725485,104.24515
Name: Mường Khương / Type: county |
|
22.6466672,104.31528
Name: Thôn Cán Chư Sử / Type: village |
|
22.738928,104.23955
Name: Thải Giàng Sán / Type: village |
|
22.7486962,104.25435
Name: Mường Khương / Type: county |
|
22.760562,104.18618
Name: Na Cổ / Type: village |
|
22.517942,104.50384
Name: Nà Ch́ / Type: village |
|
22.7211142,104.22886
Name: Mường Khương / Type: county |
|
22.5703748,104.57698
Name: Quảng Nguyên / Type: village |
|
22.7960402,104.24203
Name: Mường Khương / Type: county |
|
22.8335827,104.25730
Name: Lồ Cô Chin / Type: village |
|
22.6440662,104.64507
Name: Quang Vinh / Type: village |
|
22.7723209,104.23383
Name: Mường Khương / Type: county |
|
22.6815505,104.25354
Name: Hoa Chú Phùng / Type: village |
|
22.829502,104.58686
Name: Hoàng Su Ph́ / Type: county |
|
22.6701153,105.01940
Name: Ngọc Linh / Type: village |
|
22.6968665,104.97419
Name: Khu TĐC B́nh Vàng / Type: village |
|
22.751884,105.02041
Name: Phú Linh / Type: village |
|
22.7734918,105.17033
Name: Na Nương / Type: village |
|
22.8237249,105.20052
Name: Bắc Mê / Type: county |
|
22.8675948,104.95742
Name: Phong Quang / Type: village |
|
22.9183973,104.86353
Name: Thanh Thuỷ / Type: village |
|
23.0312783,105.05628
Name: Huyện Quản Bạ / Type: county |
|
22.9311718,105.22290
Name: Du Già / Type: village |
|
23.0691553,105.03474
Name: Chợ Kem / Type: village |
|
23.0926963,105.03264
Name: Huyện Quản Bạ / Type: county |
|
22.974131,105.16082
Name: Sáng Pá / Type: village |
|
22.97626,105.16777
Name: Huyện Yên Minh / Type: county |
|
23.0730298,105.05447
Name: Huyện Quản Bạ / Type: county |
|
22.9789192,105.18253
Name: Huyện Yên Minh / Type: county |
|
22.9838424,105.19879
Name: Huyện Yên Minh / Type: county |
|
23.1072957,105.04744
Name: Huyện Quản Bạ / Type: county |
|
23.0655917,105.23773
Name: Mậu Duệ / Type: village |
|
22.9040748,105.00925
Name: Thuận Hoà / Type: village |
|
23.154027,105.00626
Name: Pái Chư Ṕn / Type: village |
|
22.876363,105.08009
Name: Tùng Bá / Type: village |
|
23.1597152,104.98949
Name: Huyện Quản Bạ / Type: county |
|
22.9810422,105.08966
Name: Nam Luong / Type: village |
|
23.1153302,105.03289
Name: Sín Sỏi Hồ / Type: village |
|
23.0176916,105.06889
Name: Tùng Nùn / Type: village |
|
23.116866,105.08159
Name: Lao Và Chải / Type: village |
|
22.9940952,105.08807
Name: Lồ Lố Thàng / Type: village |
|
23.100925,104.81777
Name: Vá Thàng / Type: village |
|
23.179943,105.04547
Name: Huyện Yên Minh / Type: county |
|
23.2008228,105.17587
Name: Xă Phố Cáo / Type: village |
|
23.1476879,105.29720
Name: Lung Phin / Type: village |
|
23.2504997,105.08404
Name: Thắng Mố / Type: village |
|
23.2553156,105.28771
Name: Xă Thài Ph́n Tùng / Type: village |
|
23.268,105.16221
Name: Xă Phố Là / Type: village |
|
23.213479,105.24398
Name: Xă Sảng Tủng / Type: village |
|
23.2803689,105.27483
Name: Lũng Táo / Type: village |
|
23.2326016,105.21626
Name: Xă Sủng Là / Type: village |
|
23.3202241,105.26848
Name: Mă Lủng / Type: village |
|
23.2311427,105.35256
Name: Huyện Đồng Văn / Type: county |
|
23.2414505,105.31766
Name: Tả Ph́n / Type: village |
|
23.2837765,105.31500
Name: Khia Lía / Type: village |
|
23.2502182,105.35811
Name: Tả Lủng / Type: village |
|
23.3100874,105.29889
Name: Xă Ma Lé / Type: village |
|
23.2514828,105.26396
Name: Xă Sà Ph́n / Type: village |
|
23.3084044,105.36240
Name: Thiên Hương / Type: village |
|
23.3611108,105.31843
Name: Xă Lũng Cú / Type: village |
|
22.5099555,105.47986
Name: Khuôn Phày / Type: village |
|
22.5081292,105.49306
Name: Bản Tân Thành / Type: village |
|
22.5263475,105.48233
Name: Bản Cuốn / Type: village |
|
22.584955,105.69924
Name: Con Pa / Type: village |
|
22.6262886,105.69371
Name: Na Ba / Type: village |
|
22.635653,105.65710
Name: Kouei Ho / Type: village |
|
22.5882164,106.00397
Name: Nà Pù / Type: village |
|
22.5506267,105.92591
Name: Nà Niểng / Type: village |
|
22.8469791,105.95204
Name: Hà Quảng / Type: county |
|
22.753911,106.01460
Name: Nà Đổng / Type: village |
|
22.7586816,106.11152
Name: Ḥa An / Type: county |
|
22.7613447,106.11730
Name: Ḥa An / Type: county |
|
22.8159674,106.05921
Name: Mỏ Sắt / Type: village |
|
22.7748562,106.12274
Name: Ḥa An / Type: county |
|
22.8028982,106.12330
Name: Ḥa An / Type: county |
|
22.9369354,105.54715
Name: Nà Pḥng / Type: village |
|
22.8572088,105.95022
Name: Hà Quảng / Type: county |
|
22.871933,106.02778
Name: Nà Phố / Type: village |
|
22.8823529,106.02128
Name: Bản Cáu / Type: village |
|
22.901335,106.01158
Name: Nà Cháo / Type: village |
|
22.917854,106.01006
Name: Cốc Xâu / Type: village |
|
22.916667,106.05
Name: Đon Chương / Type: village |
|
22.9079059,106.06190
Name: Hà Quảng / Type: county |
|
22.9403666,106.04746
Name: Hà Quảng / Type: county |
|
22.6376294,106.53561
Name: Quảng Ḥa / Type: county |
|
22.6493058,106.52402
Name: Quảng Ḥa / Type: county |
|
22.769399,106.72535
Name: Bản Lung / Type: village |
|
22.6560669,106.59285
Name: Quảng Ḥa / Type: county |
|
22.7846497,106.77474
Name: Bằng Ca / Type: village |
|
22.797171,106.76071
Name: Bản Nà Quán / Type: village |
|
22.774421,106.8014
Name: Bản Lũng Thoang / Type: village |
|
22.56538,106.23514
Name: Thạch An / Type: county |
|
22.779307,106.80938
Name: Bản Đông Ké / Type: village |
|
22.58513,106.22811
Name: Đông Muổng / Type: village |
|
22.787438,106.80674
Name: Bản Khọng / Type: village |
|
22.6418212,106.24085
Name: Ḥa An / Type: county |
|
22.9373494,106.53668
Name: P̣ Peo / Type: village |
|
10.2153093,103.98804
Name: Thành phố Phú Quốc / Type: city |
|
9.6026724,105.97332
Name: Thành phố Sóc Trăng / Type: city |
|
9.2824882,105.72606
Name: Thành phố Bạc Liêu / Type: city |
|
10.7101815,105.11886
Name: Thành phố Châu Đốc / Type: city |
|
10.4620322,105.63579
Name: Thành phố Cao Lănh / Type: city |
|
10.8083867,105.34179
Name: Thành phố Hồng Ngự / Type: city |
|
10.3828019,104.48595
Name: Thành phố Hà Tiên / Type: city |
|
10.8298295,106.76178
Name: Thành phố Thủ Đức / Type: city |
|
10.4962696,107.16884
Name: Thành phố Bà Rịa / Type: city |
|
20.858864,106.67495
Name: Thành phố Hải Pḥng / Type: city |
|
10.2153093,103.98804
Name: Thành phố Phú Quốc / Type: city |
|
9.1782047,105.15197
Name: Thành phố Cà Mau / Type: city |
|
9.7832231,105.46703
Name: Thành phố Vị Thanh / Type: city |
|
9.2824882,105.72606
Name: Thành phố Bạc Liêu / Type: city |
|
9.8158331,105.81909
Name: Ngã Bảy / Type: city |
|
9.6026724,105.97332
Name: Thành phố Sóc Trăng / Type: city |
|
10.3828019,104.48595
Name: Thành phố Hà Tiên / Type: city |
|
10.0107104,105.08326
Name: Thành phố Rạch Giá / Type: city |
|
10.3905437,105.43375
Name: Thành phố Long Xuyên / Type: city |
|
10.7101815,105.11886
Name: Thành phố Châu Đốc / Type: city |
|
10.8083867,105.34179
Name: Thành phố Hồng Ngự / Type: city |
|
10.0364216,105.78752
Name: Thành phố Cần Thơ / Type: city |
|
10.2943716,105.75881
Name: Thành phố Sa Đéc / Type: city |
|
10.4620322,105.63579
Name: Thành phố Cao Lănh / Type: city |
|
10.2544281,105.96696
Name: Thành phố Vĩnh Long / Type: city |
|
9.9355829,106.33978
Name: Thành phố Trà Vinh / Type: city |
|
10.2448214,106.37348
Name: Thành phố Bến Tre / Type: city |
|
10.3606197,106.36584
Name: Thành phố Mỹ Tho / Type: city |
|
10.5364717,106.40990
Name: Thành phố Tân An / Type: city |
|
10.7763897,106.70113
Name: Thành phố Hồ Chí Minh / Type: city |
|
10.8298295,106.76178
Name: Thành phố Thủ Đức / Type: city |
|
10.892242,106.76314
Name: Dĩ An / Type: city |
|
10.9035106,106.69907
Name: Thành phố Thuận An / Type: city |
|
10.9808435,106.65374
Name: Thành phố Thủ Dầu Một / Type: city |
|
10.9509538,106.82261
Name: Thành phố Biên Ḥa / Type: city |
|
11.0600684,106.79568
Name: Thành phố Tân Uyên / Type: city |
|
10.3486485,107.07650
Name: Thành phố Vũng Tàu / Type: city |
|
10.4962696,107.16884
Name: Thành phố Bà Rịa / Type: city |
|
10.9335279,107.24168
Name: Thành phố Long Khánh / Type: city |
|
10.931025,108.10146
Name: Thành phố Phan Thiết / Type: city |
|
11.3138286,106.09647
Name: Thành phố Tây Ninh / Type: city |
|
11.5389583,106.90473
Name: Thành phố Đồng Xoài / Type: city |
|
11.5506941,107.80925
Name: Thành phố Bảo Lộc / Type: city |
|
12.0005986,107.69602
Name: Thành phố Gia Nghĩa / Type: city |
|
11.9402416,108.43757
Name: Thành phố Đà Lạt / Type: city |
|
11.5769829,108.98653
Name: Thành phố Phan Rang–Tháp Chàm / Type: city |
|
11.9166696,109.14861
Name: Thành phố Cam Ranh / Type: city |
|
12.2431693,109.18986
Name: Thành phố Nha Trang / Type: city |
|
12.6796827,108.04473
Name: Buôn Ma Thuột / Type: city |
|
13.9715982,108.01435
Name: Pleiku / Type: city |
|
13.0877226,109.29935
Name: Thành phố Tuy Ḥa / Type: city |
|
13.770409,109.23266
Name: Quy Nhơn / Type: city |
|
14.3615256,108.00391
Name: Thành phố Kon Tum / Type: city |
|
15.1190037,108.80955
Name: Thành phố Quảng Ngăi / Type: city |
|
16.068,108.212
Name: Thành phố Đà Nẵng / Type: city |
|
16.8172845,107.10103
Name: Thành phố Đông Hà / Type: city |
|
16.4639321,107.58633
Name: Thành phố Huế / Type: city |
|
15.5673735,108.48421
Name: Thành phố Tam Kỳ / Type: city |
|
15.8798137,108.32739
Name: Thành phố Hội An / Type: city |
|
17.4659566,106.59847
Name: Đồng Hới / Type: city |
|
18.3452745,105.90194
Name: Hà Tĩnh / Type: city |
|
18.6692445,105.68815
Name: Thành phố Vinh / Type: city |
|
21.3874893,103.0185
Name: Điện Biên Phủ / Type: city |
|
21.3274048,103.91517
Name: Thành phố Sơn La / Type: city |
|
22.3996612,103.45168
Name: Thành phố Lai Châu / Type: city |
|
22.4997452,103.96569
Name: Lào Cai / Type: city |
|
20.8130014,105.34529
Name: Thành phố Hoà B́nh / Type: city |
|
19.811719,105.77456
Name: Thành phố Thanh Hóa / Type: city |
|
19.7373081,105.89330
Name: Thành phố Sầm Sơn / Type: city |
|
20.1565628,105.91803
Name: Tam Điệp / Type: city |
|
20.2545421,105.97648
Name: Ninh B́nh / Type: city |
|
20.5447207,105.91551
Name: Thành phố Phủ Lư / Type: city |
|
20.4232641,106.16885
Name: Nam Định / Type: city |
|
20.6568406,106.05403
Name: Thành phố Hưng Yên / Type: city |
|
21.0283207,105.85402
Name: Thành phố Hà Nội / Type: city |
|
20.449288,106.34248
Name: Thái B́nh / Type: city |
|
20.9430878,106.32253
Name: Thành phố Hải Dương / Type: city |
|
20.858864,106.67495
Name: Thành phố Hải Pḥng / Type: city |
|
21.0414692,106.77402
Name: Uông Bí / Type: city |
|
21.324231,105.38813
Name: Việt Tŕ / Type: city |
|
21.69611,104.87523
Name: Thành phố Yên Bái / Type: city |
|
21.7879695,105.21738
Name: Tuyên Quang / Type: city |
|
21.2332705,105.70355
Name: Phúc Yên / Type: city |
|
21.3088479,105.59163
Name: Vĩnh Yên / Type: city |
|
21.113309,105.95686
Name: Thành phố Từ Sơn / Type: city |
|
21.1781515,106.07100
Name: Thành phố Bắc Ninh / Type: city |
|
21.4140993,105.87253
Name: Phổ Yên / Type: city |
|
21.592477,105.84353
Name: Thành phố Thái Nguyên / Type: city |
|
21.4734139,105.84242
Name: Sông Công / Type: city |
|
21.1074209,106.38732
Name: Chí Linh / Type: city |
|
21.2795479,106.20380
Name: Bắc Giang / Type: city |
|
22.1494915,105.83724
Name: Bắc Kạn / Type: city |
|
21.8528759,106.75974
Name: Thành phố Lạng Sơn / Type: city |
|
20.9528365,107.08000
Name: Thành phố Hạ Long / Type: city |
|
21.004432,107.27802
Name: Thành phố Cẩm Phả / Type: city |
|
21.5290279,107.96915
Name: Thành phố Móng Cái / Type: city |
|
22.8264592,104.98463
Name: Thành phố Hà Giang / Type: city |
|
22.6657612,106.25883
Name: Thành phố Cao Bằng / Type: city |